wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm PCR và plasmid (lớp 13)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khi thiết kế primer cần quan tâm?

a)

Tỉ m của hai primer phải khác nhau

b)

Càng dài càng tốt

c)

Không bắt cặp với nhau

d)

Toàn bộ primer phải bắt cặp với sợi khuôn

2.

ddNTPs là?

a)

Dideoxynucleotide triphosphates

b)

Sử dụng kết thúc giải trình tự DNA

c)

Sử dụng mở đầu giải trình tự DNA

d)

Tổng hợp DNA

3.

Sự liên quan di truyền giữa các sinh vật có thể được xác định bằng cách nghiên cứu các băng điện di từ các sản phẩm PCR khác nhau. Phương pháp này được gọi là:

a)

Restriction fragment length polymorphism (RFLP)

b)

Amplified fragment length polymorphism (AFLP)

c)

Random amplification of polymorphic DNA (RAPD)

d)

Polymorphism

4.

Long-range PCR là kỹ thuật?

a)

Sử dụng sợi khuôn dài

b)

DNA polymerase không có hoạt tính sửa sai

c)

Sử dụng DNA polymerases tổng hợp sợi dài

d)

Trộn các loại DNA polymerase để tổng hợp sợi dài

5.

Để tăng khả năng gắn đặc hiệu của primer vào sợi khuôn cần?

a)

Dùng primer ngắn

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Tăng nồng độ ion Mg

d)

Dùng enzyme có hoạt tính sửa sai

6.

Một giải pháp thay thế cho việc bổ sung polymerase ở giai đoạn sau là:

a)

Làm cho polymerase không hoạt động bằng cách liên kết nó với kháng thể

b)

Đưa polymerase hoặc Magie vào hạt đất sét

c)

Làm cho polymerase không hoạt động bằng cách gắn các nhóm gây cản trở stearic

d)

Đưa polymerase hoặc Magie vào dây nhựa

7.

Nhiệt độ ủ mồi thường rất thấp so với nhiệt độ tối đa. Nhiệt độ thấp này dẫn đến một số tổng hợp sai. Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Touch-down PCR có các đặc điểm bao gồm:

a)

Hạ nhiệt độ để ủ mồi

b)

Quá trình ủ mồi được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn ban đầu

c)

Nhiệt độ giảm đột ngột ở chu kỳ thứ hai

d)

Trong các chu kỳ trước, điều kiện ít nghiêm ngặt hơn và trong các chu kỳ sau, điều kiện nghiêm ngặt hơn

9.

Nếu thực hiện hai phản ứng PCR liên tiếp thì được gọi là:

a)

Touch-down PCR

b)

Hot-start PCR

c)

Combined PCR

d)

Nested PCR

10.

Nếu thực hiện hai phản ứng PCR liên tiếp, phản ứng PCR nào có khả năng thu được sản phẩm không đặc hiệu?

a)

PCR đầu tiên

b)

PCR lần thứ hai

c)

Cả hai phản ứng PCR

d)

Phụ thuộc vào nhiệt độ ủ

11.

Quá trình đưa sản phẩm PCR khuếch đại vào vectơ để nhân bản được gọi là:

a)

Làm thư viện

b)

Chèn

c)

Làm một bản sao cứng

d)

Tạo vector dựa trên PCR

12.

Làm thế nào để nhân bản sản phẩm PCR vào vector?

a)

Chỉ có thể thực hiện được khi sản phẩm PCR có đầu tù

b)

Chỉ có thể thực hiện bằng enzyme cắt

c)

Cả hai phương pháp đều có thể sử dụng

d)

Cách tiếp cận với các đầu bằng được ưa chuộng

13.

Câu nào sau đây là sai khi nói về quá trình nhân bản sản phẩm PCR?

a)

Trong quá trình nhân bản thông qua các enzym hạn chế, các vị trí hạn chế được tạo ra trước khi thực hiện khuếch đại

b)

Các vị trí hạn chế được tạo ra trong các primer trước khi gắn kết

c)

Các phần từ trung gian có các vị trí hạn chế ở cả hai đầu

d)

Các phần tử được khuếch đại có thể được cắt ở cả hai đầu bằng các enzym thích hợp

14.

Topoisomerase I đôi khi cũng được sử dụng để nhân bản sản phẩm PCR. Câu nào sau đây là đúng đối với loại nhân bản này?

a)

Vị trí hạn chế được đưa vào vector và enzyme topoisomerase được đưa vào các primer PCR

b)

Topoisomerase I được sử dụng để cắt cả hai sợi

c)

Việc cắm enzyme topoisomerase được thực hiện trong vector trong trường hợp nó có kích thước rất nhỏ

d)

Vị trí hạn chế được đưa vào các primer PCR và enzyme topoisomerase được đưa vào vector

15.

Thông thường, đoạn khuếch đại nằm giữa hai primer PCR. Nhưng nếu khuếch đại được thực hiện bên ngoài các primer, nó được gọi là:

a)

PCR đảo ngược

b)

PCR vòng

c)

PCR không thông thường

d)

PCR tại chỗ

16.

Thực hiện phản ứng PCR phiên mã ngược. Câu nào sau đây là đúng?

a)

Không cần phải khuếch đại mẫu RNA để biết được sự phong phú của mRNA

b)

Cả primer bắt đầu và kết thúc đều được sử dụng

c)

Chỉ có một sợi cDNA được tổng hợp trước khi PCR

d)

Mồi cụ thể được sử dụng

17.

Loại PCR nào cho phép sử dụng đối với mô ẩm?

a)

Inverse PCR

b)

In-situ PCR

c)

Quantitative PCR

d)

Hot-start PCR

18.

Có bao nhiêu phương pháp để đo số lượng sản phẩm PCR?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Câu nào sau đây là đúng đối với PCR định lượng?

a)

Thuốc nhuộm huỳnh quang được sử dụng để liên kết với các phân tử DNA sợi đơn

b)

SYBR green là một loại thuốc nhuộm được sử dụng

c)

Số lượng DNA được đo đơn giản bằng cách đo lượng huỳnh quang

d)

Cách tiếp cận này hữu ích nếu các sản phẩm không có bản chất cụ thể

20.

Trong một phương pháp PCR định lượng khác, thiết lập reporter-quencher được sử dụng. Câu nào sau đây là đúng đối với phương pháp này?

a)

Nó cho phép phát hiện tất cả các phân tử sợi đôi

b)

Chất báo cáo và chất dập tắt là các phân tử có mặt trên cùng một đầu dò

c)

Chất dập tắt có nhóm huỳnh quang

d)

Huỳnh quang chỉ được quan sát thấy khi cả hai nhóm có mặt ở gần nhau

21.

