wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG HỢP CÂU TRẮC NGHIỆM MÔN KỸ THUẬT LẬP TRÌNH VÀ ỨNG DỤNG

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì sẽ xảy ra nếu đoạn mã sau được thực thi?

a)

"It's hot!"

b)

"It's warm."

c)

"It's cool."

d)

Không in ra gì cả

2.

Toán tử logic nào được sử dụng để kết hợp nhiều điều kiện trong câu lệnh if?

a)

&&

b)

||

c)

and

d)

in

3.

Đầu ra của đoạn mã sau sẽ là gì? num = 0 if num > 0: print("Positive") elif num < 0: print("Negative") else: print("Zero")

a)

Positive

b)

Negative

c)

Zero

d)

Không có ngõ ra

4.

Trong Python, làm thế nào bạn có thể biểu diễn toán tử logic NOT trong câu lệnh if?

a)

!=

b)

not

c)

<>

d)

nor

5.

Toán tử so sánh nào được sử dụng để kiểm tra sự bằng nhau?

a)

=

b)

==

c)

===

d)

equals

6.

Từ khóa in kiểm tra điều gì trong các câu lệnh điều kiện của Python?

a)

Bản sắc đối tượng

b)

Thành viên của một tập hợp

c)

Loại dữ liệu

d)

Giá trị số

7.

Câu lệnh continue có tác dụng gì trong vòng lặp?

a)

Thoát khỏi vòng lặp

b)

Bỏ qua đoạn mã còn lại trong vòng lặp và chuyển sang lần lặp tiếp theo

c)

Lặp lại vòng lặp vô thời hạn

d)

Bỏ qua đoạn mã còn lại và thoát khỏi vòng lặp

8.

Từ khóa nào được sử dụng để thoát khỏi vòng lặp sớm?

a)

end

b)

finish

c)

exit

d)

break

9.

Câu lệnh pass có tác dụng gì trong khối if?

a)

Bỏ qua lần lặp hiện tại của vòng lặp

b)

Phát sinh ngoại lệ

c)

Kết thúc chương trình

d)

Đóng vai trò là trình giữ chỗ cho khối mã trống

10.

Đầu ra của đoạn mã sau sẽ là gì? value = True result = "Yes" if value else "No"

a)

Yes

b)

No

c)

True

d)

False

11.

Đầu ra của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

Non-zero

b)

Zero

c)

Error

d)

Không có ngõ ra

12.

Chúng ta có thể viết if/else thành một dòng trong python không?

a)

Yes

b)

No

c)

if/else không được sử dụng trong python

d)

Không có câu trả lời nào ở trên

13.

Câu lệnh if nào sau đây là câu lệnh if không hợp lệ trong Python:

a)

if a>=2:

b)

if (a >= 2):

c)

if (a => 22):

d)

Không có câu nào đúng:

14.

An muốn tạo một chương trình vui nhộn. Nếu người dùng nhập bất kỳ số nào, một thông báo "Tốt" hoặc "Vui nhộn" sẽ xuất hiện. Cô ấy đang bối rối không biết nên sử dụng câu lệnh nào để tạo ra chương trình như vậy. Hãy giúp cô ấy chọn tùy chọn đúng.

a)

if

b)

if else

c)

if elif

d)

Vòng if lồng nhau

15.

Câu lệnh nào sau đây là câu lệnh if hợp lệ trong Python:

a)

Nếu a>=22;

b)

Nếu a>=22:

c)

Nếu (a => 22:)

d)

Không có câu nào đúng

16.

Câu lệnh nào sẽ kiểm tra xem a có bằng b không?

a)

if a = b:

b)

if a == b:

c)

if a = = = c:

d)

if a = = b

17.

Bạn sẽ sử dụng từ khóa nào để thêm điều kiện thay thế vào câu lệnh if?

a)

A. else if

b)

B. elseif

c)

C. elif

d)

D. Không có câu trả lời

18.

Những chữ cái nào sẽ được in ra nếu người dùng nhập a = -1 và b = -1?

a)

A. W

b)

B. X

c)

C. Y

d)

D. Z

19.

Câu lệnh: a = [1, 2, 3, 4, 5]; print(min(a)). Kết quả

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

20.

Để khai báo list a và khởi tạo list a có 3 phần tử 10, 20, 30, phương án nào sau đây đúng?

a)

a = (10,20,30)

b)

a = {10,20,30}

c)

a = [10,20,30]

d)

a = 10,20,30

21.

