wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về trí tuệ nhân tạo và đạo đức AI

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Khi nói AI không có “ý thức”, điều này có nghĩa là gì?

a)

AI không thể học từ dữ liệu

b)

AI không có trải nghiệm chủ quan và cảm xúc

c)

AI không thể ra quyết định

d)

AI không có khả năng tính toán

2.

Khái niệm “trách nhiệm giải trình” trong AI chủ yếu liên quan đến vấn đề nào?

a)

Tốc độ xử lý của hệ thống

b)

Ai chịu trách nhiệm khi AI gây ra hậu quả

c)

Chỉ phí phát triển AI

d)

Khả năng mở rộng dữ liệu

3.

Thuật toán AI được gọi là “hộp đen” vì lý do gì?

a)

Không có dữ liệu đầu vào

b)

Không thể triển khai thực tế

c)

Khó giải thích quá trình ra quyết định

d)

Không thể cập nhật

4.

Một hệ quả tiêu cực của thiên vị thuật toán là gì?

a)

Tăng độ chính xác mô hình

b)

Phân biệt đối xử giữa các nhóm người

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng tốc độ xử lý

5.

Vì sao dữ liệu huấn luyện có thể gây ra thiên kiến trong AI?

a)

Vì dữ liệu luôn thiếu

b)

Vì dữ liệu phản ánh định kiến xã hội có sẵn

c)

Vì dữ liệu quá lớn

d)

Vì dữ liệu không được mã hóa

6.

Trong bối cảnh đạo đức, AI khác con người ở điểm nào căn bản nhất?

a)

Khả năng tính toán

b)

Khả năng ghi nhớ

c)

Không có chủ đích và giá trị đạo đức nội tại

d)

Không có khả năng học

7.

Câu 7. Một nguy cơ lớn của AI trong giám sát xã hội là:

a)

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân

b)

Tăng hiệu quả quản lý

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Thúc đẩy sáng tạo xã hội

8.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt gây tranh cãi chủ yếu do đâu?

a)

Giảm hiệu quả quản lý

b)

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân

c)

Giảm độ chính xác dữ liệu

d)

Tăng chi phí đầu tư

9.

Trong pháp lý, khó khăn lớn khi AI gây ra sai sót là gì?

a)

Độ chính xác chưa cao

b)

Chi phí triển khai lớn

c)

Nguy cơ theo dõi và lạm dụng dữ liệu cá nhân

d)

Phụ thuộc phần cứng

10.

Vì sao AI không nên được trao quyền ra quyết định cuối cùng trong lĩnh vực tư pháp?

a)

Không có dữ liệu ghi nhận

b)

Khó xác định chủ thể chịu trách nhiệm

c)

AI không lưu lịch sử

d)

AI không tuân thủ luật

11.

Một rủi ro khi sử dụng AI trong tuyển dụng là gì?

a)

Vì AI xử lý chậm

b)

Vì AI không có phán đoán đạo đức

c)

Vì AI thiếu dữ liệu

d)

Vì AI không hiểu ngôn ngữ

12.

Deepfake là sản phẩm của công nghệ nào?

a)

Hệ chuyên gia

b)

Học sâu

c)

Cơ sở dữ liệu truyền thống

d)

Điện toán đám mây

13.

Nguy cơ lớn nhất của deepfake đối với xã hội là gì?

a)

Tốn dung lượng lưu trữ

b)

Tái tạo định kiến giới hoặc vùng miền

c)

Tăng chi phí nhân sự

d)

Giảm tự động hóa

14.

Trong ý tể, vai trò phù hợp của AI theo quan điểm đạo đức là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

b)

Hỗ trợ bác sĩ ra quyết định

c)

Tự động điều trị bệnh nhân

d)

Đưa ra phán đoán độc lập

15.

Vì sao AI không thể chịu trách nhiệm đạo đức như con người?

a)

Vì AI không đủ thông minh

b)

Vì AI không có ý thức và trách nhiệm pháp lý

c)

Vì AI không học được

d)

Vì AI không có dữ liệu

16.