Bằng cách sử dụng hai oligonucleotide, chúng ta có thể đo lường DNA bằng cách đo lượng huỳnh quang. Đầu dò đầu tiên hấp thụ ánh sáng và đầu dò thứ hai phát ra ánh sáng ở bước sóng cụ thể. Hiện tượng được đề cập là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Chọn câu đúng khi nói về PCR định lượng?

a)

PCR điểm cuối có lợi thế hơn PCR thời gian thực

b)

Trong PCR thời gian thực, việc định lượng được thực hiện khi phản ứng đang diễn ra

c)

Nếu phép đo sản phẩm được thực hiện sau khi hoàn thành thì phép đo được thực hiện theo trình tự mục tiêu và không có yếu tố nào khác ảnh hưởng đến nó

d)

Nếu các primer có sẵn với số lượng hạn chế thì sản phẩm thu được sẽ tỷ lệ thuận với trình tự mục tiêu

23.

Nếu sự khuếch đại của một trong các sợi được ưu tiên, sự biến đổi của PCR được gọi là:

a)

Single-strand PCR

b)

Partial PCR

c)

Asymmetric PCR

d)

Anchored PCR

24.

Sự khuếch đại dạng nhiệt được thực hiện tại một số thời điểm. Câu nào sau đây là đúng?

a)

Việc đun nóng và làm mát liên tục theo yêu cầu của PCR không phải là lý do hạn chế tốc độ thực hiện phản ứng

b)

Nó thường được thực hiện ở nhiệt độ 65 độ

c)

Taq polymerase bình thường được sử dụng

d)

Cần phải có máy PCR đắt tiền để thực hiện

25.

Plasmid được sử dụng để thực hiện quy trình nhân bản. Câu nào sau đây là đúng đối với plasmid?

a)

Plasmid của vi khuẩn có bản chất thẳng

b)

Chúng là những sợi đơn

c)

Việc chèn DNA vào plasmid cho phép nó được nhân lên trong tế bào chủ và chúng được gọi là vector vì đặc tính này của chúng

d)

Chúng không có khả năng sinh sản ở vi khuẩn

26.

Đặc điểm nào sau đây không có ở plasmid nói chung?

a)

Nhiều vị trí nhân bản (MCS)

b)

Điểm khởi đầu của sự sao chép (ori)

c)

Gen kháng kháng sinh

d)

Gen beta galactose

27.

bla là một gen, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Đó là gen kháng kháng sinh

b)

Kháng sinh hoạt động bằng cách ngăn chặn sự liên kết chéo của thành tế bào vi khuẩn và do đó dẫn đến sự phá vỡ các tế bào

c)

Nó mã hóa enzyme beta lactamase

d)

Vòng beta lactam được hoạt hóa

28.

Đặc điểm nào có ở gen lacZ?

a)

Nó mã hóa cho enzyme beta galactosidase

b)

Enzym beta galactosidase có chức năng phân cắt disaccharide thành các monosaccharide

c)

Nó không phân cắt một chất nền là X-gal

d)

Nhưng nếu X-gal bị cắt, nó giải phóng thuốc nhuộm màu hồng

29.

Hiệu suất biến nạp được định nghĩa là:

a)

Tỷ lệ các khuẩn lạc được biến đổi theo microgam mẫu DNA cần đưa vào

b)

Tỷ lệ các khuẩn lạc được chuyển đổi theo mẫu DNA cần đưa vào

c)

Tỷ lệ các khuẩn lạc được biến đổi theo microgam DNA plasmid

d)

Tỷ lệ các khuẩn lạc được chuyển đổi theo lượng DNA plasmid

30.

Sau khi tiến hành thí nghiệm nhân bản, trên thạch chứa các kháng sinh, X-gal và một chất cảm ứng gen lacZ, loại nào sau đây sẽ phát triển?

a)

Các tế bào đã tiếp nhận ADN plasmid

b)

Các tế bào đã tiếp nhận ADN bộ gen

c)

Các tế bào không có đoạn chèn

d)

Tế bào không có đoạn chèn hoặc có ADN bộ gen

31.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về việc hấp thụ ADN plasmid trong tế bào vi khuẩn?

a)

Có nhiều khả năng có hai plasmid trong một tế bào

b)

Có nhiều khả năng có một plasmid duy nhất trong một tế bào

c)

Có thể hấp thụ tối đa hai plasmid nhưng không quá hai plasmid

d)

Cả hai đều được thực hiện với hiệu quả như nhau

32.

Nếu DNA được chèn vào plasmid thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nó sẽ dẫn đến sự bất hoạt gen lacZ

b)

Chất nền X-gal sẽ bị phá vỡ

c)

Các khuẩn lạc được hình thành có màu xanh lam

d)

Gen lacZ sẽ còn nguyên vẹn

33.

PCR được thực hiện trực tiếp với tế bào vi khuẩn để xác định có sự chèn DNA vào plasmid được gọi là:

a)

Direct PCR

b)

Colony PCR

c)

Quantitative PCR

34.

Hậu quả của việc không có điểm khởi đầu sao chép (ori) trong vector là gì?

a)

Nếu một ori vắng mặt, sự sao chép của vector sẽ không diễn ra

b)

Khi các tế bào phân chia sau khi tiếp nhận vector, cả hai tế bào con sẽ có vector

c)

Quan sát thấy một đàn khuẩn lạc biến đổi

d)

Vector sẽ không được tế bào hấp thụ

35.

Phân biệt giữa các tế bào đã tiếp nhận vector và các tế bào chưa tiếp nhận bằng cách sử dụng:

a)

nhiều địa điểm nhân bản

b)

nguồn gốc của sự sao chép

c)

số lượng bản sao cao

d)

đánh dấu có thể lựa chọn

36.

Nhiều vị trí nhân bản (MCS) được định nghĩa là:

a)

vị trí trong plasmid chứa vài vị trí cho nhiều enzyme hạn chế

b)

vị trí trong plasmid chứa vị trí cho nhiều enzyme hạn chế và chúng có ở bất kỳ nơi nào khác trong plasmid

c)

là vị trí chứa nhiều vị trí chỉ dành cho một enzyme hạn chế

d)

nhân bản nhiều đoạn chèn lại với nhau

37.

Nếu một vị trí hạn chế dài 6 nucleotide, thì khả năng tìm thấy nó trong một vector là bao nhiêu?

a)

Cứ 4^6 cặp bazơ một lần

b)

Cứ 4^8 cặp bazơ một lần

c)

Cứ 2^4 cặp bazơ một lần

d)

Cứ 1^6 cặp bazơ một lần

38.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về pBR322?

a)

Nó chỉ chứa một gen kháng ampicillin

b)

Nó chứa cả gen kháng ampicillin và gen kháng tetracycline

c)

Vị trí tạo dòng chỉ có ở gen kháng ampicillin

d)

Nó là một vector tự nhiên

39.

