wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng 3 & 4

Total questions: 200

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "I often eat Beef/Chicken noodle soup for breakfast." (Tôi thường ăn ... vào bữa sáng.) Trong câu trên, cụm từ "Beef/Chicken noodle soup" có nghĩa là gì?
a)
Phở bò/gà
b)
Bánh mì
c)
Xôi
d)
Bún
2.
2. Câu ví dụ: "He bought a Vietnamese sandwich on his way to school." (Anh ấy đã mua một chiếc ... trên đường đến trường.) Trong câu trên, cụm từ "Vietnamese sandwich" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì
b)
Bánh mì (lát)
c)
Phở
d)
Xôi
3.
3. Câu ví dụ: "Sticky rice is a very popular breakfast in Vietnam." (... là một bữa sáng rất phổ biến ở Việt Nam.) Trong câu trên, cụm từ "Sticky rice" có nghĩa là gì?
a)
Xôi / Cơm nếp
b)
Cháo
c)
Cơm rang
d)
Bánh cuốn
4.
4. Câu ví dụ: "My mother makes very good Steamed rice rolls." (Mẹ tôi làm ... rất ngon.) Trong câu trên, cụm từ "Steamed rice rolls" có nghĩa là gì?
a)
Bánh cuốn
b)
Bánh chưng
c)
Bánh giò
d)
Phở cuốn
5.
5. Câu ví dụ: "I had Vermicelli noodles for breakfast today." (Hôm nay tôi ăn ... cho bữa sáng.) Trong câu trên, cụm từ "Vermicelli noodles" có nghĩa là gì?
a)
Bún
b)
Phở
c)
Miến
d)
Mì tôm
6.
6. Câu ví dụ: "When I'm sick, I only want to eat Congee / Porridge." (Khi tôi bị ốm, tôi chỉ muốn ăn ... .) Trong câu trên, cụm từ "Congee / Porridge" có nghĩa là gì?
a)
Cháo
b)
Súp
c)
Cơm
d)
Xôi
7.
7. Câu ví dụ: "He likes Sunny-side up egg with bread." (Anh ấy thích ... với bánh mì.) Trong câu trên, cụm từ "Sunny-side up egg" có nghĩa là gì?
a)
Trứng ốp la
b)
Trứng luộc
c)
Trứng khuấy
d)
Trứng muối
8.
8. Câu ví dụ: "Many children like eating bread with Pork floss." (Nhiều trẻ em thích ăn bánh mì với ... .) Trong câu trên, cụm từ "Pork floss" có nghĩa là gì?
a)
Ruốc / Thịt chà bông
b)
Pa-tê
c)
Xúc xích
d)
Thịt nướng
9.
9. Câu ví dụ: "Pate is a key ingredient in 'Bánh mì'." (... là một nguyên liệu chính trong món Bánh mì.) Trong câu trên, từ "Pate" có nghĩa là gì?
a)
Pa-tê
b)
c)
Mứt
d)
Ruốc
10.
10. Câu ví dụ: "My 'Bánh mì' has Vietnamese pork sausage in it." (Bánh mì của tôi có ... ở trong.) Trong câu trên, cụm từ "Vietnamese pork sausage" có nghĩa là gì?
a)
Chả lụa
b)
Thịt lợn
c)
Xúc xích
d)
Thịt bò khô
11.
11. Câu ví dụ: "I need to buy a loaf of bread." (Tôi cần mua một ổ ... .) Trong câu trên, từ "bread" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì (nói chung)
b)
Bánh ngọt
c)
Bánh quy
d)
Ngũ cốc
12.
12. Câu ví dụ: "I usually have toast and jam for breakfast." (Tôi thường ăn ... và mứt vào bữa sáng.) Trong câu trên, từ "toast" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì nướng (lát)
b)
Bánh mì kẹp
c)
Bánh kếp
d)
Bánh quy
13.
13. Câu ví dụ: "My brother eats cereal with milk every morning." (Anh trai tôi ăn ... với sữa mỗi sáng.) Trong câu trên, từ "cereal" có nghĩa là gì?
a)
Ngũ cốc
b)
Yến mạch
c)
Gạo lứt
d)
Hạt điều
14.
14. Câu ví dụ: "Eating yogurt is good for your digestion." (Ăn ... tốt cho tiêu hóa của bạn.) Trong câu trên, từ "yogurt" có nghĩa là gì?
a)
Sữa chua
b)
Váng sữa
c)
Phô mai
d)
Kem
15.
15. Câu ví dụ: "He likes to eat sausage with mustard." (Anh ấy thích ăn ... với mù tạt.) Trong câu trên, từ "sausage" có nghĩa là gì?
a)
Xúc xích
b)
Giò
c)
Lạp xưởng
d)
Thịt viên
16.