Trong đạo đức AI, nguyên tắc “minh bạch” có ý nghĩa gì?

a)

Thuật toán chạy nhanh

b)

Quy trình và kết quả có thể giải thích được

c)

Dữ liệu phải lớn

d)

Phần mềm phải miễn phí

17.

Một biện pháp hạn chế thiên vị thuật toán là gì?

a)

Tăng số lớp mạng nơ-ron

b)

Thu thập dữ liệu đa dạng và đại diện

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Giảm số tham số

18.

Vì sao nói AI không trung lập về giá trị?

a)

Vì AI luôn sai

b)

Vì AI phản ánh giá trị của người thiết kế và dữ liệu

c)

Vì AI không học được

d)

Vì AI thiếu phần cứng

19.

Trong giáo dục, nguy cơ khi lạm dụng AI là gì?

a)

Tăng cá nhân hóa học tập

b)

Giảm tư duy phản biện của người học

c)

Giảm chi phí đào tạo

20.

Một tác động xã hội tiêu cực của AI đối với lao động là gì?

a)

Tăng năng suất

b)

Thay thế một số công việc truyền thống

c)

Tăng cơ hội việc làm

d)

Giảm tự động hóa

21.

Vì sao cần có khung pháp lý cho AI?

a)

Để hạn chế đổi mới

b)

Để kiểm soát rủi ro và bảo vệ con người

c)

Để giảm nghiên cứu

d)

Để tăng chi phí triển khai

22.

Trong đạo đức AI, “công bằng” được hiểu là gì?

a)

AI luôn cho cùng một kết quả

b)

AI không phân biệt đối xử giữa các nhóm

c)

AI xử lý nhanh hơn

d)

AI đúng ít dữ liệu

23.

Vai trò của con người trong hệ thống AI có trách nhiệm là gì?

a)

Bị loại bỏ khỏi quy trình

b)

Giám sát và kiểm soát quyết định của AI

c)

Chỉ cung cấp dữ liệu

d)

Chỉ vận hành kỹ thuật

24.

Quyền riêng tư dữ liệu liên quan trực tiếp đến vấn đề nào?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Cách thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân

c)

Số lượng thuật toán

d)

Dung lượng lưu trữ

25.

Một hạn chế lớn của AI trong ra quyết định xã hội là gì?

a)

Thiếu tốc độ

b)

Thiếu hiểu biết bối cảnh văn hóa và xã hội

c)

Thiếu dữ liệu

d)

Thiếu phần cứng

26.

Vì sao AI cần được đánh giá định kỳ sau khi triển khai?

a)

Để đảm bảo AI hoạt động đúng và không gây ra rủi ro mới.

b)

Để tăng tốc độ xử lý của AI.

c)

Để giảm chi phí vận hành hệ thống AI.

d)

Để thay đổi hoàn toàn mục tiêu của AI.

27.

Một lập luận ủng hộ việc kết hợp AI và con người là gì?

a)

Vì phần cứng xuống cấp

b)

Vì bối cảnh và dữ liệu có thể thay đổi

c)

Vì AI luôn sai

d)

Vì chi phí tăng

28.

Trong đạo đức AI, khái niệm “an toàn” hướng tới điều gì?

a)

AI rẻ hơn con người

b)

Con người bổ sung đạo đức và bối cảnh cho AI

c)

AI luôn chính xác

d)

Con người chậm hơn AI

29.

Giáo dục về đạo đức AI nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Giảm nguy cơ gây hại cho con người và xã hội

c)

Tăng khả năng tự động

d)

Giảm chi phí

30.

Khi nói dữ liệu chỉ là “chuỗi bit”, điều này nhấn mạnh điều gì?

a)

Đào tạo lập trình viên

b)

Sử dụng AI có hiểu biết và trách nhiệm

c)

Thay thế con người

d)

Giảm phát triển AI

31.