Nếu một plasmid có hai gen kháng kháng sinh, chẳng hạn như kháng ampicillin và kháng chloramphenicol. Nếu plasmid phát triển trong môi trường chứa ampicillin nhưng không phát triển trong chloramphenicol, có thể kết luận gì?

a)

Đoạn chèn không có trong bất kỳ gen nào

b)

Đoạn chèn có trong gen ampicillin nhưng không có trong gen chloramphenicol

c)

Đoạn chèn có trong gen chloramphenicol nhưng không có trong gen ampicillin

d)

Sự chèn có mặt giữa cả hai gen

40.

Nếu số lượng bản sao cao, quá trình sao chép được gọi là ______ và nếu số lượng bản sao thấp, quá trình sao chép được gọi là ______. Điền vào chỗ trống cho phù hợp.

a)

nghiêm ngặt, thoải mái

b)

thoải mái, nghiêm ngặt

c)

thoải mái, thư giãn

d)

nghiêm ngặt, chặt chẽ

41.

Hiện tượng không cho các thể tái tổ hợp thoát ra môi trường được gọi là:

a)

chặn

b)

chấm dứt

c)

tận tuyệt

d)

bất hoạt

42.

Tế bào mà các phần tử tái tổ hợp được nhân lên được gọi là:

a)

tế bào chủ

b)

vector

c)

plasmid

d)

người vận chuyển

43.

Một số đột biến hiện diện hỗ trợ sự hấp thụ DNA. Câu nào sau đây là sai về nó?

a)

deoR là một đột biến hỗ trợ quá trình hấp thụ DNA

b)

Nó là một chất điều hòa phiên mã

c)

Nó có hoạt động liên kết DNA

d)

Nó kiểm soát sự biểu hiện của một tập hợp các gen liên quan đến quá trình dị hóa ribonucleoside

44.

Câu nào sau đây là đúng đối với chủng K của vi khuẩn E. coli?

a)

Nó chứa hệ thống sửa đổi hạn chế được mã hóa bởi locus hsDMRS

b)

hsDR mã hóa cho endonuclease chịu trách nhiệm cắt chuỗi DNA chứa – AACGCCNNTGC-

c)

Sự phân cắt được thực hiện khi A thứ hai không bị methyl hóa

d)

đột biến hsDR có thể được sử dụng để cắt DNA không được bảo vệ đi vào

45.

Hệ thống hạn chế phụ thuộc methyl hóa (MDRS) được bao gồm trong lớp enzyme hạn chế nào?

a)

Loại I

b)

Loại II

c)

Loại III

d)

Chúng là sản phẩm của các locus mcrA, mcrB hoặc mrr

46.

Chọn câu sai khi nói về gen dam và gen dcm?

a)

Enzym của chúng có trách nhiệm methyl hóa DNA

b)

Protein methyl hóa cytosine trong –GATC-

c)

Dcm methyl hóa cytosine trong chuỗi CCAGG và –CCTGG

d)

Mức độ methyl hóa cũng ảnh hưởng đến hiệu quả mà các enzyme hạn chế khác cắt DNA trong ống nghiệm

47.

Có bao nhiêu hệ thống tái tổ hợp có trong E. coli?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

Sự ủ hiệu hóa cũng được thực hiện ở plasmid. Chọn câu đúng.

a)

Các chủng mang plasmid tái tổ hợp không được thoát ra ngoài

b)

Các chủng được ưa thích là các chủng có đột biến cho phép chúng phát triển trong tự nhiên

c)

Đột biến mang lại khả năng nguyên sinh

d)

Nếu các thể tái tổ hợp thoát ra bên ngoài thì không có tác hại nào như vậy

49.

endA đột biến thường được gây ra trong các phần tử vật chủ. Chọn câu đúng.

a)

Nó kích hoạt gen cho endonuclease đặc hiệu DNA

b)

Nó chỉ làm tăng năng suất chế phẩm DNA plasmid

c)

Nó chỉ làm tăng chất lượng của chế phẩm DNA plasmid

d)

Nó tăng cường cả chất lượng và năng suất của chế phẩm DNA plasmid

50.

lacZΔM15 biểu thị:

a)

gen lacZ hiện diện đầy đủ

b)

nó không bắt buộc phải bổ sung alpha

c)

nó biểu thị gen lacZ có đột biến M15

d)

nó là gen lacZ bị xóa một phần cần thiết cho sự bổ sung alpha

51.

Câu phát biểu đúng liên quan đến lacIq là:

a)

Nó là đột biến của gen ức chế lac và làm giảm mức độ ức chế

b)

Nó không kiểm soát gen lacZ

c)

Điều quan trọng là các vector phải sao chép với số lượng bản sao thấp

d)

Nó không chuẩn độ ra chất ức chế được sản xuất bởi gen lac-I kiểu hoang dã

52.

Có nhiều phương pháp khác nhau để phân biệt xem một khuẩn lạc có chứa tái tổ hợp hay không. Một trong những phương pháp đó là:

a)

sàng lọc xanh trắng

b)

kiểm tra xem quá trình sao chép có diễn ra hay không

c)

kiểm tra số lượng bản sao

d)

tìm kiếm địa điểm nhân bản nhiều lần

53.

Đôi khi người ta thấy rằng plasmid không tái tổ hợp nhiều hơn plasmid tái tổ hợp. Chọn câu đúng về điều này.

a)

Nó giúp dễ dàng lấy được plasmid tái tổ hợp từ hỗn hợp

b)

Giảm tỉ lệ ADN chèn so với ADN vector để thu được plasmid tái tổ hợp

c)

Phosphatase kiềm được sử dụng để thu được plasmid tái tổ hợp

d)

Phương pháp phosphatase kiềm kém tin cậy hơn so với phương pháp tỉ lệ

54.

Xử lý vector bằng Alkaline Phosphatase. Chọn câu sai.

a)

Nó loại bỏ nhóm phosphatase đầu 5' khỏi nucleic acid

b)

Nhóm phosphatase 5' là cần thiết để quá trình gắn kết diễn ra

c)

Hai liên kết phosphate phải được hình thành để quá trình nối chặt hoàn toàn diễn ra

d)

Sự gắn kết giữa vector và phần chèn sẽ không diễn ra

55.

Thời điểm chính xác sử dụng phosphatase kiềm là khi nào?

a)

Sau khi cắt vector đã được thực hiện

b)

Trước khi DNA chèn và vector được trộn lẫn

c)

Sau khi cắt vector xong nhưng trước khi DNA chèn và vector được trộn lẫn

d)

Sau khi trộn DNA chèn và vector

56.

