wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 85

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng máy tính là gì?

a)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

c)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

d)

Cả 3 phương án đều sai

2.

Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

b)

Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

c)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

3.

Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào?

a)

Performance Computer

b)

Personnal Connector

c)

Personal Computer

d)

Printing Computer

4.

Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy là?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính FX500

5.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

b)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

c)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

d)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

6.

Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào?

a)

Máy nghe nhạc Mp3

b)

Máy tính bảng

c)

Sách điện tử

d)

Máy in

7.

Các thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính là?

a)

Loa máy tính

b)

Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét

c)

Máy fax

d)

Máy in

8.

Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

b)

HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím

c)

Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

d)

Màn hình, CPU, RAM, Main

9.

Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là?

a)

Phần mềm máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Phần cứng máy tính

d)

Thiết bị mạng và truyền thông

10.

Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Read Access Memory

b)

Recent Access Memory

c)

Random Access Memory

d)

Read And Modify

11.

ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ tạm thời

b)

Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Bộ nhớ đọc, ghi

d)

Bộ nhớ ngoài

12.

CPU là gì?

a)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

c)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

d)

Thiết bị hiển thị của máy tính

13.

MB (Megabyte) là đơn vị đo gì?

a)

Đo tốc độ mạng

b)

Đo tốc độ của nguồn máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng

14.

ROM là viết tắt của từ gì?

a)

Random Only Memory

b)

Read One Memory

c)

Random One Memory

d)

Read Only Memory

15.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến CPU?

a)

CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM

b)

CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng

c)

CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý

d)

CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình

16.

Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất của máy tính là gì?

a)

Bit

b)

Byte

c)

Megabyte

d)

Terabyte

17.

Bit là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

b)

Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Là một đơn vị đo thông tin

18.

1 byte bằng?

a)

2 bit

b)

10 bit

c)

16 bit

d)

8 bit

19.

1 KB bằng?

a)

1000 bit

b)

1024 byte

c)

1024 bit

d)

1000 byte

20.

CPU thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Xử lý dữ liệu và điều khiển hoạt động của máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình

d)

Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị

21.

Kể tên các loại bộ nhớ trong?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

b)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

c)

Đĩa cứng (Hard disk)

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

22.

Các thiết bị nào có thể thiếu trong một bộ máy tính?

a)

Bộ nguồn

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Màn hình

23.

Cấu trúc chung của máy tính gồm có những khối chức năng nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ

c)

Bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất, màn hình

d)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập

24.

Các thành phần cơ bản của 1 máy tính?

a)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ

b)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ, các thiết bị nhập và các thiết bị xuất dữ liệu

c)

CPU, bộ nhớ, các thiết bị nhập dữ liệu

d)

Bộ nhớ, các thiết bị nhập, thiết bị xuất dữ liệu và con người

25.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến bộ nhớ RAM và ROM?

a)

Bộ nhớ ROM thường được dùng bởi các chương trình ứng dụng để lưu trữ tạm thời.

b)

Bộ nhớ RAM được dùng để lưu các file dữ liệu

26.

Khi đọc các thông số cấu hình của một máy tính thông thường: 2GHZ-320GB-4.00GB, con số 4.00GB chỉ điều gì?

a)

Chỉ tốc độ của bộ vi xử lý

b)

Chỉ dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

c)

Chỉ dung lượng của đĩa cứng

d)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ chỉ đọc ROM

27.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

Máy in

b)

USB

c)

Webcam

d)

Cần điều khiển

28.

Thành phần nào của máy tính có thể ngăn máy tính khởi động, nếu nó bị hư hỏng hoặc kết nối không đúng cách?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Máy in

29.

Nhóm nào sau đây bao gồm các thiết bị được xếp vào cùng loại?

a)

Đĩa cứng trong, máy in, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

b)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, USB, thẻ nhớ, máy scan, ổ nhớ di động

c)

Máy in, máy scan, màn hình, loa

d)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

30.

Máy Scanner được kết nối với máy tính thông qua cổng nào sau đây?

(a)  

31.

Bàn phím máy tính là thiết bị nào trong các thiết bị sau?

a)

Thiết bị xuất thông tin

b)

Thiết bị lưu trữ thông tin

c)

Thiết bị thoát thông tin

d)

Thiết bị nhập thông tin

32.

Hãy chỉ ra đâu là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Máy quét

d)

Màn hình

33.

Thiết bị nào thực hiện thao tác nhập dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, máy vẽ, bàn phím, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét

b)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

c)

Máy vẽ, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

d)

Máy quét, Loa, chuột, màn hình

34.

Máy điện tử dùng để thu và lưu giữ hình ảnh một cách tự động thay vì phải dùng phim ảnh là máy gì?

a)

Máy ảnh thường

b)

Webcam

c)

Máy quét ảnh

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

35.

Máy in và máy quét, thiết bị nào là thiết bị nhập thông tin vào máy tính?

(a)  

36.

Thiết bị nào không thể thiếu trong một máy tính?

a)

Ổ đĩa mềm

b)

CPU

c)

Ổ đĩa CD

d)

Máy in

37.

