wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra kiến thức AI và quy trình PACE (lớp 13)

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

AI gây ra tác động gì đối với thị trường lao động?

a)

Mất việc làm

b)

Gia tăng lao động thủ công

c)

Sự suy giảm năng suất

d)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

2.

Thành phần nào là yếu tố quan trọng giúp nhận diện giọng nói trong loa thông minh?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Đơn vị xử lý đồ họa

d)

Công nghệ Blockchain

3.

Trong cuộc họp dự án dữ liệu, đâu là nguyên tắc giao tiếp hiệu quả nhất để đảm bảo sự rõ ràng?

a)

Lắng nghe chủ động

b)

Nói nhanh

c)

Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật

d)

Thuyết trình độc thoại

4.

Chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất để khởi xướng các dự án AI trong một công ty?

a)

Thiết lập một nhóm công tác AI để giám sát sáng kiến

b)

Bắt đầu với một dự án thử nghiệm để chứng minh khả năng của AI

c)

Tích hợp ngay AI vào tất cả các quy trình mà không thử nghiệm

d)

Chỉ dựa vào chuyên gia tư vấn AI bên ngoài cho tất cả các dự án AI

5.

Học máy là gì?

a)

Một nhánh của AI liên quan đến việc sử dụng các thuật toán để cho phép máy tính học và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu

b)

Một nhánh của AI tập trung vào xây dựng máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí tuệ con người

c)

Các thành phần phần cứng cho phép hệ thống AI xử lý thông tin

d)

Quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu để làm cho nó phù hợp với phân tích

6.

Trong một nhóm AI, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo rằng giải pháp AI phù hợp với mục tiêu kinh doanh?

a)

Quản lý sản phẩm

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Kỹ sư phần mềm

d)

Nhà thiết kế UX

7.

Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu và đảm bảo chất lượng dữ liệu?

a)

Kỹ sư dữ liệu

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Quản lý sản phẩm

8.

Khi sử dụng sách hướng dẫn Chuyển đổi AI để giúp một công ty trở nên thành thạo trong AI, bước quan trọng nào sau đây là cần thiết?

a)

Xác định và ưu tiên các cơ hội sử dụng AI trong công ty

b)

Chỉ tập trung vào việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty

c)

Phát triển một dòng sản phẩm tiêu dùng mới

d)

Giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí

9.

Một cơ hội quan trọng mà AI mang lại cho các nền kinh tế đang phát triển là gì?

a)

Tăng cường năng suất nông nghiệp thông qua canh tác chính xác

b)

Giảm nhu cầu tài nguyên năng lượng

c)

Loại bỏ thất nghiệp

d)

Giải quyết tất cả các vấn đề chăm sóc sức khỏe

10.

Tình huống nào sau đây được coi là thất bại của học máy do overfitting?

a)

Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới, chưa được biết tới

b)

Mô hình có độ thiên lệch thấp và phương sai cao

c)

Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản cho vấn đề phi tuyến

d)

Mô hình dự đoán dữ liệu kiểm tra với độ chính xác giống như dữ liệu huấn luyện

11.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ lỗi do thiên lệch xảy ra khi mô hình quá đơn giản, chẳng hạn sử dụng mô hình tuyến tính cho dữ liệu phức tạp?

a)

Chưa khớp

b)

Quá khớp

c)

Độ lệch cao

d)

Sự tiêu biến của Gradient

12.

Trong quy trình PACE, trọng tâm chính trong giai đoạn Lập kế hoạch là gì?

a)

Định nghĩa phạm vi và mục tiêu của dự án

b)

Thu thập và phân tích dữ liệu

c)

Triển khai mô hình cuối cùng

d)

Đánh giá hiệu suất của mô hình

13.

Trong quy trình PACE, thuật ngữ nào dùng để chỉ giai đoạn tập trung vào việc thu thập thông tin và hiểu biết về dữ liệu?

a)

Phân tích

b)

Cào dữ liệu

c)

Xử lý

d)

Tiền xử lý

14.

Trong một dự án, điều gì là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng thuận và hiểu rõ vai trò của mình trong dự án?

a)

Sự rõ ràng

b)

Hỗn loạn

c)

Sự im lặng

d)

Sự nhầm lẫn

15.

Giao tiếp hiệu quả góp phần thúc đẩy quy trình PACE là gì?

a)

Thiết lập mục tiêu dự án rõ ràng

b)

Tạo thêm công việc cho các thành viên trong nhóm

c)

Giảm nhu cầu tổ chức các cuộc họp

d)

Loại bỏ sự trùng lặp công việc

16.

