Font size
WorksheetsPHẦN 1 – ĐỊA CHỈ IP, SUBNET, VLAN
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Địa chỉ IP thuộc lớp C là:
10.0.0.1
172.16.4.1
192.168.1.10
224.0.0.5
Subnet mask mặc định của lớp B:
255.0.0.0
255.255.0.0
255.255.255.0
255.255.255.252
VLAN giúp:
Tăng tốc độ CPU
Tách mạng logic
Cấp IP tự động
Điều khiển truy cập vật lý
Địa chỉ broadcast của 192.168.10.0/24:
192.168.10.1
192.168.10.255
192.168.10.254
192.168.0.255
Số host tối đa của subnet /26:
32
60
62
64
Giao thức định tuyến theo distance vector:
OSPF
RIP
EIGRP
IS-IS
Lệnh thêm route tĩnh trên Cisco:
ip route X Y Z
route add X
router ospf
default gateway set
Metric chính của OSPF:
Hop count
Bandwidth
Delay
Reliability
OSPF thuộc loại:
Link-state
Distance vector
Hybrid
Static
EIGRP là giao thức:
Link-state
Distance vector
Hybrid
Static
Chức năng của port STP:
Kiểm tra IP
Ngăn loop switching
Cấp phát DHCP
Chặn broadcast
Port STP chính để chuyển dữ liệu:
Root port
Designated port
Blocking port
VLAN port
Trunk port dùng để:
Kết nối PC
Kết nối switch – switch
Cấp IP
NAT
802.1Q dùng cho:
Routing
VLAN tagging
NAT
Firewall
Loại switch hỗ trợ layer 3:
L2 switch
Multilayer switch
Access switch
Non-managed switch
TCP hoạt động ở lớp:
Network
Transport
Application
Data link
ARP nằm ở lớp:
2
3
4
1
Protocol lớp Application:
ICMP
IP
HTTP
TCP
ICMP dùng để:
Ping
NAT
VLAN
DHCP
NAT dùng để làm gì?
Chuyển đổi địa chỉ IP mạng nội bộ sang địa chỉ IP công cộng
Tăng tốc độ truyền dữ liệu trên mạng
Mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng
Kiểm soát truy cập vật lý vào thiết bị
A. Chia nhỏ mạng B. Dịch địa chỉ private ↔ public C. Phát hiện loop D. Tăng băng thông
A. Chia nhỏ mạng
B. Dịch địa chỉ private ↔ public
C. Phát hiện loop
D. Tăng băng thông
DHCP cấp phát:
MAC
IP
VLAN
MTU
DNS chuyển đổi:
IP → MAC
Tên miền → IP
VLAN → IP
MAC → IP
Port DHCP:
22
23
67/68
80
Port DNS:
25
53
110
443
26. Firewall thực hiện chức năng nào?
Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép
Tăng tốc độ mạng
Lưu trữ dữ liệu
Cung cấp địa chỉ IP cho thiết bị
VPN tạo:
Đường hầm bảo mật
VLAN ảo
DHCP phạm vi rộng
NAT 2 chiều
Giao thức VPN phổ biến:
SMTP
IPsec
POP3
FTP
Phương thức mã hóa không đối xứng:
AES
RSA
DES
WPA2
Tường lửa layer 7 là:
Stateless firewall
Packet filter
Next-Gen Firewall (NGFW)
MAC filter
Chuẩn WiFi tốc độ cao nhất là:
WiFi 6E
WiFi 4
WiFi 5
WiFi 3
Băng tần 2.4GHz có:
Tầm xa hơn – nhiều nhiễu
Tốc độ cao hơn
Ít thiết bị dùng
Chống nhiễu tốt
WPA2 dùng:
RSA
PSK
AES
MD5
Access Point là:
Router
Switch
Thiết bị phát WiFi
Firewall
SSID là:
Mã hóa WiFi
Tên mạng WiFi
MAC thiết bị
Dải IP
Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
32 bit
48 bit
64 bit
128 bit
Địa chỉ IPv6 loopback:
::
::1
ff00::
fe80::
Link-local IPv6 bắt đầu bằng:
2001::
fe80::
ff00::
3ffe::
IPv6 không dùng:
DHCP
NAT
Multicast
Anycast
Ưu điểm IPv6:
Nhanh hơn luôn
Không cần subnet
Không cạn địa chỉ
Không cần router
41. A. Tăng băng thông vật lý B. Ưu tiên lưu lượng C. Giảm IP D. Tạo VLAN
A. Tăng băng thông vật lý
B. Ưu tiên lưu lượng
C. Giảm IP
D. Tạo VLAN
Dịch vụ cloud IaaS cung cấp:
Máy ảo, server
Ứng dụng web
API
Virtualization giúp:
Chạy nhiều OS trên 1 máy
Tăng tốc CPU
Tạo VLAN
Định tuyến động
Hypervisor Type 1 chạy:
Trên OS
Trên bare-metal
Trên trình duyệt
Trên VM khác
Ví dụ SaaS:
AWS EC2
Gmail
VMware ESXi
Cisco router
A. Kết nối VLAN C. Định tuyến động D. NAT riêng
Kết nối VLAN
Lưu server public
Định tuyến động
NAT riêng
Load balancer có chức năng:
Chia tải giữa server
NAT
VLAN tagging
Routing tĩnh
Syslog dùng để:
Ghi log thiết bị mạng
Cấp IP
Dịch tên miền
NAT
SNMP dùng cho:
Giám sát thiết bị mạng
Chặn truy cập
Mã hóa dữ liệu
NAT
Thiết kế mạng 3 lớp gồm:
Access – Aggregation – Core
L1 – L2 – L3
VLAN – Trunk – Access
WAN – LAN – MAN
Switch hoạt động ở lớp nào của mô hình OSI?