16. Câu ví dụ: "This bacon is very crispy." (... này rất giòn.) Trong câu trên, từ "bacon" có nghĩa là gì?
a)
Thịt xông khói
b)
Thịt ba chỉ
c)
Thịt bò khô
d)
Xúc xích
17.
17. Câu ví dụ: "I would like some scrambled eggs, please." (Làm ơn cho tôi một ít ... .) Trong câu trên, cụm từ "scrambled eggs" có nghĩa là gì?
a)
Trứng khuấy (trứng bác)
b)
Trứng ốp la
c)
Trứng luộc
d)
Trứng chần
18.
18. Câu ví dụ: "A boiled egg is very easy to make." (Một quả ... rất dễ làm.) Trong câu trên, cụm từ "boiled egg" có nghĩa là gì?
a)
Trứng luộc
b)
Trứng rán
c)
Trứng ốp la
d)
Trứng vịt lộn
19.
19. Câu ví dụ: "Do you want butter on your toast?" (Bạn có muốn phết ... lên bánh mì nướng không?) Trong câu trên, từ "butter" có nghĩa là gì?
a)
Bơ (phết bánh mì)
b)
Phô mai
c)
Sữa
d)
Mứt
20.
20. Câu ví dụ: "My favorite jam is strawberry jam." (Loại ... yêu thích của tôi là mứt dâu.) Trong câu trên, từ "jam" có nghĩa là gì?
a)
Mứt
b)
Mật ong
c)
d)
Nước sốt
21.
21. Câu ví dụ: "She is making pancake for the kids." (Cô ấy đang làm ... cho bọn trẻ.) Trong câu trên, từ "pancake" có nghĩa là gì?
a)
Bánh kếp
b)
Bánh quy
c)
Bánh mì
d)
Bánh xèo
22.
22. Câu ví dụ: "Many adults need coffee to wake up." (Nhiều người lớn cần ... để tỉnh táo.) Trong câu trên, từ "coffee" có nghĩa là gì?
a)
Cà phê
b)
Trà
c)
Nước tăng lực
d)
Ca cao
23.
23. Câu ví dụ: "Drinking milk is good for your bones." (Uống ... tốt cho xương của bạn.) Trong câu trên, từ "milk" có nghĩa là gì?
a)
Sữa (tươi)
b)
Sữa chua
c)
Sữa đặc
d)
Nước lọc
24.
24. Câu ví dụ: "I prefer soy milk to regular milk." (Tôi thích ... hơn sữa thông thường.) Trong câu trên, cụm từ "soy milk" có nghĩa là gì?
a)
Sữa đậu nành
b)
Sữa ngô
c)
Sữa bò
d)
Sữa chua
25.
25. Câu ví dụ: "A glass of orange juice is very refreshing." (Một ly ... rất sảng khoái.) Trong câu trên, cụm từ "orange juice" có nghĩa là gì?
a)
Nước cam
b)
Nước chanh
c)
Nước táo
d)
Sinh tố
26.
26. Câu ví dụ: "Would you like some tea?" (Bạn có muốn dùng một chút ... không?) Trong câu trên, từ "tea" có nghĩa là gì?
a)
Trà
b)
Cà phê
c)
Nước ngọt
d)
Sữa
27.
27. Câu ví dụ: "Kids love drinking hot chocolate." (Trẻ con thích uống ... .) Trong câu trên, cụm từ "hot chocolate" có nghĩa là gì?
a)
Ca cao nóng
b)
Cà phê nóng
c)
Sữa nóng
d)
Nước nóng
28.
28. Câu ví dụ: "I made a strawberry smoothie." (Tôi đã làm một ly ... dâu tây.) Trong câu trên, từ "smoothie" có nghĩa là gì?
a)
Sinh tố
b)
Nước ép
c)
Kem
d)
Sữa lắc
29.
29. Câu ví dụ: "I usually have breakfast at 7 AM." (Tôi thường ... lúc 7 giờ sáng.) Trong câu trên, cụm từ "have breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Ăn sáng
b)
Bỏ bữa sáng
c)
Nấu bữa sáng
d)
Chuẩn bị sáng
30.
30. Câu ví dụ: "It's unhealthy to skip breakfast." (Thật không lành mạnh khi ... .) Trong câu trên, cụm từ "skip breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Bỏ bữa sáng
b)
Ăn sáng muộn
c)
Ăn sáng no
d)
Ăn sáng nhanh
31.
31. Câu ví dụ: "My mother makes breakfast for the family." (Mẹ tôi ... cho cả gia đình.) Trong câu trên, cụm từ "makes breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Làm/Chuẩn bị bữa sáng
b)
Mua bữa sáng
c)
Ăn sáng
d)
Dọn bữa sáng
32.
32. Câu ví dụ: "He is cooking breakfast in the kitchen." (Anh ấy đang ... trong bếp.) Trong câu trên, cụm từ "cooking breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Nấu bữa sáng
b)
Chuẩn bị bữa sáng