Thuật ngữ nào được dùng để mô tả nguyên tắc không gây hại khi làm việc với dữ liệu?

a)

Nguyên tắc không gây tổn hại đến cá nhân, cộng đồng

b)

Sự cấu tha

c)

Sự khai thác

d)

Sự thiên vị

17.

Kỹ năng kỹ thuật nào phổ biến nhất khi nhắc đến phân tích dữ liệu trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Quản lý dự án

c)

Nói trước công chúng

d)

Quản lý thời gian

18.

Thuật ngữ nào mô tả khả năng chiến lược của một người trong việc ảnh hưởng đến quyết định của các bên liên quan trong lĩnh vực dữ liệu?

a)

Persuasion (Thuyết phục)

b)

●       Coding (Lập trình)

c)

●       Storage (Lưu trữ)

d)

●       Analysis (Phân tích)

19.

Điều gì dưới đây là thiết yếu để hợp tác hiệu quả với các nhóm AI liên quan đến cách tiếp cận của họ đối với dữ liệu?

a)

Hiểu các kỹ thuật xử lý dữ liệu của AI

b)

Biết cách lập trình các thuật toán AI

c)

Làm chủ cấu hình phần cứng của AI

d)

Chuyên môn hóa trong triển khai mô hình AI

20.

Trong học có giám sát, thuật ngữ nào dùng để chỉ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình?

a)

Huấn luyện

b)

Kiểm thử

c)

Điều chỉnh

d)

Chuẩn bị

21.

Nguồn tài nguyên nào dưới đây là quan trọng nhất để chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn xin việc?

a)

Nghiên cứu công ty

b)

Tập thể thao

c)

Xem phim

d)

Đọc tiểu thuyết

22.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Các cuộc tấn công đối kháng thay đổi dữ liệu đầu vào để lừa dối các mô hình AI.

b)

Các cuộc tấn công đối kháng được thiết kế để nâng cao độ chính xác của mô hình AI.

c)

Các cuộc tấn công đối kháng liên quan đến việc thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI.

d)

Các cuộc tấn công đối kháng luôn yêu cầu sự can thiệp của con người để thành công.

23.

Khi trình bày các phát hiện chính với khán giả, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Tóm tắt rõ ràng và ngắn gọn các phát hiện

b)

Dữ liệu thống kê chi tiết mà không có ngữ cảnh

c)

Thông tin nền tảng của mọi người tham gia nghiên cứu

d)

Giải thích dài dòng về phương pháp nghiên cứu

24.

Yếu tố quan trọng nào là cần thiết để giao tiếp hiệu quả về chuyển đổi AI trong một công ty?

a)

Hiểu rõ các khái niệm về AI

b)

Bỏ qua mối quan tâm của các bên liên quan

c)

Chỉ tập trung vào chi tiết kỹ thuật

d)

Tránh hợp tác với các đối tác bên ngoài

25.

Mục đích của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc để giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu.

b)

Để đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu trong tất cả các dự án khoa học dữ liệu.

c)

Để tự động hóa tất cả các bước trong quy trình khoa học dữ liệu.

d)

Để phát triển các ngôn ngữ lập trình mới cho phân tích dữ liệu.

26.

Quy trình PACE bắt đầu bằng chữ cái nào?

a)

P

b)

A

c)

C

d)

E

27.

Loại mạng nơ-ron nào được sử dụng phổ biến nhất cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

c)

K-điểm gần nhất

d)

Cây quyết định

28.

Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu mỏ trong bối cảnh các hệ thống AI?

a)

Dữ liệu là dầu mỏ mới

b)

Dữ liệu luôn đáng tin cậy

c)

Dữ liệu không quan trọng trong AI

d)

Quản lý dữ liệu là đơn giản

29.

Một yếu tố đạo đức quan trọng khi phát triển các hệ thống AI cho các ứng dụng thực tế là gì?

a)

Đảm bảo tính minh bạch trong quy trình ra quyết định của AI

b)

Tối đa hóa khả năng kiếm lợi nhuận của AI

c)

Chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật của AI

d)

Ưu tiên tốc độ của AI thay vì độ chính xác

30.

Ứng dụng thực tế nào dưới đây là của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?

a)

Tạo các bản dịch tự động cho sách

b)

Thực hiện các phép toán toán học phức tạp một cách nhanh chóng

c)

Thiết kế các thành phần phần cứng máy tính

d)

Tạo ra các môi trường thực tế ảo

31.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các công nghệ AI mô phỏng cuộc trò chuyện của con người?

a)

Chatbots

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Cảm biến

d)

Nhận dạng ảnh

32.

Trách nhiệm chính nào dưới đây của một chuyên gia dữ liệu?

a)

Thiết kế và duy trì cơ sở dữ liệu

b)

Thực hiện phẫu thuật tim

c)

Phát triển chiến lược marketing

d)

Dạy các khóa học ngôn ngữ

33.

