wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi thử từ vựng căn bản || HTAKQ

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
Từ "ability" có nghĩa là gì?
a)
năng lực, khả năng
b)
năng lượng
c)
tài sản
d)
hình dáng
2.
Từ "abroad" có nghĩa là gì?
a)
ở ngoại ô
b)
ở nông thôn
c)
ở nước ngoài
d)
ở trong nước
3.
Từ "accept" có nghĩa là gì?
a)
từ chối
b)
chấp nhận, chấp thuận
c)
trì hoãn
d)
phản đối
4.
Từ "access" có nghĩa là gì?
a)
quyền truy cập, sự tiếp cận, truy cập
b)
ghi chép lại
c)
kiểm tra, thanh tra
d)
bảo vệ, che chắn
5.
Từ "accessible" có nghĩa là gì?
a)
có thể bị phá hủy
b)
khó tiếp cận
c)
khả năng tiếp cận được
d)
dễ bị lãng quên
6.
Từ "accident" có nghĩa là gì?
a)
cuộc họp
b)
tai nạn, sự tình cờ
c)
thỏa thuận
d)
sự chuẩn bị
7.
Từ "accommodate" có nghĩa là gì?
a)
dàn xếp, hỗ trợ
b)
khiển trách
c)
làm giảm chất lượng
d)
từ bỏ
8.
Từ "accommodation" có nghĩa là gì?
a)
vé vào cửa
b)
chỗ ở, nơi ở; sự điều tiết, hòa giải
c)
tài liệu hướng dẫn
d)
phương tiện đi lại
9.
Từ "accomplish" có nghĩa là gì?
a)
trì hoãn, kéo dài
b)
hoàn thành, thực hiện
c)
hủy bỏ
d)
phủ nhận
10.
Từ "according (to)" có nghĩa là gì?
a)
ngoại trừ
b)
bất chấp
c)
theo như, dựa vào
d)
bên cạnh
11.
Từ "accordingly" có nghĩa là gì?
a)
theo đó, vì vậy
b)
ngược lại
c)
tuy nhiên
d)
thỉnh thoảng
12.
Từ "accounting" có nghĩa là gì?
a)
sự vận chuyển hàng hóa
b)
sự tính toán, thanh toán
c)
sự xây dựng
d)
sự giải trí
13.
Từ "accurate" có nghĩa là gì?
a)
mơ hồ, khó hiểu
b)
nhanh chóng, vội vàng
c)
đúng đắn, chính xác
d)
thân thiện, dễ gần
14.
Từ "achieve" có nghĩa là gì?
a)
đo lường
b)
dự đoán
c)
đạt được, giành được
d)
thay thế
15.
Từ "acquire" có nghĩa là gì?
a)
thu nạp được, giành được
b)
làm thất lạc
c)
loại bỏ
d)
che giấu
16.
Từ "act" có nghĩa là gì?
a)
nghỉ ngơi
b)
hành động
c)
do dự
d)
lặp lại
17.
Từ "actually" có nghĩa là gì?
a)
thỉnh thoảng
b)
thực sự, trên thực tế
c)
ngay lập tức
d)
một cách cẩn thận
18.
Từ "adapt" có nghĩa là gì?
a)
phân tích, đánh giá
b)
dự trữ, tích trữ
c)
thích nghi, thích ứng
d)
loại trừ
19.
Từ "adapter" có nghĩa là gì?
a)
người thu tiền vé
b)
thiết bị chuyển đổi, người điều chỉnh tác phẩm
c)
người sửa chữa nhà cửa
d)
thiết bị lưu trữ dữ liệu
20.
Từ "additional" có nghĩa là gì?
a)
cơ bản, nền tảng
b)
thêm vào, phụ thêm
c)
bắt buộc
d)
tạm thời
21.
Từ "adjust" có nghĩa là gì?
a)
điều chỉnh
b)
phàn nàn
c)
phản đối
d)
đánh giá
22.
Từ "adjustment" có nghĩa là gì?
a)
sự phá hủy
b)
sự điều chỉnh, sự thay đổi
c)
sự phàn nàn
d)
sự tưởng tượng
23.
