wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Internet Fraud và Phishing

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Internet Fraud là gì?

a)

Gửi email quảng cáo

b)

Lừa đảo trên Internet để chiếm đoạt tài sản

c)

Mua hàng online

d)

Tạo tài khoản mạng xã hội mới

2.

Mục đích chính của Internet Fraud là:

a)

Tạo website mới

b)

Kinh doanh hợp pháp

c)

Lừa nạn nhân mất tiền hoặc thông tin

d)

Kiểm tra bảo mật hệ thống

3.

Dấu hiệu thường gặp của Internet Fraud:

a)

Quảng cáo hợp pháp

b)

Thông tin sai sự thật để dụ nạn nhân

c)

Tin nhắn từ người thân

d)

Email cảm ơn

4.

Phishing sử dụng phương thức nào?

a)

Email giả mạo

b)

Tin nhắn chúc mừng sinh nhật

c)

Gọi điện hỏi thăm

d)

Tin nhắn chào mừng

5.

Mục tiêu của Phishing là:

a)

Thu thập sở thích

b)

Đánh cắp danh tính hoặc thông tin

c)

Đăng ký tài khoản mới

d)

Chia sẻ tài liệu

6.

Một website giả mạo giống hệt website thật là biểu hiện của:

a)

Spoofing

b)

Phishing

c)

Quảng cáo

d)

Lập trình web

7.

Spoofing là hành vi:

a)

Sao chép hồ sơ người khác để lừa đảo

b)

Tạo tài khoản mới

c)

Cập nhật trạng thái mạng xã hội

d)

Gửi lời chúc

8.

Dấu hiệu của Spoofing:

a)

Hồ sơ đúng thông tin

b)

Email bị nhân đôi giống y hệt người thật

c)

Ảnh đại diện thật 100%

d)

Tên tài khoản trùng hợp ngẫu nhiên

9.

Một email có tiêu đề “Tài khoản của bạn bị đăng nhập từ thiết bị lạ” có thể là:

a)

Tin nội bộ công ty

b)

Thông báo hệ thống chính hãng

c)

Phishing

d)

Tin nhắn quảng cáo

10.

Hành vi giả mạo danh tính để kiếm lợi bất chính thuộc về:

a)

Internet Fraud

b)

Spoofing

c)

Phishing

d)

Mua bán online

11.

Tin nhắn yêu cầu bấm vào liên kết lạ là:

a)

Một dạng học tập

b)

Phishing

c)

Tính năng bảo mật

d)

Email công việc

12.

Website yêu cầu nhập thông tin cá nhân dù không phải website chính thức là:

a)

Học trực tuyến

b)

Phishing

c)

Chính phủ điện tử

d)

Mạng xã hội

13.

Dùng hình ảnh của người khác để lừa đảo là:

a)

Streaming

b)

Spoofing

c)

Editing

d)

Teaching

14.

Internet Fraud có thể khiến nạn nhân:

a)

Mất tiền

b)

Được tặng tiền

c)

Tăng điểm tín dụng

d)

Nâng cấp tài khoản miễn phí

15.

Internet Fraud có thể khiến nạn nhân:

a)

Mất tiền

b)

Được tặng tiền

c)

Tăng điểm tín dụng

d)

Nâng cấp tài khoản miễn phí

16.

Kẻ gian thường gửi email chứa thông tin không đúng để:

a)

Tạo niềm vui

b)

Lừa đảo

c)

Cảm ơn

d)

Truyền thông

17.

Kỹ thuật sao chép giao diện website ngân hàng là:

a)

Coding

b)

Phishing

c)

Networking

d)

Browsing

18.

Spoofing có thể xảy ra trên:

a)

Email

b)

Hồ sơ mạng xã hội

c)

Điện thoại

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Hành vi nguy hiểm nên được:

a)

Giấu đi

b)

Báo cáo

c)

Bỏ qua

d)

Chia sẻ công khai

20.

Cyberbullying là:

a)

Chia sẻ meme

b)

Dùng từ ngữ/hình ảnh gây tổn thương

c)

Làm bài tập online

d)

Chơi game

21.

Hành vi “đe dọa hoặc làm tổn thương người khác online” là:

a)

Tweeting

b)

Cyberbullying

c)

Learning

d)

Editing

22.

Hành động dễ xâm phạm quyền riêng tư:

a)

Lưu cookie

b)

Mở file đính kèm email lạ

c)

Sử dụng chung mật khẩu cho nhiều tài khoản

d)

Luôn đăng nhập không đăng xuất

23.