Bản chất cốt lõi của mô hình ngôn ngữ (Language Model) là gì?

a)

Dữ liệu luôn chính xác

b)

Dữ liệu tự mang giá trị đạo đức

c)

Dữ liệu không có ý nghĩa nếu không được con người diễn giải

d)

Dữ liệu không thể xử lý

32.

Đơn vị nhỏ nhất mà mô hình ngôn ngữ xử lý được gọi là gì?

a)

Lưu trữ toàn bộ câu văn đã học

b)

Dự đoán token tiếp theo dựa trên ngữ cảnh

c)

Ghi nhớ từ như con người

d)

Tra cứu thông tin theo từ khóa

33.

Đơn vị cơ bản của văn bản đầu vào trong LLM là gì?

a)

Câu

b)

Đoạn

c)

Token

d)

Ngữ pháp

34.

Hạn chế “knowledge cutoff” của LLM thể hiện điều gì?

a)

Không thể xử lý văn bản dài

b)

Không thể học ngôn ngữ mới

c)

Chỉ biết sự kiện trước thời điểm huấn luyện

d)

Không thể sinh văn bản sáng tạo

35.

Mục tiêu chính của giai đoạn pre-training là gì?

a)

Dạy mô hình tuân thủ quy định an toàn

b)

Học dự đoán token từ kho dữ liệu rất lớn

c)

Huấn luyện theo từng nhiệm vụ cụ thể

d)

Tối ưu giao diện chatbot

36.

RLHF/RLAIF trong LLM có vai trò gì?

a)

Tăng kích thước mô hình

b)

Điều chỉnh mô hình theo phản hồi để an toàn và hữu ích hơn

c)

Tăng tốc độ suy luận

d)

Mở rộng cửa sổ ngữ cảnh

37.

Cơ chế self-attention giúp LLM làm gì?

a)

Ghi nhớ dữ liệu huấn luyện

b)

Xác định trọng số quan trọng giữa các token

c)

Dịch ngôn ngữ nhanh hơn

d)

Lưu trữ thông tin dài hạn

38.

Vì sao cùng một cơ chế “viết tiếp” có thể dùng cho nhiều tác vụ?

a)

Vì mô hình có nhiều thuật toán khác nhau

b)

Vì mọi tác vụ đều được quy về sinh token

c)

Vì chatbot có sẵn kịch bản

d)

Vì dữ liệu đầu vào luôn giống nhau

39.

Prompt trong AI Chatbot được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một câu hỏi tìm kiếm

b)

Một đoạn mã lập trình

40.

Điểm khác biệt căn bản giữa prompt và truy vấn tìm kiếm là gì?

a)

Prompt luôn ngắn hơn

b)

Prompt kích hoạt quá trình tạo sinh

c)

Prompt chỉ dùng trong AI trả phí

d)

Prompt không cần ngữ cảnh

41.

Thành phần nào giúp mô hình điều chỉnh giọng văn và góc nhìn?

a)

Mục tiêu

b)

Định dạng

c)

Vai trò (Role/Persona)

d)

Ràng buộc độ dài

42.

Nguyên tắc GIGO nhấn mạnh điều gì khi làm việc với AI?

a)

AI luôn cho kết quả chính xác

b)

Chất lượng đầu ra phụ thuộc đầu vào

c)

AI tự sửa lỗi đầu vào

d)

AI có thể hiểu ý định ngầm

43.

“Hallucination” trong AI Chatbot là hiện tượng gì?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Trả lời quá ngắn

c)

Bịa đặt thông tin không có nguồn

d)

Không phản hồi người dùng

44.

Few-shot Prompting có tác dụng chính nào?

a)

Giảm kích thước prompt

b)

Giúp mô hình bắt chước phong cách mong muốn

c)

Ngăn chặn thiên kiến

d)

Tăng tốc độ phản hồi

45.