c)
Ăn sáng
d)
Rửa bát
33.
33. Câu ví dụ: "On Sundays, my family often eats out." (Vào Chủ Nhật, gia đình tôi thường ... .) Trong câu trên, cụm từ "eats out" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ngoài, ăn tiệm
b)
Ăn ở nhà
c)
Tổ chức tiệc
d)
Ăn khuya
34.
34. Câu ví dụ: "Can you pour me some milk?" (Bạn có thể ... cho tôi một ít sữa được không?) Trong câu trên, từ "pour" có nghĩa là gì?
a)
Rót
b)
Uống
c)
Khuấy
d)
Thêm
35.
35. Câu ví dụ: "She likes to spread jam on her toast." (Cô ấy thích ... mứt lên bánh mì nướng của mình.) Trong câu trên, từ "spread" có nghĩa là gì?
a)
Phết, trét
b)
Rắc
c)
Rót
d)
Đặt
36.
36. Câu ví dụ: "I will toast two slices of bread." (Tôi sẽ ... hai lát bánh mì.) Trong câu trên, từ "toast" có nghĩa là gì?
a)
Nướng (bánh mì)
b)
Cắt (bánh mì)
c)
Phết (bơ)
d)
Ăn (bánh mì)
37.
37. Câu ví dụ: "How long does it take to boil an egg?" (Mất bao lâu để ... một quả trứng?) Trong câu trên, từ "boil" có nghĩa là gì?
a)
Luộc
b)
Chiên/Rán
c)
Nướng
d)
Khuấy
38.
38. Câu ví dụ: "I will fry some eggs for breakfast." (Tôi sẽ ... vài quả trứng cho bữa sáng.) Trong câu trên, từ "fry" có nghĩa là gì?
a)
Chiên / Rán
b)
Luộc
c)
Hấp
d)
Nướng
39.
39. Câu ví dụ: "The 'Phở' here is delicious." (Phở ở đây rất ... .) Trong câu trên, từ "delicious" có nghĩa là gì?
a)
Ngon miệng
b)
Dở, tệ
c)
Nhạt nhẽo
d)
Đắt
40.
40. Câu ví dụ: "This soup is very tasty." (Món súp này rất ... .) Trong câu trên, từ "tasty" có nghĩa là gì?
a)
Ngon, đầy vị
b)
Nhạt nhẽo
c)
Kỳ lạ
d)
Nóng
41.
41. Câu ví dụ: "The 'Cháo' is too bland." (Món cháo này ... quá.) Trong câu trên, từ "bland" có nghĩa là gì?
a)
Nhạt nhẽo
b)
Mặn
c)
Ngon
d)
Đặc
42.
42. Câu ví dụ: "This coffee is too sweet for me." (Cà phê này ... quá đối với tôi.) Trong câu trên, từ "sweet" có nghĩa là gì?
a)
Ngọt
b)
Đắng
c)
Chua
d)
Cay
43.
43. Câu ví dụ: "The soup is a little salty." (Món súp này hơi ... .) Trong câu trên, từ "salty" có nghĩa là gì?
a)
Mặn
b)
Ngọt
c)
Nhạt
d)
Chua
44.
44. Câu ví dụ: "The orange juice is a bit sour." (Nước cam này hơi ... .) Trong câu trên, từ "sour" có nghĩa là gì?
a)
Chua
b)
Ngọt
c)
Đắng
d)
Mặn
45.
45. Câu ví dụ: "I don't like spicy food in the morning." (Tôi không thích đồ ăn ... vào buổi sáng.) Trong câu trên, từ "spicy" có nghĩa là gì?
a)
Cay
b)
Chua
c)
Ngọt
d)
Nhiều dầu mỡ
46.
46. Câu ví dụ: "The coffee is too bitter." (Cà phê ... quá.) Trong câu trên, từ "bitter" có nghĩa là gì?
a)
Đắng
b)
Ngọt
c)
Nóng
d)
Thơm
47.
47. Câu ví dụ: "Yogurt is a healthy breakfast." (Sữa chua là một bữa sáng ... .) Trong câu trên, từ "healthy" có nghĩa là gì?
a)
Lành mạnh
b)
Không tốt
c)
Nhanh
d)
Ngon
48.
48. Câu ví dụ: "Cereal is a quick breakfast for students." (Ngũ cốc là một bữa sáng ... cho học sinh.) Trong câu trên, từ "quick" có nghĩa là gì?
a)
Nhanh, vội
b)
Cầu kỳ
c)
Đắt tiền
d)
Lành mạnh
49.
49. Câu ví dụ: "I'm late, so I'll just grab a quick bite." (Tôi bị trễ rồi, nên tôi sẽ ... .) Trong câu trên, cụm từ "grab a quick bite" có nghĩa là gì?
a)
Ăn nhanh, ăn vội
b)
Ăn một bữa no
c)
Nhịn đói
d)
Uống nước
50.
50. Câu ví dụ: "He always eats a heavy breakfast." (Anh ấy luôn ăn một ... .) Trong câu trên, cụm từ "heavy breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Bữa sáng thịnh soạn, no
b)
Bữa sáng nhẹ nhàng
c)
Bữa sáng muộn
d)
Bữa sáng miễn phí
51.

