wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP 12 HTML

Total questions: 66

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Thẻ <input> với type="text" dùng để làm gì?

a)

A) Cho phép người dùng nhập địa chỉ email.

b)

B) Cho phép người dùng nhập một dãy văn bản.

c)

C) Cho phép người dùng nhập mật khẩu.

d)

D) Cho phép người dùng chọn ngày tháng.

2.

Câu 2: Thẻ <input> với type="password" dùng để làm gì?

a)

D) Cho phép người dùng chọn một tệp tin.

b)

C) Cho phép người dùng nhập số điện thoại.

c)

A) Cho phép người dùng nhập một dãy văn bản mà không hiển thị.

d)

B) Cho phép người dùng nhập địa chỉ trang web.

3.

 

Câu 3: Thẻ <input> với type="checkbox" cho phép làm gì?

a)

A) Cho phép người dùng nhập văn bản.

b)

B) Cho phép người dùng chọn nhiều lựa chọn từ một nhóm.

c)

C) Cho phép người dùng chọn một giá trị từ một danh sách.

d)

D) Cho phép người dùng nhập số.

4.

Câu 4: Thẻ <input> với type="radio" có đặc điểm gì?

a)

A) Cho phép người dùng chọn nhiều lựa chọn từ một nhóm.

b)

B) Cho phép người dùng chỉ chọn một lựa chọn từ một nhóm.

c)

C) Cho phép người dùng nhập nhiều tệp tin.

d)

D) Cho phép người dùng chọn ngày tháng.

5.

Câu 5: Thẻ <input> với type="file" dùng để làm gì?

a)

A) Cho phép người dùng nhập số điện thoại.

b)

B) Cho phép người dùng chọn tệp tin từ máy tính.

c)

C) Cho phép người dùng nhập địa chỉ email.

d)

D) Cho phép người dùng nhập mật khẩu.

6.

Câu 6: Thuộc tính for trong thẻ <label> có tác dụng gì?

a)

A) Chỉ định một văn bản mô tả cho thẻ <input>.

b)

B) Liên kết nhãn với một trường nhập liệu cụ thể (thông qua id của thẻ <input>).

c)

C) Cung cấp thông tin mô tả cho thẻ <form>.

d)

D) Tạo một danh sách các trường nhập liệu cho người dùng chọn.

7.

Câu 7: Thẻ <select> được sử dụng để làm gì?

a)

A) Tạo một danh sách thả xuống cho người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn.

b)

B) Cho phép người dùng nhập văn bản tự do mà không có sự chọn lựa.

c)

C) Tạo một trường nhập mật khẩu với dấu chấm.

d)

D) Tạo một trường nhập số với các điều kiện tối thiểu và tối đa.

8.

Câu 8: Thẻ <form> có thể chứa các thẻ nào?

a)

A) Chỉ chứa các thẻ <input> và <textarea>.

b)

B) Chứa các trường nhập liệu như <input>, <textarea>, <select>, <button>, và nhiều thẻ khác để người dùng nhập và gửi dữ liệu.

c)

C) Chứa các thẻ chỉ dùng để hiển thị dữ liệu, không thể nhập liệu.

d)

D) Chỉ chứa thẻ <button> để gửi dữ liệu.

9.

Câu 9: Thuộc tính type trong thẻ <input> dùng để làm gì?

a)

A) Định nghĩa kiểu của trường nhập liệu, ví dụ: văn bản, mật khẩu, số, checkbox, v.v.

b)

B) Định nghĩa kích thước của trường nhập liệu.

c)

C) Định nghĩa kiểu dữ liệu mà trường nhập liệu sẽ nhận.

d)

D) Định nghĩa hành động gửi dữ liệu biểu mẫu.

10.

Câu 10: Thẻ <form> trong HTML dùng để làm gì?

a)

A) Định dạng kiểu hiển thị của các trường nhập liệu.

b)

B) Tạo một danh sách các tùy chọn để người dùng chọn.

c)

C) Hiển thị thông tin mô tả cho người dùng.

d)

D) Chứa các phần tử nhập liệu để gửi dữ liệu đến server.

11.

Cấu trúc cơ bản của một tệp HTML bao gồm những phần nào?

a)

doctype, html, title, footer

b)

header, footer, section, article

c)

html, head, script, footer

d)

doctype, html, head, body

12.

HTML là viết tắt của từ gì?

a)

HyperText Markup List

b)

HighText Markup Language

c)

HyperText Markup Language

d)

HyperText Markup Link

13.

Thẻ nào được sử dụng để bắt đầu một tài liệu HTML?

a)

<html>

b)

<Body>

c)

<head>

d)

<br>

14.

Thẻ trong HTML có chức năng gì?

a)

Chứa nội dung chính của tài liệu HTML.

b)

Chứa thông tin meta về tài liệu HTML.

c)

Liệt kê các liên kết đến các tệp CSS.

d)

Xác định kiểu chữ cho tài liệu HTML.

15.