Từ "administration" có nghĩa là gì?
a)
sự nghỉ ngơi
b)
sự quản lý, quản trị
c)
sự vận chuyển
d)
sự tiêu thụ
24.
Từ "admire" có nghĩa là gì?
a)
ngưỡng mộ, thán phục
b)
nghi ngờ
c)
chê bai
d)
bỏ qua
25.
Từ "admit" có nghĩa là gì?
a)
thừa nhận
b)
che giấu
c)
từ chối vào cửa
d)
chấm dứt
26.
Từ "admittance" có nghĩa là gì?
a)
sự tranh luận
b)
sự thu nạp, đón nhận
c)
sự trì hoãn
d)
sự hủy bỏ
27.
Từ "adopt" có nghĩa là gì?
a)
trao đổi, buôn bán
b)
nhân nuôi, làm theo, áp dụng
c)
loại bỏ hoàn toàn
d)
sao chép bất hợp pháp
28.
Từ "advance" có nghĩa là gì?
a)
sự giảm xuống; giảm bớt
b)
sự tiến lên; tiến lên phía trước
c)
sự chia nhỏ; phân tách
d)
sự thay thế; thay vào
29.
Từ "advanced" có nghĩa là gì?
a)
cơ bản, sơ cấp
b)
tiến bộ, cấp tiến
c)
miễn phí
d)
tạm thời
30.
Từ "advantage" có nghĩa là gì?
a)
bất lợi
b)
lợi thế
c)
khó khăn
d)
rủi ro
31.
Từ "advantageous" có nghĩa là gì?
a)
nguy hiểm, rủi ro
b)
có lợi, thuận lợi
c)
tốn kém, lãng phí
d)
mơ hồ, khó hiểu
32.
Từ "advertise" có nghĩa là gì?
a)
đo lường, tính toán
b)
che giấu thông tin
c)
quảng cáo, thông báo
d)
lưu trữ dữ liệu
33.
Từ "advertisement" có nghĩa là gì?
a)
bản tin quảng cáo
b)
bản hợp đồng pháp lý
c)
bản đồ hướng dẫn
d)
bản ghi chép nội bộ
34.
Từ "advice" có nghĩa là gì?
a)
quy định pháp luật
b)
lời khuyên, lời chỉ bảo
c)
lời đe dọa
d)
lời xin lỗi
35.
Từ "advise" có nghĩa là gì?
a)
từ chối giúp đỡ
b)
đưa ra lời khuyên
c)
ngắt kết nối
d)
bỏ phiếu
36.
Từ "affect" có nghĩa là gì?
a)
mô tả lại
b)
đo lường
c)
ảnh hưởng, tác động
d)
tiêu thụ
37.
Từ "afford" có nghĩa là gì?
a)
có khả năng, đủ điều kiện, ban phát, cấp phát
b)
vay nợ mà không trả
c)
tiết kiệm cực kỳ
d)
giữ nguyên không thay đổi
38.
Từ "affordable" có nghĩa là gì?
a)
đắt đỏ, xa xỉ
b)
miễn phí hoàn toàn
c)
có khả năng chi trả, vừa túi tiền
d)
không thể mua được
39.
Từ "agency" có nghĩa là gì?
a)
đại lý, bên môi giới trung gian
b)
phòng khách trong nhà
c)
nhà kho nhỏ
d)
quỹ từ thiện cá nhân
40.
Từ "agenda" có nghĩa là gì?
a)
danh sách khách mời
b)
chương trình nghị sự, kế hoạch chương trình
c)
danh sách sản phẩm
d)
hóa đơn thanh toán
41.
agree nghĩa là gì?
a)
tranh cãi kịch liệt
b)
đồng ý, tán thành
c)
bỏ qua, phớt lờ
d)
ra lệnh
42.
agreeable nghĩa là gì?
a)
dễ chịu, thích hợp với
b)
khó chịu, cáu gắt
c)
không liên quan
d)
bất hợp pháp
43.
agreement nghĩa là gì?