Phở bò/gà = ... (4 từ bắt đầu bằng 'B', 'C', 'n' & 's')

(a)  

52.

Bánh mì = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 's')

(a)  

53.

Cơm nếp / Xôi = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')

(a)  

54.

Bánh cuốn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'S', 'r' & 'r')

(a)  

55.

Bún = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 'n')

(a)  

56.

Cháo = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

57.

Trứng ốp la = ... (4 từ bắt đầu bằng 'S', 's', 'u' & 'e')

(a)  

58.

Ruốc / Thịt chà bông = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'f')

(a)  

59.

Pa-tê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

60.

Chả lụa = ... (3 từ bắt đầu bằng 'V', 'p' & 's')

(a)  

61.

Bánh mì (nói chung) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

62.

Bánh mì nướng (lát) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

63.

Ngũ cốc = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

64.

Sữa chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Y')

(a)  

65.

Xúc xích = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

66.

Thịt xông khói = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

67.

Trứng khuấy (trứng bác) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'e')

(a)  

68.

Trứng luộc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 'e')

(a)  

69.

Bơ (phết bánh mì) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

70.

Mứt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')

(a)  

71.

Bánh kếp = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

72.

Cà phê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

73.

Sữa (tươi) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'M')

(a)  

74.

Sữa đậu nành = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'm')

(a)  

75.

Nước cam = ... (2 từ bắt đầu bằng 'O' & 'j')

(a)  

76.

Trà = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

77.

Ca cao nóng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'H' & 'c')

(a)  

78.

Sinh tố = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

79.

Ăn sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')

(a)  

80.

Bỏ bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 's' & 'b')

(a)  

81.

Chuẩn bị/Làm bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'm' & 'b')

(a)  

82.

Nấu bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'b')

(a)  

83.

Ăn ngoài, ăn tiệm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'e' & 'o')

(a)  

84.

Rót (sữa) = ... (milk) (1 từ bắt đầu bằng 'p')

(a)  

85.

Phết (mứt) = ... (jam) (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

86.

Nướng (bánh mì) = ... bread (1 từ bắt đầu bằng 't')

(a)  

87.

Luộc (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'b')

(a)  

88.

Rán/Chiên (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'f')

(a)  

89.

Ngon miệng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D')

(a)  

90.

Đầy hương vị, ngon = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

91.

Nhạt nhẽo / Vô vị = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

92.

Ngọt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

93.

Mặn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

94.

Chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

95.

Cay = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

96.

Đắng = ... (1D từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

97.

Lành mạnh = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')

(a)  

98.

Nhanh, vội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Q')

(a)  

99.

Ăn nhanh, ăn vội cái gì đó = ... (4 từ bắt đầu bằng 'g', 'a', 'q' & 'b')

(a)  

100.

Bữa sáng thịnh soạn, no = A ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')

(a)  

101.

Câu ví dụ: "I need a new (a)   ." ("Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

102.

Câu ví dụ: "Don't forget to put (a)   on your brush." ("Đừng quên cho kem đánh răng lên bàn chải của bạn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

103.

Câu ví dụ: "Using __ __ is good for your gums." ("Sử dụng chỉ nha khoa rất tốt cho nướu của bạn.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'f'

(a)  

104.

Câu ví dụ: "I use (a)   for fresh breath." ("Tôi dùng nước súc miệng để có hơi thở thơm mát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

105.

Câu ví dụ: "Please pass me the (a)   ." ("Làm ơn đưa tôi xà phòng (cục).") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

106.

Câu ví dụ: "This __ __ smells really nice." ("Sữa tắm này có mùi rất thơm.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'g'

(a)  

107.

Câu ví dụ: "I need to buy new (a)   for my oily hair." ("Tôi cần mua dầu gội mới cho mái tóc dầu của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

108.

Câu ví dụ: "I use (a)   to make my hair soft." ("Tôi dùng dầu xả để làm tóc mềm mượt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

109.

Câu ví dụ: "He dried his face with a soft (a)   ." ("Anh ấy lau khô mặt bằng một chiếc khăn mềm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

110.

Câu ví dụ: "The (a)   is full of dirty dishes." ("Bồn rửa đầy ắp bát đĩa bẩn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

111.

Câu ví dụ: "Please turn off the (a)   ." ("Làm ơn hãy tắt vòi nước đi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

112.

Câu ví dụ: "She is relaxing in a warm (a)   ." ("Cô ấy đang thư giãn trong một bồn tắm nước ấm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'b'

113.

Câu ví dụ: "My bathroom only has a (a)   ." ("Phòng tắm của tôi chỉ có vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

114.

Câu ví dụ: "We need to clean the (a)   ." ("Chúng ta cần cọ rửa bồn cầu.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

115.

Câu ví dụ: "We are running out of __ __." ("Chúng ta sắp hết giấy vệ sinh rồi.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'p'

(a)  

116.

Câu ví dụ: "He looked at himself in the (a)   ." ("Anh ấy nhìn mình trong gương.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

117.

