wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trí khôn của ta đây

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

“Hình thái kinh tế - xã hội” là gì?

a)

Một kiểu tổ chức xã hội được xác định bởi trình độ phát triển của khoa học kỹ thuật.

b)

Một kiểu xã hội cụ thể gắn liền với một kiểu quan hệ sản xuất nhất định phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

c)

Một mô hình chính trị được xây dựng trên cơ sở giai cấp thống trị.

d)

Một giai đoạn phát triển văn hóa trong lịch sử loài người.

2.

Một hình thái kinh tế - xã hội bao gồm ba yếu tố cơ bản là:

a)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng.

b)

Chính trị, văn hóa, xã hội.

c)

Kinh tế, văn hóa, môi trường.

d)

Sản xuất, tiêu dùng, trao đổi.

3.

Trong các yếu tố cấu thành hình thái kinh tế - xã hội, yếu tố giữ vai trò quyết định là:

a)

Quan hệ sản xuất.

b)

Lực lượng sản xuất.

c)

Kiến trúc thượng tầng.

d)

Trình độ văn hóa.

4.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là:

a)

Quan hệ đối kháng, luôn mâu thuẫn nhau.

b)

Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất, quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất.

c)

Hai yếu tố tồn tại độc lập, không ảnh hưởng nhau.

d)

Quan hệ sản xuất hoàn toàn quyết định lực lượng sản xuất.

5.

Các hình thái kinh tế - xã hội cơ bản trong lịch sử loài người gồm:

a)

Nguyên thủy, nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa.

b)

Nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, công nghệ.

c)

Phong kiến, tư bản, cộng sản, hiện đại.

d)

Săn bắt, nông nghiệp, công nghiệp, số hóa.

6.

Câu 6. “Tính lịch sử - tự nhiên” trong sự phát triển các hình thái kinh tế - xã hội có nghĩa là:

a)

Xã hội phát triển theo quy luật tự nhiên, không do ý chí con người áp đặt.

b)

Mỗi xã hội phát triển hoàn toàn ngẫu nhiên.

c)

Lịch sử loài người không có quy luật.

d)

Sự phát triển phụ thuộc vào chính trị của từng quốc gia.

7.

Nguyên nhân sâu xa quyết định sự thay thế giữa các hình thái kinh tế - xã hội là:

a)

Thay đổi giai cấp thống trị.

b)

Cách mạng chính trị.

c)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

Tác động của các cuộc chiến tranh.

8.

Cơ sở hạ tầng của một hình thái kinh tế - xã hội bao gồm:

a)

Hệ thống pháp luật và chính trị.

b)

Toàn bộ các quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội.

c)

Trình độ dân trí và giáo dục.

d)

Hệ thống niềm tin tôn giáo.

9.

Kiến trúc thượng tầng bao gồm:

a)

Toàn bộ các quan hệ sản xuất.

b)

Toàn bộ các thiết chế chính trị, pháp luật, tư tưởng, đạo đức.

c)

Toàn bộ tư liệu sản xuất.

d)

Hệ thống công nghệ sản xuất.

10.

Khi quan hệ sản xuất trở nên lỗi thời, nó sẽ:

a)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển.

b)

Kìm hãm lực lượng sản xuất phát triển.

c)

Không ảnh hưởng đến sản xuất.

d)

Tự biến mất nhanh chóng.

11.

Việt Nam bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa và tiến lên xây dựng xã hội chủ nghĩa là:

a)

Trái với quy luật phát triển lịch sử - tự nhiên.

b)

Một quyết định mang tính ngẫu nhiên.

c)

Phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của dân tộc Việt Nam.

d)

Do ảnh hưởng từ các nước xã hội chủ nghĩa khác.

12.

Quá trình đổi mới ở Việt Nam (từ 1986 đến nay) là biểu hiện của:

a)

Sự phủ nhận học thuyết hình thái kinh tế - xã hội.

b)

Sự vận dụng sáng tạo học thuyết hình thái kinh tế - xã hội vào thực tiễn.

c)

Sự quay lại mô hình tư bản chủ nghĩa.

d)

Sự thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng.

13.

Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam thể hiện điều gì?

a)

Phủ nhận vai trò của kinh tế nhà nước.

b)

Không chịu sự chi phối của quy luật kinh tế.

c)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế tư nhân.

d)

Kết hợp giữa quy luật thị trường và mục tiêu công bằng xã hội.

14.

Trong quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa, Việt Nam đang:

a)

Chuyển hóa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất theo hướng tiến bộ.

b)

Quay lại mô hình kinh tế tự cung tự cấp.

c)

Tách biệt kinh tế với chính trị.

d)

Bỏ qua vai trò của giai cấp công nhân.

15.

Vận dụng học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, có thể khẳng định sự phát triển của Việt Nam hiện nay là:

a)

Ngẫu nhiên, không theo quy luật lịch sử.

b)

Tuân theo quy luật khách quan của sự phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.

c)

Do yếu tố chính trị quyết định hoàn toàn.

d)

Không liên quan đến kinh tế - xã hội.

16.

Một hình thái kinh tế – xã hội mới ra đời khi

a)

Có sự hợp tác giữa các quốc gia

b)

Kiến trúc thượng tầng phát triển trước

c)

Quan hệ sản xuất mới phù hợp với lực lượng sản xuất mới

d)

Xuất hiện tôn giáo mới

17.

Lực lượng sản xuất gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Công cụ lao động và người lao động

b)

Người lao động và triết học

c)

Công cụ lao động và dịch vụ

d)

Nhà nước và công nghệ

18.

Sự thay thế các hình thái kinh tế – xã hội diễn ra theo quy luật nào?

a)

Quy luật giá trị

b)

Quy luật cạnh tranh

c)

Quy luật phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ lực lượng sản xuất

d)

Quy luật cung – cầu

19.

Tại sao Việt Nam cần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN?

a)

Để thay đổi hoàn toàn lực lượng sản xuất

b)

Để kiến trúc thượng tầng phù hợp hơn với cơ sở hạ tầng kinh tế đang chuyển biến mạnh mẽ

c)

Để loại bỏ vai trò quản lý của nhà nước

d)

Để quay lại nền kinh tế tự cung tự cấp

20.

Việc phát triển khoa học – công nghệ, kinh tế số ở Việt Nam hiện nay góp phần vào yếu tố nào của hình thái kinh tế – xã hội?

a)

Kiến trúc thượng tầng

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Hệ tư tưởng