Yếu tố đạo đức nào dưới đây là quan trọng khi triển khai hệ thống AI?

a)

Đảm bảo các hệ thống AI minh bạch và có trách nhiệm

b)

Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá

c)

Cho phép AI ra quyết định mà không cần giám sát của con người

d)

Chỉ tập trung vào khả năng kỹ thuật của AI

34.

Trí thông minh nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?

a)

Một loại AI tập trung vào việc thực hiện một hoặc một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Một hình thức AI có khả năng hiểu và học bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể thực hiện.

c)

Một hệ thống AI hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

d)

Một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện của con người.

35.

Trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, trách nhiệm cốt lõi của người quản lý dữ liệu là gì?

a)

Xác định các quy định về quyền riêng tư dữ liệu áp dụng cho phân tích dữ liệu.

b)

Giảm thiểu các mối quan tâm tâm đạo đức để nâng cao việc thu thập dữ liệu.

c)

Ưu tiên kiếm tiền từ dữ liệu hơn là các yếu tố đạo đức.

d)

Bỏ qua sự đồng ý của người dùng nếu dữ liệu đã được ẩn danh.

36.

Yếu tố chính nào sau đây tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, có thể được cải thiện nhờ tự động hóa bằng AI?

a)

Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu

b)

Tăng thời gian cho nghiên cứu thị trường

c)

Giảm tương tác khách hàng thông qua chatbot

d)

Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động con người

37.

Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì?

a)

Đối tác

b)

Năng suất

c)

Lưu động

d)

Khách hàng

38.

Những giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?

a)

Không làm gì cả

b)

Chương trình học suốt đời

c)

Tăng thuế đối với các công ty AI

d)

Không cần quan tâm đến AI

39.

Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm AI như loa thông minh.

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phát triển phần mềm

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Phân tích yêu cầu

40.

Hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gì?

a)

Thiên lệch

b)

Dữ liệu

c)

Mô hình

d)

Phần mềm

41.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?

a)

Tối ưu hóa

b)

Đánh giá

c)

Tối thiểu hoá

d)

Tối đa hoá

42.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm để giả dạng họ?

a)

Deepfakes

b)

3D

c)

Animation

d)

Hologram

43.

Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.

a)

Tăng niềm tin của công chúng vào truyền thông

b)

Tạo điều kiện cho các hoạt động tội phạm thông qua việc giả mạo cá nhân

c)

Tạo nên cuộc họp ảo

d)

Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói

44.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?

a)

Nhận dạng hình ảnh

b)

Phát triển phần mềm

c)

Thuật toán phân loại

d)

Dự báo thời tiết

45.

Thuật ngữ nào chỉ lớp trong mạng nơ-ron dùng để giảm kích thước dữ liệu nhằm giảm tính toán và số tham số?

a)

Pooling

b)

Lấy mẫu

c)

Kích hoạt

d)

Tích chập

46.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?

a)

Tiền xử lý

b)

Cào dữ liệu

c)

Trực quan hóa

d)

Mô hình hóa

47.

Thuật ngữ nào chỉ khả năng của hệ thống AI ra quyết định mà không cần con người can thiệp?

a)

Tự chủ

b)

Quản lý

c)

Phụ thuộc

d)

Giám sát

48.

Thuật ngữ nào chỉ quá trình rút ra hiểu biết có ý nghĩa từ lượng dữ liệu lớn thô?

a)

Phân tích

b)

Xoá

c)

Lưu trữ

d)

Mã hóa

49.

Thuật ngữ nào chỉ nguyên tắc đạo đức yêu cầu AI không được gây hại cho con người?

a)

Không gây hại

b)

Năng suất

c)

Hiệu quả

d)

Lợi nhuận

50.

Thuật ngữ nào chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng?

a)

Kho dữ liệu

b)

Toàn vẹn dữ liệu

c)

Khối lượng dữ liệu

d)

Bảo mật dữ liệu

51.

Chọn công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích.

a)

Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu

b)

Định kỳ xoá các nhật ký truy cập dữ liệu

c)

Thuật toán phân loại

d)

Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực

52.

Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất?

a)

Điều chỉnh

b)

Đánh giá

c)

Khởi tạo

d)

Xác thực

53.

Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì?

a)

Lidar

b)

Radar

54.

Trong bối cảnh giao tiếp của dự án dữ liệu, đâu là những yếu tố dùng để biểu diễn dữ liệu một cách trực quan?

a)

Biểu đồ

b)

Đồ thị

c)

Bảng

d)

Báo cáo

55.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty?

a)

Dự án thử nghiệm

b)

Nguyên mẫu

c)

Bản thử nghiệm

d)

Mô hình giả lập

56.

Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty.

a)

Hình thành các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức

b)

Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm

c)

Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban để đưa ra các sáng kiến AI

d)

Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng

57.

Thuật ngữ nào được sử dụng để chỉ sử dụng một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty? (Chọn 2)

a)

Pilot (dự án thử nghiệm)

b)

Nguyên mẫu (nguyên mẫu)

c)

Demo (bản thử nghiệm)

d)

Mockup (mô hình giả lập)

58.

Thuật ngữ nào được sử dụng để chỉ hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, bao gồm các lớp nút liên kết với nhau? (Chọn 2)

a)

Mạng nơ-ron (mạng nơ-ron)

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo (mạng nơ-ron nhân tạo)

c)

Cây quyết định (cây quyết định)

d)

Hệ thống chuyên gia (hệ chuyên gia)

59.

Ngôn ngữ nào được sử dụng để mô tả một dự án AI quy mô nhỏ nhằm thử nghiệm khả năng tính toán và hoạt động của giải pháp AI trước khi triển khai rộng? (Chọn 2)

a)

Thí điểm (dự án thử nghiệm)

b)

Nguyên mẫu (nguyên mẫu)

c)

Mô phỏng (mô phỏng)

d)

Bản nháp (bản phác thảo)

60.

Thuật ngữ nào mô tả phong cách lãnh đạo đóng vai trò chốt trong công việc tích hợp AI vào nền kinh tế đang phát triển? (Chọn 2)

a)

Có tầm nhìn (tầm nhìn)

b)

Sáng tạo (sáng tạo)

c)

Hợp tác (hợp tác)

d)

Uy tín (độc đoán)

61.

Tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì? (Chọn 2)

a)

Tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại

b)

Tạo ra các thuật toán thiên lệch

c)

Tăng năng suất (tăng năng suất làm việc)

d)

Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công

62.

Một bước quan trọng trong quy trình của các dự án AI, học máy và khoa học dữ liệu là gì – gợi ý là quá trình sử dụng dữ liệu để đào tạo mô hình?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

(huấn luyện mô hình)

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Phân bổ tài nguyên

63.

Yếu tố nào cần thiết khi đánh giá một dự án AI để quyết định nên xây dựng nội bộ hay mua sẵn giải pháp?

a)

Chi phí phát triển so với giá mua

b)

Số lượng nhân viên trong công ty

c)

Mức độ phổ biến của công nghệ trên các phương tiện truyền thông

d)

Màu sắc thương hiệu của công ty

64.

Thuật ngữ nào dùng để đánh giá các tác phẩm bảo tàng AI đối với các chuẩn mực đạo đức và xã hội?

a)

Đạo đức (đạo đức)

b)

Hiệu quả (hiệu quả)

c)

Hiệu quả (hiệu quả)

d)

Hiệu suất (hiệu suất)

65.

Đâu là ngành công nghiệp chủ yếu tuyển dụng các chuyên gia dữ liệu cho phân tích và quản lý dữ liệu?

a)

Công nghệ (công nghệ)

b)

F&B (đồ ăn & nước uống)

c)

Nông nghiệp (nông nghiệp)

d)

Giải trí (giải trí)

66.

Các loại tổ chức dưới đây thường tuyển dụng dữ liệu chuyên nghiệp?

a)

Công ty công nghệ (các công ty công nghệ)

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Quán cà phê

d)

Công ty xây dựng

67.

Đặt tên cho một thư viện học máy bắt đầu bằng chữ 's'.

a)

Scikit-learn

b)

Pytorch

c)

Pandas

d)

Tensorflow

68.

Mã nguồn mở thư viện nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các dự án deep learning?

a)

PyTorch

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

WordPress

69.

Yếu tố nào thường gặp trong các dự án AI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và ngân sách?

a)

Chất lượng dữ liệu không đủ

b)

Đánh giá quá cao độ phức tạp của thuật toán

c)

Sử dụng các công cụ mã nguồn mở

d)

Thuê một nhóm đa dạng

70.

Thuật ngữ nào mô tả quy tắc xử lý khối lượng dữ liệu hiệu quả quá lớn trong một dự án AI?

a)

Quá tải (quá tải)

b)

Dữ liệu không đủ

c)

Thiếu khớp

d)

Mã hóa

71.

Từ viết tắt của lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính hiểu văn bản và lời nói tương tự như con người là gì?

a)

NLP (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

b)

ML (học máy)

c)

AI (trí tuệ nhân tạo)

d)

CNN (mạng nơ-ron tích chập)

72.

