wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System) là gì?

a)

Một phần mềm kế toán

b)

Một hệ thống tích hợp các yếu tố con người, các thủ tục, các cơ sở dữ liệu và các thiết bị

c)

Một hệ thống mạng nội bộ

d)

Một hệ thống quản lý nhân sự

2.

Dữ liệu đầu vào của HTTT quản lý có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chỉ từ bên trong tổ chức

b)

Cả từ bên trong và bên ngoài tổ chức

c)

Chỉ từ bên ngoài tổ chức

d)

Chỉ từ các nhà cung cấp

3.

Báo cáo siêu liên kết là gì?

a)

Báo cáo chỉ có biểu đồ

b)

Báo cáo chỉ gồm dữ liệu thô

c)

Báo cáo cho phép truy xuất đến dữ liệu chi tiết

d)

Báo cáo hàng tuần

4.

Báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo được lập theo yêu cầu

b)

Báo cáo được lập để giải thích tình huống bất thường

c)

Báo cáo được lập theo chu kỳ đều đặn

d)

Báo cáo được lập khi có sự kiện đặc biệt xảy ra

5.

Tại sao việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung lại quan trọng trong HTTT quản lý?

a)

Giúp tăng tốc độ mạng nội bộ

b)

Giúp giảm số lượng nhân viên cần thiết

c)

Giúp tăng số lượng báo cáo được tạo ra

d)

Giúp giảm chi phí và tăng tính chính xác của báo cáo

6.

Các báo cáo định kỳ có thể giúp nhà quản lý làm gì?

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Kiểm soát các hoạt động hàng ngày của tổ chức

c)

Dự đoán xu hướng thị trường

d)

Thiết kế sản phẩm mới

7.

Đội ngũ nào thường tham gia phát triển và thực hiện các báo cáo của hệ thống thông tin quản lý?

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên kinh doanh

c)

Phân tích viên hệ thống và lập trình viên

d)

Nhà cung cấp

8.

Yêu cầu về báo cáo quản lý phải xuất phát từ đâu?

a)

Nhân viên kinh doanh

b)

Nhà cung cấp

c)

Phía người dùng

d)

Khách hàng

9.

Một nhân viên quản lý cần biết tình hình tồn kho của một mặt hàng cụ thể. Báo cáo nào sẽ được lập?

a)

Báo cáo ngoại lệ

b)

Báo cáo siêu liên kết

c)

Báo cáo định kỳ

d)

Báo cáo theo yêu cầu

10.

Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức?

a)

Vì dữ liệu và thông tin được chia sẻ dễ dàng hơn

b)

Vì giảm số lượng báo cáo cần lập

c)

Vì tăng số lượng nhân viên cần thiết

d)

Vì tăng chi phí bảo trì hệ thống

11.

Tại sao yêu cầu chính thức về báo cáo quản lý phải xuất phát từ phía người dùng?

a)

Để tiết kiệm thời gian của đội ngũ phát triển

b)

Để giảm chi phí phát triển hệ thống

c)

Để tăng số lượng báo cáo cần lập

d)

Để đảm bảo báo cáo đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng

12.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để tăng tính an toàn của hệ thống?

a)

Dùng mật khẩu, nhận diện bằng giọng nói hoặc vân tay

b)

Sử dụng giao diện đẹp

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Mở rộng dung lượng lưu trữ

13.

Tính an toàn và bền vững giúp hệ thống thông tin quản lý tránh được điều gì?

a)

Mất mát dữ liệu và rò rỉ thông tin

b)

Tăng số lượng báo cáo phải lập

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Tăng chi phí lưu trữ không cần thiết

14.

Vì sao hệ thống thông tin quản lý cần có tính thích nghi và mềm dẻo?

a)

Để tăng tốc độ xử lý

b)

Để có thể điều chỉnh theo các yêu cầu và hoàn cảnh mới

c)

Để tăng khả năng lưu trữ

d)

Để có giao diện đẹp

15.

Một hệ thống thông tin quản lý dễ bảo trì sẽ giúp ích gì cho tổ chức?

a)

Giảm thời gian và chi phí bảo trì hệ thống

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giao diện đẹp và thân thiện

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

16.

Một trong những yếu tố quyết định chất lượng thông tin của HTTT quản lý là gì?

a)

Số lượng nhân viên sử dụng hệ thống

b)

Tốc độ mạng internet

c)

Chất lượng của các hệ thống xử lý giao dịch

d)

Số lượng báo cáo được tạo ra

17.

Báo cáo ngoại lệ được tạo ra khi nào? Sinh viên chọn 1 phương án đúng nhất

a)

Khi cần so sánh dữ liệu lịch sử

b)

Hàng tháng

c)

Khi có yêu cầu từ nhà quản lý

d)

Khi có tình huống bất thường xảy ra

18.