Kỹ thuật Role-playing ảnh hưởng mạnh nhất tới yếu tố nào?

a)

Độ dài văn bản

b)

Định dạng bằng

c)

Giọng điệu và mức độ chuyên môn

d)

Cửa sổ ngữ cảnh

46.

Khi AI đưa ra thông tin không có trong dữ liệu huấn luyện, hiện tượng đó gọi là gì?

a)

Bias

b)

Overfitting

c)

Hallucination

d)

Regularization

47.

Decomposition giúp cải thiện kết quả bằng cách nào?

a)

Giảm dữ liệu huấn luyện

b)

Chia nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ

c)

Loại bỏ ngữ cảnh

d)

Tăng số lượng token

48.

Iteration log có vai trò gì trong làm việc với AI?

a)

Ghi lại lịch sử hội thoại

b)

Lưu kết quả cuối cùng

c)

Theo dõi và cải tiến prompt qua từng vòng

d)

Đánh giá độ sáng tạo

49.

Kỹ thuật Clarification được dùng khi nào?

a)

Khi đề bài đã rất rõ

b)

Khi cần dịch văn bản

c)

Khi yêu cầu ban đầu còn mơ hồ

d)

Khi muốn tăng độ dài

50.

Điểm mạnh nổi bật nhất của ChatGPT là gì?

a)

Tích hợp Excel

b)

Đọc PDF rất dài

c)

Sáng tạo và diễn đạt ngôn ngữ

d)

Cập nhật dữ liệu thời gian thực

51.

Công cụ nào mạnh nhất khi làm việc trực tiếp trong Word và Excel?

a)

ChatGPT

b)

Claude

c)

Gemini

d)

Microsoft Copilot

52.

Câu 21. Ưu thế lớn nhất của Google Gemini là gì?

a)

Khả năng xử lý đa mô hình vượt trội

b)

Tốc độ tìm kiếm nhanh nhất

c)

Giá thành rẻ nhất trên thị trường

d)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ nhất

53.

Claude đặc biệt phù hợp với nhiệm vụ nào?

a)

Sáng tạo văn học

b)

Kết nối dữ liệu tìm kiếm thời gian thực

c)

Cửa sổ ngữ cảnh lớn nhất

d)

Hỗ trợ tiếng Việt tốt nhất

54.

Trong soạn thảo văn bản, AI Chatbot đóng vai trò nào?

a)

Viết quảng cáo

b)

Dịch nhanh

c)

Đọc và tóm tắt tài liệu rất dài

d)

Phân tích bảng tính

55.

Nguyên tắc “5C + 3T” nhấn mạnh điều gì?

a)

Người quyết định cuối cùng

b)

Người chịu trách nhiệm pháp lý

c)

Bộ tăng lực cho người viết

d)

Công cụ thay thế hoàn toàn con người

56.

TL;DR trong văn bản có mục đích gì?

a)

Tốc độ và sáng tạo

b)

Chuẩn mực của văn bản hiệu quả

c)

Tối ưu hóa prompt

d)

Giảm độ dài văn bản

57.

Vì sao cần kiểm chứng nội dung do AI sinh ra?

a)

Trang trí văn bản

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Tóm tắt nhanh nội dung chính

d)

Tăng độ trang trọng

58.

Trong phân tích tài liệu, việc gắn vị trí (Trang/Mục/Đoạn) nhằm mục đích gì?

a)

Vì AI chạy chậm

b)

Vì AI không hỗ trợ đa ngôn ngữ

c)

Vì AI có thể sai hoặc bịa thông tin

d)

Vì AI không hiểu ngữ pháp

59.

Action Items trong báo cáo có đặc điểm gì?

a)

Mang tính mô tả

b)

Mang tính hành động và có hạn chót

c)

Chỉ để tham khảo

d)

Không cần người phụ trách

60.

