wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ đề 1

Total questions: 25

Worksheet time: 2hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời từ những nguồn gốc nào?

a)

Nguồn gốc tâm lý và nguồn gốc tôn giáo.

b)

Nguồn gốc tâm lý và nguồn gốc nhận thức.

c)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.

d)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc kinh tế - xã hội.

2.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Khi xã hội loài người đã có sự phân chia giai cấp.

b)

Khi xã hội có sự phân chia giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp.

c)

Khi xã hội có sự phân chia lao động giữa người giàu và người nghèo.

d)

Tư duy của con người đạt đến trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa về thế giới khách quan.

3.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là

a)

Nền sản xuất xã hội đã có sự phân công lao động.

b)

Bao gồm tất cả các đáp án.

c)

Loài người đã xuất hiện giai cấp, nhà nước.

d)

Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay.

4.

Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là

a)

Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay.

b)

Lao động cụ thể gắn liền với lao động trừu tượng.

c)

Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp, nhà nước.

d)

Nền sản xuất xã hội chưa có sự phân công lao động.

5.

Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là

a)

Lao động cụ thể gắn liền với lao động trừu tượng.

b)

Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp, nhà nước.

c)

Lao động trí óc gắn liền với lao động chân tay.

d)

Xã hội loài người xuất hiện giai cấp.

6.

Ở Trung Quốc, thuật ngữ triết học được hiểu là gì?

a)

Triết học là sự chiêm ngưỡng thế giới.

b)

Triết học là giải thoát.

c)

Triết học là biểu hiện cao của trí tuệ, là sự hiểu biết sâu sắc của con người trong thế giới đó.

d)

Triết học là yêu thích nghiên cứu.

7.

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, triết học là gì?

a)

Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên.

b)

Là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó.

c)

 Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của xã hội và tư duy.


d)

Bao gồm tất cả các đáp án.

8.

Trong lịch sử triết học, người đầu tiên xác lập đối tượng của triết học một cách hợp lý nhất là

a)

Feuerbach

b)

Hegel

c)

Ph. Ăngghen

d)

C. Mác

9.

Đối tượng nghiên cứu của triết học ở phương Tây thời Trung cổ là gì?

a)

Nghiên cứu về lịch sử, văn hóa của nhân loại.

b)

Tập trung nghiên cứu các chủ đề như niềm tin tôn giáo, thiên đường, địa ngục.

c)

Về nghi thức và văn hóa, tư tưởng.

d)

Nghiên cứu về tự nhiên, xã hội.

10.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến nhất, được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là

a)

Thế giới quan tôn giáo.

b)

Thế giới quan huyền thoại.

c)

Thế giới quan triết học.

d)

Thế giới quan khoa học.

11.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan Mác – Lênin là gì?

a)

Văn học.

b)

Triết học.

c)

Giáo lý tôn giáo.

d)

Văn hóa.

12.

Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa những yếu tố nào?

a)

Tư tưởng và hiện thực.

b)

 Vật chất và vận động.

c)

Tư duy và tồn tại

d)

Tư duy và nhận thức.

13.

Theo Triết học Mác - Lênin, vấn đề cơ bản của triết học là

a)

Mối quan hệ giữa ý thức và vận động.

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

c)

Mối quan hệ giữa ý thức và không gian, thời gian.

d)

Mối quan hệ giữa vật chất và không gian, thời gian.

14.

Việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học có vai trò như thế nào đối với sự phân loại triết học?

a)

Là tiêu chuẩn để xác định lập trường, thế giới quan của các triết gia và học thuyết của họ.

b)

Là cơ sở phê phán, bác bỏ chủ nghĩa duy tâm.

c)

Là bằng chứng đề cao chủ nghĩa duy vật.

d)

Là dự báo để xây dựng phương pháp luận và thế giới quan cho chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

15.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học là

a)

Thế giới vật chất có được sinh ra và mất đi hay không?

b)

Cuộc sống của con người sẽ đi về đâu?

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

d)

 Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau?

16.

Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm và hoài nghi luận.

b)

Bất khả tri luận và khả tri luận.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình và chủ nghĩa duy vật biện chứng.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

17.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy vật là

a)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là vật chất, vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức.

b)

Khuynh hướng triết học xem vật chất và ý thức cùng tồn tại, chịu sự quy định từ hiện thực khách quan.

c)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức quyết định vật chất.

d)

Khuynh hướng triết học thừa nhận ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai.

18.

Chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV–XVIII, chủ nghĩa duy vật trước C.Mác.

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng.

19.

Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là

a)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

20.

Quan điểm triết học nào xem thế giới như một cỗ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên thế giới đó về cơ bản ở trong trạng thái biệt lập và tĩnh tại?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

21.

Về tư tưởng, vai trò tích cực của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XV–XVIII là

a)

Tạo ra bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học.

b)

Chống lại thế giới quan duy tâm, tôn giáo.

c)

Triết học phục vụ giai cấp thống trị.

d)

Thời kỳ chuyển tiếp cho sự phát triển rực rỡ của khoa học.

22.

Hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật là

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật trước C.Mác.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

23.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy tâm là

a)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai, ý thức quyết định vật chất.

b)

Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức.

c)

Trường phái triết học khẳng định cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là vật chất.

d)

Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất và ý thức cùng tồn tại chịu sự quy định từ hiện thực khách quan.

24.

Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa thực dụng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c)

Chủ nghĩa hoài nghi và thuyết bất khả tri.

d)

Chủ nghĩa duy danh và chủ nghĩa duy thực.

25.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan coi ý thức là

a)

Tinh thần thế giới.

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Ý thức thần thánh.

d)

Ý thức con người.