Việc cung cấp báo cáo dựa trên dữ liệu nội bộ giúp gì cho tổ chức?

a)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng số lượng báo cáo cần lập

c)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

d)

Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản lý

19.

Tính thân thiện và dễ dùng của hệ thống thông tin quản lý được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Dung lượng lưu trữ lớn

b)

Độ bảo mật cao

c)

Khả năng kết nối mạng nhanh chóng

d)

Hình thức thông báo kịp thời cho người dùng khi có sự cố

20.

Khả năng hoạt động tốt của hệ thống thông tin quản lý được đánh giá qua các chỉ tiêu nào?

a)

Độ an toàn và bền vững

b)

Khả năng lưu trữ, tốc độ xử lý, tốc độ truyền thông

c)

Giao diện đẹp và dễ dùng

d)

Tính thích nghi và mềm dẻo

21.

Một trong các báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo theo yêu cầu

b)

Báo cáo đột xuất

c)

Báo cáo ngày

d)

Báo cáo phân tích

22.

HTTT quản lý tích hợp các hệ thống thông tin chuyên chức năng như thế nào?

a)

Bằng cách tăng số lượng nhân viên IT

b)

Bằng cách thuê ngoài dịch vụ

c)

Bằng cách sử dụng phần mềm kế toán

d)

Bằng cách chia sẻ cơ sở dữ liệu với nhau

23.

Nếu một công ty muốn so sánh doanh số bán hàng hiện tại với doanh số kỳ trước, họ nên sử dụng loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo định kỳ

b)

Báo cáo theo yêu cầu

c)

Báo cáo ngoại lệ

d)

Báo cáo siêu liên kết

24.

Tại sao tính đầy đủ về chức năng lại là tiêu chí bắt buộc khi đánh giá hệ thống thông tin quản lý?

a)

Vì hệ thống cần đáp ứng tất cả các chức năng mà tổ chức yêu cầu

b)

Vì hệ thống cần có giao diện đẹp

c)

Vì hệ thống cần có dung lượng lưu trữ lớn

d)

Vì hệ thống cần có tốc độ xử lý nhanh

25.

Một hệ thống thông tin quản lý cần có khả năng hoạt động tốt để đảm bảo điều gì?

a)

Giảm chi phí bảo trì

b)

Đảm bảo giao diện đẹp và thân thiện

c)

Đáp ứng thời gian trả lời nhanh, tốc độ xử lý và truyền thông tốt

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

26.

Tại sao các báo cáo quản lý cần phải có khuôn mẫu cố định và thống nhất?

a)

Để các nhà quản lý không cần đào tạo thêm

b)

Để tiết kiệm chi phí sản xuất báo cáo

c)

Để các nhà quản lý khác nhau có thể sử dụng cùng một báo cáo cho nhiều mục đích khác nhau

d)

Để dễ dàng sao chép và in ấn

27.

Hệ thống thông tin quản lý cung cấp các loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo hàng ngày, báo cáo hàng tuần, báo cáo hàng tháng

b)

Báo cáo định kỳ, báo cáo theo yêu cầu, báo cáo ngoại lệ, báo cáo siêu liên kết

c)

Báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất, báo cáo bán hàng

d)

Báo cáo cá nhân, báo cáo nhóm, báo cáo tổ chức

28.

Báo cáo ngoại lệ được lập trong trường hợp nào?

a)

Khi hệ thống gặp sự cố

b)

Khi có tình huống bất thường xảy ra

c)

Khi nhà quản lý cần thông tin chi tiết

d)

Theo chu kỳ đều đặn

29.

Liệt kê các yếu tố cấu thành chính của hệ thống thông tin quản lý (MIS) theo định nghĩa (Chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Mạng Internet

b)

Con người

c)

Phần mềm

d)

Thiết bị

30.

So sánh ưu điểm của giao diện kết hợp thực đơn và biểu tượng (Chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tăng tính linh hoạt trong sử dụng

b)

Chỉ phù hợp với người dùng chuyên nghiệp

c)

Tận dụng ưu điểm của cả hai loại

d)

Làm phức tạp hóa giao diện

31.

Báo cáo theo yêu cầu là gì?

a)

Báo cáo được lập tự động khi có tình huống bất thường xảy ra

b)

Báo cáo được lập theo yêu cầu cụ thể của nhà quản lý

c)

Báo cáo định kỳ hàng tháng

d)

Báo cáo sử dụng ngôn ngữ lập trình thế hệ thứ tư

32.

Báo cáo định kỳ được lập theo chu kỳ nào?

a)

Khi có yêu cầu từ quản lý

b)

Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng

c)

Khi hệ thống gặp sự cố

d)

Khi có tình huống bất thường

33.

Mô tả đặc tính của hệ thống TPS dựa trên máy tính (Chọn 2 đáp án).

a)

Liên kết chặt chẽ với quy trình chuẩn

b)

Thao tác trên dữ liệu chi tiết

c)

Tập trung vào phân tích chiến lược

d)

Có khả năng dự báo

34.