Câu ví dụ: "I use a (a)   to fix my hair." ("Tôi dùng lược (mỏng) để chải tóc.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

118.

Câu ví dụ: "A (a)   is good for long hair." ("Một chiếc lược (bản to) thì tốt cho tóc dài.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

119.

Câu ví dụ: "My father uses a (a)   every morning." ("Bố tôi dùng dao cạo mỗi sáng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'r'

120.

Câu ví dụ: "He forgot to buy __ __." ("Anh ấy quên mua kem cạo.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'c'

(a)  

121.

Câu ví dụ: "Don't forget to use (a)   ." ("Đừng quên dùng lăn khử mùi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

122.

Câu ví dụ: "My skin is dry, so I apply (a)   ." ("Da tôi khô, nên tôi thoa kem dưỡng ẩm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'

123.

Câu ví dụ: "You must wear (a)   at the beach." ("Bạn phải thoa kem chống nắng ở bãi biển.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

124.

Câu ví dụ: "I can't find the __ __." ("Tôi không thể tìm thấy bấm móng tay.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'n' & 'c'

(a)  

125.

Câu ví dụ: "Be careful when using a __ __." ("Hãy cẩn thận khi dùng tăm bông.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 's'

(a)  

126.

Câu ví dụ: "She used a (a)   to wipe her nose." ("Cô ấy dùng khăn giấy để lau mũi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

127.

Câu ví dụ: "I use a (a)   in the shower." ("Tôi dùng bông tắm khi tắm vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

128.

Câu ví dụ: "We need more __ __." ("Chúng ta cần thêm bột/nước giặt.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'l' & 'd'

(a)  

129.

Câu ví dụ: "I always carry __ __ with me." ("Tôi luôn mang theo nước rửa tay khô bên mình.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 's'

(a)  

130.

Câu ví dụ: "He is worried about his (a)   ." ("Anh ấy lo lắng về mụn của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'a'

131.

Câu ví dụ: "The dentist told me to __ __." ("Nha sĩ bảo tôi súc miệng.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'm'

(a)  

132.

Câu ví dụ: "You should (a)   with salt water." ("Bạn nên súc họng (khò) bằng nước muối.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'g'

133.

Câu ví dụ: "It's important to __ __ _______ well." ("Việc kỳ cọ cơ thể thật kỹ là rất quan trọng.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'y' & 'b'

(a)  

134.

Câu ví dụ: "This soap doesn't (a)   well." ("Cục xà phòng này không tạo bọt tốt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'

135.

Câu ví dụ: "My brother needs to __ __ _______." ("Anh trai tôi cần cạo râu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'h' & 'b'

(a)  

136.

Câu ví dụ: "You need to __ __ _______." ("Bạn cần cắt tỉa móng đi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'y' & 'n'

(a)  

137.

Câu ví dụ: "You should __ __ on dry skin." ("Bạn nên thoa kem dưỡng lên vùng da khô.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'l'

(a)  

138.

Câu ví dụ: "Don't forget to __ __ _______." ("Đừng quên lau tay.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'y' & 'h'

(a)  

139.

Câu ví dụ: "Please remember to __ __ _______." ("Làm ơn nhớ xả nước bồn cầu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 't'

(a)  

140.

Câu ví dụ: "He used a tissue to __ __ _______." ("Anh ấy dùng khăn giấy để hỉ mũi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'b', 'h' & 'n'

(a)  

141.

Câu ví dụ: "Your hands must be (a)   before you eat." ("Tay bạn phải sạch sẽ trước khi ăn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

142.

Câu ví dụ: "Your shirt is (a)   ." ("Áo của bạn bẩn rồi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

143.

Câu ví dụ: "My room is very (a)   ." ("Phòng tôi rất bừa bộn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

144.

Câu ví dụ: "She keeps her desk very (a)   ." ("Cô ấy giữ bàn làm việc rất gọn gàng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

145.

Câu ví dụ: "Washing hands is a (a)   practice." ("Rửa tay là một thói quen hợp vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

146.

Câu ví dụ: "Leaving old food out is (a)   ." ("Để thức ăn cũ ở ngoài là mất vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'u'

147.

Câu ví dụ: "I feel so (a)   after a shower." ("Tôi cảm thấy thật sảng khoái sau khi tắm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

148.

Câu ví dụ: "This shampoo smells (a)   ." ("Dầu gội này có mùi thơm ngát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

149.

Câu ví dụ: "I want this room to be __ __ _______." ("Tôi muốn căn phòng này phải sạch bong kin kít.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 's'

(a)  

150.