Khi dùng AI cho dịch thuật, lợi ích nổi bật nhất là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn người dịch

b)

Giữ ngữ cảnh và kiểm soát thuật ngữ

c)

Luôn chỉnh xác tuyệt đối

d)

Không cần hiệu đính

61.

Khi sử dụng AI để soạn thảo văn bản, vai trò phù hợp nhất của AI là gì?

a)

Người chịu trách nhiệm pháp lý

b)

Công cụ hỗ trợ tăng năng suất

c)

Người ra quyết định cuối cùng

d)

Nguồn tri thức tuyệt đối

62.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được xây dựng chủ yếu dựa trên kiến trúc nào?

a)

CNN

b)

RNN

c)

Transformer

d)

SVM

63.

Thuật ngữ “Large” trong LLM phản ánh yếu tố nào?

a)

Giao diện người dùng lớn

b)

Dữ liệu huấn luyện và số tham số rất lớn

c)

Kích thước phần mềm

d)

Số lượng chatbot

64.

Vì sao LLM không được xem là có “tri thức” theo nghĩa con người?

a)

Vì không lưu dữ liệu

b)

Vì chỉ dựa trên suy luận logic

c)

Vì hoạt động dựa trên thống kê xác suất

65.

Ví dụ “Ngân sách quý III tăng mạnh vì…” minh họa nguyên lý nào của LLM?

a)

Phân loại văn bản

b)

Tự động dịch

c)

Dự đoán token tiếp theo

d)

Tìm kiếm thông tin

66.

Chatbot AI mà người dùng tương tác trực tiếp thực chất là gì?

a)

Mô hình ngôn ngữ

b)

Giao diện ứng dụng

c)

Thuật toán học sâu

d)

Kho dữ liệu

67.

Fine-tuning trong LLM nhằm mục đích gì?

a)

Mở rộng dữ liệu huấn luyện ban đầu

b)

Dạy mô hình thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

Tăng số lượng token

d)

Giảm thiển kiến dữ liệu

68.

Cửa sổ ngữ cảnh (context window) biểu thị điều gì?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Dung lượng lưu trữ

c)

Lượng văn bản mô hình có thể “nhớ” trong một lượt

d)

Thời gian phản hồi

69.

Khi vượt quá cửa sổ ngữ cảnh, điều gì xảy ra?

a)

Mô hình dừng hoạt động

b)

Thông tin đầu vào ban đầu bị “rơi”

c)

Mô hình tự học thêm

d)

Kết quả chính xác hơn

70.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là điểm mạnh của AI Chatbot trong soạn thảo?

a)

Viết nhanh, đúng ngữ pháp

b)

Tổng hợp văn bản dài

c)

Đảm bảo đúng tuyệt đối mọi số liệu

d)

Linh hoạt phong cách

71.

Nguy cơ lớn nhất khi dùng Chatbot mà không kiểm chứng là:

a)

Thông tin sai lệch được lan truyền.

b)

Chatbot hoạt động chậm hơn.

c)

Tăng chi phí vận hành.

d)

Giảm sự tương tác với người dùng.

72.

Prompt Canvas giúp người dùng đạt điều gì?

a)

Văn bản quá ngắn

b)

Lỗi định dạng

c)

Ảo tưởng thông tin (hallucination)

d)

Lỗi diễn tả

73.

Thành phần “Context” trong prompt dùng để làm gì?

a)

Giảm số token

b)

Tăng tốc phản hồi

c)

Cấu trúc yêu cầu rõ ràng và kiểm soát đầu ra

d)

Tự động lưu kết quả

74.

Prompt mở hờ thường dẫn đến kết quả nào?

a)

Giới hạn độ dài

b)

Cung cấp thông tin nền cho mô hình

c)

Định dạng đầu ra

d)

Chỉ định vai trò

75.

Kỹ thuật yêu cầu “nêu nguồn hoặc gắn Δ nếu không chắc” nhằm mục đích gì?

a)

Chính xác hơn

b)

Lan man, khó kiểm soát

c)

Có trích dẫn đầy đủ

d)

Ít thiên kiến

76.

