wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

maximise flavour

a)

tối đa hóa hương vị

b)

giảm thiểu hương vị

c)

tăng cường độ ngọt

d)

giữ nguyên hương vị

2.

toy / wild-style

a)

kiểu vẽ cơ bản

b)

phức tạp

c)

đơn giản

d)

truyền thống

3.

spices

a)

gia vị (thường từ hạt, rễ, vỏ cây...)

b)

món ăn (thường từ thịt, cá...)

c)

rau củ (thường từ lá, thân...)

d)

trái cây (thường từ quả, hạt...)

4.

colonisation

a)

thực

b)

giả

c)

d)

thuyết

5.

enhance flavour/colour

a)

làm tăng hương vị / màu

b)

giảm hương vị / màu

c)

thay đổi hương vị / màu

d)

tăng cường độ hương vị / màu

6.

blend / combination/mixture

a)

hỗn hợp pha trên

b)

hỗn hợp đơn giản

c)

hỗn hợp tinh khiết

d)

hỗn hợp đồng nhất

7.

traders/merchants

a)

thương nhân

b)

người tiêu dùng

c)

nhà sản xuất

d)

nhà phân phối

8.

medicinal properties

a)

đặc tính chữa bệnh

b)

tính chất độc hại

c)

tính chất vật lý

d)

tính chất hóa học

9.

costly / valuable by weight

a)

đắt, có giá trị theo trọng lượng

b)

rẻ, không có giá trị

c)

nhẹ, không đáng giá

d)

đắt, nhưng không có giá trị

10.

producer / exporter

a)

nhà sản xuất

b)

nhà xuất khẩu

c)

người tiêu dùng

d)

nhà phân phối

11.

pureed tomatoes

a)

cà chua xay nhuyễn

b)

cà chua tươi

c)

nước sốt cà chua

d)

cà chua nướng

12.

mixed with

a)

trộn với

b)

kết hợp với

c)

pha trộn với

d)

hòa tan trong

13.

embalming

a)

ướp xác (bảo quản thi thể)

b)

hỏa táng (thiêu xác)

c)

chôn cất (đưa vào đất)

d)

khám nghiệm (kiểm tra thi thể)

14.

expand

a)

giãn nở

b)

co lại

c)

thu hẹp

d)

tăng cường

15.

surface of the earth

a)

bề mặt Trái Đất

b)

mặt đất

c)

địa hình

d)

đáy đại dương

16.

food preservation

a)

bảo quản thực phẩm

b)

thực phẩm tươi sống

c)

thực phẩm chế biến

d)

thực phẩm đông lạnh

17.

in demand

a)

có nhu cầu cao

b)

không cần thiết

c)

khó tìm

d)

được sản xuất nhiều

18.

ocean surface waters

a)

nước bề mặt đại dương

b)

nước sâu đại dương

c)

nước ngọt

d)

nước mặn

19.

exploration and conquest

a)

khám phá và chiến thắng

b)

thám hiểm và chinh phục

c)

khám phá và chinh phục

d)

chinh phục và khám phá

20.

evaporation / oxidation

a)

bay hơi / oxy hóa

b)

ngưng tụ / khử

c)

hấp thụ / oxy hóa

d)

bay hơi / khử