wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về thu thập, làm sạch và cấu trúc dữ liệu

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong quy trình thu thập dữ liệu, bước nào giúp đảm bảo dữ liệu thu được phù hợp với mục tiêu bài toán?

a)

Thu thập dữ liệu thô

b)

Xác định rõ mục tiêu thu thập

c)

Chọn công cụ phân tích

d)

Tiến hành mô hình hóa

2.

Dữ liệu hình ảnh khác dữ liệu văn bản ở điểm nào?

a)

Có dạng số nguyên

b)

Là chuỗi ký tự

c)

Gồm các điểm ảnh (pixel) biểu diễn trực quan

d)

Không chứa thông tin định lượng

3.

Tại sao đơn vị đo lường lại quan trọng trong phân tích dữ liệu?

a)

Vì giúp dễ lập trình hơn

b)

Dễ so sánh với dữ liệu văn bản

c)

Đảm bảo ý nghĩa thống nhất và tránh sai lệch khi tính toán

d)

Không có vai trò đáng kể

4.

Phương sai thể hiện điều gì trong mô tả dữ liệu?

a)

Mức độ biến động của dữ liệu

b)

Xu hướng tăng giảm

c)

Giá trị điển hình

d)

Tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm

5.

Vì sao giá trị ngoại lệ (outlier) nguy hiểm trong phân tích dữ liệu?

a)

Làm tăng tốc độ xử lý

b)

Làm sai lệch kết quả thống kê và mô hình học

c)

Giúp cải thiện mô hình

d)

Không ảnh hưởng

6.

Khi nào nên giữ nguyên giá trị ngoại lệ?

a)

Khi dữ liệu sai

b)

Khi ngoại lệ có ý nghĩa thực tế

c)

Khi muốn giảm nhiễu

d)

Khi dữ liệu bị thiếu

7.

Cách phổ biến để phát hiện dữ liệu trùng lặp là gì?

a)

Dùng biểu đồ phân phối

b)

Kiểm tra cột khóa hoặc dùng hàm phát hiện trùng

c)

Tính phương sai

d)

Loại bỏ giá trị thiếu

8.

Trong xử lý dữ liệu bị thiếu, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Điền giá trị trung bình

b)

Xác định biến bị thiếu

c)

Dự đoán dữ liệu mới

d)

Loại bỏ toàn bộ dữ liệu

9.

Việc chuẩn hóa định dạng thời gian giúp ích gì?

a)

Tăng tốc độ nhập dữ liệu

b)

Giúp tính toán và so sánh chính xác

c)

Làm đẹp dữ liệu

d)

Giảm độ phân giải

10.

Kiểm tra mối quan hệ “Đơn giá × Số lượng = Tổng giá trị” giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính logic và tương thích giữa các biến

b)

Tính ngẫu nhiên

c)

Tính phân phối chuẩn

d)

Độ dài chuỗi ký tự

11.

Khóa chính (Primary Key) có vai trò gì trong dữ liệu?

a)

Tăng tốc độ hiển thị

b)

Giúp định danh bản ghi duy nhất

c)

Dùng để mã hóa văn bản

d)

Giảm kích thước bảng

12.

Dữ liệu dạng bảng được tổ chức như thế nào?

a)

Dạng ma trận ngẫu nhiên

b)

Theo hàng là bản ghi, cột là thuộc tính

c)

Theo cây phân cấp

d)

Theo đồ thị

13.

Dữ liệu bảng giúp quản lý học sinh hiệu quả vì:

a)

Lưu trữ hình ảnh học sinh

b)

Giúp tính điểm, lọc và truy xuất nhanh

c)

Giảm dung lượng hệ thống

d)

Tự động xóa dữ liệu sai

14.

Dữ liệu dạng cây (Tree) có đặc điểm gì?

a)

Không có mối quan hệ

b)

Mỗi nút có thể nhiều cha

c)

Có cấu trúc phân cấp: gốc — nhánh — lá

d)

Là dạng dữ liệu bảng

15.