Đôi khi gen ccdB được sử dụng. Chọn câu đúng liên quan đến gen này.

a)

Nó là một gen kiểm soát sự sinh sản của tế bào

b)

Nó được kích hoạt trong các vector phù hợp để tăng tỷ lệ tái tổ hợp

c)

Nếu sự gắn kết nội phần tử diễn ra, protein này sẽ được giải phóng

d)

Nó thường được coi là kiểm soát sự chết của tế bào và gen sinh sản

57.

Việc tạo ra các thể tái tổ hợp bằng cách nhân bản ngẫu nhiên các đoạn DNA tổng số từ một sinh vật được gọi là:

a)

thư viện bộ gen

b)

sàng lọc

c)

tái tổ hợp

d)

nhân bản shotgun

58.

Hiện tượng bổ sung alpha là:

a)

α + β = ω

b)

α = β + ω

c)

β = α + ω

d)

Đó là α + β = ω hoặc β = α + ω

59.

Một operon được định nghĩa là:

a)

Một tập hợp các gen có liên quan, mỗi gen có các trình tự khởi động khác nhau và có mặt khác nhau

b)

Một tập hợp các gen hiện diện cùng nhau nhưng được kiểm soát bởi các cơ chế thúc đẩy khác nhau

c)

Một tập hợp các gen hiện diện cùng nhau và được kiểm soát bởi cùng một bộ khởi động

d)

Một tập hợp các gen không cùng tồn tại nhưng được kiểm soát bởi cùng một vùng khởi động

60.

Tại sao toàn bộ gen lacZ không thể có trong plasmid cùng một lúc?

a)

Bởi vì toàn bộ gen lacZ không thể có mặt ở bất cứ đâu

b)

Toàn bộ gen lac Z có kích thước rất lớn và kích thước plasmid nhỏ

c)

Toàn bộ gen lacZ không bao giờ có chức năng

d)

Vì plasmid chỉ có một vị trí hạn chế để lấy một phần gen lacZ

61.

Bổ sung alpha là một chỉ số của hệ thống lacZ. Câu nào sau đây là sai đối với nó?

a)

Một phần của gen lacZ được gọi là minigene có trong plasmid

b)

Một phần khác có trong chính vật chủ

c)

Nếu cả hai được phép kết hợp với sự có mặt của IPTG, X-gal và ampicillin, sẽ quan sát thấy các khuẩn lạc màu xanh lam

d)

Nếu đoạn chèn hiện diện trong vật chủ cùng với plasmid, nó sẽ dẫn đến sự hình thành các khuẩn lạc màu xanh

62.

Khi chèn một đoạn DNA, có thể có hai hướng. Nếu hướng được kiểm soát, quá trình nhân bản này được gọi là gì?

a)

nhân bản cưỡng bức

b)

định hướng nhân bản

c)

nhân bản chính xác

d)

nhân bản hạn chế

63.

Điều gì xảy ra nếu cắt đoạn DNA chèn bằng hai loại enzyme hạn chế khác nhau ở hai đầu?

a)

Khó để chèn đoạn DNA

b)

Đoạn DNA có thể được chèn theo bất kỳ hướng nào

c)

Đoạn DNA chỉ có thể được chèn theo một hướng

d)

Lượng sản phẩm tăng lên

64.

Nhược điểm của phương pháp khuếch đại sử dụng PCR so với phương pháp nhân bản tự nhiên là gì?

a)

Trong PCR, không có hoạt động sửa sai

b)

Trong PCR, các đoạn nhỏ không thể được khuếch đại

c)

Có một số tạp hợp trong các sản phẩm PCR, làm cho việc nhân bản trở nên khó khăn

d)

PCR mất nhiều thời gian hơn so với nhân bản tự nhiên

65.

Nhân bản TA là phương pháp được sử dụng để nhân bản các sản phẩm PCR. Câu nào sau đây là đúng khi nói về phương pháp này?

a)

Dựa trên thực tế là một dư lượng T được kết hợp vào cuối sản phẩm PCR

b)

Phần còn lại 'A' được kết hợp vào cuối vector

c)

Nó cho năng suất thấp

d)

Nó được ưa chuộng hơn nối đầu tù

66.

Chọn câu sai khi nói về topoisomerase I.

a)

Nó được sử dụng để cắt chỉ một sợi DNA

b)

Nó cắt ở trình tự nhận dạng –C/TCCTT– và được liên kết cộng hóa trị với một đầu của phân tử bị cắt

c)

Sự siêu xoắn của sợi DNA bị thay đổi và sau đó nó được niêm phong lại bởi enzyme

d)

Nó chậm hơn DNA ligase bình thường

67.

Các liên kết thường được sử dụng trong quá trình sao chép. Chọn câu sai cho các liên kết.

a)

Đây là những phân tử tổng hợp hóa học ngắn có chứa một vị trí enzyme hạn chế cụ thể trong trình tự

b)

Chúng là những phân tử từ cổ đầu tù

c)

Chúng được gắn vào các phân tử chèn có đầu so le bằng T4 DNA ligase

d)

Sau khi xử lý bằng enzym, cả hai đầu của liên kết được so le

68.

Chọn câu đúng khi nói về bộ chuyển đổi.

a)

Chúng có đầu tù ở cả hai đầu

b)

Chúng là sợi đơn ở cả hai đầu

c)

Chúng có thể là sợi đơn ở một đầu và đầu kia có thể là sợi tù

d)

Chúng không có các vị trí hạn chế bổ sung trong chuỗi của chúng

69.

Nếu các liên kết được kết hợp với các tính năng khác như một điểm đánh dấu có thể lựa chọn, thì nó được gọi là gì?

a)

băng cát-sét

b)

liên kết đã sửa đổi

c)

bộ chuyển đổi

d)

liên kết cắm ứng

70.

Yếu tố F (sinh sản) được sử dụng trong nhiều hệ thống vi khuẩn cho các mục đích khác nhau. Chọn câu sai liên quan đến yếu tố F.

a)

Nó được xác định trong E. coli để xúc tác trao đổi di truyền giữa các tế bào

b)

Các tế bào có yếu tố F được gọi là tế bào cái

c)

Yếu tố F được chuyển từ tế bào này sang tế bào khác thông qua các vết có mặt bên ngoài

d)

Chúng không liên quan đến hệ thống BAC

71.

Sự tích hợp yếu tố F vào nhiễm sắc thể chủ được gọi là gì?

a)

Plasmid F

b)

Yếu tố F và sự tái tổ hợp nhiễm sắc thể chủ

c)

Hfr (tần số tái hợp cao)

d)

Nhiễm sắc thể chủ tái tổ hợp

72.

