wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Internet and Web Basics Worksheet

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm máy tính

b)

Một trang web

c)

Một mạng máy tính toàn cầu

d)

Một thiết bị điện tử

2.

Điều kiện để truy cập Internet là:

a)

Có tivi

b)

Có mạng kết nối

c)

Có máy tính cầm tay

d)

Có USB

3.

Thiết bị nào dùng để kết nối Internet?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Bộ phát WiFi

d)

Máy in

4.

WWW là viết tắt của:

a)

World Weather Web

b)

World Win Web

c)

World Wide Web

d)

World Whole Web

5.

Trình duyệt web dùng để:

a)

Vẽ tranh

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Lướt web

d)

Chơi game

6.

Ví dụ trình duyệt web:

a)

Word

b)

Excel

c)

Google Chrome

d)

Zalo

7.

Địa chỉ trang web còn gọi là:

a)

URL

b)

IP

c)

RAM

d)

USB

8.

Website là:

4 lines
9.

Which of the following is a collection of multiple web pages?

a)

Tập hợp nhiều trang web

b)

Một phần mềm

c)

Một đoạn văn bản

10.

Tác dụng của Internet:

a)

Chỉ dùng để giải trí

b)

Chỉ dùng để chơi game

c)

Kết nối và chia sẻ thông tin toàn cầu

d)

Không có tác dụng

11.

Một ví dụ dịch vụ Internet:

a)

Nấu ăn

b)

Gửi email

c)

In tài liệu

d)

Đo chiều cao

12.

Email là dịch vụ dùng để:

a)

Chơi nhạc

b)

Gửi thư điện tử

c)

Xem phim

d)

Viết báo

13.

Google là:

a)

Trang xem phim

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Phần mềm nghe nhạc

d)

Bộ nhớ ngoài

14.

Mạng xã hội là:

a)

Nơi đọc báo giấy

b)

Nơi giao tiếp, chia sẻ thông tin

c)

Nơi sửa máy tính

d)

Nơi cài ứng dụng

15.

YouTube là:

a)

Công cụ thiết kế

b)

Trang xem tài liệu PDF

c)

Trang chia sẻ video

d)

Trang mua bán tivi

16.

Lợi ích của Internet trong học tập:

a)

Giúp sao chép bài bạn

b)

Học trực tuyến, tìm kiếm thông tin

c)

Làm mất thời gian

d)

Không dùng được

17.

Một trình duyệt phổ biến:

a)

Itunes

b)

Firefox

c)

Photoshop

d)

Zing MP3

18.

Internet giúp con người:

a)

Cách ly với nhau

b)

Mất liên lạc

c)

Kết nối dễ dàng hơn

d)

Mất thông tin

19.

Việc cần làm trước khi truy cập web:

a)

Gõ bàn phím

b)

Kiểm tra kết nối Internet

c)

In tài liệu

d)

Xóa ổ đĩa

20.

URL chứa:

a)

Tên trang web

b)

Câu chuyện

c)

Âm thanh

d)

Video

21.

Nội dung nào không phải dịch vụ Internet?

a)

Email

b)

Web

c)

Mạng xã hội

d)

Dọn nhà

22.

Công cụ tìm kiếm dùng để:

a)

Giải toán

b)

Tìm thông tin trên Internet

c)

Soạn thảo

d)

Tạo ảnh

23.

Khi tìm kiếm, từ khóa là:

a)

Tên viết tắt

b)

Câu hỏi toàn bộ

c)

Những từ quan trọng

d)

Một ký hiệu bất kỳ

24.

Ví dụ công cụ tìm kiếm:

(a)  

25.

Trang web chứa thông tin:

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Video

d)

Tất cả đều đúng

26.

Lợi ích của học trực tuyến:

a)

Không cần học

b)

Học mọi lúc, mọi nơi

c)

Không gặp thầy cô

d)

Chỉ chơi game

27.