Mô hình cây phù hợp để mô tả quan hệ gia đình vì:

a)

Mỗi nút có nhiều cha

b)

Dễ lưu trữ hình ảnh

c)

Mỗi nút có một cha và nhiều con, thể hiện rõ huyết thống

d)

Không có cấp độ

16.

Trong dữ liệu đồ thị (Graph), “cạnh” thể hiện điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa các nút

b)

Độ sâu của cây

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Giá trị trung bình

17.

Kiểm tra tính đầy đủ và đồng nhất của dữ liệu nhằm:

a)

Tăng tốc độ tính toán

b)

Đảm bảo các biến có giá trị hợp lệ và cùng định dạng

c)

Giảm độ dài dữ liệu

d)

Loại bỏ tất cả giá trị ngoại lệ

18.

Khi gặp ngoại lệ thực sự hợp lý, ta nên:

a)

Xóa bỏ ngay

b)

Giữ lại và ghi chú nếu phản ánh hiện tượng thật

c)

Thay bằng trung bình

d)

Gộp với dữ liệu khác

19.

Vì sao không nên chỉ xóa bản ghi trùng lặp mà cần tìm nguyên nhân?

a)

Vì có thể do lỗi hệ thống hoặc nhập liệu

b)

Vì tốn thời gian

c)

Vì không cần thiết

d)

Vì dữ liệu ít

20.

Mối quan hệ giữa thu thập, làm sạch và kiểm tra cấu trúc dữ liệu là:

a)

Các bước riêng biệt, không liên quan

b)

Là quy trình liên hoàn tạo nền tảng cho mô hình hóa chính xác

c)

Chỉ áp dụng trong học máy

d)

Không bắt buộc

21.

Ví dụ 2.1.8 nói về kiểm tra trùng lặp trong bối cảnh nào?

a)

Tập dữ liệu nhân viên của công ty

b)

Tập dữ liệu đơn đặt hàng của cửa hàng trực tuyến

c)

Tập dữ liệu khách hàng ngân hàng

d)

Tập dữ liệu điểm thi học sinh

22.

Bước đầu tiên khi kiểm tra trùng lặp theo ví dụ 2.1.8 là gì?

a)

Loại bỏ giá trị thiếu

b)

Tìm trung bình các cột

c)

Xác định cột độc nhất (ID đơn hàng)

d)

Sắp xếp lại bảng dữ liệu

23.

Công cụ/hàm nào có thể dùng để dò trùng lặp?

a)

Microsoft Word

b)

Các hàm/công cụ có sẵn trong Python, R hoặc Excel

c)

Photoshop

d)

PowerPoint

24.

Sau khi phát hiện, xử lý trùng lặp gồm hai hành động nào?

a)

Sao chép dữ liệu và thêm bản ghi

b)

Gộp lại một phiên bản hoặc loại bỏ các bản ghi trùng

c)

Chuyển dữ liệu sang file khác

d)

Ẩn toàn bộ cột trùng lặp

25.

Vì sao cần tìm nguyên nhân gây trùng?

a)

Để tăng số lượng dữ liệu

b)

Để khắc phục quy trình nhập liệu/hệ thống và tránh tái diễn lỗi

c)

Để kiểm tra định dạng ngày tháng

d)

Để giảm dung lượng lưu trữ

26.

“Xử lý giá trị thiếu” quan trọng vì lý do gì?

a)

Làm đẹp bảng dữ liệu

b)

Ảnh hưởng đến tính chính xác và độ đại diện của dữ liệu

c)

Giúp dữ liệu chạy nhanh hơn

d)

Không có ý nghĩa thực tế

27.

Trong ví dụ y tế (2.1.9), ba bước xử lý thiếu là gì?

a)

Thêm dữ liệu, đổi tên cột, xóa dòng

b)

Xác định cột thiếu, kiểm tra nguyên nhân, chọn chiến lược điền/xử lý phù hợp

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu thiếu

d)

Gộp các bảng dữ liệu lại với nhau

28.

Với dữ liệu thời gian, vì sao cần chuẩn hóa định dạng?

a)

Để dễ trình bày báo cáo

b)

Để dùng định dạng thống nhất (YYYY-MM-DD HH:MM:SS), đảm bảo tính nhất quán

c)

Để giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Để sắp xếp theo màu

29.