Việc cắt bỏ yếu tố F cũng có thể được thực hiện từ nhiễm sắc thể chủ. Chọn câu sai liên quan đến yếu tố này.

a)

Việc cắt bỏ này có thể thực hiện được trong cơ thể sống

b)

Cùng với yếu tố F, trình tự DNA của nhiễm sắc thể chủ cũng bị cắt bỏ

c)

Trình tự nhiễm sắc thể chủ có thể chứa trong plasmid F có kích thước nhỏ

d)

Các plasmid này được gọi là plasmid F'

73.

Số lượng bản sao thấp của plasmid F là điều cần thiết cho sự ổn định của các plasmid này. Câu lệnh cho là đúng hoặc sai.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Chọn phát biểu đúng về hệ vector BAC.

a)

Hệ thống vector BAC là hệ thống vector của vi khuẩn và nhiễm sắc thể

b)

Nó thường chấp nhận chèn có kích thước khoảng 1000kbp

c)

Trình tự repE và oriS là cần thiết để kiểm soát số lượng bản sao và trình tự par AC là cần thiết để sao chép

d)

Có một dấu hiệu cho thể lựa chọn cho khả năng kháng chloramphenicol

75.

Các vectơ thực khuẩn thể M13 thuộc về một nhóm thực khuẩn thể gọi là gì?

a)

phage gây hoặc dạng sợi

b)

Nhóm phage M

c)

phage sợi đơn

d)

phage sợi đôi

76.

Chọn câu đúng về quá trình lây nhiễm của M13.

a)

Hạt truyền nhiễm có hai sợi

b)

Nó được chứa trong lớp vỏ protein được tạo thành từ các sản phẩm của gen III hoặc gen VIII

c)

Phage chỉ lây nhiễm vào tế bào cái

d)

Phage xâm nhập vào tế bào vi khuẩn bằng sợi có chức năng di chuyển

77.

Khi vi khuẩn xâm nhập vào tế bào vi khuẩn, một số thay đổi được thực hiện trong đó. Điều nào sau đây không được bao gồm?

a)

Phần tử mạch đơn đi vào tế bào là mạch dương và được gọi là mạch +

b)

Phần tử sợi đơn được chuyển thành phân tử sợi đôi được gọi là dạng sao chép (RF)

c)

Nó được thực hiện theo một quá trình tương tự như quá trình sao chép bình thường của E. coli

d)

Mạch dương được sử dụng để phiên mã protein của virus

78.

Sao chép cũng có thể được thực hiện bằng cách sao chép vòng tròn lăn. Chọn câu đúng cho loại sao chép này?

a)

Nó có thể được sử dụng để hình thành RF

b)

Sản phẩm của gen III liên kết với một vị trí cụ thể của bộ gen sợi kép

c)

Nó tạo ra một vết khía ở sợi – tạo ra một nhóm hydroxyl 3' tự do

d)

Sợi này được kéo dài bởi polymerase và thay thế sợi ban đầu

79.

Gen V ngăn chặn việc sản xuất gen nào?

a)

Gen III

b)

Gen II

c)

Gen VIII

d)

Gen IV

80.

Kích thước của phân tử DNA có thể được bao bọc bởi lớp vỏ protein của virus là bao nhiêu?

a)

100kbp

b)

200kbp

c)

500kbp

d)

Không giới hạn kích thước

81.

Lớp tế bào đồng nhất được gọi là lớp cỏ và các lỗ do tế bào bị nhiễm bệnh tạo thành được gọi là gì?

a)

mảng bám

b)

lỗ

c)

thuộc địa

d)

ổ gà

82.

M13 thực sự không phân hủy tế bào. Câu lệnh sau đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Các mảng bám hình thành do nhiễm trùng M13 được gọi là gì?

a)

mảng bám chậm phát triển

b)

mảng bám thật

c)

mảng giả

d)

mảng bám bị lysogen hóa

84.

M13 vector đóng gói chặt chẽ. Vị trí có sẵn để chèn DNA là ở đâu?

a)

Trong gen II

b)

Giữa gen II và IV

c)

Giữa gen III và V

d)

Giữa gen V và VIII

85.

Chọn câu sai khi nói về tập hợp các phân tử sợi đơn.

a)

Một nền nuôi cấy bị nhiễm bệnh được thiết lập và sau một thời gian các tế bào được loại bỏ bằng cách ly tâm

b)

Phage nằm trong phần dịch nổi và được kết tủa bằng cách thêm glycol và natri clorua

c)

Viên thực khuẩn được tái huyền phù và phenol được sử dụng để loại bỏ protein

d)

Các phân tử sợi đơn lắng xuống đáy

86.

Chọn câu phát biểu đúng về phương pháp giải trình tự của Sanger.

a)

Chúng được gọi là phương pháp kết thúc chuỗi

b)

Sử dụng vector M13 để thu được DNA sợi đôi

c)

Sử dụng dideoxynucleotide phosphate (ddNTP) được thực hiện

d)

Việc sử dụng các vector M13 được ưa chuộng hơn hiện nay

87.

Câu nào sau đây không đúng với hệ thống hiển thị phage?

a)

Thực khuẩn dạng sợi thường được sử dụng làm hệ thống hiển thị thực khuẩn

b)

Trình tự mã hóa được chèn vào một trong các gen bao phủ protein

c)

Các gen mã hóa protein phổ biến nhất là gen II hoặc gen VIII

d)

Gen chèn được biểu hiện cùng với các gen vỏ protein khác

88.

Chọn câu phát biểu đúng về quá trình tổng hợp RNA thăm dò.

a)

ADN mạch kép chỉ được sử dụng để tổng hợp đầu dò

b)

ADN mạch đơn có thể được sử dụng để tổng hợp đầu dò

c)

Các đầu dò được chuẩn bị cho bản sao RNA chỉ đặc hiệu cho một sợi cụ thể

d)

Các đầu dò được chuẩn bị cho bản sao RNA đặc hiệu cho cả hai sợi

89.

Các vector plasmid M13 thường được sử dụng. Tính năng nào sau đây không phải là tính năng của vector này?

a)

Chúng được gọi là phagemid, plage hoặc phasmid

b)

Sự sao chép chỉ diễn ra thông qua điểm khởi đầu sao chép của các dẫn xuất M13

c)

Sự sao chép từ M13 đòi hỏi protein phải được cung cấp bởi phage hỗ trợ

d)

Một số ví dụ về các loại kết hợp này là pUC 118, 119 và 120

90.