Câu ví dụ: "He simply __ __ __ __ the problem." ("Anh ta đơn giản là đã phủi tay rũ bỏ vấn đề.") Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'w', 'h', 'h' & 'o'

(a)  

151.
1. Câu ví dụ: "My old toothbrush is worn out." ("Cái ... cũ của tôi đã bị mòn.") Trong câu trên, từ "toothbrush" có nghĩa là gì?
a)
Bàn chải đánh răng
b)
Kem đánh răng
c)
Nước súc miệng
d)
Chỉ nha khoa
152.
2. Câu ví dụ: "I need to buy more toothpaste." ("Tôi cần mua thêm ....") Trong câu trên, từ "toothpaste" có nghĩa là gì?
a)
Kem đánh răng
b)
Bàn chải
c)
Nước súc miệng
d)
Xà phòng
153.
3. Câu ví dụ: "Using dental floss is good for your gums." ("Sử dụng ... rất tốt cho nướu của bạn.") Trong câu trên, cụm từ "dental floss" có nghĩa là gì?
a)
Chỉ nha khoa
b)
Kem đánh răng
c)
Tăm xỉa răng
d)
Nước súc miệng
154.
4. Câu ví dụ: "I use mouthwash for fresh breath." ("Tôi dùng ... để có hơi thở thơm mát.") Trong câu trên, từ "mouthwash" có nghĩa là gì?
a)
Nước súc miệng
b)
Nước máy
c)
Kem đánh răng
d)
Dầu gội
155.
5. Câu ví dụ: "Please pass me the soap." ("Làm ơn đưa tôi ....") Trong câu trên, từ "soap" có nghĩa là gì?
a)
Xà phòng (cục)
b)
Sữa tắm
c)
Dầu gội
d)
Khăn tắm
156.
6. Câu ví dụ: "This shower gel smells really nice." ("... này có mùi rất thơm.") Trong câu trên, cụm từ "shower gel" có nghĩa là gì?
a)
Sữa tắm
b)
Xà phòng cục
c)
Dầu gội
d)
Dầu xả
157.
7. Câu ví dụ: "My hair feels oily, so I need new shampoo." ("Tóc tôi cảm thấy nhờn, nên tôi cần ... mới.") Trong câu trên, từ "shampoo" có nghĩa là gì?
a)
Dầu gội
b)
Dầu xả
c)
Sữa tắm
d)
Kem ủ tóc
158.
8. Câu ví dụ: "I use conditioner to make my hair soft." ("Tôi dùng ... để làm tóc mềm mượt.") Trong câu trên, từ "conditioner" có nghĩa là gì?
a)
Dầu xả
b)
Dầu gội
c)
Xà phòng
d)
Sữa tắm
159.
9. Câu ví dụ: "He dried his face with a soft towel." ("Anh ấy lau khô mặt bằng một chiếc ... mềm.") Trong câu trên, từ "towel" có nghĩa là gì?
a)
Khăn
b)
Giấy vệ sinh
c)
Áo choàng
d)
Bông tắm
160.
10. Câu ví dụ: "The sink is full of dirty dishes." ("... đầy ắp bát đĩa bẩn.") Trong câu trên, từ "sink" có nghĩa là gì?
a)
Bồn rửa
b)
Bồn tắm
c)
Vòi nước
d)
Bồn cầu
161.
11. Câu ví dụ: "Please turn off the faucet (hoặc tap)." ("Làm ơn hãy tắt ... đi.") Trong câu trên, từ "faucet" có nghĩa là gì?
a)
Vòi nước
b)
Bồn rửa
c)
Ống nước
d)
Vòi sen
162.
12. Câu ví dụ: "She is relaxing in a warm bathtub." ("Cô ấy đang thư giãn trong một ... nước ấm.") Trong câu trên, từ "bathtub" có nghĩa là gì?
a)
Bồn tắm
b)
Bồn rửa mặt
c)
Vòi sen
d)
Hồ bơi
163.
13. Câu ví dụ: "My bathroom only has a shower." ("Phòng tắm của tôi chỉ có ....") Trong câu trên, từ "shower" có nghĩa là gì?
a)
Vòi sen
b)
Bồn tắm
c)
Vòi nước
d)
Bồn cầu
164.
14. Câu ví dụ: "We need to clean the toilet." ("Chúng ta cần cọ rửa ....") Trong câu trên, từ "toilet" có nghĩa là gì?
a)
Bồn cầu
b)
Bồn rửa
c)
Nhà vệ sinh
d)
Sàn nhà
165.
15. Câu ví dụ: "We are running out of toilet paper." ("Chúng ta sắp hết ... rồi.") Trong câu trên, cụm từ "toilet paper" có nghĩa là gì?
a)
Giấy vệ sinh
b)
Khăn giấy
c)
Khăn ăn
d)
Giấy báo
166.
16. Câu ví dụ: "He looked at himself in the mirror." ("Anh ấy nhìn mình trong ....") Trong câu trên, từ "mirror" có nghĩa là gì?
a)
Gương
b)
Cửa sổ
c)
Bức tranh
d)
Màn hình
167.