Ngoài chuẩn hóa định dạng thời gian, còn hai kiểm tra nào?

a)

Kiểm tra lỗi chính tả và sắp xếp lại tên

b)

Xử lý trôi/lệch thời gian và kiểm tra tính thống nhất nhất sau chuẩn hóa

c)

Đổi múi giờ và xóa dữ liệu trùng

d)

Gộp dữ liệu của nhiều người

30.

Kiểm tra mối tương thích giữa các biến dùng để đảm bảo điều gì?

a)

Các biến không mâu thuẫn và liên quan đúng trong phân tích

b)

Dữ liệu được trình bày đẹp mắt

c)

Dữ liệu có đủ hàng và cột

d)

Có nhiều biến hơn trong tập dữ liệu

31.

Ví dụ 2.1.12 có ba biến nào và mối quan hệ chuẩn?

a)

‘Giới tính’, ‘Tuổi’, ‘Điểm trung bình’

b)

‘Đơn giá’, ‘Số lượng’, ‘Tổng giá trị’; Tổng giá trị = Đơn giá × Số lượng

c)

‘Tên’, ‘Địa chỉ’, ‘Số điện thoại’

d)

‘Ngày sinh’, ‘Tháng sinh’, ‘Năm sinh’

32.

Trong kiểm tra tương thích, yêu cầu gì với tính toán ‘Tổng giá trị’?

a)

Phải cho ra kết quả đúng, phù hợp với hai biến còn lại

b)

Có thể sai số nhỏ

c)

Không cần kiểm tra

d)

Chỉ cần làm tròn đến hàng chục

33.

“Xác định các biến chính (khóa chính)” giúp bảo đảm điều gì?

a)

Bản ghi được nhận diện duy nhất và dữ liệu đúng đắn

b)

Dữ liệu lệch lọc hơn

c)

Dữ liệu ít thêm cột phụ

d)

Có thể trùng lặp mà không lỗi

34.

Ví dụ 2.1.13 nêu biến khóa chính nào trong dữ liệu sinh viên?

a)

Tên sinh viên

b)

Ngày sinh

c)

ID sinh viên là khóa chính duy nhất, không trùng lặp

d)

Mã lớp học

35.

Sau khi chọn khóa chính, cần kiểm tra gì?

a)

Kiểm tra bản ghi trùng/thiếu trong trường khóa và xử lý nếu có

b)

Tô màu ô dữ liệu

c)

Thêm cột ngày nhập dữ liệu

d)

Đổi tên bảng

36.

Dữ liệu dạng bảng (tabular) được định nghĩa thế nào?

a)

Dữ liệu được lưu dưới dạng hình ảnh

b)

Tổ chức theo hàng–cột (Excel, SQL, CSV)

c)

Dữ liệu được viết trong đoạn văn bản

d)

Dạng cây nhiều nhánh

37.

Ví dụ bảng điểm có những cột nào?

a)

ID, Họ và tên, Giới tính, Tuổi, điểm Toán, Văn, Anh

b)

ID, Tên lớp, Quê quán, Năm sinh

c)

Tên, Địa chỉ, Email

d)

Ngày tháng, Năm học

38.

Trong bảng điểm, mối liên kết giữa các dữ liệu là gì?

a)

Cột điểm liên kết với môn học

b)

Cột ID liên kết sang bảng khác, các cột điểm liên quan đến sinh viên

c)

Cột tên liên kết với giới tính

d)

Không có mối liên kết nào

39.

Dữ liệu dạng cây (tree) mô tả điều gì?

a)

Mối quan hệ nhân quả giữa các biến

b)

Sơ đồ gia đình nhiều thế hệ: Bố–Mẹ là gốc; A, B, C là con; D, E là con của A; F, G là con của B; H, I là con của C

c)

Dòng thời gian của sự kiện

d)

Cấu trúc dữ liệu trong máy tính

40.