Ưu điểm chính của phagemid là nó có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm sợi đơn hoặc sợi đôi mà không cần tái tạo. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Việc nghiên cứu sinh học lambda rất quan trọng vì phage lambda được sử dụng cho mục đích nhân bản. Câu nào sau đây là đúng đối với phage lambda?

a)

Đây là một ví dụ về phage ôn đới

b)

Số phận của phage được quyết định trước khi nó lây nhiễm vào tế bào

92.

Chọn câu phát biểu đúng về hạt truyền nhiễm của phage lambda.

a)

Đây là bộ gen sợi đơn

b)

Đây là bộ gen mạch kép dạng vòng

c)

Các đầu tù với các chuỗi cos (gắn kết)

d)

Các đầu được tạo ra bằng cách cắt tại các vị trí cos trong quá trình đóng gói phage

93.

Một số thay đổi xảy ra ở hạt truyền nhiễm khi nó lây nhiễm vào tế bào. Chọn câu sai.

a)

Các hạt truyền nhiễm sẽ hình thành vòng tròn khi gây nhiễm trùng bằng cách ủ tại các vị trí cos

b)

Có hai nhà phát triển hiện diện, PR và PL

c)

Khi bị nhiễm trùng chỉ có PR được kích hoạt

d)

Người khởi xướng tạo ra bản sao sớm ngay lập tức

94.

Các bản phiên mã sớm trực tiếp tổng hợp trực tiếp những gen nào?

a)

Gen N

b)

Gen cro

c)

Cả gen N và gen cro

d)

Gen PR và PL

95.

Chức năng của gen N là gì?

a)

Nó thúc đẩy chức năng của các chất kết thúc

b)

Nó ghi đè lên chức năng của các bộ kết thúc

c)

Nó thúc đẩy sản xuất gen cro

d)

Nó có nhiệm vụ làm cho các hạt truyền nhiễm trở nên tuyến tính

96.

Chọn câu đúng về gen cII và chức năng liên quan của nó?

a)

Phiên mã được mở rộng đến vùng gen cII và được gọi là phiên mã muộn

b)

Chúng có nhiệm vụ vô hiệu hóa vùng khởi động để thiết lập chất ức chế

c)

Chất xúc tác này có trách nhiệm quyết định xem vòng đời sẽ là lysogenic hay lytic

d)

Gen cII chịu trách nhiệm cho gen khác là gen cIII

97.

Gen nào là cần thiết để phage lysogenic có thể được chấp nhận?

a)

cI

b)

cII

c)

cIII

d)

Cả ba gen đều có mối quan hệ với nhau

98.

Chọn câu sai khi nói về chế độ lysogenic.

a)

PRE tạo ra sản phẩm gen cI có chức năng kích hoạt các vùng khởi động

b)

Protein cII có chức năng can thiệp vào protein cro và Q và chúng cần thiết cho vòng đời ly giải

c)

Protein cII kích hoạt bộ khởi động PINT

d)

Protein Int với protein chủ chịu trách nhiệm cho sự tái tổ hợp vị trí cụ thể

99.

Chọn câu đúng khi nói về gen cI.

a)

Nó chỉ ức chế gen cI

b)

Nó hoạt hóa gen cII và ức chế gen cIII

c)

Nó ức chế cả gen cII và cIII

d)

Nó kích hoạt cả gen cII và cIII

100.

Bộ khởi động nào cần mức gen cI thấp để hoạt động?

a)

Quan hệ cộng chúng

b)

V.L.

c)

TRƯỚC

d)

Quản lý dự án

101.

Chọn câu đúng khi nói về lysogen và prophage.

a)

Thể thực khuẩn tích hợp được gọi là lysogen

b)

Tế bào vi khuẩn bị nhiễm bệnh được gọi là prophage

c)

Nếu chỉ có một số ít lysogen phát triển, bãi cỏ E. coli sẽ bị đục

d)

Nếu lysogen không được hình thành, các mảng bám sẽ không sạch

102.

Chọn câu sai về protein cro và protein Q.

a)

Chúng cần thiết cho vòng đời ly giải tiếp tục

b)

Protein Cro vô hiệu hóa bộ khởi động PRM

c)

Protein Q chịu trách nhiệm biểu hiện các gen muộn

d)

Protein cI là cần thiết cho vòng đời ly giải tiếp tục

103.

Sự cảm ứng lysogen diễn ra do:

a)

Mức độ gen cII thấp

b)

Mức độ gen cI thấp

c)

Mức độ thấp của cả gen cI và cII

d)

Mức độ cao của cả gen cI và cII

104.

Gen nào của phage chịu trách nhiệm loại bỏ phage?

a)

gen xis

b)

gen int

c)

protein recA

d)

cả gen xis và int

105.

Có bao nhiêu giai đoạn để quá trình sao chép DNA lambda diễn ra?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

106.

Giai đoạn tạo ra các phân tử DNA vòng bổ sung trong giai đoạn đầu tiên thực hiện điều đó bằng cách:

a)

chế độ theta hai chiều

b)

chế độ vòng tròn lăn

c)

tách hai sợi

d)

sao chép chỉ một mạch

107.

Chọn câu sai khi nói về sự sao chép hình tròn lăn.

a)

Nó dẫn cho một ngã ba sao chép đơn và tạo ra phân tử đồng loại

b)

Sự phân cắt xen kẽ của DNA diễn ra tại các vị trí cos

c)

Sự cắt tạo ra 10 nucleotide dài nhỏ ra

d)

Nếu không có các trang web cos, việc đóng gói sẽ không thể thực hiện được

108.

Vector chèn là một loại vector. Chọn câu đúng cho loại vector này.

a)

Đây là những vector phức tạp

b)

ADN được chèn qua nhiều vị trí hạn chế

c)

Có giới hạn trên về kích thước của DNA được đóng gói

d)

Lambda gt09 là một ví dụ về loại vector này

109.

Chọn câu đúng cho lambda gt10.

a)

Nó có một trang web EcoRI

b)

Nó có gen cII

c)

Nó chấp nhận một chèn có kích thước lớn hơn 8 kbp

d)

Kích thước nhị hoà nhỏ hơn kích thước thường được chấp nhận bởi phage loại hoang dã

110.

Sự có mặt của đoạn chèn dẫn đến sự bất hoạt của gen nào?

a)

cII

b)

cI

c)

cIII

d)

Cả cII và cIII

111.

Một phần của phage được loại bỏ và thay vào đó là DNA quan tâm được chèn vào. Loại vector này được gọi là:

a)

vector dịch chuyển

b)

vector chèn

c)

vector thay thế

d)

vector chuyển vị

112.

Chọn câu sai khi nói về phần trung tâm của bộ gen lambda.

a)

Phần trung tâm không cần thiết cho sự phát triển ly giải

b)

Phần trung tâm chứa gen ức chế

c)

Gen ức chế không cần thiết cho sự phát triển của tế bào lysogenic

d)

Nó dài khoảng 10 kbp

113.