Kỹ thuật AI nào chủ yếu được sử dụng trong thị giác máy tính cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Mạng thần kinh chuyển đổi (mạng nơ-ron tích chập)

b)

Mạng thần kinh tái phát (mạng nơ-ron hồi tiếp)

c)

Cây quyết định

d)

Phân cụm K-Means

73.

Khoa học dữ liệu và máy ảnh hưởng đến các công việc chức năng như thế nào?

a)

Khoa học dữ liệu xác định các mẫu dữ liệu giúp cải thiện việc ra quyết định

b)

Học máy loại bỏ nhu cầu can thiệp của con người vào các quy trình

c)

Khoa học dữ liệu chỉ đưa ra dự đoán dựa trên xu hướng lịch sử

d)

Học máy thay thế tất cả các chức năng công việc truyền thống

74.

Thuật ngữ nào được mô tả quá trình sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu, học từ đó và đưa ra quyết định hoặc dự đoán?

a)

Làm mẫu (mô hình hóa)

b)

Làm sạch

c)

Lưu trữ

d)

Trực quan hóa

75.

Nguồn gốc phổ biến của thiên lệch nảy sinh trong hệ thống AI là gì?

a)

Dữ liệu đào tạo thiếu đa dạng

b)

Sử dụng quá nhiều điểm dữ liệu

c)

Triển khai các thuật toán phức tạp

d)

Sức mạnh tính toán cao

76.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả quá trình xử lý không công bằng giữa các cá nhân dựa trên việc họ thuộc một nhóm nhất định trong hệ thống AI?

a)

Phân biệt đối xử

b)

Độ chính xác

c)

Hiệu quả

d)

Minh bạch

77.

Mục tiêu chính trong giai đoạn thiết lập kế hoạch của một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án.

b)

Phát triển các sản phẩm cuối cùng.

c)

Thực hiện quy trình thu thập dữ liệu.

d)

Tiến hành rà soát, đánh giá lần cuối.

78.

Thuật ngữ nào thường được sử dụng để chỉ tìm kiếm những giá trị ẩn thông tin trong lượng dữ liệu lớn?

a)

khai thác dữ liệu (khai phá dữ liệu)

b)

lưu trữ dữ liệu

c)

làm sạch dữ liệu

d)

nén dữ liệu

79.

Một trong những vai trò chính của Nhà phân tích dữ liệu trong tổ chức là gì?

a)

Nhà phân tích dữ liệu diễn giải các xu hướng và mẫu trong dữ liệu để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

b)

Nhà phân tích dữ liệu chủ yếu xử lý việc cài đặt hệ thống phần cứng và phần mềm.

c)

Nhà phân tích dữ liệu chịu trách nhiệm duy trì cơ sở hạ tầng máy chủ.

d)

Nhà phân tích thiết kế chiến lược tiếp thị cho doanh nghiệp.

80.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công phản kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Các cuộc tấn công bất lợi thao túng dữ liệu đầu vào để đánh lừa các mô hình AI.

b)

Các cuộc tấn công đối nghịch được thiết kế để nâng cao độ chính xác của mô hình AI.

c)

Các cuộc tấn công đối nghịch liên quan đến việc thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI.

d)

Các cuộc tấn công của đối thủ luôn cần sự can thiệp của con người để thành công.

81.

Thử thách chính thực khi làm việc với dữ liệu không có cấu trúc trong AI dự án là gì?

a)

Thiếu dữ liệu được gắn nhãn

b)

Chi phí lưu trữ cao

c)

Khó khăn trong phân tích dữ liệu

82.

Mục tiêu chính của công việc sử dụng các kỹ thuật học sâu trong AI là gì?

a)

Để cải thiện độ chính xác bằng cách sử dụng các mạng thần kinh lớn

b)

Để thực hiện xử lý dữ liệu có cấu trúc theo thời gian thực

c)

Để giảm chi phí phần cứng được sử dụng cho tính toán AI

d)

Để đơn giản hóa cấu trúc mô hình AI

83.

Những nhiệm vụ nào sau đây thường được thực hiện trong giai đoạn đánh giá mô hình hóa của một dự án AI?

a)

Kiểm tra mô hình trên dữ liệu xác thực

b)

Chọn mô hình phù hợp để triển khai

c)

Điều chỉnh siêu tham số

d)

Thu thập dữ liệu huấn luyện bổ sung

84.

Dưới đây là loại mô hình học nào mô tả khả năng của mạng nơ-ron trong việc cải thiện hiệu suất khi huấn luyện với nhiều dữ liệu hơn?

a)

Học có giám sát

b)

Học tăng cường

c)

Học sâu

d)

Học không giám sát

85.