Cách tốt nhất để bảo vệ quyền riêng tư tại nơi làm việc:

a)

Không dùng thiết bị làm việc cho việc cá nhân

b)

Gửi email cá nhân bằng tài khoản công ty

c)

Mua sắm online bằng máy công ty

d)

Cho người khác xem bạn làm việc

24.

Một tài khoản giả mạo dùng để tiếp cận bạn thường liên quan đến:

a)

Spoofing

b)

Học nhóm

c)

Streaming

d)

Quảng cáo

25.

Email kêu gọi “bấm link để nhận thưởng” là:

a)

Trúng thưởng thật

b)

Phishing

c)

Khuyến mãi hợp pháp

d)

Tự động gửi từ hệ thống

26.

Hành vi sao chép email giống hệt người khác nhằm lừa đảo:

a)

Internet Fraud

b)

Spoofing

c)

Phishing

d)

Mã hóa dữ liệu

27.

Bạn nên làm gì khi nhận email đáng ngờ?

a)

Bấm vào link để kiểm tra

b)

Xóa hoặc báo cáo

c)

Chuyển tiếp cho bạn bè

d)

Đăng lên mạng xã hội

28.

Tội phạm Internet Fraud thường:

a)

Gửi thông tin thật

b)

Gửi thông tin giả

c)

Không bao giờ gửi email

d)

Chỉ gọi điện thoại

29.

Một trang web yêu cầu bạn nhập mật khẩu dù không đúng tên miền là:

a)

Hệ thống an toàn

b)

Phishing

c)

Tính năng bảo mật

d)

Đăng ký dịch vụ

30.

Một trang web yêu cầu bạn nhập mật khẩu dù không đúng tên miền là:

a)

Hệ thống an toàn

b)

Phishing

c)

Tính năng bảo mật

d)

Đăng ký dịch vụ

31.

Thông tin “tài khoản bị khóa, hãy bấm link” thường là:

a)

Email ngân hàng thật

b)

Ví dụ điển hình của Phishing

c)

Quảng cáo dịch vụ

d)

Email hỗ trợ

32.

Dấu hiệu cảnh báo Spoofing:

a)

Email chính chủ

b)

Địa chỉ giống hệt nhưng khác 1 ký tự

c)

Tin nhắn chúc mừng

d)

Lời nhắc sinh nhật

33.

Hành vi chiếm đoạt tài sản qua mạng được gọi là:

a)

Cướp

b)

Internet Fraud

c)

Tiêu dùng

d)

Thương mại điện tử

34.

Khi ai đó sao chép avatar, tên và thông tin của bạn để giả mạo, đó là:

a)

Matching

b)

Spoofing

c)

Learning

d)

Sharing

35.

Tin nhắn yêu cầu cung cấp OTP là:

a)

Bảo mật thật

b)

Phishing

c)

Chăm sóc khách hàng

d)

Tin nhắn quảng cáo

36.

Phishing thường nhắm vào:

a)

Tên thật

b)

Mật khẩu, số tài khoản

c)

Địa chỉ nhà

d)

Ảnh đại diện

37.

Internet Fraud có thể bao gồm:

a)

Bán hàng thật

b)

Gửi thông tin giả về đầu tư

c)

Chia sẻ tài liệu miễn phí

d)

Tạo nhóm học tập

38.

Người dùng muốn trở thành công dân số tốt nên:

a)

Bỏ qua hành vi nguy hiểm

b)

Báo cáo hành vi bất hợp pháp

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

39.

Một website có đường link lạ nhưng giao diện giống ngân hàng là:

a)

Trang thật

b)

Website Phishing

c)

Trung tâm dữ liệu

d)

Trang giải trí

40.

Khi có người giả danh bạn để vay tiền bạn bè bạn, đây là:

a)

Internet Fraud

b)

Spoofing

c)

Phishing

d)

Tội nhẹ

41.

Khi bạn luôn đăng nhập website mà không đăng xuất, bạn:

a)

Tăng bảo mật

b)

Giảm bảo mật

c)

Vô hiệu hóa tài khoản

d)

Trở thành quản trị viên

42.

Hành động mở file đính kèm không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến:

a)

Nguy cơ mất dữ liệu

b)

Cải thiện bảo mật

c)

Tăng tốc máy tính

d)

Mở rộng bộ nhớ