Đoạn gen được chèn vào vị trí trung tâm của bộ gen được gọi là:

a)

đoạn chèn

b)

đoạn thay thế

c)

đoạn nhồi

d)

mảnh dịch chuyển

114.

Chọn câu sai cho vector thay thế EMBL4.

a)

Nó có hai vị trí nhân bản đơn lẻ

b)

Vùng cần loại bỏ nằm ở một bên của nhiều vị trí nhân bản

c)

Nếu quá trình tiêu hóa diễn ra trong nhiều vị trí nhân bản, nó sẽ tạo ra phần trung tâm và cánh tay phải và trái

d)

Phần bên phải và bên trái được gọi là cánh tay

115.

Có cần phải dừng sự thoái hóa của phần trung tâm trước khi phần cứng hơn được nối lại không? Câu lệnh cho là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Đôi khi cũng sử dụng phương pháp tách biệt vật lý. Chọn câu đúng liên quan đến phương pháp này.

a)

Tách vật lý bao gồm điện di gel và hoặc bằng cách sử dụng ly tâm trong gradient mật độ đường

b)

Trong quá trình gradient mật độ đường, các phần tử được tách ra dựa trên mật độ

c)

Phần trung tâm được thu hồi từ gel hoặc gradient

d)

Gel hiệu quả hơn so với mật độ đường gradien

117.

Đóng gói trong ống nghiệm cũng được thực hiện để đưa DNA lambda vào tế bào. Chọn câu sai liên quan đến nó.

a)

Đóng gói trong lớp phủ phage là một quá trình hiệu quả hơn so với quá trình chuyển đổi thông thường

b)

DNA lambda được ủ với dịch phân hủy của tế bào bị nhiễm lambda trong cấu hình đồng loại

c)

Lysate cấu thành nên protein lambda cần thiết cho quá trình lắp ráp phage

118.

Đóng gói trong ống nghiệm về cơ bản được thực hiện bằng hai chiến lược khác nhau. Chọn câu sai.

a)

Sử dụng các chủng riêng biệt có đột biến kết thúc chuỗi ở các gen khác nhau cho các thành phần vỏ

b)

Chất ức chế cl nhạy cảm với nhiệt độ được sử dụng

c)

Do sốc nhiệt, các protein đóng gói được tạo ra

d)

Đóng gói được thực hiện ở từng chủng loại

119.

Các đột biến kết thúc chuỗi trong gen protein vỏ được thực hiện. Các gen vỏ protein vỏ được sử dụng là gì?

a)

Một gen

b)

Gen D

c)

Gen E và D

d)

Gen D và A

120.

Điều gì xảy ra nếu đột biến kết thúc chuỗi xảy ra ở gen S?

a)

Sự phân hủy tế bào bị chặn lại

b)

Không cho phép sự phát triển của các tế bào có chứa hàm lượng protein đóng gói thấp

c)

Sự phân hủy tế bào không được thực hiện một cách nhân tạo

d)

Việc đóng gói không được thực hiện hiệu quả

121.

Chất nào sau đây được dùng để ngăn chặn sự tái tổ hợp được hóa bởi phage?

a)

Đột biến ở gen D

b)

Đột biến ở gen E

c)

Đột biến đỏ

d)

Đột biến ở gen S

122.

Hậu quả nào sau đây không phải là hậu quả của việc mất đoạn ở vùng b?

a)

Ngăn chặn việc cắt bỏ prophage khi cảm ứng

b)

Nó làm giảm lượng DNA phage nội sinh trong hỗn hợp đóng gói

c)

Nó làm giảm lượng DNA phage ngoại sinh trong hỗn hợp đóng gói

d)

Nó làm giảm mức độ phage không tái tổ hợp nền

123.

Có thể quét hàm cl để kiểm tra xem các thể tái tổ hợp có hiện diện hay không. Câu nào sau đây không đúng?

a)

Protein cl cần thiết cho sự hình thành lysogen

b)

Các mảng bám hình thành dục trong trường hợp gen cl hoạt động

c)

Các mảng bám hình thành trong trường hợp gen cl không hoạt động

d)

Vật chủ đột biến hf1A làm giảm lượng cl ổn định

124.

Chức năng của sản phẩm gen d và gen gam là gì?

a)

Nó thúc đẩy sự phát triển của phage trong các tế bào E. coli có khả năng lysogenic đối với phage P1

b)

Nó ức chế sự phát triển của phage trong các tế bào E. coli có khả năng lysogenic đối với phage P2

c)

Nó ức chế sự phát triển của phage trong các tế bào E. coli có tác dụng ly giải đối với phage P1

d)

Nó kích hoạt sự phát triển của phage trong các tế bào E. coli có tác dụng ly giải đối với phage P2

125.

Gen dỗ và gen gam bị loại bỏ trong loại phage nào?

a)

Thể thực khuẩn thay thế

b)

Các phage thay thế và phage thay thế

c)

Thể thực khuẩn thay thế

d)

Sự thay thế được ưa chuộng hơn phage thay thế

126.

Các phage được chỉ định là spi- là gì?

a)

đỏ+ gam+

b)

đỏ+ gam-

c)

đỏ- gam+

d)

màu đỏ- gam-

127.

Chọn câu phát biểu đúng về nuclease RecBCD.

a)

Nó thúc đẩy sự sao chép vòng tròn lăn

b)

Nó bị chặn bởi protein Gam

c)

Nó chặn chế độ sao chép theta

d)

Nó bị chặn bởi protein đỏ

128.

Các vị trí cần thiết cho sự tái tổ hợp được gọi là gì?

a)

các trang web chi

b)

các địa điểm giải trí

c)

các trang web trò chơi

d)

các trang web màu đỏ

129.

Tốc độ sao chép vẫn như nhau đối với tất cả các phage bất kể trình tự nào có trong phage. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

130.

Có giới hạn về kích thước tối đa của DNA được đóng gói. Chọn câu đúng liên quan đến phage trong bối cảnh này.

a)

Có một số DNA của phage bị mất trong quá trình này

b)

Các phage được gọi là phage biến đổi

c)

Những loại phage này không thể được lựa chọn và thu hoạch

d)

Lambda không phải là một trang web đính kèm đặc biệt

131.

Có một số phage không ưu tiên chuyển gen một số vùng đặc biệt của bộ gen phage. Những phage này được gọi là gì?

a)

chuyển đổi phage

b)

các phage chuyển đổi chuyên biệt

c)

phage chuyển đổi tổng quát

d)

chuyển đổi phage đỏ

132.