Phần tử HTML là gì?

a)

Phần tử HTML là một thành phần cấu trúc trong tệp HTML.

b)

Phần tử HTML là một loại ngôn ngữ lập trình.

c)

Phần tử HTML chỉ có thể chứa văn bản thuần túy.

d)

Phần tử HTML là một phần mềm ứng dụng web.

16.

Phần thân của trang web nằm trong cặp thẻ?

a)

<html> </html>

b)

<head> </head>

c)

<body> </body>

d)

<p> </p>

17.

Trong tệp HTML Thẻ thường được sử dụng để ?

a)

Nhóm các phần tử và tạo cấu trúc cho trang web.

b)

Chèn hình ảnh vào trang web.

c)

Định nghĩa các kiểu chữ trong trang.

d)

Tạo hiệu ứng động cho trang web.

18.

Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

19.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

20.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

21.

Phát biểu nào sau đây là đúng về HTML?

a)

Một ngôn ngữ lập trình cho máy chủ.

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu để tạo trang web.

c)

Một trình duyệt web phổ biến.

d)

Một công cụ phát triển trang web.

22.

Thẻ nào sau đây bắt buộc có trong mọi tệp HTML?

4 lines
23.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để thiết lập tiêu đề trang hiển thị trên thanh trình duyệt?

4 lines
24.

Đoạn mã nào sau đây được dùng để bắt đầu tài liệu HTML?

4 lines
25.

Thẻ nào sau đây tạo đoạn văn bản trong HTML?

4 lines
26.

Thẻ <h1> đến <h6> dùng để làm gì sau đây trong trang HTML?

a)

Tạo các tiêu đề có kích thước giảm dần.

b)

Tạo các đoạn văn bản.

c)

Chèn hình ảnh vào trang.

d)

Định dạng liên kết.

27.

Mỗi trang HTML bắt đầu và kết thúc bằng thẻ nào sau đây?

a)

<header> và </header>

b)

<html> và </html>

c)

<p> và </p>

d)

<title> và </title>

28.

Thẻ <img> dùng để làm gì sau đây trong HTML?

a)

Chèn hình ảnh vào trang web.

b)

Chèn video vào trang web.

c)

Tạo bảng trên trang web.

d)

Đặt tiêu đề cho trang web.

29.

Thuộc tính nào sau đây của thẻ <img> xác định đường dẫn ảnh?

a)

src

b)

href

c)

alt

d)

text

30.

Để hiển thị văn bản in nghiêng, thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<p>

b)

<b>

c)

<em>

d)

<strong>

31.

Thuộc tính src trong thẻ <img> dùng để làm gì sau đây?

a)

Xác định kích thước ảnh.

b)

Chỉ định đường dẫn đến tệp ảnh cần hiển thị.

c)

Thay đổi màu sắc của ảnh.

d)

Đặt ảnh làm nền cho trang web.

32.

Đoạn mã nào sau đây tạo liên kết đến trang "https://example.com"?

a)

<link src="https://example.com">Trang web</link>

b)

<a href="#example.com">Trang web</a>

c)
d)
33.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chức năng của thuộc tính alt trong thẻ <img>?

a)

Hiển thị văn bản thay thế khi không thể tải ảnh.

b)

Đặt vị trí của ảnh.

c)

Hiển thị mô tả ảnh nếu ảnh không tải được.

d)

Định dạng lại ảnh.

34.

Chức năng nào sau đây đúng về thẻ <head> trong một tệp HTML?

a)

Chứa các thẻ tiêu đề và thông tin meta.

b)

Chứa nội dung chính của trang web.

c)

Chứa hình ảnh và video.

d)

Chứa các liên kết đến các tệp CSS.

35.

Thẻ <title> có chức năng nào sau đây trong một trang HTML?

a)

Xác định tiêu đề của trang khi hiển thị trên trình duyệt.

b)

Tạo tiêu đề cho các đoạn văn.

c)

Chèn tiêu đề cho hình ảnh.

d)

Hiển thị tiêu đề của các liên kết.

36.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo một liên kết đến một trang web khác?

a)

<link>

b)

<image>

c)

<a>

d)

<url>

37.

Trong HTML, thẻ nào sau đây dùng để hiển thị hình ảnh?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<image>

d)

<photo>

38.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để định dạng một đoạn văn bản in nghiêng?

a)

<bold>

b)

<em>

c)

<italic>

d)

<underline>

39.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<h3>

b)

<h1>

c)

<h2>

d)

<h6>

40.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về chức năng của thẻ <meta> trong HTML?

a)

Chứa nội dung chính của trang.

b)

Cung cấp thông tin về dữ liệu trang web.

c)

Tạo liên kết đến các trang khác.

d)

Hiển thị tiêu đề của trang.

41.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về chức năng của thẻ <meta> trong HTML

a)

Chứa nội dung chính của trang.

b)

Cung cấp thông tin về dữ liệu trang web.

c)

Tạo liên kết đến các trang khác.

d)

Hiển thị tiêu đề của trang.