a)
hóa đơn bán hàng
b)
hợp đồng, giao kèo
c)
thẻ khách hàng thân thiết
d)
thư cảm ơn
44.
agricultural nghĩa là gì?
a)
(thuộc) nông nghiệp
b)
(thuộc) du lịch
c)
(thuộc) tài chính
d)
(thuộc) giáo dục
45.
aid nghĩa là gì?
a)
sự giám sát chặt chẽ
b)
sự giúp đỡ, cứu trợ
c)
sự cạnh tranh
d)
sự tiêu thụ quá mức
46.
aim nghĩa là gì?
a)
sự thất bại
b)
mục tiêu
c)
sự lãng phí
d)
sự trì hoãn
47.
airline nghĩa là gì?
a)
công ty hàng không
b)
đường bay trên biển
c)
vé máy bay hạng nhất
d)
trạm dừng chân
48.
aisle nghĩa là gì?
a)
cửa sổ máy bay
b)
gian hàng, lối đi giữa các dãy ghế
c)
băng chuyền hành lý
d)
quầy làm thủ tục
49.
alarm nghĩa là gì?
a)
đồng hồ treo tường
b)
sự báo động, báo động
c)
lịch hẹn
d)
loa phát thanh
50.
allow nghĩa là gì?
a)
cấm đoán
b)
cho phép
c)
bỏ qua
d)
trì hoãn
51.
alternative nghĩa là gì?
a)
bắt buộc
b)
cố định
c)
xen kẽ, luân phiên
d)
duy nhất
52.
ambitious nghĩa là gì?
a)
khiêm tốn
b)
tham vọng
c)
lười biếng
d)
vô tư
53.
amend nghĩa là gì?
a)
xóa bỏ hoàn toàn
b)
sao chép lại
c)
sửa chữa, cải tạo
d)
lưu trữ
54.
amount nghĩa là gì?
a)
số lượng
b)
chiều cao
c)
chiều dài
d)
cân nặng
55.
amusing nghĩa là gì?
a)
buồn chán
b)
khó hiểu
c)
vui, hài hước
d)
mệt mỏi
56.
analysis nghĩa là gì?
a)
bản tóm tắt
b)
sự phân tích
c)
bản thu âm
d)
bản đồ
57.
analyze nghĩa là gì?
a)
ghi lại
b)
tưởng tượng
c)
phân tích
d)
sắp xếp
58.
annual nghĩa là gì?
a)
hằng tháng
b)
hằng tuần
c)
hằng năm
d)
hằng ngày
59.
anticipate nghĩa là gì?
a)
dự đoán
b)
ghi nhớ
c)
quên đi
d)
kiểm tra lại
60.
anxious nghĩa là gì?
a)
bình tĩnh
b)
bồn chồn, lo lắng
c)
vui mừng
d)
hào hứng
61.
apologize nghĩa là gì?
a)
cảm ơn
b)
xin lỗi
c)
hỏi thăm
d)
giới thiệu
62.
appeal nghĩa là gì?
a)
lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn
b)
lời phàn nàn
c)
lời từ chối
d)
lời mệnh lệnh
63.
appetizer nghĩa là gì?
a)
món tráng miệng
b)
món chính
c)
món khai vị
d)
đồ uống có ga
64.
appliance nghĩa là gì?
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
nguyên liệu
c)
món ăn
d)
tài liệu
65.
applicant nghĩa là gì?
a)
người chứng kiến
b)
người ứng tuyển
c)
người hướng dẫn
d)
người giám sát
66.
application nghĩa là gì?
a)
giấy khen
b)
ứng dụng, sự áp dụng
c)
bảng câu hỏi
d)
hóa đơn
67.
apply nghĩa là gì?
a)
loại trừ
b)
áp dụng, ứng tuyển
c)
từ chối tham gia
d)
sao chép
68.
appoint nghĩa là gì?
a)
sa thải
b)
bổ nhiệm, chỉ định
c)
bỏ qua
d)
cảnh cáo
69.
appointment nghĩa là gì?
