NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Thuật ngữ Y học 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Triage nurse là gì?
Điều dưỡng phân loại bệnh
Bác sĩ phẫu thuật
Y tá
Bác sĩ nội khoa
Treatment có nghĩa là gì?
Phẫu thuật
Khám bệnh
Điều trị
Chăm sóc
Initial assessment là gì?
Đánh giá tổng thể
Đánh giá giữa kỳ
Đánh giá ban đầu
Đánh giá cuối cùng
Cubicle trong y tế có nghĩa là gì?
Khu vực điều trị
Phòng chờ
Buồng bệnh
Phòng khám
Life-threatening có nghĩa là gì?
An toàn
Nguy hiểm đến tính mạng
Có thể điều trị
Không nghiêm trọng
Waiting room là gì?
Phòng điều trị
Phòng bệnh
Phòng chờ
Phòng khám
Registration trong y tế có nghĩa là gì?
Phẫu thuật
Điều trị
Khám bệnh
Đăng ký
Priority có nghĩa là gì?
Thứ tự
Nhiệm vụ
Ưu tiên
Trách nhiệm
Medical Terminology là gì?
Chuyên ngành y học
Từ vựng y học
Ngôn ngữ y tế
Thuật ngữ y học
Abbreviation có nghĩa là gì?
Mô tả
Giải thích
Viết tắt
Định nghĩa
Handwriting là gì?
Chữ viết tay
Chữ hoa
Chữ in
Chữ số
Organized có nghĩa là gì?
Khó hiểu
Bừa bộn
Hỗn loạn
Ngăn nắp, gọn gàng
Calm có nghĩa là gì?
Bồn chồn
Khó chịu
Nóng nảy
Điềm đạm
Accounts trong y tế có nghĩa là gì?
Tài liệu
Hồ sơ
Báo cáo
Sổ sách
Strong có nghĩa là gì?
Mạnh mẽ
Dễ vỡ
Yếu đuối
Mỏng manh