17. Câu ví dụ: "I use a comb to fix my hair." ("Tôi dùng ... để chải tóc.") Trong câu trên, từ "comb" có nghĩa là gì?
a)
Lược (mỏng)
b)
Lược (bản to)
c)
Kéo
d)
Máy sấy tóc
168.
18. Câu ví dụ: "A hairbrush is good for long hair." ("Một chiếc ... thì tốt cho tóc dài.") Trong câu trên, từ "hairbrush" có nghĩa là gì?
a)
Lược (bản to)
b)
Lược (mỏng)
c)
Bàn chải
d)
Trâm cài tóc
169.
19. Câu ví dụ: "My father uses a razor every morning." ("Bố tôi dùng ... mỗi sáng.") Trong câu trên, từ "razor" có nghĩa là gì?
a)
Dao cạo
b)
Kéo
c)
Bấm móng tay
d)
Con dao
170.
20. Câu ví dụ: "He forgot to buy shaving cream." ("Anh ấy quên mua ....") Trong câu trên, cụm từ "shaving cream" có nghĩa là gì?
a)
Kem cạo
b)
Kem đánh răng
c)
Kem dưỡng ẩm
d)
Kem chống nắng
171.
21. Câu ví dụ: "Don't forget to use deodorant." ("Đừng quên dùng ....") Trong câu trên, từ "deodorant" có nghĩa là gì?
a)
Lăn khử mùi
b)
Nước hoa
c)
Phấn rôm
d)
Kem dưỡng
172.
22. Câu ví dụ: "My skin is dry, so I apply lotion." ("Da tôi khô, nên tôi thoa ....") Trong câu trên, từ "lotion" có nghĩa là gì?
a)
Kem dưỡng ẩm
b)
Kem cạo râu
c)
Kem chống nắng
d)
Sữa tắm
173.
23. Câu ví dụ: "You must wear sunscreen at the beach." ("Bạn phải thoa ... ở bãi biển.") Trong câu trên, từ "sunscreen" có nghĩa là gì?
a)
Kem chống nắng
b)
Kem dưỡng ẩm
c)
Kính râm
d)
Áo khoác
174.
24. Câu ví dụ: "I can't find the nail clippers." ("Tôi không thể tìm thấy ....") Trong câu trên, cụm từ "nail clippers" có nghĩa là gì?
a)
Bấm móng tay
b)
Kéo
c)
Dao
d)
Giũa móng
175.
25. Câu ví dụ: "Be careful when using a cotton swab." ("Hãy cẩn thận khi dùng ....") Trong câu trên, cụm từ "cotton swab" có nghĩa là gì?
a)
Tăm bông
b)
Bông gòn
c)
Khăn giấy
d)
Bông tẩy trang
176.
26. Câu ví dụ: "She used a tissue to wipe her nose." ("Cô ấy dùng ... để lau mũi.") Trong câu trên, từ "tissue" có nghĩa là gì?
a)
Khăn giấy
b)
Giấy vệ sinh
c)
Khăn tắm
d)
Khăn ăn
177.
27. Câu ví dụ: "I use a sponge in the shower." ("Tôi dùng ... khi tắm vòi sen.") Trong câu trên, từ "sponge" có nghĩa là gì?
a)
Bông tắm
b)
Bọt biển
c)
Khăn
d)
Xà phòng
178.
28. Câu ví dụ: "We need more laundry detergent." ("Chúng ta cần thêm ....") Trong câu trên, cụm từ "laundry detergent" có nghĩa là gì?
a)
Bột/nước giặt
b)
Nước xả vải
c)
Thuốc tẩy
d)
Xà phòng
179.
29. Câu ví dụ: "I always carry hand sanitizer with me." ("Tôi luôn mang theo ... bên mình.") Trong câu trên, cụm từ "hand sanitizer" có nghĩa là gì?
a)
Nước rửa tay khô
b)
Xà phòng rửa tay
c)
Kem dưỡng da tay
d)
Nước lau kính
180.
30. Câu ví dụ: "He is worried about his acne." ("Anh ấy lo lắng về ... của mình.") Trong câu trên, từ "acne" có nghĩa là gì?
a)
Mụn
b)
Tàn nhang
c)
Nếp nhăn
d)
Sẹo
181.
31. Câu ví dụ: "The dentist told me to rinse my mouth." ("Nha sĩ bảo tôi ....") Trong câu trên, cụm từ "rinse my mouth" có nghĩa là gì?
a)
Súc miệng
b)
Đánh răng
c)
Súc họng
d)
Uống nước
182.
32. Câu ví dụ: "You should gargle with salt water." ("Bạn nên ... bằng nước muối.") Trong câu trên, từ "gargle" có nghĩa là gì?
a)
Súc họng (khò)
b)
Súc miệng (nhẹ)
c)
Nuốt
d)
Uống
183.
33. Câu ví dụ: "It's important to scrub your body well." ("Việc ... thật kỹ là rất quan trọng.") Trong câu trên, cụm từ "scrub your body" có nghĩa là gì?
a)
Kỳ cọ cơ thể
b)
Tắm nhanh
c)