Các thiết bị: chuột, bàn phím, máy quét, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Khối xử lý

d)

Các thiết bị lưu trữ

38.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại?

a)

Bàn phím, chuột, máy scan, máy quét

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

c)

Máy scan, máy tính bảng, ổ đĩa mềm (FDD)

d)

Màn hình, máy in, máy chủ, điện thoại thông minh

39.

Thiết bị nào thực hiện thao tác xuất ra dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, bàn phím, máy chiếu, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Màn hình, Máy in, máy chiếu, loa

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in

c)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

d)

Màn hình, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

40.

Thiết bị xuất để đưa ra kết quả đã xử lý cho người sử dụng. Các thiết bị xuất thông dụng hiện nay là?

a)

Màn hình

b)

ổ cứng

41.

Điền vào chỗ trống: _______ là một thiết bị dùng để in tài liệu.

a)

Máy in

b)

Máy quét

c)

Máy chiếu

d)

Máy tính

42.

Điền vào chỗ trống: _______ là phần mềm máy tính.

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Bàn phím

d)

Màn hình

43.

Chọn các thiết bị đầu vào từ danh sách sau:

a)

màn hình

b)

màn hình cảm ứng

c)

máy in

d)

loa

e)

tai nghe

44.

Điền vào chỗ trống: _______ là thiết bị xuất.

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Máy in

45.

Lệnh Start/Shut down hoặc Turn on / Turn off dùng để làm gì?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Tắt máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

46.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 10?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

47.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm Microsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

48.

Để tắt máy tính đúng cách ta chọn?

a)

Tắt nguồn điện

b)

Bấm nút Power trên hộp máy

c)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình nền, chọn mục Shutdown/ Turn off

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

49.

Quy trình tắt máy tính nào sau đây đảm bảo an toàn cho chương trình và dữ liệu?

a)

Đóng các file chương trình, ghi dữ liệu vào đĩa, Shutdown Windows

b)

Ghi dữ liệu vào đĩa, đóng các file chương trình, Chọn nút Start/Shut down (Turn off)

c)

Đóng các file chương trình, Shutdown Windows, tắt công tắc nguồn

d)

Không có đáp án đúng

50.

Trong Windows 10, để ngắt ổ đĩa USB một cách an toàn, có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Kích chuột phải trên biểu tượng USB ở góc phải màn hình, chọn thiết bị cần gỡ bỏ và chọn Eject

b)

Đóng tất cả các chương trình đang chạy

c)

Khởi động lại HĐH Windows

d)

Không có đáp án đúng

51.

Chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 10, có tác dụng gì?

a)

Tiết kiệm năng lượng (màn hình chờ là hình nền màu đen)

b)

Bảo mật máy tính (nếu sử dụng chế độ đăng nhập lại bằng mật khẩu)

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Có thể tạo ra hiệu ứng đẹp mắt giúp người sử dụng thư giãn trong lúc nghỉ ngơi

52.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai

a)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown/Turn off, sau đó chọn mục Restart

b)

Bấm nút Reset trên hộp máy

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn mục Restart

53.

Trong Windows 10, để thay đổi quyền của User, ta có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Chọn Change User Accounts Control Setting

b)

Chọn System, chọn Change the way user log on or off

c)

Chọn Windows Firewall, đánh dấu mục On hoặc Off

d)

Không có đáp án đúng

54.

Trong hệ điều hành Windows 10, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính, có thể dùng cách nào sau đây để khóa máy tính tạm thời?

4 lines
55.

Lựa chọn nào sau đây trong Windows 10 cho phép tắt máy tính và lưu trữ thông tin, trạng thái các chương trình đang hoạt động trong bộ nhớ vào ổ đĩa cứng và có thể cho phép người dùng tiếp tục sử dụng chỉ cần nhấn phím bất kỳ?

a)

Kích Start, chọn Shutdown/Standby

b)

Kích Start, chọn Shutdown/Log off

c)

Kích Start, chọn Shutdown/Hibernate

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete

56.

Trong Windows 10 Phím, tổ hợp phím dùng để chụp cửa sổ hiện hành?

a)

Ctrl+Print Screen

b)

Print Screen

c)

Shift+ Print Screen

d)

Windows + PrintScreen/(hoặc Alt + PrtSc)

57.

Phím tắt nào dùng để đóng cửa sổ hiện hành?

a)

F1

b)

Alt+F4

c)

Tab+F9

d)

F7

58.

Phím tắt nào sao chép một đối tượng vào ClipBoard?

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+V

c)

Ctrl+Z

d)

Ctrl+C

59.

Phím tắt để cắt một đối tượng vào ClipBoard là gì?

(a)  

60.

Phím tắt được sử dụng để hiển thị thực đơn Start?

a)

Ctrl+Esc

b)

Alt+F4

c)

Alt+Tab

d)

Ctrl+Tab

61.