Trong các dạng prompt, dạng nào có kèm ví dụ mẫu?

a)

Direct Prompt

b)

Few-shot Prompt

c)

Clarification Prompt

d)

Iterative Prompt

77.

Role-playing giúp cải thiện yếu tố nào của đầu ra?

a)

Tăng độ dài câu trả lời

b)

Giảm tốc độ phản hồi

c)

Kiểm chứng và giảm ảo tưởng

d)

Thay đổi giọng điệu

78.

Khi viết prompt quá dài và mâu thuẫn, hệ quả thường gặp là gì?

a)

Độ dài

b)

Định dạng bằng

c)

Phong cách và góc nhìn

d)

Tốc độ sinh văn bản

79.

Decomposition đặc biệt hữu ích cho loại nhiệm vụ nào?

a)

AI bỏ qua toàn bộ yêu cầu

b)

AI sinh kết quả rối hoặc sai trọng tâm

c)

AI tự sửa prompt

d)

AI dừng trả lời

80.

Iteration lọc có giá trị lớn nhất trong khía cạnh nào?

a)

Dịch một câu ngắn

b)

Viết báo cáo nhiều phần

c)

Kiểm tra chính tả

d)

Đổi giọng văn

81.

Trong các chatbot phổ biến, công cụ nào có lợi thế về đọc tài liệu rất dài?

a)

Chấm điểm sinh viên

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Học từ sai sót và cải tiến kết quả

d)

Tăng độ dài bài viết

82.

Chatbot Việt thường phù hợp nhất với nhu cầu nào?

a)

ChatGPT

b)

Copilot

c)

Gemini

d)

Claude

83.

Khi soạn email bằng AI, yếu tố nào cần được nêu rõ trong prompt?

a)

Viết luận tiếng Anh

b)

Q&A hành chính, bối cảnh trong nước

c)

Phân tích dữ liệu lớn

d)

Lập trình nâng cao

84.

TL;DR thường được đặt ở đâu trong email hoặc thông báo?

a)

Cuối văn bản

b)

Giữa thân bài

c)

Đầu văn bản

d)

Sau chữ ký

85.

Mục đích chính của memo nội bộ là gì?

a)

Quảng bá hình ảnh

b)

Lưu vết và chốt hành động

c)

Tra cứu thông tin

d)

Giao tiếp thân mật

86.

Action Items thường được trình bày hiệu quả nhất dưới dạng nào?

a)

Đoạn văn dài

b)

Danh sách không thứ tự

c)

Bảng có người phụ trách và hạn chót

d)

Hình minh họa

87.

Vì sao cần ẩn hoặc giả lập PII khi dùng AI Chatbot?

a)

Giảm độ dài văn bản

b)

Tăng tốc phản hồi

c)

Đảm bảo bảo mật và đạo đức

d)

Tăng độ sáng tạo

88.

Khi tóm tắt tài liệu, yêu cầu “≤12 từ mỗi bullet” nhằm mục đích gì?

a)

Làm đẹp văn bản

b)

Ép sự cô đọng và trọng tâm

c)

Tăng số bullet

d)

Giảm trách nhiệm người viết

89.

Trong phân tích tài liệu, Evidence Table dùng để làm gì?

a)

Trang trí báo cáo

b)

Liệt kê thuật ngữ

c)

Gắn kết kết luận với bằng chứng

d)

Tăng độ dài bài viết

90.

AI Chatbot nên được hạn chế sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Soạn email

b)

Tóm tắt tài liệu

c)

Quyết định pháp lý - tài chính cần độ chính xác tuyệt đối

d)

Viết dàn ý

91.

Vai trò đúng đắn của người dùng khi làm việc với AI là gì?

a)

Giao toàn quyền cho AI

b)

Chỉ sao chép kết quả

c)

Kiểm chứng, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm cuối cùng

d)

Tránh dùng AI