a)
cuộc tranh luận
b)
sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
c)
buổi tập huấn
d)
chuyến tham quan
70.
appreciable nghĩa là gì?
a)
rất nhỏ, không đáng kể
b)
đáng kể
c)
tạm thời
d)
bí mật
71.
appreciate nghĩa là gì?
a)
phớt lờ
b)
đánh giá cao, cảm kích
c)
chê bai
d)
đòi hỏi
72.
appreciation nghĩa là gì?
a)
sự nghi ngờ
b)
sự đánh giá cao
c)
sự trừng phạt
d)
sự phân chia
73.
appreciative of nghĩa là gì?
a)
thờ ơ với
b)
đánh giá cao
c)
phản đối mạnh mẽ
d)
không quan tâm
74.
apprentice nghĩa là gì?
a)
người giám đốc
b)
người học việc
c)
người mua hàng
d)
người chứng nhận
75.
approve nghĩa là gì?
a)
tán thành, phê chuẩn
b)
xóa bỏ
c)
phủ nhận
d)
trì hoãn
76.
approximate nghĩa là gì?
a)
chính xác tuyệt đối
b)
xấp xỉ
c)
sai hoàn toàn
d)
không đo được
77.
arbitrate nghĩa là gì?
a)
ghi âm
b)
phân xử, làm trọng tài
c)
ký hợp đồng
d)
thông báo công khai
78.
area nghĩa là gì?
a)
độ dài
b)
khu vực, lĩnh vực, diện tích
c)
chiều cao
d)
chiều sâu
79.
argue nghĩa là gì?
a)
trò chuyện vui vẻ
b)
tranh cãi, tranh luận
c)
chúc mừng
d)
xin lỗi
80.
argument nghĩa là gì?
a)
cuộc tham quan
b)
cuộc tranh luận
c)
buổi phỏng vấn
d)
cuộc biểu diễn
81.
arrange nghĩa là gì?
a)
dàn xếp, sắp đặt
b)
xóa bỏ
c)
trộn lẫn
d)
giấu đi
82.
arrangement nghĩa là gì?
a)
sự lãng phí
b)
sự sắp đặt
c)
sự phản đối
d)
sự trì hoãn
83.
assemble nghĩa là gì?
a)
lắp ráp, thu thập
b)
phá vỡ
c)
vứt bỏ
d)
chia nhỏ ra bán
84.
assess nghĩa là gì?
a)
đánh giá, định giá
b)
vứt bỏ
c)
sao chép
d)
giấu nhẹm
85.
asset nghĩa là gì?
a)
khoản nợ
b)
của cải, tài sản, vốn quý
c)
hóa đơn thanh toán
d)
hàng giảm giá
86.
assign nghĩa là gì?
a)
từ chối chia việc
b)
phân công, chia việc
c)
xóa nhiệm vụ
d)
trì hoãn vô thời hạn
87.
assignment nghĩa là gì?
a)
cuộc vui chơi
b)
sự phân việc, bài tập
c)
biên bản họp
d)
hóa đơn
88.
assist nghĩa là gì?
a)
làm ngơ
b)
hỗ trợ, giúp đỡ
c)
chỉ trích
d)
từ chối tham gia
89.
assistance nghĩa là gì?
a)
sự ủng hộ trên mạng
b)
sự giúp đỡ
c)
sự phản đối
d)
sự lừa dối
90.
assume nghĩa là gì?
a)
chắc chắn kiểm chứng
b)
cho rằng, làm ra vẻ
c)
ghi chép lại
d)
báo cáo lại
91.
attach nghĩa là gì?
a)
tách rời
b)
gán thêm, kèm thêm
c)
xóa bỏ hoàn toàn
d)
làm mất
92.
attachment nghĩa là gì?
a)
trang bìa
b)
sự gắn thêm, phần kèm theo
c)
bản chính
d)
bản nháp
93.
attend nghĩa là gì?
a)
bỏ qua
b)
tham dự
c)
hủy sự kiện
d)
trì hoãn vô thời hạn
94.
attendance nghĩa là gì?