Tên miền (domain) là:

a)

Tên tệp

b)

Tên trang web

c)

Tên máy tính

d)

Tên thư mục

28.

Ví dụ tên miền:

a)

https

b)

google.com

c)

windows

d)

drive

29.

Khả năng lớn nhất của Internet là:

a)

Lưu trữ

b)

Kết nối

c)

Tính toán

d)

Nghe nhạc

30.

Tải tài liệu từ Internet gọi là:

a)

Upload

b)

Download

c)

Copy

d)

Paste

31.

Tải tài liệu lên Internet gọi là:

a)

Download

b)

Upload

c)

Import

d)

Delete

32.

Để vào web, bước đầu tiên:

a)

Mở Word

b)

Mở trình duyệt

c)

Mở Zalo

d)

Mở máy ảnh

33.

Trang web có thể chứa:

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Chỉ video

d)

Nhiều dạng nội dung khác nhau

34.

Dấu hiệu trang web không an toàn:

a)

Có chữ “https”

b)

Không có ổ khóa bảo mật

c)

Giao diện đẹp

d)

Có nhiều màu

35.

Khi truy cập trang web lạ, nên:

a)

Bấm vào hết các link

b)

Tải file lạ

c)

Thận trọng, kiểm tra tính an toàn

d)

Gửi cho bạn bè

36.

Kết nối Internet phổ biến nhất trong gia đình là:

a)

Bluetooth

b)

WiFi

c)

NFC

d)

USB

37.

Một thiết bị truy cập Internet:

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Máy tính bảng

d)

Tất cả

38.

Khi không truy cập được web, có thể do:

a)

Máy nóng

b)

Mất kết nối mạng

c)

Không cắm chuột

d)

Không mở Word

39.

Trang web bắt đầu bằng:

a)

www

b)

https

40.

Internet giúp con người:

a)

Giảm kết nối

b)

Học tập hiệu quả hơn

c)

Ngủ nhiều hơn

d)

Không giao tiếp

41.

Tìm kiếm an toàn nghĩa là:

a)

Tìm gì cũng bấm

b)

Chọn trang web uy tín

c)

Tin vào mọi kết quả

d)

Tắt trình duyệt

42.

Website giáo dục là:

a)

Netflix

b)

Facebook

c)

Violet.vn

d)

Zalo

43.

Dùng Internet để giải trí cần:

a)

Xem cả ngày

b)

Lạm dụng

c)

Dùng vừa phải

d)

Không giới hạn

44.

Khi tìm kiếm hình ảnh, chọn mục:

a)

Videos

b)

Images

c)

News

d)

Maps

45.

Khi muốn xem bản đồ, chọn:

a)

YouTube

b)

Google Maps

c)

Excel

d)

Zing MP3

46.

Học trực tuyến cần:

a)

Máy tính hoặc điện thoại + Internet

b)

Tivi

c)

Máy in

d)

USB

47.

Khi tải game lạ từ web, có thể:

a)

Bảo mật hơn

b)

Nhiễm virus

c)

Máy chạy nhanh

d)

Không ảnh hưởng

48.

Tìm kiếm chính xác hơn bằng cách:

a)

Gõ thật dài

b)

Gõ từ khóa rõ ràng

c)

Gõ ký tự lạ

d)

Gõ sai chính tả

49.

Mạng thông tin toàn cầu giúp:

a)

Con người tách biệt

b)

Không học được

c)

Kết nối và chia sẻ thông tin

d)

Mất kiến thức

50.

Khi kết nối WiFi công cộng, cần:

a)

Đăng nhập mọi tài khoản

b)

Mở hết các trang web

c)

Cẩn thận vì dễ mất thông tin

d)

Tải ứng dụng lạ

51.

Internet cung cấp:

a)

Tài liệu học tập

b)

Tin tức

c)

Giải trí

d)

Tất cả đều đúng

52.

Công cụ dùng để tìm kiếm thông tin trên Internet là:

a)

Trình nghe nhạc

b)

Ứng dụng vẽ

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Trình soạn thảo văn bản

53.