Khác biệt chính giữa học có giám sát và học không giám sát trong máy học là gì?

a)

Học có giám sát sử dụng dữ liệu được gắn nhãn, trong khi học không giám sát sử dụng dữ liệu không được gắn nhãn.

b)

Học có giám sát không yêu cầu xử lý trước dữ liệu, trong khi học không giám sát thì có.

c)

Học không giám sát chính xác hơn học có giám sát.

d)

Học có giám sát đào tạo nhanh hơn học không giám sát.

86.

Lợi ích chính của việc sử dụng phương pháp tổng hợp trong máy học là gì?

a)

Giảm độ phức tạp của mô hình

b)

Cải thiện hiệu suất mô hình

c)

Giảm thời gian đào tạo

d)

Ngăn chặn overfitting

87.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để giảm kích thước trong máy học?

a)

Phân tích thành phần chính

b)

Phân tách giá trị số ít

c)

Phân cụm K-means

d)

Máy vectơ hỗ trợ

88.

Những ứng dụng chính của học tăng cường là gì?

a)

Chơi game

b)

Robotics

c)

Phân loại hình ảnh

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

89.

Đâu là định nghĩa chính xác nhất về "AI Tạo sinh"?

a)

AI có thể tạo ra nội dung chất lượng cao, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh và âm thanh.

b)

Bất kỳ ứng dụng dựa trên web nào tạo ra văn bản.

c)

Một dạng tìm kiếm trên web.

d)

Hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể ánh xạ từ đầu vào A đến đầu ra B.

90.

Đâu là mô tả chính xác nhất về một Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM)?

a)

Nó tạo ra văn bản bằng cách liên tục dự đoán từ tiếp theo.

b)

Nó tạo ra văn bản bằng cách liên tục dự đoán các từ theo thứ tự ngẫu nhiên.

c)

Nó tạo ra văn bản bằng cách tìm một đối tác viết để làm việc với bạn.

d)

Nó tạo ra văn bản bằng cách sử dụng phương pháp học có giám sát để thực hiện tìm kiếm trên web.

91.

Tại sao chúng ta gọi AI là một công nghệ đa năng?

a)

Vì nó có thể trò chuyện.

b)

Bởi vì nó hữu ích cho nhiều công việc khác nhau.

c)

Bởi vì nó bao gồm cả việc học có giám sát và AI tạo sinh.

d)

Bởi vì nó có thể được truy cập thông qua trang web chung.

92.

Token là gì trong bối cảnh của một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)?

a)

Một từ hoặc một phần của từ trong đầu vào hoặc đầu ra của LLM.

b)

Một thiết bị vật lý hoặc mã kỹ thuật số để xác thực danh tính của người dùng.

c)

Phần đầu ra LLM chủ yếu có giá trị mang tính biểu tượng chứ không phải giá trị thực chất.

d)

Một đơn vị tiền điện tử dùng để thanh toán cho các dịch vụ của LLM.

93.

Một người bạn viết lời nhắc sau khi chọn một cơ sở LLM trên web: "Hãy viết mô tả về sản phẩm ưa thích của tôi cho mỗi của chúng tôi." Đâu là những mẹo hợp lý để cải thiện lời nhắc này?

a)

Cung cấp cho LLM thêm ngữ cảnh về mục đích, đối tượng đọc hoặc mô tả sản phẩm để giúp nó tạo ra mô tả tốt hơn.

b)

Hướng dẫn về mục tiêu của mô tả để giúp nó sử dụng giọng điệu phù hợp.

c)

Chỉ định độ dài mong muốn của mô tả.

d)

Tất cả các câu trả lời khác.

94.

Bạn đang xây dựng một chatbot dịch vụ khách hàng. Tại sao việc làm giám sát hiệu suất của hệ thống sau khi phát triển lại quan trọng?

a)

Trong trường hợp khách hàng nói điều gì đó khiến chatbot phản hồi theo cách không mong muốn, việc giám sát sẽ giúp bạn phát hiện vấn đề và khắc phục chúng.

b)

Mọi sản phẩm đều nên được giám sát để theo dõi sự hài lòng của khách hàng.

c)

Vì hạn chế kiến thức của LLM nên phải liên tục theo dõi và cập nhật kiến thức.

95.

Bạn muốn xây dựng một ứng dụng để trả lời các câu hỏi dựa trên thông tin tìm thấy trong email của mình. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

RAG, nơi LLM được cung cấp dựa trên bối cảnh bổ sung dựa trên việc xuất các email có liên quan đến câu hỏi của bạn. (RAG, trong đó LLM được cung cấp ngữ cảnh bổ sung dựa trên việc truy xuất các email liên quan đến câu hỏi của bạn.)

b)

Tinh chỉnh LLM trên email của bạn, theo đó chúng tôi thực hiện LLM được đào tạo trước và đào tạo bổ sung về email của bạn. (Tinh chỉnh một mô hình LLM trên email của bạn, do đó chúng tôi lấy một mô hình LLM đã được đào tạo trước và đào tạo bổ sung qua email của bạn.)

c)

nhắc nhớ (không có RAG), trong đó chúng tôi tinh chỉnh lặp đi lặp lại lời nhắc cho đến khi LLM nhận được câu trả lời đúng. (Nhắc lệnh (không có RAG), trong đó chúng tôi chỉnh sửa vòng lặp đi lặp lại lời nhắc cho đến khi LLM đưa ra câu trả lời đúng.)

d)

Huấn luyện trước LLM qua email của bạn. (Đào tạo trước LLM trên email của bạn.)