Giải thích mối quan hệ giữa tính thân thiện và hiệu quả sử dụng (chọn 2 đáp án).

a)

Tính thân thiện chỉ mang tính thẩm mỹ

b)

Giao diện dễ dùng giúp người dùng làm việc hiệu quả

c)

Thông báo kịp thời giúp xử lý sự cố nhanh chóng

d)

Thiết kế đẹp không ảnh hưởng đến hiệu quả

35.

Việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung trong hệ thống thông tin quản lý mang lại lợi ích nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Giảm thời gian thiết kế giao diện người dùng

b)

Tăng tính chính xác của thông tin trong báo cáo

c)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng số lượng nhân viên cần thiết để vận hành hệ thống

36.

Liệt kê các đặc điểm của báo cáo thống kê chỉ số (chọn 2 đáp án).

a)

Chỉ liên quan đến doanh số

b)

Tóm tắt hoạt động ngày hôm trước

c)

Được lập theo yêu cầu

d)

Sẵn sàng vào đầu ngày làm việc

37.

Mô tả mục đích chính của các TPS (Chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Thực hiện tự động các công việc xử lý dữ liệu

b)

Hỗ trợ ra quyết định cấp cao

c)

Duy trì tính đúng đắn và tức thời

d)

Tập trung vào hoạch định dài hạn

38.

Chọn các cấp ứng dụng của HTTTQC trong tổ chức (chọn 2 đáp án).

a)

Cấp chiến thuật

b)

Cấp điều hành

c)

Cấp kỹ thuật

d)

Cấp tác nghiệp

39.

Nhận diện dữ liệu đầu vào của HTTTQC từ bên trong tổ chức (chọn 2 đáp án đúng).

a)

Dữ liệu đối thủ cạnh tranh

b)

Hệ thống xử lý giao dịch

c)

Cơ sở dữ liệu nghiệp

d)

Dữ liệu khách hàng

40.

Định nghĩa các nguồn dữ liệu từ bên ngoài tổ chức (chọn 2 đáp án đúng).

a)

Dữ liệu giao dịch nội bộ

b)

Dữ liệu nhân sự

c)

Dữ liệu về nhà cung cấp

d)

Dữ liệu về khách hàng

41.

Giải thích mối quan hệ giữa các báo cáo và hiệu quả ra quyết định (chọn 2 đáp án).

a)

Báo cáo giúp ra quyết định kịp thời hơn

b)

Báo cáo hỗ trợ thực thi tốt hơn

c)

Báo cáo chỉ mang tính tham khảo

d)

Báo cáo thay thế hoàn toàn kinh nghiệm

42.

Một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả có thể hỗ trợ nhà quản trị trong việc nào sau đây?

a)

Đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên

b)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

c)

Ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời

d)

Thiết kế sản phẩm mới

43.

Khi sử dụng hệ thống thông tin để theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên theo thời gian thực, nhà quản lý có thể

a)

Xác định nhu cầu tuyển dụng trong tương lai

b)

Phát hiện và xử lý các vấn đề kỷ luật

c)

Xây dựng ngân sách cho phòng ban

d)

Đưa ra điều chỉnh kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả công việc

44.

Mô tả mục đích chính của các TPS (chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Duy trì tính đúng đắn và tức thời

b)

Thực hiện tự động các công việc xử lý dữ liệu

c)

Hỗ trợ ra quyết định cấp cao

d)

Tạo ra báo cáo chiến lược

45.

So sánh ưu điểm của báo cáo có khuôn mẫu thống nhất (chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tính nhất quán trong sử dụng

b)

Hiệu quả cho nhiều mục đích

c)

Giảm thời gian đào tạo người dùng

d)

Tăng tính phức tạp của hệ thống

46.

Nhận diện các hệ thống thuộc loại TPS – hệ thống xử lý giao dịch (chọn 2 đáp án).

a)

Hệ thống lập đơn đặt hàng

b)

Hệ thống phân tích bán hàng

c)

Hệ thống trả lương

d)

Hệ thống hỗ trợ quyết định

47.

Điền từ vào chỗ trống: Cấp quản lý ______ chịu trách nhiệm ra các quyết định có tính chất dài hạn, mang tầm chiến lược.

a)

Cấp tác nghiệp

b)

Cấp chiến thuật

c)

Cấp chiến lược

d)

Cấp kỹ thuật

48.

So sánh giai đoạn thu thập và giai đoạn lưu trữ dữ liệu trong chu trình TPS (chọn 2 đáp án). Chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Lưu trữ để cung cấp dữ liệu cho hệ thống khác

b)

Lưu trữ chỉ xảy ra cuối ngày khi xử lý theo lô là

c)

Thu thập để ghi nhận dữ liệu giao dịch

d)

Thu thập chỉ thực hiện tự động bằng POS