a)
sự vắng mặt
b)
sự tham gia, có mặt
c)
sự xin phép
d)
sự từ chối
95.
attract nghĩa là gì?
a)
xua đuổi
b)
thu hút
c)
che giấu
d)
làm suy yếu
96.
audience nghĩa là gì?
a)
đoàn biểu diễn
b)
khán thính giả
c)
ban tổ chức
d)
nhà tài trợ
97.
audit nghĩa là gì?
a)
thiết kế
b)
kiểm toán
c)
vận chuyển
d)
thu phí
98.
authority nghĩa là gì?
a)
quyền thế, nhà chức trách
b)
nhân viên phục vụ
c)
khách du lịch
d)
nhà thiết kế
99.
authorize nghĩa là gì?
a)
từ chối tiếp nhận
b)
hủy quyền
c)
ủy quyền
d)
trì hoãn
100.
availability nghĩa là gì?
a)
tình trạng khan hiếm
b)
tính sẵn có
c)
giá bán lẻ
d)
độ bền
101.
available nghĩa là gì?
a)
đã hết hàng
b)
bị lỗi
c)
có sẵn để dùng
d)
đã khóa lại
102.
avoid nghĩa là gì?
a)
đối mặt
b)
tránh xa, ngăn ngừa
c)
mời gọi
d)
thu hút
103.
avid nghĩa là gì?
a)
khao khát
b)
dửng dưng
c)
miễn cưỡng
d)
bối rối
104.
awareness nghĩa là gì?
a)
sự vô ý
b)
nhận thức
c)
sự lười biếng
d)
sự phản đối
105.
awkward nghĩa là gì?
a)
tự tin
b)
ngại ngùng
c)
vui vẻ
d)
thoải mái
106.
background nghĩa là gì?
a)
tương lai nghề nghiệp
b)
phông nền, gia cảnh
c)
mức lương
d)
sở thích
107.
backpack nghĩa là gì?
a)
vali kéo
b)
túi xách tay
c)
ba lô
d)
túi giấy
108.
baggage claim nghĩa là gì?
a)
quầy bán vé
b)
chỗ nhận hành lý
c)
cổng ra máy bay
d)
quầy an ninh
109.
balance nghĩa là gì?
a)
sự tăng tốc
b)
sự cân bằng
c)
sự giảm giá
d)
sự mất mát
110.
bank nghĩa là gì?
a)
ngân hàng, bãi sông
b)
kho chứa hàng
c)
bến xe
d)
bến cảng
111.
bankrupt nghĩa là gì?
a)
người giàu có
b)
người phá sản
c)
người gửi tiết kiệm
d)
quản lý quỹ
112.
bar code nghĩa là gì?
a)
thẻ giảm giá
b)
mã vạch
c)
biên lai tạm
d)
mã bảo mật
113.
bargain nghĩa là gì?
a)
sự mặc cả, món hời
b)
sự từ chối
c)
sự trả góp
d)
sự tăng giá
114.
beautiful nghĩa là gì?
a)
xấu xí
b)
xinh đẹp
c)
bình thường
d)
cũ kỹ
115.
behave nghĩa là gì?
a)
cư xử
b)
mắng mỏ
c)
trừng phạt
d)
bỏ qua
116.
belongings nghĩa là gì?
a)
hàng hóa trong kho
b)
đồ dùng cá nhân
c)
đồ dùng công ty
d)
sản phẩm trưng bày
117.
beneficial nghĩa là gì?
a)
có hại
b)
trung lập
c)
có ích
d)
vô nghĩa
118.
benefit nghĩa là gì?
a)
thiệt hại
b)
ích lợi
c)
chi phí
d)
khoản nợ
119.
beverage nghĩa là gì?
a)
món tráng miệng
b)
đồ uống
c)
món khai vị
d)
món chính
120.
bill nghĩa là gì?
a)
phiếu đặt chỗ
b)
hóa đơn
c)
phiếu bốc số
d)
thẻ nhân viên
121.
binder nghĩa là gì?
a)
bìa ôm, bìa rời
b)
tập giấy nháp
c)
bì thư
d)
sổ tay điện tử
122.