42.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về mục đích của việc sử dụng thẻ <hr>


trong HTML?

a)

Để chèn hình ảnh vào trang.

b)

Để tạo một đường kẻ ngang phân cách nội dung.

c)

Để chèn video vào trang.

d)

Để tạo tiêu đề cho trang.

43.

Để tạo một danh sách không thứ tự trong HTML, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<ol>

b)

  • <ul>

c)

  • <li>

d)

<dl>

44.

Thuộc tính nào sau đây giúp mở liên kết trong một tab mới?

a)

src

b)

link

c)

target="_blank"

d)

href

45.

Thẻ nào sau đây dùng để định dạng văn bản bằng cách làm nổi bật một từ hoặc cụm từ bằng chữ in đậm?

a)

<strong>

b)

<b>

c)

<mark>

d)

<em>

46.

Thẻ nào sau đây được dùng để chèn một dòng phân cách ngang trong HTML?

a)

<line>

b)

<break>

c)

<hr>

d)

<div>

47.

Để đưa văn bản xuống dòng trong HTML, ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<space>

b)

<br>

c)

<p>

d)

<break>

48.

Để làm văn bản in nghiêng nhằm nhấn mạnh nội dung, ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<em>

b)

<i>

c)

<mark>

d)

<b>

49.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về ý nghĩa của thẻ trong một tài liệu HTML?

a)

Chỉ định ngôn ngữ trang web.

b)

Chỉ định mã hóa ký tự để hỗ trợ tiếng Việt và các ngôn ngữ khác.

c)

Đặt tiêu đề trang web.

d)

Định dạng các phần tử HTML.

50.

Phương án nào sau đây là đúng về kết quả khi sử dụng thẻ <a href="page.html">Trang khác</a>?

a)

Tạo liên kết đến trang "page.html"

b)

Chèn một đoạn văn bản vào trang.

c)

Định dạng văn bản.

d)

Tạo một ảnh liên kết.

51.

Chọn phương án đúng về mục đích thẻ <ul> kết hợp với thẻ <li>?

a)

Tạo danh sách có thứ tự.

b)

Tạo danh sách không có thứ tự.

c)

Tạo liên kết.

d)

Tạo hình ảnh.

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về ý nghĩa của thẻ <meta charset="UTF-8"> trong một tài liệu HTML?

a)

Chỉ định ngôn ngữ trang web.

b)

Chỉ định mã hóa ký tự để hỗ trợ tiếng Việt và các ngôn ngữ khác.

c)

Đặt tiêu đề trang web.

d)

Định dạng các phần tử HTML.

53.

Thẻ dùng định dạng chữ có đường gạch chân bên dưới trong HTML?

a)

<u>

b)

<i>

c)

<em>

d)

<b>

54.

Thẻ nào dùng để đánh dấu văn bản trong HTML?

a)

<strong>

b)

<sup>

c)

<mark>

d)

<small>

55.

Thẻ nào dùng để tạo chỉ số trên?

a)

<sub>

b)

<sup>

c)

<i>

d)

<small>

56.

Thẻ nào dùng để đánh dấu xóa?

a)

<del>

b)

<mark>

c)

<u>

d)

<b>

57.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

h1

b)

p

c)

h3

d)

h2

58.

Khi sử dụng thẻ a trong HTML, thuộc tính href được sử dụng để làm gì?

a)

Để tạo hiệu ứng chuyển động cho thẻ a

b)

Để thêm hình ảnh vào thẻ a

c)

Để thay đổi màu sắc của văn bản

d)

Để chỉ định địa chỉ URL của tài liệu hoặc trang web mà thẻ a sẽ liên kết đến.

59.

Thẻ hr trong HTML tạo ra đường ngang có chiều dài bao nhiêu?

a)

50%

b)

200%

c)

75%

d)

100%

60.

Thẻ nào trong HTML tạo ra dòng mới mà không tạo ra khoảng cách nào?

a)

Thẻ br

b)

Thẻ hr

c)

Thẻ div

d)

Thẻ p

61.

Thẻ h1 trong HTML tạo ra tiêu đề có kích thước là?

a)

Kích thước lớn nhất

b)

Kích thước trung bình

c)

Không có kích thước cố định

d)

Kích thước nhỏ nhất

62.

Thẻ u trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một hộp chứa văn bản

b)

Đánh dấu văn bản được gạch chân

c)

Tạo một đường kẻ ngang qua văn bản

d)

Đánh dấu văn bản được in đậm

63.

Thẻ i trong HTML có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề

b)

In nghiêng nội dung

c)

Tạo danh sách không có thứ tự

d)

Chèn hình ảnh

64.

Thẻ nào trong HTML tạo ra văn bản in đậm như thế nào?

a)

Sử dụng thẻ b

b)

Sử dụng thẻ strong

c)

Sử dụng thẻ bold

d)

Sử dụng thẻ i

65.

Thẻ div trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề

b)

Tạo danh sách không có thứ tự

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Tạo một hộp chứa văn bản

66.

Thẻ span trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề

b)

Tạo danh sách không có thứ tự

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Đánh dấu văn bản để thực hiện CSS hoặc JavaScript