wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử dụng AI trong dạy học

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Môn Trí tuệ nhân tạo được bổ sung vào Chương trình GDPT 2018 nhằm đáp ứng yêu cầu gì?

a)

Đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

b)

Đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục toàn diện.

c)

Đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục thể chất.

d)

Đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực sáng tạo.

2.

Môn Trí tuệ nhân tạo được xếp vào nhóm môn học tự chọn cùng với các môn nào trong Chương trình GDPT 2018?

a)

Âm nhạc, Mỹ thuật, Tiếng dân tộc thiểu số hoặc Tiếng nước ngoài thứ hai.

b)

Toán học, Vật lý, Hóa học hoặc Sinh học.

c)

Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân hoặc Công nghệ.

d)

Thể dục, Tin học, Khoa học tự nhiên hoặc Khoa học xã hội.

3.

Môn Trí tuệ nhân tạo trong nhà trường giúp học sinh phát triển năng lực nào?

a)

Năng lực tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề.

b)

Năng lực thể chất và sức khỏe.

c)

Năng lực giao tiếp và làm việc nhóm.

d)

Năng lực học tập các môn khoa học tự nhiên.

4.

Việc mô tả rõ các năng lực thành phần giúp xác định điều gì trong việc dạy học AI?

a)

Xác định mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học AI

b)

Xây dựng chương trình học tập AI

c)

Phát triển sản phẩm AI phù hợp với lứa tuổi

d)

Tích cực thực hành và sáng tạo giải pháp AI

5.

Công cụ AI phổ biến nào được giới thiệu trong nội dung môn học?

a)

Công cụ tạo sinh (GenAI) và phần mềm hỗ trợ lập trình, mô hình hóa, phân tích dữ liệu

b)

Công cụ thiết kế đồ họa và phần mềm chỉnh sửa video

c)

Công cụ chơi game và phần mềm giải trí

d)

Công cụ học ngôn ngữ và phần mềm dịch thuật

6.

Mục tiêu của việc phát triển năng lực khoa học AI là gì?

a)

Giúp học sinh hiểu rõ khái niệm, nguyên lý và phương pháp cơ bản để tạo ra công cụ AI

b)

Chỉ tập trung vào việc sử dụng AI để giải trí

c)

Không khuyến khích học sinh khám phá và thử nghiệm

d)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành

7.

Học sinh được khuyến khích làm gì để tiến bộ trong việc thiết kế các mô hình AI?

a)

Khám phá, thử nghiệm và sáng tạo

b)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành

c)

Chỉ tập trung vào việc sử dụng AI để giải trí

d)

Không tham gia vào các dự án nghiên cứu

8.

Học sinh lớp 2 được học cách máy móc thông qua ví dụ để làm gì?

a)

Để hiểu cách máy móc hoạt động

b)

Để nhận biết rằng máy cần được học nhiều để giỏi hơn

c)

Để sửa chữa máy móc

d)

Để chơi trò chơi với máy móc

9.

Học sinh lớp 1 được giới thiệu khái niệm cơ bản về AI thông qua điều gì?

a)

Tương tác với con người bằng cách chơi trò chơi

b)

Tương tác với con người bằng cách hoạt động vui nhộn, gần gũi

c)

Tương tác với con người bằng cách sửa lỗi máy tính

d)

Tương tác với con người bằng cách tạo ứng dụng di động

10.

Tài liệu nhấn mạnh điều gì về tương lai với AI?

a)

Hiểu tác động xã hội của AI, tưởng tượng tương lai với AI, phát triển kĩ năng lập trình nâng cao với Scratch và AI extensions

b)

Hiểu khái niệm dữ liệu và cách thu thập dữ liệu

c)

Hiểu khái niệm phân loại và cách máy thực hiện phân loại

d)

Phát triển ý tưởng và thực hiện dự án AI đơn giản

11.

Bộ sách "Trí tuệ nhân tạo lớp 1 - 12" được biên soạn dựa trên yếu tố nào?

a)

Dựa trên sở thích cá nhân của học sinh.

b)

Dựa trên quan điểm phát triển cấp độ năng lực theo độ tuổi và cách tiếp cận của chương trình Giáo dục phổ thông.

c)

Dựa trên các môn học truyền thống.

d)

Dựa trên các hoạt động ngoại khóa.

12.

Bộ sách "Trí tuệ nhân tạo lớp 1 - 12" hướng đến việc hình thành và phát triển những phẩm chất nào cho học sinh trong môi trường AI?

a)

Kỹ năng thể thao và nghệ thuật.

b)

Sử dụng AI an toàn, phát triển khả năng ứng dụng AI sáng tạo, và hiểu biết về nguyên lý khoa học AI.

c)

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

d)

Kỹ năng sử dụng các thiết bị điện tử.

13.

Chủ đề "Máy móc có thể 'nhìn' và 'nghe'" trong Lớp 1 có tổng cộng bao nhiêu tiết học?

a)

13 tiết

b)

18 tiết

c)

31 tiết

d)

70 tiết

14.

Bài học nào trong chủ đề "Em và máy cùng trò chuyện" có thời lượng 3 tiết?

a)

Bài 7: Máy hiểu em qua từ khoá

b)

Bài 8: Nói cho máy hiểu

c)

Bài 9: Nói chuyện với máy

d)

Bài 13: Máy thông minh giúp gì cho em?