Để khai báo list a rỗng, phương án nào sau đây đúng?

a)

A. a ==[]

b)

B. a= 0

c)

C. a = []

d)

D. a = [0]

22.

Dùng lệnh nào sau đây để lấy ra phần tử cuối cùng trong list a?

a)

a[-1]

b)

a(-1)

c)

a{-1}

d)

a[0]

23.

Để xóa phần tử thứ 2 trong list a ta dùng lệnh:

a)

del(a[2])

b)

del(a[1])

c)

remove(a[2])

d)

remove(a[1])

24.

Cho đoạn lệnh sau: list1 = [1,2,3,4];del(list1[2]);print(list1). Danh sách thu được là:

a)

[1,3,4]

b)

[1,2,4]

c)

[1,2,3]

d)

[2,3,4]

25.

Dùng lệnh nào sau đây, để biết chiều dài của list a

a)

len(a)

b)

a.len(a)

c)

len(-1)

d)

len(list)

26.

Cho đoạn lệnh: a = [7,3,8,1,9];print(len(a)). Kết quả là:

a)

A. 4

b)

B. 3

c)

C. 2

d)

D. 5

27.

Cho đoạn lệnh: a = [7,9,1,3,3,8,1,9,6];print(len(a)). Kết quả là:

a)

A. 5

b)

B. 6

c)

C. 4

d)

D. 9

28.

Cho đoạn lệnh: a = [8,4,5.6,3,7.9,9.1,6.8];print(a[3]). Kết quả là:

a)

A. 8,4

b)

B. 5,6

c)

C. 7.9

d)

D. 9,9

29.

Cho list a = [1, 2, 3, 4, 5]. Lệnh nào dưới đây sẽ trả về giá trị lớn nhất trong danh sách?

a)

max(a)

b)

a.max()

c)

a.maximum()

d)

a.largest()

30.

Cho danh sách a = [1, 2, 3, 4, 5]. Lệnh nào dưới đây sẽ trả về giá trị nhỏ nhất trong danh sách?

a)

min(a)

b)

a.min()

c)

a.minimum()

d)

a.smallest()

31.

Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cốt lõi trong lập trình Python?

a)

Tuples

b)

Lists

c)

Class

d)

Dictionary

32.

Với câu lệnh: len(['hello',2,4,6]). Đầu ra của hàm Python sau đây sẽ là:

a)

Error

b)

6

c)

4

d)

3

33.

Bộ nào sau đây là tuple trong Python?

a)

{1, 2, 3}

b)

{}

c)

[1, 2, 3]

d)

(1, 2, 3)

34.

Câu những câu sau câu nào là Tuple trong python

a)

thistuple = (‘apple’, ‘banana’, ‘cherry’)

b)

thistuple = [‘apple’, ‘banana’, ‘cherry’]

c)

thistuple = {‘apple’, ‘banana’, ‘cherry’}

d)

thistuple = [‘apple’, (‘banana’, ‘cherry’)]

35.

Sử dụng cú pháp nào để in ra số phần tử trong fruits = ("apple", "banana", "cherry")

a)

print(len(fruits))

b)

print(fruits(3))

c)

print(fruits)

d)

find = 'apple'in fruits; print(find)

36.

Câu lệnh xoá phần tử bất kỳ trong tuple A là:

a)

remove(A)

b)

dell(A)

c)

dell(A[index])

d)

Không có câu lệnh

37.

Đọc đoạn lệnh sau và cho biết kết quả: thislist = ["apple", "banana", "cherry"] thislist.append("orange") print(thislist)

a)

A. ['apple', 'banana', 'cherry', 'orange']

b)

B. 'apple', 'banana', 'cherry', 'orange'

c)

C. ('apple', 'banana', 'cherry', 'orange')

d)

D. "apple", "banana", "cherry"

38.

Đoạn lệnh sau cho kết quả là: thistuple = ("apple", "banana", "cherry","mango") print(thistuple[1])

a)

apple

b)

banana

c)

chery

d)

mango

39.

Từ khóa nào được sử dụng cho hàm trong ngôn ngữ Python?

a)

Function

b)

def

c)

Fun

d)

Define

40.

Kết quả đầu ra của chương trình sau: nameList = ['Harsh', 'Pratik', 'Bob', 'Dhruv'] pos = nameList.index("GeeksforGeeks") print(pos * 3)

a)

GeeksforGeeks GeeksforGeeks GeeksforGeeks

b)

Harsh

c)

Harsh Harsh Harsh

d)

Lỗi: 'GeeksforGeeks' không có trong list

41.