blanket nghĩa là gì?
a)
ga trải giường
b)
gối ôm
c)
chăn, mền
d)
rèm cửa
123.
block nghĩa là gì?
a)
khối/tảng/chướng ngại vật
b)
tờ hóa đơn
c)
chiếc thẻ
d)
lớp vỏ bọc
124.
board nghĩa là gì?
a)
tấm ván, bảng, mạn thuyền
b)
sàn nhà
c)
nóc nhà
d)
bậc cầu thang
125.
boardroom nghĩa là gì?
a)
phòng nghỉ nhân viên
b)
phòng họp ban giám đốc
c)
phòng chờ
d)
phòng lưu trữ
126.
boast nghĩa là gì?
a)
sự im lặng
b)
sự khoe khoang
c)
sự xin lỗi
d)
sự đồng ý
127.
book nghĩa là gì?
a)
cuốn tạp chí/xếp hàng
b)
cuốn sách/đặt phòng
c)
bản báo cáo/hủy vé
d)
hóa đơn/thanh toán
128.
boost nghĩa là gì?
a)
kéo xuống
b)
đẩy mạnh/kích thích
c)
giữ nguyên
d)
che giấu
129.
bored nghĩa là gì?
a)
phấn khích
b)
buồn chán
c)
lo lắng
d)
tự hào
130.
bother nghĩa là gì?
a)
điều gây khó chịu/làm phiền
b)
điều gây hứng thú
c)
điều bí mật
d)
điều thay thế
131.
bottom line nghĩa là gì?
a)
dòng đầu trang
b)
điểm mấu chốt
c)
lề dưới
d)
phần ghi chú
132.
branch nghĩa là gì?
a)
thân cây
b)
cành cây/chi nhánh
c)
rễ cây
d)
lá cây
133.
brand nghĩa là gì?
a)
nhãn hàng
b)
mã sản phẩm
c)
tem giá
d)
nhãn dán khuyến mãi
134.
briefcase nghĩa là gì?
a)
cặp tài liệu
b)
túi du lịch
c)
balo thể thao
d)
túi nilon
135.
briefing nghĩa là gì?
a)
báo cáo tài chính
b)
sự hướng dẫn
c)
hợp đồng
d)
bản vẽ
136.
broadcast nghĩa là gì?
a)
bảng tin nội bộ
b)
chương trình phát thanh/phát thanh
c)
biên lai thu tiền
d)
bảng chấm công
137.
broaden nghĩa là gì?
a)
thu hẹp
b)
mở rộng
c)
xóa bỏ
d)
làm mờ
138.
browser nghĩa là gì?
a)
phần mềm diệt virus
b)
trình duyệt
c)
hệ điều hành
d)
phần cứng
139.
brush nghĩa là gì?
a)
lược/bàn chải
b)
khăn giấy
c)
chổi lau nhà
d)
khăn trải bàn
140.
budget nghĩa là gì?
a)
thuế suất
b)
ngân sách
c)
khoản nợ
d)
giá niêm yết
141.
bulletin nghĩa là gì?
a)
thư riêng
b)
bảng thông báo
c)
hóa đơn mua hàng
d)
phiếu bốc số
142.
cabin crew nghĩa là gì?
a)
đội cứu hỏa
b)
đội bay, tiếp viên
c)
đội kiểm soát vé
d)
bảo vệ sân bay
143.
cafeteria nghĩa là gì?
a)
quán bar
b)
quán ăn tự phục vụ
c)
tiệm bánh
d)
nhà hàng sang
144.
calculate nghĩa là gì?
a)
ước chừng
b)
tính toán
c)
sao chép
d)
cắt giảm
145.
calculation nghĩa là gì?
a)
sự ghi chép
b)
sự tính toán
c)
kiểm tra
d)
dự trữ
146.
calculator nghĩa là gì?
a)
máy in hóa đơn
b)
máy fax
c)
máy tính bỏ túi
d)
máy chiếu
147.
campaign nghĩa là gì?