Một ví dụ về công cụ tìm kiếm:

a)

Word

b)

Paint

c)

Google

d)

Zoom

54.

Để tìm kiếm nhanh một nội dung, ta cần:

4 lines
55.

What is a keyword?

a)

A. A long article

b)

B. A word or phrase describing the content to search for

c)

C. Any website name

d)

D. A passage of text

56.

When searching for 'animals', the results may include:

a)

Word games

b)

Images or articles about animals

c)

Student lists

d)

Math tests

57.

A good keyword should be:

a)

Long and vague

b)

Short and precise

c)

Consist of many sentences

d)

Unrelated to the content

58.

To search for images, you should select:

a)

Video

b)

News

c)

Images

d)

Map

59.

When searching for 'how to grow vegetables', the results may include:

a)

List of related websites

b)

Friend's photos

c)

Textbooks

d)

Music files

60.

To search for videos, you should select:

a)

News

b)

Images

c)

Video

d)

Books

61.

Search results depend on:

a)

Internet speed

b)

Computer brand

c)

Keywords entered

d)

Person sitting next to you

62.

Tìm kiếm thông tin giúp:

a)

Chơi game nhanh hơn

b)

Tạo tài khoản mạng xã hội

c)

Tìm câu trả lời cho vấn đề cần biết

d)

Nạp pin cho máy tính

63.

Cụm từ khóa “lịch sử Việt Nam lớp 6” sẽ phù hợp khi:

a)

Tìm phim hoạt hình

b)

Tìm kiếm thức môn lịch sử

c)

Tìm ứng dụng nghe nhạc

d)

Tìm ảnh động vật

64.

Khi muốn kết quả chính xác hơn, ta nên:

a)

Viết thật dài

b)

Thêm từ khóa bổ sung

c)

Gõ chữ in hoa

d)

Gõ sai chính tả

65.

Một kết quả tìm kiếm đáng tin là:

a)

Trang lạ không có nguồn

b)

Trang chính thống, rõ nguồn gốc

c)

Trang có nhiều quảng cáo

d)

Trang không liên quan

66.

Biểu tượng kính lúp dùng để:

a)

Chọn video

b)

Mở email

c)

Thực hiện tìm kiếm

d)

Gửi tin nhắn

67.

Để tìm bài hát, ta gõ:

a)

Tên bài hát

b)

Tên bạn

c)

Tên địa chỉ nhà

d)

Tên môn học

68.

Khi kết quả không đúng ý, ta nên:

a)

Bỏ tìm kiếm

b)

Thay đổi từ khóa

c)

Tắt máy

d)

Nhấn liên tục nút tìm

69.

Công cụ tìm kiếm giúp ta:

(a)  

70.

Khi không nhớ chính xác từ khóa, ta có thể:

a)

Gõ đại

b)

Gõ phần nội dung mình nhớ

c)

Gõ thật dài

d)

Không tìm nữa

71.

Tìm kiếm thông tin nên thực hiện ở đâu?

a)

USB

b)

Ổ cứng

c)

Internet

d)

Máy in

72.

Khi tìm kiếm thông tin học tập, ta nên xem:

a)

Trò chơi

b)

Ảnh tự chụp

c)

Trang web giáo dục

d)

Tin đồn

73.

Để tìm bản đồ đường đi:

a)

Hỏi bạn

b)

Mở Google Maps

c)

Tải game

d)

Xem TV

74.

“Hệ mặt trời” là ví dụ của:

a)

Video

b)

Bài hát

c)

Từ khóa kiến thức khoa học

d)

Trò chơi

75.

Khi kết quả quá nhiều, ta nên:

a)

Ngừng tìm kiếm

b)

Thêm từ khóa chi tiết hơn

c)

Tắt máy

d)

Giảm âm lượng

76.

Để tìm ảnh mèo dễ thương, ta gõ:

a)

Con chó

b)

Ảnh mèo dễ thương

c)

Bài văn mẫu

d)

Hệ điều hành

77.