Kết quả đầu ra của chương trình sau: li = ['a', 'b', 'c', 'd', 'e'] print(li[10:])

a)

['a', 'b', 'c', 'd', 'e']

b)

['c', 'd', 'e']

c)

[ ]

d)

['a', 'b']

42.

Kết quả đầu ra của chương trình sau: li = [1, 3, 5, 7, 9] print(li.pop(-3), end = ' ')

a)

A. 5

b)

B. 9

c)

C. 7

d)

D. 3

43.

Câu nào sau đây là đúng về Python?

a)

Python là một ngôn ngữ mã nguồn mở.

b)

Python dựa trên ngôn ngữ ABC.

c)

Python được phát triển bởi Guido Van Rossum

d)

Tất cả những điều trên

44.

Viết đầu ra của đoạn mã sau: x=2 x=5 x=x+x print(x)

a)

7

b)

4

c)

10

d)

Lỗi

45.

Câu lệnh nào sau đây hiển thị “RAM” hai lần?

a)

“RAM” + 2

b)

“RAM” * 2

c)

“RAM” ** 2

d)

Không có câu trả lời

46.

Trong phép cộng (+) và phép trừ (-), phép toán nào có độ ưu tiên cao hơn?

a)

Phép cộng (+)

b)

Phép trừ (-)

c)

Cả a và b đều có cùng độ ưu tiên

d)

Không có đáp án nào đúng

47.

Câu nào sau đây là phép cộng phần dư của 8 chia cho 3 vào tích của 5 và 6?

a)

8%3 + 5 * 6

b)

8/3 + 5 * 6

c)

8 // 3 + 6.5

d)

Không có câu trả lời.

48.

Đầu ra của print(7 % 21) là:

a)

3

b)

7

c)

Không có câu trả lời

d)

Lỗi

49.

Viết đầu ra của đoạn mã sau: 7+2/1**2 > 5+2**2//3

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

Không có câu trả lời

50.

Viết đầu ra của đoạn mã sau: a=9 x=str(a) b=5 y=str(b) x+y

a)

14

b)

9,5

c)

95

d)

Không có câu trả lời

51.

Đầu ra của print(2 * 3 ** 2) là:

a)

16

b)

64

c)

18

d)

Lỗi

52.

Viết kết quả của lệnh sau: x = int(7) + int('9') print(x)

a)

79

b)

16

53.

Viết kết quả của đoạn mã sau: x=2 y=3 x=y+5 print(x+y)

a)

10

b)

5

c)

Lỗi

d)

Không có câu trả lời

54.

Câu lệnh x += y tương đương:

a)

x = x + y

b)

x = x * y

c)

y = x + y

d)

y = y * x

55.

Biểu thức nào sau đây là không hợp lệ?

a)

250

b)

32 / 4 + 7

c)

“Global” + “Citizen”

d)

in

56.

Trong Python, toán tử quan hệ nào sau đây không hợp lệ?

a)

!=

b)

==

c)

>=

d)

<>

57.

Viết kết quả của lệnh sau: num1 = 7 num2 = 3 num1 //= num2 print(num1)

a)

A. 3

b)

B. 7

c)

C. 2

d)

D. 4

58.

Chuỗi thoát nào biểu diễn ký tự xuống dòng?

a)

\n

b)

\e

c)

\t

d)

\T

59.

Viết kết quả của lệnh sau: a = 'Án Độ' a *= 3 print(a)

a)

Án ĐộÁn ĐộÁn Độ

b)

Án Độ3

c)

3 Án Độ

d)

Không có câu trả lời

60.

Toán tử số học nào sau đây là hợp lệ trong Python?

a)

//

b)

?

c)

<

d)

and

61.

Giá trị của biểu thức này là bao nhiêu? 22% 3.0

a)

7

b)

1

c)

1.0

d)

7.0

62.

Đối tượng bên dưới có kiểu dữ liệu gì? A = [1, 23, 'hello', 1]

a)

List

b)

Dictionary

c)

Array

d)

Tuple

63.

Xác định Tuple từ sau đây:

a)

[3]

b)

{1, 2, 3}

c)

(1, 2, 3, 4)

d)

Không có câu trả lời

64.

Kiểu của biến sau đây là gì? a = ("Orange") print(type(a))

a)

list

b)

tuple

c)

array

d)

str

65.