Dữ liệu dạng đồ thị (graph) được minh họa ra sao?

a)

Các đỉnh A, B, C, D, E là người; cạnh biểu diễn mối quan hệ/kết bạn

b)

Các ô vuông biểu diễn doanh thu

c)

Mạng lưới các sản phẩm trong kho

d)

Sơ đồ tổ chức công ty

41.

Mục đích chính của việc làm sạch dữ liệu là gì?

a)

Tăng kích thước tập dữ liệu

b)

Chuẩn bị dữ liệu thô cho ứng dụng học máy và nghiệp vụ thông minh

c)

Tạo thêm các biến mới từ dữ liệu gốc

d)

Giảm thời gian xử lý dữ liệu

42.

Dữ liệu thô có thể chứa các lỗi nào sau đây?

a)

Dữ liệu trùng lặp và giá trị thiếu

b)

Lỗi định dạng và lỗi chính tả

c)

Thông tin không liên quan

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Tại sao dữ liệu sạch và chính xác quan trọng đối với mô hình học máy?

a)

Giúp mô hình chạy nhanh hơn

b)

Tập dữ liệu đào tạo kém chất lượng có thể dẫn đến dự đoán sai lệch

c)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng số lượng tham số của mô hình

44.

Loại bỏ dữ liệu trùng lặp mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng hiệu suất mô hình bằng cách giảm overfitting

b)

Tăng kích thước tập dữ liệu

c)

Tạo thêm nhiều mẫu dữ liệu

d)

Làm phức tạp hóa quá trình phân tích

45.

Khi nào cần cân trọng trong việc loại bỏ dữ liệu trùng lặp?

a)

Khi cần theo dõi sự thay đổi trong thời gian

b)

Khi dữ liệu có kích thước lớn

c)

Khi dữ liệu được lưu trữ trên cloud

d)

Khi có nhiều người dùng truy cập

46.

Bước đầu tiên trong quá trình loại bỏ dữ liệu trùng lặp là gì?

a)

Loại bỏ ngay các dòng trùng lặp

b)

Xác định dữ liệu trùng lặp

c)

Chọn dữ liệu để giữ lại

d)

Tạo báo cáo về dữ liệu trùng lặp

47.

Giá trị thiếu trong dữ liệu có thể xuất hiện do nguyên nhân nào?

a)

Lỗi ghi chép

b)

Thiếu sót thông tin

c)

Người dùng không điền đầy đủ thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Phương pháp phổ biến để xử lý giá trị thiếu là gì?

a)

Xóa toàn bộ tập dữ liệu

b)

Thay thế bằng giá trị được tính toán từ các giá trị còn lại

c)

Giữ nguyên giá trị thiếu

d)

Thay thế bằng số 0

49.

Quy trình xử lý giá trị thiếu giúp cải thiện điều gì?

a)

Tăng nhiễu trong dữ liệu

b)

Chất lượng dữ liệu và tính tin cậy của mô hình

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Thay đổi mục tiêu phân tích

50.

Khi nào có thể tạo nhóm "Không xác định" để xử lý giá trị thiếu?

a)

Khi giá trị thiếu là do ngẫu nhiên

b)

Khi giá trị thiếu mang theo một ý nghĩa nào đó

c)

Khi có quá nhiều giá trị thiếu

d)

Khi không thể tính toán giá trị trung bình

51.

Mục tiêu chính của chuẩn hóa dữ liệu là gì?

a)

Tăng giá trị của các biến

b)

Chuyển đổi các giá trị về cùng phạm vi hoặc đơn vị chung

c)

Loại bỏ các giá trị âm

d)

Tạo thêm các biến mới

52.

Công thức chuẩn hóa Min-Max là gì?

a)

(ValueMin)/(MaxMin)(\text{Value} - \text{Min}) / (\text{Max} - \text{Min})

b)

(Value+Min)/(Max+Min)(\text{Value} + \text{Min}) / (\text{Max} + \text{Min})

c)

Value/(MaxMin)\text{Value} / (\text{Max} - \text{Min})

d)

(ValueMax)/(MinMax)(\text{Value} - \text{Max}) / (\text{Min} - \text{Max})

53.