Chọn câu phát biểu đúng về vector ZAP lambda.

a)

Nó không dựa trên vi khuẩn lambda

b)

Nó chứa một vùng có thể được cắt bỏ trong cơ thể sống

c)

Việc cắt bỏ dẫn đến sự hình thành plasmid bluescript và nó chỉ chứa một vùng khởi đầu

d)

Vị trí nhân bản nhiều lần không được bao quanh bởi vùng khởi đầu và vùng kết thúc

133.

Chất khởi đầu được nhận biết bởi gen nào?

a)

Gen I

b)

Gen I và II

c)

Chỉ có gen II

d)

Gen III

134.

Chọn câu sai về quá trình sao chép.

a)

Vị trí khởi đầu bị khía và sự sao chép của một sợi được bắt đầu

b)

Sự sao chép diễn ra theo cả hai hướng

c)

Sao chép tiếp tục thông qua bluescript

d)

Nó dừng lại ở điểm kết thúc và sau đó lại tạo ra một vết lõm

135.

Quá trình nào sau đây không diễn ra sau quá trình sao chép?

a)

Chuỗi đơn được tạo ra

b)

Nó được tuần hoàn để tạo thành phần tử mạch đơn khép kín

c)

Nó có thể tuần hoàn hoặc vẫn tuyến tính

d)

Phần tử sợi kép có thể được tổng hợp bằng quá trình tổng hợp ADN của tế bào

136.

Chọn câu đúng khi nói về cosmid.

a)

Có thể coi nó là vector thay thế lambda

b)

Lượng DNA của phage bị xóa ít hơn

c)

Chỉ còn lại các địa điểm đóng gói cos

d)

Nó không chứa nguồn gốc sao chép

137.

Khi cosmid đã ở bên trong tế bào E.coli, chúng không tạo ra phage mà được nhân giống dưới dạng plasmid. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

138.

Phương pháp nào sau đây là đúng để kiểm tra xem DNA đã đi vào tế bào hay chưa trong trường hợp cosmid?

a)

Nếu quá trình chuyển đổi đã diễn ra, các mảng dục sẽ được hình thành

b)

Nếu quá trình chuyển đổi đã diễn ra, các mảng bám trong suốt sẽ được hình thành

c)

Nếu quá trình chuyển đổi đã diễn ra, có thể xác nhận thông qua khả năng kháng ampicillin

d)

Nếu quá trình chuyển đổi đã diễn ra, có thể xác nhận nếu nó tạo thành mảng bám và cũng kháng ampicillin

139.

Kích thước chèn nào được cosmid chấp nhận?

a)

10-20 kbp

b)

35-45 kbp

c)

50-60 kbp

d)

100-120 kbp

140.

Điều gì xảy ra khi cosmid xâm nhập vào tế bào E. coli?

a)

Có sự lựa chọn kích thước nghiêm ngặt bên trong tế bào E. coli

b)

Có thể xảy ra tình trạng xóa một phần

c)

Xu hướng xóa có thể tăng lên khi sử dụng số lượng bản sao thấp

d)

Xu hướng xóa không thể thay đổi được

141.

Thực khuẩn thể Mu cũng là một thực khuẩn thể; hãy chọn câu đúng về nó.

a)

Đây là một ví dụ về phage ổn đột

b)

Nó được đóng gói thành các đầu chứa 50 kbp DNA

c)

Khi phage nhân đôi, nó chỉ chuyển vị một vài lần

d)

Mu không thể được sử dụng để nhân bản in vivo

142.

Kích thước của vật chèn có thể chứa trong đầu của vi khuẩn PI là bao nhiêu?

a)

30-40 kbp

b)

80-95 kbp

c)

110-115 kbp

d)

200-300 kbp

143.

Chức năng của vị trí pac trong bacteriophage PI là gì?

a)

Có trách nhiệm khởi tạo việc đóng gói

b)

Có trách nhiệm chấm dứt việc đóng gói

c)

Nó chịu trách nhiệm khởi tạo quá trình sao chép

d)

Nó chịu trách nhiệm chấm dứt quá trình sao chép

144.

Chức năng của các vị trí loxP là gì?

a)

Nó chịu trách nhiệm cho việc tuyến tính hóa DNA trong vi khuẩn chủ

b)

Nó chịu trách nhiệm cho quá trình tuần hoàn hóa DNA trong vi khuẩn chủ

c)

Có chức năng chuyển đổi ADN mạch đơn thành ADN mạch kép

d)

Có chức năng chuyển đổi ADN mạch kép thành ADN mạch đơn

145.

Bước nào sau đây không được bao gồm trong quá trình nhân bản ở thể thực khuẩn PI?

a)

Sự phát triển của vector được thực hiện như một plasmid bằng cách sử dụng nguồn gốc sao chép pBR322

b)

Việc cắt bằng BamH1 được thực hiện và sau đó các sản phẩm được cắt bằng Sau3A được gắn lại

c)

Ừi với lysogen đột biến được thực hiện mà không cắt các thể tái tổ hợp tại các vị trí pac

d)

Ừi bằng lysogen đột biến không chứa protein đầu và đuôi

146.

Điều gì xảy ra sau khi quá trình đóng gói được thực hiện ở đầu phage?

a)

Một sự cắt phụ thuộc trình tự của DNA được thực hiện

b)

Một sự cắt DNA độc lập với trình tự được thực hiện

c)

Chúng được tuyến tính hóa trước khi chúng bị nhiễm vào tế bào vi khuẩn

147.

Chọn câu sai khi nói về vector PAC.

a)

Trong các vector này, các tín hiệu đóng gói phage bị loại bỏ nhưng hai nguồn gốc sao chép P1 vẫn tồn tại

b)

Chúng giống với các vector BAC

c)

Chúng chấp nhận chèn lên đến 300 kbp

d)

Sự bất ổn được quan sát thấy

148.

Thư viện có thể được phân loại thành bao nhiêu loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

149.

Chọn câu đúng về thư viện bộ gen.

a)

Thư viện bộ gen biểu diễn toàn bộ bộ gen của sinh vật

b)

Các trình tự như telomere cũng được biểu diễn

c)

Telomere có thể được nhân bản dễ dàng

d)

Kích thước chèn DNA bộ gen trong thể tái tổ hợp càng lớn thì số lượng thể tái tổ hợp cần thiết để biểu diễn bộ gen trong thư viện càng nhiều

150.

Chọn câu sai khi nói về việc chuẩn bị thư viện bộ gen.

a)

Bước đầu tiên là phân lập DNA bộ gen

b)

Cần tránh gây tổn hại vật lý đến DNA

c)

Nếu thư viện DNA bộ gen được xây dựng, DNA bảo quản sẽ được loại bỏ

d)

Để xây dựng thư viện bảo quản, ADN bảo quản được tinh chế từ ADN nhân