a)
cuộc tham quan
b)
chiến dịch
c)
bài thuyết trình
d)
tranh luận
148.
cancel nghĩa là gì?
a)
xác nhận
b)
hủy bỏ
c)
trì hoãn
d)
gia hạn
149.
cancellation nghĩa là gì?
a)
sự đặt chỗ
b)
sự xóa bỏ
c)
sự xác nhận
d)
sự gia hạn
150.
candidacy nghĩa là gì?
a)
sự bổ nhiệm
b)
sự ứng cử
c)
sự từ nhiệm
d)
sự bầu chọn
151.
candidate nghĩa là gì?
a)
ứng cử viên
b)
người hâm mộ
c)
người bảo trợ
d)
người chứng kiến
152.
capacity nghĩa là gì?
a)
tuổi thọ
b)
năng lực/sức chứa
c)
chiều cao
d)
tốc độ
153.
capital nghĩa là gì?
a)
thuế
b)
thủ đô/nguồn vốn/chữ hoa
c)
lợi nhuận
d)
tiền lương
154.
career nghĩa là gì?
a)
công việc tạm thời
b)
sự nghiệp
c)
kỳ nghỉ
d)
buổi học thêm
155.
careless nghĩa là gì?
a)
cẩn thận
b)
bất cẩn
c)
nhanh nhẹn
d)
kiên trì
156.
cash nghĩa là gì?
a)
tiền gửi
b)
thẻ tín dụng
c)
tiền mặt
d)
hàng hóa
157.
cashier nghĩa là gì?
a)
quản lý kho
b)
thu ngân
c)
bảo vệ
d)
vệ sinh
158.
cause nghĩa là gì?
a)
nguyên nhân/gây ra
b)
kết quả
c)
bằng chứng
d)
chứng từ
159.
cautious nghĩa là gì?
a)
vội vàng
b)
liều lĩnh
c)
thận trọng
d)
bốc đồng
160.
celebrate nghĩa là gì?
a)
lãng quên
b)
kỷ niệm/tán dương
c)
giấu đi
d)
chỉ trích
161.
celebration nghĩa là gì?
a)
lễ kỉ niệm
b)
buổi họp kín
c)
buổi kiểm tra
d)
buổi tập huấn
162.
certificate nghĩa là gì?
a)
đơn đặt hàng
b)
hóa đơn đỏ
c)
giấy chứng nhận
d)
phiếu bốc số
163.
certification nghĩa là gì?
a)
sự sa thải
b)
sự cấp giấy chứng nhận
c)
sự khiển trách
d)
sự bãi nhiệm
164.
chain nghĩa là gì?
a)
dây thừng
b)
dây xích, chuỗi
c)
dải ruy băng
d)
dây cáp điện
165.
chain store nghĩa là gì?
a)
cửa hàng nhỏ lẻ
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
cửa hàng theo chuỗi
d)
cửa hàng online
166.
chair nghĩa là gì?
a)
bàn làm việc
b)
ghế ngồi
c)
ghế sofa dài
d)
tủ đựng đồ
167.
chairperson nghĩa là gì?
a)
trưởng phòng nhân sự
b)
chủ tịch
c)
thư ký
d)
cố vấn
168.
characteristic nghĩa là gì?
a)
ngoại hình
b)
đặc điểm, tính cách
c)
sở thích
d)
nghề nghiệp
169.
characterize nghĩa là gì?
a)
che giấu danh tính
b)
biểu thị đặc điểm
c)
thay đổi tính cách
d)
sao chép đặc điểm
170.
charge nghĩa là gì?
a)
chi phí/tính giá
b)
chiết khấu
c)
hoàn tiền
d)
ký gửi
171.
charity nghĩa là gì?
a)
lòng tham
b)
lòng từ bi, tổ chức từ thiện
c)
lòng ghen tị
d)
lòng tự trọng
172.
cheap nghĩa là gì?
a)
đắt đỏ
b)
rẻ tiền, xấu
c)
bình thường
d)
miễn phí
173.
check in nghĩa là gì?