Sau khi chuẩn hóa Min-Max, giá trị của các biến nằm trong khoảng nào?

a)

-1 đến 1

b)

0 đến 100

c)

0 đến 1

d)

-100 đến 100

54.

Mã hóa dữ liệu là quá trình gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu số thành dữ liệu văn bản

b)

Chuyển đổi biến phân loại thành giá trị số

c)

Xóa các biến không cần thiết

d)

Tăng số lượng quan sát

55.

Tại sao cần mã hóa dữ liệu?

a)

Để tăng kích thước dữ liệu

b)

Vì nhiều mô hình chỉ làm việc được với dữ liệu số

c)

Để giảm thời gian xử lý

d)

Để tạo thêm các biến mới

56.

Label Encoding thích hợp cho loại biến nào?

a)

Biến phân loại có mối quan hệ thứ bậc

b)

Biến phân loại không có mối quan hệ thứ bậc

c)

Biến liên tục

d)

Tất cả các loại biến

57.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải của chuẩn hóa và mã hóa?

a)

Đồng nhất dữ liệu

b)

Tăng cường dự đoán

c)

Tăng kích thước tập dữ liệu

d)

Giảm ảnh hưởng của biến không đồng nhất

58.

Nhiễu trong dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu bị thiếu

b)

Thông tin không mong muốn hoặc ngẫu nhiên có thể ảnh hưởng đến khả năng học của mô hình

c)

Dữ liệu trùng lặp

d)

Dữ liệu được mã hóa sai

59.

Các bước giảm nhiễu bao gồm những gì?

a)

Kiểm tra và loại bỏ giá trị ngoại lệ

b)

Loại bỏ dữ liệu trùng lặp

c)

Sử dụng kỹ thuật lọc

d)

Tất cả các đáp án trên

60.

Dữ liệu không hợp lý bao gồm những loại nào?

a)

Dữ liệu không xác định và dữ liệu ngoại lệ

b)

Dữ liệu trùng lặp

c)

Dữ liệu đã được chuẩn hóa

d)

Dữ liệu đã được mã hóa

61.

Xử lý nhiễu trong dữ liệu bao gồm những gì?

a)

Bỏ qua nhiễu

b)

Thêm nhiễu mới

c)

Kiểm tra và loại bỏ giá trị ngoại lệ, loại bỏ trùng lặp, sử dụng kỹ thuật lọc

d)

Tăng giá trị ngoại lệ

62.

Cách xử lý dữ liệu không hợp lý nào sau đây là phù hợp?

a)

Giữ nguyên tất cả dữ liệu

b)

Loại bỏ hoặc điều chỉnh giá trị không hợp lý

c)

Thay thế bằng giá trị ngẫu nhiên

d)

Không cần xử lý

63.

Mục đích của việc chọn thuộc tính quan trọng là gì?

a)

Tăng số lượng thuộc tính

b)

Chọn những thuộc tính có ảnh hưởng lớn đến mục tiêu của mô hình

c)

Loại bỏ tất cả các thuộc tính

d)

Tạo thêm dữ liệu mới

64.

Phương pháp nào có thể dùng để xác định tầm quan trọng của thuộc tính?

a)

Phân tích tương quan

b)

Random Forest

c)

Feature importance scores

d)

Tất cả các đáp án trên

65.

Phương pháp chọn thuộc tính quan trọng có thể là gì?

a)

Chỉ phân tích trùng lặp

b)

Phân tích tương quan hoặc phương pháp ngẫu nhiên

c)

Chỉ xử lý giá trị thiếu

d)

Chỉ chuẩn hóa

66.

Lợi ích của việc loại bỏ thuộc tính không cần thiết là gì?

a)

Tăng độ phức tạp của mô hình

b)

Giảm chiều cao không cần thiết và cải thiện hiệu suất mô hình

c)

Giữ nguyên số lượng thuộc tính

d)

Tăng nhiễu

67.

Các bước chính của quá trình làm sạch dữ liệu bao gồm?

a)

Chỉnh sửa và loại bỏ trường dữ liệu không chính xác

b)

Xác định và loại bỏ thông tin trùng lặp

c)

Sửa lỗi định dạng và giá trị thiếu

d)

Tất cả các đáp án trên

68.