15.

Bài học nào giúp hiểu cách máy nhận dạng hình?

a)

Bài 1: Máy học từ ví dụ

b)

Bài 2: Dạy máy nhận dạng hình

c)

Bài 3: Hiểu được cách máy nhận dạng hình

d)

Bài 4: Máy cần nhiều ví dụ

16.

Máy suy luận hoạt động như thế nào?

a)

Dựa vào cảm xúc

b)

Dựa vào dữ liệu

c)

Dựa vào hình ảnh

d)

Dựa vào ví dụ

17.

Chủ đề "AI trong cuộc sống" của lớp 5 có bao nhiêu tiết học?

a)

12 tiết

b)

15 tiết

c)

16 tiết

d)

19 tiết

18.

Bài học "Lập trình AI đơn giản" thuộc chủ đề nào của lớp 5?

a)

AI trong cuộc sống

b)

Tôi tạo ra AI

c)

Dự án AI của em

d)

AI quanh em

19.

Robot giáo dục trong bộ sách "Trí tuệ nhân tạo Lớp 1 - 12" có khả năng gì?

a)

Tạo bài kiểm tra tự động

b)

Giao tiếp bằng lời nói và phản hồi theo ngữ cảnh học tập

c)

Dạy học sinh cách lập trình

d)

Tạo môi trường học tập trực tuyến

20.

Cấu trúc bài học trong sách "Trí tuệ nhân tạo" bao gồm mấy phần chính?

a)

3 phần

b)

4 phần

c)

5 phần

d)

6 phần

21.

Phần nào trong cấu trúc bài học giúp học sinh khám phá kiến thức mới?

a)

Mục tiêu bài học

b)

Phần khởi động

c)

Phần khám phá

d)

Phần luyện tập

22.

Mã QR màu nâu trong bài học cung cấp nội dung gì?

a)

Tài liệu giảng dạy của bài học

b)

Học liệu số bổ sung

c)

Kế hoạch bài dạy

d)

Video minh họa

23.

Đánh giá thường xuyên (ĐGTX) và đánh giá định kỳ (ĐGĐK) là hai hình thức đánh giá cơ bản được áp dụng trong các nhà trường phổ thông ở Việt Nam hiện nay. Đâu là đặc trưng của ĐGTX?

a)

Đánh giá năng lực sáng tạo và tư duy có tính hệ thống.

b)

Đánh giá sát các thành phần năng lực và nội dung mới.

c)

Đánh giá kết quả học tập cuối cùng của học sinh.

d)

Đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng làm ra sản phẩm.

24.

Công cụ đánh giá nào được sử dụng trong phương pháp hỏi – đáp?

a)

Câu hỏi.

b)

Bảng kiểm.

c)

Phiếu đánh giá theo tiêu chí (Rubric).

d)

Thang đo.

25.

Học sinh cần làm gì để phát triển năng lực thành phần trong môn Trí tuệ nhân tạo?

a)

Đặt câu hỏi và thảo luận ngắn để giải thích khái niệm, lợi ích, hạn chế và rủi ro khi sử dụng AI.

b)

Làm bài kiểm tra trắc nghiệm về AI.

c)

Viết bài luận về lịch sử phát triển của AI.

d)

Tìm hiểu các phần mềm AI phổ biến.

26.

Ví dụ nào sau đây giúp học sinh hiểu về ứng dụng AI một cách an toàn và có trách nhiệm?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư khi dùng AI.

b)

Sử dụng AI để làm bài tập về nhà.

c)

Tìm kiếm thông tin trên Internet.

d)

Chơi trò chơi AI trực tuyến.

27.

Học sinh có thể làm gì để đánh giá tác động của AI đến đời sống?

a)

Viết bài luận về một chủ đề bất kỳ.

b)

Đánh giá thông qua sản phẩm thuyết trình, sơ đồ tư duy hoặc báo cáo ngắn.

c)

Chỉ cần thảo luận với bạn bè.

d)

Không cần làm gì cả.

28.

Trong bước đầu tiên của việc đánh giá sản phẩm học tập môn Trí tuệ nhân tạo, giáo viên yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Thảo luận và nêu ý tưởng thiết kế sản phẩm AI đơn giản.

b)

Báo cáo sản phẩm để lớp tiến hành hoạt động đánh giá.

c)

Phân tích dữ liệu mẫu để xác định đặc trưng.

d)

Điều chỉnh và cải tiến mô hình AI.

29.

Khi tổ chức hoạt động dạy học, giáo viên cần chú ý điều gì để đảm bảo học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập hiệu quả?

a)

Chuyển giao nhiệm vụ học tập rõ ràng và phù hợp với khả năng của học sinh.

b)

Không cần hướng dẫn cách thực hiện nhiệm vụ.

c)

Chỉ yêu cầu học sinh hoàn thành sản phẩm mà không cần hỗ trợ.

d)

Không tạo môi trường học tập sinh động và hấp dẫn.

30.

Học sinh cần làm gì sau khi thảo luận trong hoạt động "Thảo luận về một máy thông minh mà em muốn có"?

a)

Vẽ lại chiếc máy thông minh.

b)

Báo cáo kết quả thảo luận và nhận xét các nhóm khác.

c)

Tìm kiếm thêm thông tin về máy thông minh.

d)

Thực hiện bài kiểm tra về máy thông minh.