Phím tắt nào để chuyển đổi giữa các cửa sổ trong Windows 10?

a)

Ctrl + T

b)

Alt + O

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + Alt + Tab

62.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, tổ hợp phím Ctrl + <- (mũi tên sang trái), có chức năng gì?

a)

Sang phải một ký tự

b)

Sang trái một từ

c)

Sang trái một ký tự

d)

Sang phải một từ

63.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, phím -> (mũi tên sang phải), có chức năng?

a)

Sang phải một từ

b)

Sang phải một ký tự

c)

Sang trái một ký tự

d)

Sang trái một từ

64.

Muốn xoá ký tự đằng sau con trỏ thì nhấn phím gì?

a)

Home

b)

Delete

c)

End

d)

Backspace

65.

Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

d)

Phục hồi lại thao tác trước đó

66.

Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

c)

Phục hồi lại thao tác trước đó

d)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

67.

Giả sử bạn đang soạn thảo văn bản trên máy tính và bỗng nhiên bàn phím của bạn gặp sự cố, không gõ được kí tự. Bạn xử lý như thế nào?

a)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen Keyboard) có sẵn của hệ điều hành Windows 10 để bật bàn phím ảo

b)

Kích hoạt ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính

c)

Kết nối máy tính với màn hình của máy tính khác để tiếp tục soạn thảo văn bản

d)

Kiểm tra lại kết nối mạng máy tính

68.

Khi kích đúp chuột vào thanh tiêu đề của một cửa sổ đang ở kích thước cực đại trong hệ điều hành Windows 10 sẽ?

a)

Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu

b)

Chuyển về chế độ cho phép thay đổi kích thước cửa sổ

c)

Thu cửa sổ về kích thước trước đó

d)

Đóng cửa sổ đó

69.

65. Trong các biểu tượng ứng dụng sau đây, biểu tượng nào không hiển thị trên màn hình nền?

a)

Biểu tượng Thùng rác

b)

Biểu tượng My Computer

c)

Biểu tượng Microsoft Word

d)

Biểu tượng Start

70.

Desktop?

a)

Máy in HP

b)

Taskbar

c)

Recycle Bin

d)

Đồng hồ hệ thống

71.

Phần mềm nào dưới đây nếu không được cài đặt máy tính sẽ không hoạt động?

a)

Chrome

b)

Vietkey

c)

Windows

d)

Norton AntiVirus

72.

Để thay đổi kiểu hiển thị ngày tháng năm trong Windows 10 được thiết lập ở đâu?

a)

Control Panel - System

b)

Truy cập vào mục Settings > Time & language > Date & time.

c)

Control Panel - Display

d)

Control Panel - Regional

73.

Trong hệ điều hành Windows 10, muốn thay đổi hình nền cho màn hình Desktop, ta nhấp phải chuột tại vùng trống trên Desktop và chọn chức năng nào?

a)

Screen Resolutions

b)

Vào Setting/ Personalization, chọn Background

c)

Gadgets

d)

New - Briefcase

74.

Chức năng nào trong Windows cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

Control Panel

b)

System Restore

c)

System Informations

d)

Taskbar and Start Menu

75.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Chọn Add/Remove Hardware sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

b)

Tại cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và chọn Remove Device

c)

Chọn Device Manager sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

d)

Gỡ bỏ máy tin trong Control Panel

76.

Trong HĐH Window để gỡ bỏ 1 chương trình đã được cài đặt trong máy tính ta vào phần Setting sau đó tìm Chọn biểu tượng chương trình cần gỡ bỏ và chọn?

a)

Change

b)

Uninstall

c)

Update

d)

Delete

77.

Để hiển thị được Computer trên màn hình nền thì làm như thế nào?

a)

Nhấn phím Ctrl + C

b)

Kích chuột vào nút Start/Nhấp phải chuột vào Computer và chọn Show on Desktop

c)

Nhấn Ctrl + V

d)

Nhấn Ctrl + X

78.

Trong HĐH Windows có thể gỡ/xóa bỏ một phần mềm ứng dụng đã cài đặt được không?

a)

Không

b)

c)

Tùy vào phần mềm

d)

Tất cả đều sai

79.

Trong hệ điều hành Windows, để sửa lại ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

4 lines
80.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi lại cách biểu diễn ngày/giờ, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time

b)

System Infomations

c)

Display

d)

Region and Language

81.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows, ta sử dụng công cụ nào sau đây trong Setting?

a)

Device Manager

b)

Taskbar and Start Menu

c)

Auto Play

d)

System/Display

82.

Trong HĐH Windows, để xem những chương trình nào đã được Updates thì chọn chức năng nào?

a)

Không làm gì

b)

Xóa biểu tượng chương trình trong menu Start

c)

View Installed Updates

d)

Kích chuột phải vào biểu tượng rồi bấm tổ hợp phím Shift + Delete

83.

Chức năng nào cho phép tạo các tài khoản để truy cập vào máy tính?

a)

User Accounts

b)

Windows Explorer

c)

Desktop

d)

Multimedia

84.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

b)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

d)

Không có đáp án đúng

85.

Trong hệ điều hành Windows, để lấy lại mặc định ngày/giờ của hệ thống, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time

b)

System Infomations

c)

Không có đáp án đúng

d)

Region and Language