Quyết định loại bỏ hoặc giữ dữ liệu trùng lặp nên dựa trên?

a)

Kích thước của tập dữ liệu

b)

Mục tiêu cụ thể của phân tích hoặc mô hình hóa

c)

Số lượng người tham gia dự án

d)

Ngân sách của dự án

69.

Trong chuẩn hóa Min-Max, nếu Min = 1010 , Max = 5050 , giá trị 3030 sẽ được chuẩn hóa thành?

a)

0.250.25

b)

0.500.50

c)

0.750.75

d)

1.001.00

70.

Khi nào thì phương pháp học có giám sát được lựa chọn?

a)

Khi dữ liệu không có nhãn và cần tìm cấu trúc ẩn

b)

Khi dữ liệu đã được gán nhãn và mô hình cần học từ các kết quả mong muốn

c)

Khi chỉ có một phần nhỏ dữ liệu được gán nhãn

d)

Khi mục tiêu là nhóm dữ liệu thành các cụm dựa trên sự tương đồng

71.

Mục tiêu chính của việc phân chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra là gì?

a)

Để tăng tốc độ huấn luyện mô hình

b)

Để giảm kích thước của tập dữ liệu gốc

c)

Để đảm bảo mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt trên dữ liệu mới

d)

Để loại bỏ các giá trị ngoại lệ trong dữ liệu

72.

Phương pháp phân chia dữ liệu nào là phù hợp NHẤT cho một bài toán phân loại mà tỷ lệ giữa các lớp trong dữ liệu gốc rất không cân bằng?

a)

Phân chia ngẫu nhiên

b)

Phân chia theo thời gian

c)

Phân chia theo cụm (Clusters)

d)

Phân chia theo mẫu ngẫu nhiên (Stratified Sampling)

73.

Trong ví dụ 2.3.1 về dự đoán khách hàng có mua hàng hay không, tại sao Logistic Regression lại được đề xuất là một lựa chọn tốt?

a)

Vì nó là mô hình phức tạp nhất

b)

Vì dữ liệu nhỏ và có cấu trúc tuyến tính, đồng thời mô hình dễ diễn giải

c)

Vì nó luôn cho độ chính xác cao hơn các mô hình khác

d)

Vì đây là bài toán hồi quy

74.

Hiện tượng Overfitting xảy ra khi nào?

a)

Mô hình quá đơn giản, không học được các mẫu phức tạp trong dữ liệu huấn luyện

b)

Mô hình học được cả nhiễu và các mẫu ngẫu nhiên trong dữ liệu huấn luyện, dẫn đến hiệu suất kém trên dữ liệu mới

c)

Mô hình được huấn luyện với lượng dữ liệu rất lớn

d)

Mô hình có sai số trên tập huấn luyện và tập kiểm tra đều cao

75.

Độ đo nào KHÔNG được sử dụng để đánh giá một mô hình trong bài toán hồi quy?

a)

Mean Squared Error (MSE)

b)

Accuracy (Độ chính xác)

c)

Root Mean Squared Error (RMSE)

d)

Mean Absolute Error (MAE)

76.

Một trong những cách để tinh chỉnh (fine-tune) mô hình là?

a)

Chỉ sử dụng tập kiểm tra để huấn luyện

b)

Loại bỏ tất cả các đặc trưng khỏi mô hình

c)

Thêm các đặc trưng mới hoặc điều chỉnh các siêu tham số

d)

Ngừng đánh giá mô hình sau khi huấn luyện

77.

Khi đánh giá sự tin cậy của một mô hình dự đoán giá nhà, việc phân tích các "điểm ngoại lệ" (outliers) là quan trọng vì?

a)

Chúng luôn cải thiện độ chính xác của mô hình

b)

Chúng có thể ảnh hưởng quá mức đến mô hình và làm giảm sự tin cậy

c)

Chúng nên được loại bỏ hoàn toàn mà không cần xem xét

d)

Chúng chứng minh rằng mô hình là hoàn hảo

78.