Kiểm tra độ tin cậy bằng cách:

a)

Nhìn màu nền

b)

Xem nguồn trang web

c)

Nhìn số quảng cáo

d)

Xem hình minh họa

78.

Công cụ tìm kiếm không dùng để:

a)

Tìm tin tức

b)

Tìm ảnh

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Tìm video

79.

Nếu kết quả sai chính tả:

a)

Bỏ qua

b)

Kiểm tra và gõ lại

c)

Xóa trình duyệt

d)

Khởi động máy

80.

Khi cần tìm thông tin nhanh:

a)

Tìm trong sách

b)

Gọi điện cho bạn

c)

Dùng công cụ tìm kiếm

d)

Chờ giáo viên

81.

Một trang web uy tín thường có:

a)

Tên lạ

b)

Thiếu thông tin

c)

Nội dung rõ ràng, có nguồn chính thống

d)

Toàn quảng cáo

82.

Tìm kiếm hình ảnh liên quan toán học:

a)

Động vật hoang dã

b)

Biểu đồ, sơ đồ toán học

c)

Hài kịch

d)

Nhạc remix

83.

Để tìm từ điển Anh – Việt:

a)

Trình soạn thảo văn bản

b)

Tìm kiếm “từ điển Anh Việt online”

c)

Mở máy tính

d)

Tải video

84.

Một trong các bước tìm kiếm là:

(a)  

85.

Khi không hiểu kết quả, ta nên:

a)

Bỏ qua

b)

Tìm bằng từ khóa khác

c)

Tải xuống

d)

Mở video bất kỳ

86.

Hệ số lọc nội dung giúp:

a)

Tạo bài hát

b)

Tìm kết quả phù hợp hơn

c)

Tính toán

d)

Vẽ tranh

87.

Để tìm cách làm thí nghiệm:

a)

Xem hài

b)

Gõ “cách làm thí nghiệm…“

c)

Chơi game

d)

Mở trình duyệt ảnh

88.

Khi thấy kết quả sai lệch:

a)

Chọn nguồn khác đáng tin

b)

Chia sẻ ngay

c)

Tin hoàn toàn

d)

Không đọc nội dung

89.

Công cụ tìm kiếm thường hiển thị:

a)

Danh sách lớp

b)

Các trang web liên quan từ khóa

c)

Bài hát nổi tiếng

d)

Ảnh cá nhân

90.

Để tránh thông tin rác:

a)

Tìm theo cảm tính

b)

Chọn nguồn uy tín

c)

Mở trang bất kỳ

d)

Không đọc nội dung

91.

Khi muốn tìm tài liệu PDF, ta gõ:

a)

Lịch thi đấu

b)

Ảnh thiên nhiên

c)

Từ khóa kèm “file PDF”

d)

Phần mềm vẽ

92.

Find the most accurate result by:

a)

Clear history

b)

Type specific keywords

c)

Type vague keywords

d)

Type related keywords

93.

When searching for a song, results include:

a)

School

b)

Video, song lyrics

c)

News images

d)

Software

94.

To search for scenic spots:

a)

Open Paint

b)

Type “Vietnam scenic spots”

c)

Download games

d)

Open clock

95.

Voice search helps:

a)

No need to type

b)

No need for internet

c)

Speed up computer

d)

Block ads

96.

The keyword “British Shorthair cat” is more accurate than:

a)

Cat

b)

Animal

c)

= British Shorthair cat

d)

Mammal

97.

Image search is used when:

a)

Game search

b)

Don't know the name of what to search

c)

Search for friends

d)

Search for songs

98.

Search results appear in:

a)

Search results page

b)

Print dialog

c)

Trash

d)

Music file

99.

An example of a wrong keyword:

(a)  

100.

Which tool is NOT allowed for searching?

a)

Search for images

b)

Search for documents

c)

Watch movies directly without copyright

d)

Search for videos