wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC - NHÓM 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Theo mô hình VRIO, yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện để một nguồn lực tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
  

a)

A. Giá trị (Value)

b)

B. Hiếm có (Rarity)

c)

C. Dễ bắt trước (Imitability)

d)

D. Tổ chức (Organization)

2.

Câu 2: Trong bối cảnh chuyển đổi số, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp?
  

a)

A. Đầu tư công nghệ cao cấp nhất hiện có

b)

B. Sở hữu dữ liệu khách hàng lớn nhất thị trường

c)

C. Khả năng tích hợp công nghệ với chiến lược và con người

d)

D. Tốc độ mở rộng quy mô kinh doanh

3.

Câu 3: Cho tình huống - Công ty A là doanh nghiệp bán lẻ lớn đang tiến hành chuyển đổi số. Họ đã đầu tư hàng triệu USD vào nền tảng thương mại điện tử, nhưng doanh số online không tăng, khách hàng vẫn chuộng mua trực tiếp. Theo bạn, đâu là nguyên nhân chính?
  

a)

A. Thiếu chiến lược marketing phù hợp với hành vi số của khách hàng

b)

B. Nền tảng công nghệ chưa đủ mạnh

c)

C. Nhân viên bán hàng truyền thống không hợp tác triển khai kênh số

4.

Câu 4: Thế Giới Di Động đang đứng trước lựa chọn:

     (1) Tiếp tục mở rộng chuỗi cửa hàng vật lý;

     (2) Đầu tư mạnh vào AI, dữ liệu và nền tảng thương mại số.
   Nếu là nhà quản trị chiến lược, bạn sẽ chọn hướng nào để củng cố lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn 2025–2030?
  

a)

A. Lựa chọn (1), vì hiện MWG đã có thương hiệu mạnh và mạng lưới rộng

b)

B. Lựa chọn (2), vì xu hướng tiêu dùng đang chuyển dịch sang không gian số

c)

C. Kết hợp cả hai nhưng ưu tiên chuyển đổi số làm trung tâm chiến lược

5.

Câu 5: Trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp B nhận thấy nhân viên có xu hướng chống đối và e ngại trước các công cụ mới (AI, CRM, dữ liệu). Nếu bạn là lãnh đạo, giải pháp ưu tiên nên là:
  

a)

A. Thay thế nhân viên bằng lao động có kỹ năng số cao hơn

b)

B. Đầu tư thêm vào hạ tầng công nghệ để ép buộc sử dụng

c)

  C. Tập trung vào đào tạo, truyền thông nội bộ và xây dựng văn hóa đổi mới

6.

Câu 6. Trong bối cảnh số hóa, lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
A. Mức độ tự động hóa quy trình
B. Năng lực phân tích dữ liệu và ra quyết định
C. Mức độ đầu tư vào thiết bị công nghệ
D. Số lượng nền tảng số doanh nghiệp đang vận hành

a)

A.

b)

B

c)

C

d)

D

7.

Câu 7.

Theo Porter, yếu tố nào sau đây thuộc chiến lược dẫn đầu chi phí trong bối cảnh chuyển đổi số?
A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng theo dữ liệu
B. Tự động hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí vận hành
C. Sở hữu thương hiệu mạnh trên môi trường số
D. Mở rộng đa dạng hóa danh mục sản phẩm số

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Câu 8. Trong mô hình Digital Maturity Model, doanh nghiệp ở giai đoạn “Optimized” sẽ thể hiện đặc điểm nào?
A. Vẫn vận hành thủ công, công nghệ rời rạc
B. Công nghệ được ứng dụng nhưng chưa đồng bộ
C. Quy trình – công nghệ – dữ liệu được tích hợp và ra quyết định dựa trên AI
D. Chỉ tập trung phát triển sản phẩm số mà không tối ưu vận hành

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Câu 9. Nguồn lực nào sau đây được xem là khó bắt chước nhất theo mô hình VRIO trong kỷ nguyên số?
A. Phần mềm quản lý khách hàng (CRM)
B. Nhân sự có tư duy số và văn hóa đổi mới
C. Hệ thống máy móc – thiết bị công nghệ
D. Số lượng cửa hàng vật lý

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Câu 10. Yếu tố nào sau đây không phải là rủi ro chính trong quá trình chuyển đổi số?
A. Kháng cự đổi mới từ nhân viên
B. Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư
C. Thiếu liên kết giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược số
D. Tăng trưởng doanh thu nhanh hơn dự kiến

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D