Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyen tap CSDL

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL/DBMS) có thể quản trị bao nhiêu cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

Một CSDL

b)

Mười CSDL

c)

Nhiều CSDL

d)

Đáp án khác

2.

Để khai thác dữ liệu hiệu quả cần điều gì nhất?

a)

Sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để giải quyết các khó khăn và đảm bảo tính hiệu quả và bảo mật của dữ liệu

b)

Sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu đa năng

c)

Sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mới mẻ để giải quyết các khó khăn và đảm bảo tính hiệu quả và bảo mật của dữ liệu

d)

Đáp án khác

3.

Hệ quả của khó khăn trong việc lưu trữ dữ liệu là gì?

a)

Việc truy xuất dữ liệu trở nên phức tạp và khó khăn hơn

b)

Việc quản lý dữ liệu trở nên khó khăn và không hiệu quả

c)

Việc dữ liệu không được bảo vệ và có thể bị đánh cắp hoặc thay đổi bởi các kẻ tấn công

d)

Việc lưu trữ dữ liệu không hiệu quả và khó khăn trong việc quản lý và truy xuất dữ liệu

4.

Hệ quả của việc không có tính năng bảo mật là gì?

a)

Việc truy xuất dữ liệu trở nên phức tạp và khó khăn hơn

b)

Việc quản lý dữ liệu trở nên khó khăn và không hiệu quả

c)

Việc dữ liệu không được bảo vệ và có thể bị đánh cắp hoặc thay đổi bởi các kẻ tấn công

d)

Việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các ứng dụng khác nhau trở nên khó khăn và phức tạp hơn

5.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có những chức năng nào?

a)

Định nghĩa dữ liệu

b)

Bảo mật, an toàn CSDL

c)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

6.

Dữ liệu cần được bảo mật chỉ nên cung cấp cho ai?

a)

Người có thẩm quyền

b)

Người nắm dữ liệu

c)

Người tạo lập phần mềm

d)

Tất cả đều đúng

7.

Khi nhiều người được truy cập đồng thời vào CSDL sẽ nảy sinh vấn đề nào?

a)

Tranh chấp dữ liệu

b)

Trộm cắp dữ liệu

c)

Thay đổi dữ liệu

d)

Đáp án khác

8.

Phát biểu nào mô tả đúng CSDL tập trung?

a)

Dữ liệu không lưu trữ tập trung ở một máy mà được lưu trữ ở nhiều máy trên mạng và được tổ chức thành những CSDL con

b)

Dữ liệu tập trung ở một máy hoặc nhiều máy

c)

Toàn bộ CSDL được lưu ở một dàn máy tính (có thể bao gồm một hoặc nhiều máy) được điều hành chung như một máy

d)

Đáp án khác

9.

Đâu không phải là CSDL tập trung?

a)

Hệ CSDL cá nhân

b)

Hệ CSDL trung tâm

c)

Hệ CSDL khách chủ

d)

Hệ CSDL thuần nhất

10.

Mô hình cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một loại mô hình dữ liệu xác định một cách cơ bản cách thức dữ liệu có thể được lưu trữ, sắp xếp và thao tác

b)

Một loại mô hình dữ liệu xác định cấu trúc logic của cơ sở dữ liệu

c)

Một phương pháp lập trình để xây dựng ứng dụng quản lý dữ liệu

d)

Một giao thức mạng để truyền dữ liệu giữa các bảng

11.

Trong bối cảnh bảo mật dữ liệu, lựa chọn nào thể hiện đúng nguyên tắc cấp quyền tối thiểu khi truy cập CSDL?

a)

Cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng để giảm tranh chấp

b)

Chỉ cấp quyền cho người có thẩm quyền phù hợp với nhu cầu công việc

c)

Cho phép người tạo lập phần mềm truy cập mọi bảng để tiện sửa lỗi

d)

Chia sẻ tài khoản quản trị để dễ quản lý truy cập đồng thời

12.

Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, dữ liệu được tổ chức chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Các đoạn văn ngắn

b)

Các dãy số

c)

Các bảng gồm các hàng và cột

d)

Các tệp văn bản tự do

13.

Trong một bảng, mỗi hàng đại diện cho gì?

a)

Trường (field)

b)

Thuộc tính (attribute)

c)

Khóa (key)

d)

Bản ghi (record)

14.

Trong một bảng, mỗi cột đại diện cho gì?

a)

Thuộc tính (attribute) của đối tượng

b)

Khóa của toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Bản ghi của bảng

d)

Định dạng trình bày

15.

Khái niệm "trường" trong bảng thể hiện điều gì?

a)

Thuộc tính của đối tượng được quản lý trong bảng

b)

Định dạng trình bày dữ liệu trong báo cáo

c)

Đặc điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Một hàng dữ liệu duy nhất

16.

Mỗi bảng có thể có bao nhiêu khóa?

a)

Nhiều khóa (có thể hơn một)

b)

Chỉ đúng một khóa

c)

Chỉ đúng mười khóa

d)

Không có khóa

17.

Thông thường người ta chọn khóa theo tiêu chí nào?

a)

Số trường ít nhất để định danh duy nhất

b)

Số trường nhiều nhất để chứa nhiều thông tin

c)

Các trường lạ nhất để dễ nhớ

d)

Tùy ý không có nguyên tắc

18.

Khóa chính (primary key) dùng để làm gì trong một bảng?

a)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

b)

Mã hóa dữ liệu trong bảng

c)

Xác định kiểu dữ liệu cho cột

d)

Tăng tốc độ hiển thị báo cáo

19.

Khóa ngoại (foreign key) là gì?

a)

Khóa gồm trường hay nhóm trường làm khóa chính ở một bảng khác

b)

Khóa có dữ liệu ít nhất trong bảng

c)

Khóa đặc biệt dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự

d)

Khóa chỉ xuất hiện ở bảng tạm thời

20.

Mục đích chính của khóa ngoại trong quan hệ giữa các bảng là gì?

a)

Thực hiện nối dữ liệu giữa các bảng liên quan

b)

Tự động sao lưu bảng

c)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng

d)

Thay đổi kiểu dữ liệu của cột

21.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cột độc lập không có liên kết

b)

Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đoạn có quan hệ với nhau

c)

Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau

d)

Lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp văn bản nối tiếp

22.

Trong một bảng, nhóm trường nào có giá trị không trùng nhau giữa các bản ghi được gọi là gì?

a)

Trường mô tả

b)

Khóa ứng viên/khóa tiềm năng để chọn làm khóa chính

c)

Chỉ mục phụ

d)

Khóa ngoại

23.

Khi cần ghép nối dữ liệu giữa hai bảng có quan hệ, người ta sử dụng cặp khóa nào?

a)

Khóa chính ở bảng này và khóa ngoại tương ứng ở bảng kia

b)

Hai khóa chính của cả hai bảng

c)

Hai khóa ngoại của cả hai bảng

d)

Không cần sử dụng khóa nào cả

24.

Mỗi trường (field) trong bảng có các dữ liệu như thế nào?

a)

Cùng một kiểu

b)

Khác kiểu

c)

Giống kí tự

d)

Đáp án khác

25.

Việc kết nối hai bảng dữ liệu với nhau bằng khóa ngoại được gọi là gì?

a)

Liên kết dữ liệu theo định dạng

b)

Liên kết dữ liệu theo chữ

c)

Liên kết dữ liệu theo khóa

d)

Đáp án khác

26.

Thực hiện các thao tác dữ liệu sẽ có nhiều thuận lợi nhờ điều gì?

a)

Sự nhất quán về dữ liệu

b)

Sự nhất quán về cách sắp xếp

c)

Sự nhất quán về cấu trúc

d)

Đáp án khác

27.

Mô hình dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Tổ chức dữ liệu thành các bảng của các đối tượng có thuộc tính khác nhau

b)

Tổ chức dữ liệu thành các bảng của các đối tượng có các thuộc tính khác nhau có quan hệ với nhau

c)

Tổ chức dữ liệu thành các bảng của các đối tượng có các thuộc tính giống nhau, có thể có quan hệ với nhau

28.

