NEW
Font size
WorksheetsHSK 1 cùng chồng Ngân
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
你
bạn
tôi
anh ấy
cô ấy
我
anh ấy
bạn
tôi
cô ấy
他
tôi
anh ấy
bạn
cô ấy
的
là
của
sẽ
biết
爱好
sở thích
yêu quý
thích
tốt đẹp
班/班级
học
trường
học sinh
lớp học
một nửa
爱
半
会
美
北边
phía Đông
phía Tây
phía Nam
phía Bắc
比
hơn
kém
giữa
bằng
nửa ngày
搬家
班级
半天
版中
帮
xấu xí
giúp đỡ
xinh đẹp
ở đâu
bệnh/ốm
秉持林
兵马
炳胜
生病
别
cản
khó
hãy
đừng
病人
phổi người
bị ốm
bệnh nhân
khó chịu
kém (giờ), thiếu
茶
差
查
插
唱
múa
nhảy
hát
diễn
ra, ra ngoài
出门
去们
出道
出门
穿
mặc
cởi
khoác
tháo
第一次
nhiều lần
lần đầu tiên
lần cuối cùng
lần thứ hai
错
sai
đúng
打
đánh
kịp
lớn
đánh,bắt
打开
đóng vào
khép vào
mở ra
mở hé
地点
thời gian
địa điểm
vị trí
mốc
地方
nơi
chỗ
vùng
cả 3
điện, pin
点
电
店
殿
电视
TV
truyền hình
chương trình
truyền hình TV
phương Đông
东
懂
动
董
东西
vật
món
đồ
đồ đạc
động tác, hoạt động
东躲
动作
动心
东来
đều
都
多
斗
夺
房间
căn
phòng ốc
phòng
căn hộ
đặt, để, xếp
方
放
防
房
下个//放学
đang học
nghỉ ngơi
vào học
tan học
máy bay
飞驰
飞机
妃子
还记
gió
风
飞
防
福
干
khô
ẩm
A và D
làm
sạch sẽ
干净
甘肃
干声
看看