a)
trả phòng
b)
đăng ký phòng/vé
c)
đặt phòng online
d)
hủy vé
174.
check out nghĩa là gì?
a)
trả phòng/thanh toán
b)
đăng ký phòng
c)
nhận phòng sớm
d)
đặt cọc
175.
chef nghĩa là gì?
a)
quản lý nhà hàng
b)
nhân viên phục vụ
c)
đầu bếp
d)
lễ tân
176.
circumstances nghĩa là gì?
a)
kết quả
b)
hoàn cảnh
c)
nguyên nhân chính
d)
điều kiện bắt buộc
177.
claim nghĩa là gì?
a)
quyền đòi/đòi hỏi
b)
quyền sử dụng
c)
quyền quản lý
d)
quyền cấm
178.
claimant nghĩa là gì?
a)
người chứng kiến
b)
người thỉnh cầu/đòi hỏi
c)
người quản lý
d)
người giám sát
179.
classify nghĩa là gì?
a)
lưu trữ
b)
phân loại
c)
ẩn đi
d)
làm nổi bật
180.
client nghĩa là gì?
a)
khách du lịch
b)
khách hàng
c)
nhà cung cấp
d)
cổ đông
181.
climate nghĩa là gì?
a)
độ cao
b)
khí hậu
c)
tầng mây
d)
sức gió
182.
commence nghĩa là gì?
a)
hoãn lại
b)
kết thúc
c)
bắt đầu
d)
tạm dừng
183.
commission nghĩa là gì?
a)
hội đồng/hoa hồng
b)
biên bản họp
c)
biên lai
d)
đơn xin việc
184.
committee nghĩa là gì?
a)
phòng ban
b)
ủy ban
c)
tổ trực nhật
d)
đội kỹ thuật
185.
commonly nghĩa là gì?
a)
hiếm khi
b)
đột ngột
c)
thông thường
d)
bí mật
186.
commute nghĩa là gì?
a)
nghỉ hưu
b)
di chuyển đều đặn
c)
đổi nghề
d)
du lịch dài ngày
187.
commuter nghĩa là gì?
a)
người du lịch bụi
b)
người đi lại bằng vé tháng
c)
người lái tàu
d)
nhân viên bán vé
188.
company nghĩa là gì?
a)
công ty/bạn bè
b)
đối thủ
c)
khách hàng
d)
nhà bảo trợ
189.
compare nghĩa là gì?
a)
thu thập
b)
phân loại
c)
so sánh
d)
ghi chép
190.
compatible nghĩa là gì?
a)
cố định
b)
tương thích
c)
dễ hỏng
d)
khó dùng
191.
compensate nghĩa là gì?
a)
giảm giá
b)
đền bù
c)
thu thêm phí
d)
xóa nợ
192.
compensation nghĩa là gì?
a)
tăng lương
b)
sự đền bù
c)
nộp phạt
d)
hỗ trợ tạm thời
193.
competent nghĩa là gì?
a)
thiếu kinh nghiệm
b)
có khả năng
c)
đang thử việc
d)
chưa đào tạo
194.
competitive nghĩa là gì?
a)
ổn định
b)
có tính cạnh tranh
c)
dễ đoán
d)
cá nhân
195.
competitor nghĩa là gì?
a)
quản lý
b)
hỗ trợ
c)
đối thủ
d)
giám sát
196.
complain nghĩa là gì?
a)
cảm ơn
b)
phàn nàn
c)
khuyến khích
d)
chúc mừng
197.
complaint nghĩa là gì?
a)
lời khen
b)
lời nhắc nhở
c)
lời phàn nàn
d)
lời hứa
198.
complete nghĩa là gì?
a)
sơ sài
b)
đầy đủ
c)
tạm thời
d)
khó hiểu
199.
complex nghĩa là gì?
a)
tòa nhà đơn lẻ
b)
khu phức hợp/phức tạp
c)
ngõ cụt
d)
khu nghỉ dưỡng
200.
complexity nghĩa là gì?
a)
sự đơn giản
b)
sự rõ ràng
c)
sự phức tạp
d)
sự phổ biến