L1
L2
L3
L4
Switch dùng bảng nào để chuyển frame?
ARP table
MAC address table
Routing table
CAM table
Chức năng của VLAN?
Tăng tốc CPU
Phân chia mạng logic
Thay đổi MAC
Mã hóa dữ liệu
Giao thức 802.1Q dùng cho:
Truyền frame Ethernet
Tag VLAN
NAT
DHCP
Cổng trunk được dùng khi:
Kết nối PC
Switch kết nối switch
Switch kết nối server
Router kết nối Internet
STP dùng để:
Ngăn loop mạng
Cấp IP
Mã hóa dữ liệu
Chặn broadcast
Vai trò của Root Bridge trong STP:
Duy trì bảng ARP
Là thiết bị trung tâm trong cây STP
Lưu VLAN
Port trong trạng thái Blocking:
Chỉ gửi
Chỉ nhận
Không gửi/không nhận
Làm trunk
PortFast dùng cho:
Port trunk
Port kết nối end-device
Port uplink
Port root
Khi VLAN chưa cấu hình trên trunk thì:
Bị drop
Tự tạo VLAN
Tự gán về VLAN 1
Chuyển sang broadcast
EtherChannel dùng để gộp:
Router
Nhiều link thành một đường
Nhiều VLAN
Nhiều subnet
802.3ad là tiêu chuẩn của:
Trunk
LACP
RSTP
HSRP
VTP dùng để:
Đồng bộ VLAN giữa switch
Định tuyến
Mã hóa
Phân giải tên miền
Switch Layer 3 hỗ trợ thêm:
DHCP
Routing
Firewall
VPN
Ưu điểm của switching:
Không có collision
Tăng MAC
Tự động routing
Mã hóa
Collision domain trên switch:
Toàn bộ switch
Từng port
Một VLAN
subnet
Broadcast domain trên switch L2:
Từng port
Từng VLAN
Toàn bộ switch
Từng subnet
Switch dùng để:
Phân chia mạng
Chuyển frame theo MAC
Định tuyến gói tin
RSTP khác STP ở:
Bảo mật
Tốc độ hội tụ nhanh
VLAN nhiều hơn
Không cần root bridge
Loop xảy ra khi:
Port trunk hỏng
Có vòng vật lý giữa switch
DHCP hết IP
ARP lỗi
Router hoạt động ở lớp OSI:
L2
L3
L4
Router quyết định đường đi dựa vào:
MAC
IP
Port
MTU
Default route là:
Định tuyến cho subnet riêng
Tuyến dùng khi không có tuyến phù hợp
Static route
Load balancing
Lệnh tạo default route Cisco:
ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 next-hop
router ospf
ip default-gateway
route add default
RIPv2 dùng metric:
Bandwidth
Delay
Hop count
Load
OSPF là giao thức:
Distance vector
Link-state
Hybrid
Static
Bảng LSDB trong OSPF chứa thông tin nào sau đây?
Các trạng thái của liên kết mạng trong hệ thống OSPF
Danh sách các địa chỉ IP của tất cả các router trong mạng
Các bảng định tuyến tĩnh được cấu hình thủ công
Thông tin về các giao thức định tuyến khác ngoài OSPF
Câu hỏi: A. ARP B. MAC D. VLAN
ARP
MAC
Topology của area
VLAN
DR và BDR xuất hiện ở:
NBMA networks
Point-to-point
Broadcast multiaccess
Frame Relay
EIGRP thuộc loại:
Distance-vector
Link-state
Hybrid
Static
Administrative Distance của OSPF:
90
100
110
120