Trong Ví dụ 2.3.2 về dự đoán doanh số bán hàng, nếu biểu đồ scatter plot giữa giá trị dự đoán và giá trị thực tế cho thấy các điểm dữ liệu nằm gần đường chéo y=xy=x , điều này cho thấy:

a)

Mô hình dự đoán rất kém

b)

Mô hình đang bị underfitting nghiêm trọng

c)

Dự đoán của mô hình tương đối chính xác so với thực tế

d)

Mô hình không thể sử dụng được

79.

Khi so sánh hiệu suất của hai mô hình để quyết định triển khai, yếu tố nào sau đây là quan trọng NHẤT?

a)

Mô hình nào có tên gọi phức tạp hơn

b)

Mô hình nào có hiệu suất tốt hơn trên cùng một tập kiểm tra và đáp ứng yêu cầu dự án

c)

Mô hình nào được huấn luyện nhanh hơn

d)

Mô hình nào sử dụng ít bộ nhớ hơn

80.

Mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu suất mô hình là gì?

a)

Tăng kích thước dữ liệu

b)

Kiểm tra khả năng dự đoán và độ ổn định của mô hình

c)

Giảm thời gian huấn luyện mô hình

d)

Tăng số lượng đặc trưng đầu vào

81.

Vì sao cần chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra?

a)

Để mô hình học và kiểm tra cùng lúc

b)

Để tránh hiện tượng overfitting và kiểm tra khả năng tổng quát hóa

c)

Để giảm kích thước tập dữ liệu

d)

Để mô hình chạy nhanh hơn

82.

Mean Squared Error (MSE) có ý nghĩa gì trong bài toán hồi quy?

a)

Đo độ chính xác phân loại

b)

Đo mức độ tương quan giữa hai biến

c)

Đo trung bình bình phương sai số giữa giá trị dự đoán và thực tế

d)

Đo biến thiên của dữ liệu đầu vào

83.

Khi MSE giảm từ 15001500 xuống 10001000 , điều đó có nghĩa là?

a)

Mô hình hoạt động kém hơn

b)

Mô hình bị overfitting

c)

Mô hình hoạt động tốt hơn

d)

Không có ý nghĩa gì

84.

Biểu đồ scatter plot trong đánh giá mô hình được dùng để làm gì?

a)

Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến dự đoán và thực tế

b)

So sánh tốc độ huấn luyện

c)

Xác định số lượng biến độc lập

d)

Phân loại dữ liệu đầu vào

85.

Underfitting là gì?

a)

Khi mô hình quá phức tạp, học thuộc dữ liệu

b)

Khi mô hình quá đơn giản, không học được mối quan hệ thật trong dữ liệu

c)

Khi dữ liệu bị thiếu

d)

Khi sai số bằng 00

86.

Overfitting là gì?

a)

Khi mô hình bỏ sót nhiều đặc trưng

b)

Khi mô hình quá phức tạp, học cả nhiễu của dữ liệu

c)

Khi mô hình dự đoán hoàn hảo

d)

Khi dữ liệu bị lỗi

87.

Tại sao cần so sánh nhiều mô hình khác nhau?

a)

Vì mỗi mô hình có thể phù hợp với loại dữ liệu khác nhau

b)

Để tăng thời gian huấn luyện

c)

Để giảm sai số đo đạc

d)

Để chọn mô hình có đồ thị đẹp nhất

88.

Khi nào cần điều chỉnh siêu tham số (hyperparameter tuning)?

a)

Khi mô hình quá đơn giản hoặc quá phức tạp

b)

Khi dữ liệu bị lỗi

c)

Khi tập huấn luyện nhỏ

d)

Khi mô hình đã hoàn hảo

89.

Vì sao cần đánh giá mô hình định kỳ theo thời gian?

a)

Vì dữ liệu và xu hướng có thể thay đổi, khiến mô hình cũ không còn chính xác

b)

Vì hệ thống sẽ tự động làm việc đó

c)

Vì mô hình luôn giảm hiệu suất theo năm

d)

Vì đây là yêu cầu kỹ thuật