SQL là gì?

a)

Một ngôn ngữ yếu, hỗ trợ kiểu dữ liệu, đối tượng tạm thời, thủ tục lưu trữ và thủ tục hệ thống

b)

Một ngôn ngữ mới, hỗ trợ kiểu dữ liệu, đối tượng tạm thời, thủ tục lưu trữ và thủ tục hệ thống

c)

Một ngôn ngữ mạnh, hỗ trợ kiểu dữ liệu, đối tượng tạm thời, thủ tục lưu trữ và thủ tục hệ thống

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

29.

Theo lịch sử phát triển, máy tính thay đổi như thế nào về điện năng tiêu thụ?

a)

Từ tiêu thụ nhiều điện đến tiêu thụ ít điện năng

b)

Từ không tiêu thụ điện năng đến tiêu thụ nhiều điện và đến tiêu thụ ít điện năng

c)

Từ tiêu thụ nhiều điện đến tiêu thụ ít điện năng và không tiêu thụ điện năng

d)

Đáp án khác

30.

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng trong lập trình máy tính để làm gì?

a)

Định nghĩa đối tượng con trỏ

b)

Khai báo biến, cấu trúc rẽ nhánh, vòng lặp, bẫy lỗi

c)

Thực hiện các thuật toán

d)

Thực hiện thêm, xóa thay đổi dữ liệu

31.

SQL là gì (theo chức năng trong CSDL quan hệ)?

a)

Ngôn ngữ truy vấn định chuẩn cho việc định nghĩa, cập nhật, truy xuất và điều khiển dữ liệu từ các CSDL quan hệ

b)

Ngôn ngữ thực hiện các thuật toán

c)

Ngôn ngữ thực hiện việc thêm, xóa, sửa dữ liệu

d)

Đáp án khác

32.

Thành phần nào của SQL cung cấp các câu truy vấn cập nhật và truy xuất dữ liệu?

a)

DML

b)

DDL

c)

DCL

d)

DSL

33.

Thành phần nào của SQL cung cấp các câu truy vấn kiểm soát quyền người dùng với CSDL?

a)

DCL

b)

DDL

c)

DML

d)

DSL

34.

Dữ liệu cần lấy có thể là gì?

a)

Danh sách các trường hoặc hàm với các biến là các trường trong bảng

b)

Danh sách các trường hoặc hàm với các biến là các dòng trong bảng

c)

Danh sách các trường hoặc hàm với các biến là các hàng trong bảng

d)

Danh sách các trường hoặc hàm với các biến là các cột trong bảng

35.

Muốn chỉ dùng chọn chỉ các dòng thỏa mãn điều kiện nhất định ta dùng câu truy vấn nào?

a)

SELECT với WHERE để lọc điều kiện

b)

INSERT để thêm dòng thỏa điều kiện

c)

UPDATE để chọn dòng phù hợp

d)

GRANT để lọc truy vấn

36.

Câu nào sau đây chèn một bản ghi mới vào bảng với danh sách giá trị tương ứng cho các cột?

a)

INSERT INTO VALUES

b)

ORDER BY

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

37.

Để cập nhật giá trị cho một trường cụ thể trong bảng, cú pháp nào là đúng nhất?

a)

UPDATE SET =

b)

ORDER BY

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

38.

Muốn sắp xếp các dòng kết quả theo thứ tự dựa trên một cột xác định, cần dùng mệnh đề nào?

a)

WHERE <điều kiện chọn>

b)

ORDER BY

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

39.

Mệnh đề nào dùng để liên kết các bảng theo điều kiện khớp khóa giữa chúng?

a)

WHERE <điều kiện chọn>

b)

ORDER BY

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

40.

Để xóa các dòng trong bảng thỏa mãn một điều kiện xác định, câu lệnh nào phù hợp?

a)

WHERE <điều kiện chọn>

b)

ORDER BY

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>