Trong list giá trị được bao bọc trong:

a)

Dấu ngoặc vuông

b)

Dấu ngoặc nhọn

c)

Dấu ngoặc đơn

d)

Không có đáp án nào ở trên

66.

Câu nào sau đây là đúng về list trong Python?

a)

List không thể thay đổi

b)

Kích thước của list phải được chỉ định trước khi khởi tạo.

c)

Các phần tử của list được lưu trữ trong một vị trí bộ nhớ.

d)

Lệnh size(mylist) được sử dụng để tìm kích thước của list.

67.

Đầu ra của đoạn mã sau là gì? fruits = ["Mango", "banana", "grapes", "apple"] fruits[2]

a)

banana

b)

grapes

c)

apple

d)

Không có câu trả lời

68.

Trong các mục sau đây, mục nào sẽ tạo ra một list?

a)

mylist = list()

b)

mylist = [ ]

c)

mylist = list([10,20,30])

d)

Tất cả các câu trên

69.

Kết quả sẽ như thế nào nếu chúng ta thực hiện? list("India")

a)

['I','n','d','i','a']

b)

['India']

c)

['ndia']

d)

Lỗi

70.

Đầu ra của lệnh sau là gì? mylist = ['I','n','d', 'I', 'a'] len(mylist)

a)

4

b)

5

c)

6

d)

Lỗi

71.

Nếu mylist là [10, 13, 22, 30, 75], vậy mylist[-1] in ra là:

a)

Error

b)

None

c)

75

d)

10

72.

Nếu mylist là [10, 13, 22, 30, 75], mylist[::-1] là gì?

a)

A. [75,30,22,13,10]

b)

B. None

c)

C. 75

d)

D. 10

73.

Kết quả của lệnh sau sẽ là gì? mylist = [2,4,6,8,10,12] mylist.remove(2) print(sum(mylist))

a)

A. 26

b)

B. 40

c)

C. 32

d)

D. Lỗi

74.

colors = ["red", "green", "burnt sienna", "blue"] print(colors[2])

a)

red

b)

green

c)

burnt sienna

d)

blue

75.

Đầu ra của đoạn mã Python trên là gì?

a)

It causes a run-time error.

b)

'green'

c)

'burnt sienna'

d)

'blue'

76.

Trong các tuple giá trị được bao bọc trong:

a)

Dấu ngoặc vuông

b)

Dấu ngoặc nhọn

c)

Dấu ngoặc đơn

d)

Không có đáp án nào ở trên

77.

Kết quả của lệnh sau là gì? T = tuple("Python") print(T)

a)

(python)

b)

("Python")

c)

('P', 'y', 't', 'h', 'o', 'n')

d)

None of the above

78.

Kết quả của lệnh sau là gì? T = list(tuple("Python")) print(T)

a)

('P', 'y', 't', 'h', 'o', 'n')

b)

['P', 'y', 't', 'h', 'o', 'n']

c)

Đáp án khác

d)

Lỗi

79.

Câu nào sau đây không phải là hàm của tuple?

a)

update()

b)

min()

c)

max()

d)

count()

80.

Đặc điểm nào sau đây là của tuple?

a)

Tuple không thể thay đổi

b)

Tuple là một kiểu dữ liệu chuỗi.

c)

Trong tuple, các phần tử được đặt trong dấu ngoặc đơn.

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Độ dài của tuple đã cho là bao nhiêu? t1=(1,2,(3,4,5))

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

82.

Khóa trong dictionary phải là:

a)

Duy nhất

b)

Có thể thay đổi

c)

Số nguyên

d)

Chuỗi

83.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một dictionary rỗng?

a)

A. d = {}

b)

B. d=()

c)

C. d = dict{ }

d)

D. d = [ ]

84.

Kết quả đầu ra của chương trình sau: li = [1, 2, 3, 4] li.append([5,6,7,8]) print(li)

a)

[1,2,3,4,5,6,7,8]

b)

[1,2,3,4]

c)

[1,2,3,4,[5,6,7,8]]

d)

Lỗi

85.

Biểu thức nào sau đây là một mảng lồng nhau?

a)

[1,2,3,4,5,6,7,8]

b)

[[1,2,3,4],[5,6,7,8]]

c)

[1,2,3,4,[5,6,7,8]]

d)

[1,2,3,4][5,6,7,8]

86.

Biểu thức D. [1,2,3,4][5,6,7,8] có hợp lệ trong cú pháp mảng không?

a)

Đúng

b)

Sai