Thoa kem
d)
Lau khô
184.
34. Câu ví dụ: "This soap doesn't lather well." ("Cục xà phòng này không ... tốt.") Trong câu trên, từ "lather" có nghĩa là gì?
a)
Tạo bọt
b)
Làm sạch
c)
Xả nước
d)
Kỳ cọ
185.
35. Câu ví dụ: "My brother needs to shave his beard." ("Anh trai tôi cần ....") Trong câu trên, cụm từ "shave his beard" có nghĩa là gì?
a)
Cạo râu
b)
Cắt tóc
c)
Tỉa râu
d)
Rửa mặt
186.
36. Câu ví dụ: "You need to trim your nails." ("Bạn cần ... đi.") Trong câu trên, cụm từ "trim your nails" có nghĩa là gì?
a)
Cắt tỉa móng
b)
Sơn móng
c)
Giũa móng
d)
Rửa móng
187.
37. Câu ví dụ: "You should apply lotion on dry skin." ("Bạn nên ... lên vùng da khô.") Trong câu trên, cụm từ "apply lotion" có nghĩa là gì?
a)
Thoa kem dưỡng
b)
Rửa kem
c)
Làm kem
d)
Uống thuốc
188.
38. Câu ví dụ: "Don't forget to wipe your hands." ("Đừng quên ....") Trong câu trên, cụm từ "wipe your hands" có nghĩa là gì?
a)
Lau tay
b)
Rửa tay
c)
Bẩn tay
d)
Giơ tay
189.
39. Câu ví dụ: "Please remember to flush the toilet." ("Làm ơn nhớ ....") Trong câu trên, cụm từ "flush the toilet" có nghĩa là gì?
a)
Xả nước bồn cầu
b)
Cọ bồn cầu
c)
Sửa bồn cầu
d)
Đóng bồn cầu
190.
40. Câu ví dụ: "He used a tissue to blow his nose." ("Anh ấy dùng khăn giấy để ....") Trong câu trên, cụm từ "blow his nose" có nghĩa là gì?
a)
Hỉ mũi
b)
Bịt mũi
c)
Rửa mũi
d)
Thở bằng mũi
191.
41. Câu ví dụ: "Your hands must be clean before you eat." ("Tay bạn phải ... trước khi ăn.") Trong câu trên, từ "clean" có nghĩa là gì?
a)
Sạch sẽ
b)
Bẩn thỉu
c)
Khô ráo
d)
Ấm áp
192.
42. Câu ví dụ: "Your shirt is dirty." ("Áo của bạn ... rồi.") Trong câu trên, từ "dirty" có nghĩa là gì?
a)
Bẩn thỉu
b)
Sạch sẽ
c)
Mới
d)
Nhăn nheo
193.
43. Câu ví dụ: "My room is very messy." ("Phòng tôi rất ....") Trong câu trên, từ "messy" có nghĩa là gì?
a)
Bừa bộn
b)
Gọn gàng
c)
Sạch sẽ
d)
Rộng rãi
194.
44. Câu ví dụ: "She keeps her desk very tidy." ("Cô ấy giữ bàn làm việc rất ....") Trong câu trên, từ "tidy" có nghĩa là gì?
a)
Gọn gàng
b)
Bừa bộn
c)
Bẩn
d)
Lớn
195.
45. Câu ví dụ: "Washing hands is a hygienic practice." ("Rửa tay là một thói quen ....") Trong câu trên, từ "hygienic" có nghĩa là gì?
a)
Hợp vệ sinh
b)
Mất vệ sinh
c)
Khỏe mạnh
d)
Phổ biến
196.
46. Câu ví dụ: "Leaving old food out is unhygienic." ("Để thức ăn cũ ở ngoài là ....") Trong câu trên, từ "unhygienic" có nghĩa là gì?
a)
Mất vệ sinh
b)
Hợp vệ sinh
c)
Ngon miệng
d)
Bình thường
197.
47. Câu ví dụ: "I feel so fresh after a shower." ("Tôi cảm thấy thật ... sau khi tắm.") Trong câu trên, từ "fresh" có nghĩa là gì?
a)
Sảng khoái, tươi mới
b)
Mệt mỏi
c)
Bẩn
d)
Buồn ngủ
198.
48. Câu ví dụ: "This shampoo smells fragrant." ("Dầu gội này có mùi ....") Trong câu trên, từ "fragrant" có nghĩa là gì?
a)
Thơm ngát
b)
Có mùi hôi
c)
Nhờn
d)
Khô
199.
49. Câu ví dụ: "I want this room to be spick and span." ("Tôi muốn căn phòng này phải ....") Trong câu trên, cụm từ "spick and span" có nghĩa là gì?
a)
Sạch bong kin kít
b)
Rất bừa bộn
c)
Bị hỏng
d)
Rất tối
200.
50. Câu ví dụ: "He simply washed his hands of the problem." ("Anh ta đơn giản là ... toàn bộ vấn đề.") Trong câu trên, thành ngữ "washed his hands of" có nghĩa là gì?
a)
Phủi tay, rũ bỏ trách nhiệm
b)
Rửa tay sạch sẽ
c)
Giải quyết vấn đề
d)
Thừa nhận vấn đề