96.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình về công nghệ và một mô hình LLM giúp bạn tìm được câu trích dẫn truyền cảm hứng. Nó nghĩ ra điều này: "Và đó là ý nghĩa của máy tính đối với tôi. Máy tính đối với tôi là công cụ công bằng duy nhất mà chúng tôi từng nghĩ ra, và nó tương đương với một chiếc xe đạp đối với trí óc của chúng ta." Steve Jobs" Bạn nên tiếp tục như thế nào?

a)

(Bởi vì LLM có thể ra thông tin sai lệch, hãy kiểm tra lại câu trích dẫn bằng cách cân nhắc hỏi LLM hỏi xem nó có thực sự chắc chắn Steve Jobs đã nói điều này không.)

b)

(Bởi vì LLM tạo ra thông tin sai lệch, hãy kiểm tra lại câu trích dẫn này bằng cách kiểm tra các nguồn khác (chẳng hạn như web) để xác minh xem Steve Jobs có thực sự nói điều này không.)

c)

(Không sử dụng câu trích dẫn này vì LLM có thể tạo ra kết quả độc hại.)

d)

(LLM đã học từ văn bản trên internet; vì bạn có thể tin tưởng một cách an toàn rằng câu trích dẫn này đang được tìm thấy trên nhiều trang web và sử dụng nó trong bài thuyết trình của bạn.)

97.

(Trong ví dụ của Coursera, chúng tôi đã mô tả việc sử dụng học có giám sát hoặc quy trình phát triển dựa trên lời nhắc để xây dựng một trình phân loại cảm xúc đánh giá nhà hàng. Phát biểu nào sau đây về phát triển dựa trên lời nhắc là đúng?)

a)

(Phát triển dựa trên lời nhắc nói chung nhanh hơn nhiều so với học có giám sát.)

b)

(Phát triển dựa trên lời nhắc yêu cầu bạn thu thập hàng trăm hoặc hàng vì dụ được gắn nhãn.)

c)

. (Phát triển dựa trên lời nhắc yêu cầu bạn thu thập hàng trăm hoặc hàng vì dụ không được gắn nhãn (nghĩa là các bài đánh giá khách hàng không có nhãn B để cho biết đó là cảm xúc cực hay tiêu cực).)

d)

(Nếu bạn muốn phân loại các bài đánh giá là tích cực, trung tính hoặc tiêu cực (3 kết quả đầu ra có thể) thì không có cách nào để viết lời nhắc để làm như vậy: Một LLM chỉ có thể tạo ra 2 kết quả đầu ra.)

98.

Bạn đang nghiên cứu việc sử dụng LLM để tóm tắt các báo cáo nghiên cứu. Giả sử một báo cáo trung bình chứa khoảng 6.000 từ. Bao nhiêu thông báo mã hóa cần có LLM để xử lý 6.000 từ đầu vào? (Giả sử 1 token = 3/4 từ hoặc tương đương 1 từ = 1.333 token)

a)

8.000 token (khoảng 6000 * 1.333)

b)

4.500 token (6000 * 3/4)

c)

6.000 token (6.000)

d)

14.000 token (khoảng 6000 * 1.333 + gốc 6000 từ)

99.

Sử dụng LLM làm công cụ lý tưởng thảo luận về điều gì?

a)

Điều này đề cập đến ý tưởng sử dụng LLM không phải là một nguồn thông tin để xử lý thông tin (trong đó chúng tôi cung cấp cho nó bối cảnh mà nó cần, thông qua các kỹ thuật như RAG). (Điều này đề cập đến ý tưởng sử dụng LLM không phải là một nguồn thông tin, mà để xử lý thông tin (trong đó chúng tôi cung cấp cho nó ngữ cảnh cần thiết, thông qua các kỹ thuật như RAG).)

b)

Ý tưởng sử dụng LLM để chơi các trò chơi (như cờ vua) đòi hỏi suy luận phức tạp nhưng không có chuyển động đầu ra trong trò chơi. (Ý tưởng sử dụng LLM để chơi các trò chơi (như cờ vua) Yêu cầu suy luận phức tạp, nhưng kết quả đầu ra của nó là các nước đi trong trò chơi.)

c)

Công cụ suy luận là một ngôn ngữ kỹ thuật khác của RAG. (Công cụ suy luận là một ngôn ngữ thuật khác của RAG.)

d)

Điều này đề cập đến việc đào tạo trước một LLM trên rất nhiều văn bản để nó có khả năng suy luận chung. (Điều này đề cập đến việc đào tạo trước một LLM trên rất nhiều văn bản để nó có khả năng suy luận chung.)

