wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1 cùng chồng Ngân

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

a)

bạn

b)

tôi

c)

anh ấy

d)

cô ấy

2.

a)

anh ấy

b)

bạn

c)

tôi

d)

cô ấy

3.

a)

tôi

b)

anh ấy

c)

bạn

d)

cô ấy

4.

a)

b)

của

c)

sẽ

d)

biết

5.

爱好

a)

sở thích

b)

yêu quý

c)

thích

d)

tốt đẹp

6.

班/班级

a)

học

b)

trường

c)

học sinh

d)

lớp học

7.

một nửa

a)

b)

c)

d)

8.

北边

a)

phía Đông

b)

phía Tây

c)

phía Nam

d)

phía Bắc

9.

a)

hơn

b)

kém

c)

giữa

d)

bằng

10.

nửa ngày

a)

搬家

b)

班级

c)

半天

d)

版中

11.

a)

xấu xí

b)

giúp đỡ

c)

xinh đẹp

d)

ở đâu

12.

bệnh/ốm

a)

秉持林

b)

兵马

c)

炳胜

d)

生病

13.

a)

cản

b)

khó

c)

hãy

d)

đừng

14.

病人

a)

phổi người

b)

bị ốm

c)

bệnh nhân

d)

khó chịu

15.

kém (giờ), thiếu

a)

b)

c)

d)

16.

a)

múa

b)

nhảy

c)

hát

d)

diễn

17.

ra, ra ngoài

a)

出门

b)

去们

c)

出道

d)

出门

18.

穿

a)

mặc

b)

cởi

c)

khoác

d)

tháo

19.

第一次

a)

nhiều lần

b)

lần đầu tiên

c)

lần cuối cùng

d)

lần thứ hai

20.

a)

sai

b)

đúng

21.

a)

đánh

b)

kịp

c)

lớn

d)

đánh,bắt

22.

打开

a)

đóng vào

b)

khép vào

c)

mở ra

d)

mở hé

23.

地点

a)

thời gian

b)

địa điểm

c)

vị trí

d)

mốc

24.

地方

a)

nơi

b)

chỗ

c)

vùng

d)

cả 3

25.

điện, pin

a)

b)

c)

d)

殿

26.

电视

a)

TV

b)

truyền hình

c)

chương trình

d)

truyền hình TV

27.

phương Đông

a)

b)

c)

d)

28.

东西

a)

vật

b)

món

c)

đồ

d)

đồ đạc

29.

động tác, hoạt động

a)

东躲

b)

动作

c)

动心

d)

东来

30.

đều

a)

b)

c)

d)

31.

房间

a)

căn

b)

phòng ốc

c)

phòng

d)

căn hộ

32.

đặt, để, xếp

a)

b)

c)

d)

33.

下个//放学

a)

đang học

b)

nghỉ ngơi

c)

vào học

d)

tan học

34.

máy bay

a)

飞驰

b)

飞机

c)

妃子

d)

还记

35.

gió

a)

b)

c)

d)

36.

a)

khô

b)

ẩm

c)

A và D

d)

làm

37.

sạch sẽ

a)

干净

b)

甘肃

c)

干声

d)

看看