100.

Bằng cách cung cấp các nguồn thông tin đáng tin cậy cho LLM thông qua RAG, chúng có thể giảm nguy cơ giác giác?

a)

(Đúng, bởi vì RAG cho phép LLM suy luận thông qua thông tin chính xác được truy xuất từ một nguồn đáng tin cậy để đi đến câu trả lời đúng.)

b)

(Đúng, bởi vì LLM hiện bị giới hạn trong việc xuất ra các đoạn văn bản chính xác như được viết trong tài liệu được cung cấp mà chúng tôi tin tưởng.)

c)

(Sai, vì công việc cung cấp thêm thông tin cho LLM chỉ tạo ra LLM rối loạn hơn và tạo ra nhiều khả năng tạo ra thông tin sai lệch hơn.)

d)

(Sai, vì LLM đã học từ rất nhiều văn bản trên internet (có thể là 100 tỷ từ); để tạo ra thông tin sai lệch, vì vậy thêm một đoạn văn bản ngắn nữa vào lời nhắc như trong RAG sẽ không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa nào đó.)

101.

Một công ty thương mại điện tử đang xây dựng một ứng dụng phần mềm đề định tuyến email đến bộ phận chính xác (Quản áo, Điện tử, Thiết bị gia dụng, vv) Họ muốn làm như vậy với một mô hình tham số nhỏ, 1 tỷ tỉ lệ tham số và cần dữ chính xác cao. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp?

a)

Tinh chỉnh mô hình tham số 1 tỷ lệ trên khoảng 1.000 email mẫu vào bộ phận email và bộ phản thích hợp. (Tinh chỉnh mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1.000 email mẫu vào bộ phận thích hợp.)

b)

Huấn luyện trước mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1 tỷ mẫu email và bộ phận thích hợp. (Đào tạo trước một mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1 tỷ email và bộ phận thích hợp.)

c)

Đào tạo trước mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1.000 ví dụ về email và bộ phận thích hợp. (Đào tạo trước một mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1.000 ví dụ về email và bộ phận thích hợp.)

d)

Tinh chỉnh mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1 tỷ mẫu email và bộ phận thích hợp. (Tinh chỉnh một mô hình 1 tỷ tham số trên khoảng 1 tỷ mẫu email và bộ phận thích hợp.)

102.

Mối quan hệ giữa AI, tác vụ và công việc là gì?

a)

Công việc bao gồm nhiều tác vụ. AI tự động hóa các tác vụ chứ không phải công việc.)

b)

   Tác vụ bao gồm nhiều công việc. AI tự động hóa các tác vụ chứ không phải công việc

c)

Công

việc bao gồm nhiều tác vụ. AI tự động hóa công việc chứ không phải tác vụ.

d)

Tác vụ bao gồm nhiều công việc. AI tự động hóa công việc chứ không phải tác vụ.

103.

Có người nhắc LLM như sau: "Hãy làm tóm tắt từng tin trong 10 tin hoặc sáng nhất hiện nay bằng 100 từ mỗi tin, theo cách phù hợp với một bản tin." Lý do chính tạo ra công việc này khó có thể thực hiện được là gì?

a)

Vì hạn chế về kiến thức nên LLM sẽ không thể tiếp cận những tin tức mới nhất. (Do giới hạn kiến thức, LLM sẽ không có quyền truy cập vào các tin tức mới nhất.)

b)

Lời nhắc cần cung cấp thêm ngữ cảnh về loại bản tin (công nghệ, tin tức tổng hợp, vv). (Lời nhắc cần cung cấp thêm ngữ cảnh về loại bản tin (công nghệ, tin tức chung, vv).)

c)

Đồ dài đầu ra có giới hạn và 10 tầng là quá nhiều. (Độ dài đầu ra bị giới hạn và 10 câu chuyện là quá nhiều.)

d)

Yêu cầu danh sách 10 mục có nghĩa là chúng tôi đang làm việc với dữ liệu có cấu trúc, điều chỉnh LLM rất thân thiện. (Yêu cầu danh sách 10 mục có nghĩa là chúng tôi đang làm việc với dữ liệu có cấu trúc, điều khiến LLM xử lý thân thiện.)