wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG thuộc thuốc gây mê lý tưởng theo nội dung đã nêu?

a)

Không độc và không có tác dụng mong muốn

b)

Không ảnh hưởng chức năng tuần hoàn, hô hấp

c)

Gây giãn cơ mức độ nhẹ kèm giảm đau

d)

Có nguy cơ cháy nổ nhưng rẻ tiền

2.

Trong danh mục thuốc ở mục tiêu học tập, chất nào thuộc nhóm dạng bay hơi dùng đường hô hấp?

a)

Isofluran

b)

Thiopental natri

c)

Ketamin

d)

Lidocain

3.

Tiêu chí "dễ điều chỉnh liều lượng" của thuốc gây mê lý tưởng chủ yếu phản ánh điều gì về dược lý lâm sàng?

a)

Thời gian bán thải dài và tích lũy mạnh

b)

Đáp ứng có thể dự đoán và chỉnh theo hiệu quả mong muốn

c)

Tác dụng không phụ thuộc nồng độ huyết tương

d)

Hiệu quả tối đa đạt được chỉ ở liều độc

4.

Trong định nghĩa, cụm từ "ở liều điều trị" nhấn mạnh đặc điểm nào của thuốc gây mê?

a)

Phải đạt liều gây độc để mất ý thức

b)

Sử dụng trước, trong phẫu thuật với biên độ an toàn lâm sàng

c)

Chỉ dùng khi hồi sức sau mổ

d)

Chỉ có tác dụng giảm đau nhẹ

5.

Trong bảng chỉ tiêu đánh giá thuốc gây mê đường hô hấp, chỉ số MAC (minimal alveolar concentration) phản ánh điều gì?

a)

Nồng độ tối thiểu trong phế nang tạo được gây mê ở 50% bệnh nhân

b)

Tốc độ phân bố vào mô mỡ của thuốc hô hấp

c)

Áp suất hơi bão hòa ở nhiệt độ phòng

d)

Hệ số phân bố máu/khí của thuốc

6.

Theo đặc điểm chung của chất lỏng dễ bay hơi (tự học), nhận định nào đúng nhất?

a)

Là dẫn xuất halogen của hydrocarbon và đa số nhóm halogen giúp tăng tác dụng

b)

Dễ cháy khi tiếp xúc với oxy tinh khiết

c)

Thường hòa tan tốt với nước hơn với dung môi hữu cơ

d)

Khả năng gây mê C1 < F đối với các dẫn xuất fluor

7.

Định tính của Halothan ở 20 °C được mô tả như thế nào?

a)

Tỷ trọng 1,872–1,877; nhiệt độ sôi 50 °C; phổ IR đặc trưng

b)

Tỷ trọng 0,65; nhiệt độ sôi 25 °C; không có phổ IR

c)

Áp suất hơi 760 mmHg; nhiệt độ sôi 100 °C; phổ UV mạnh

d)

Tỷ trọng 1,1; nhiệt độ sôi 35 °C; phổ NMR duy nhất

8.

Nitrogen monoxyd (N2O) được điều chế bằng phản ứng phân hủy NH4NO3 ở 170 °C tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

N2O và H2O

b)

NO2 và H2O

c)

NH3 và O2

d)

N2 và H2

9.

Chọn mô tả đúng nhất về tính chất cơ bản của N2O:

a)

Khí không màu, không mùi, vị ngọt; hòa tan được trong nước

b)

Khí màu vàng, mùi hắc; không tan trong nước

c)

Khí không màu, vị mặn; dễ cháy mạnh trong không khí

d)

Khí có mùi thơm; hóa lỏng ở nhiệt độ phòng

10.

Chỉ định được nêu cho thiopental natri là:

a)

Tiêm tĩnh mạch; phẫu thuật ngắn hoặc phối hợp với thuốc mê khác

b)

Tiêm bắp cho đau mạn tính

c)

Hít khí để gây mê duy trì dài

d)

Uống để an thần trước ngủ

11.

Dung dịch muối ketamin hydroclorid trong nước có pH nằm trong khoảng nào?

a)

2,0–3,0

b)

3,5–4,1

c)

6,0–7,0

d)

8,5–9,1

12.

Nhóm chức quyết định tính chất hoá học chính của propofol là gì?

a)

NH amine bậc một

b)

OH phenol (pKa ≈ 11)

c)

C=O ketone

d)

COOH acid carboxylic

13.

Dạng bào chế thường gặp của propofol là gì?

a)

Dung dịch nước tiêm

b)

Nhũ tương dầu/nước

c)

Bột pha uống

d)

Viên nén bao phim

14.

Theo nội dung: Vào thời cổ đại, người Peru sử dụng lá coca nhằm mục đích gì?

a)

Làm thuốc hạ sốt

b)

Làm thuốc gây tê cục bộ

c)

Tăng huyết áp

d)

Điều trị nhiễm trùng

15.

Chất nào được chiết xuất từ lá coca vào năm 1855 và dẫn đến phát triển các thuốc gây tê khác an toàn hơn?

a)

Lidocain

b)

Bupivacain

c)

Cocain

d)

Propranolol

16.

Phát biểu nào đúng về yêu cầu cấu trúc: "Thường là ester/amide gắn trực tiếp vòng thơm và nhánh hydrocarbon"?

a)

Giúp tăng độ tan lipid và liên kết protein, ảnh hưởng tác dụng, độc tính

b)

Chỉ làm giảm ái lực với kênh Na+

c)

Chỉ liên quan đến chuyển hóa qua thận

d)

Chỉ quyết định thời gian khởi phát

17.

Ester dễ dàng bị thủy phân bởi pseudocholinesterase trong huyết tương. Hệ quả chính là gì?

a)

Thời gian tác dụng ngắn

b)

Thời gian tác dụng kéo dài

c)

Giảm độc tính trên tim mạch rõ rệt

d)

Tăng tích lũy trong mô mỡ

18.

Phát biểu nào đúng về hóa tính của tetracain hydroclorid theo nội dung cung cấp?

a)

Có hóa tính của nhóm amin thơm bậc nhất rõ rệt

b)

Không có hóa tính của nhóm amin thơm bậc nhất

c)

Hoàn toàn không có tính base vì pKa rất thấp

d)

Chỉ thể hiện tính acid mạnh do có nhóm carboxyl tự do

19.

Theo nội dung, tác dụng của tetracain hydroclorid có đặc điểm thời gian như thế nào?

a)

Khởi phát nhanh nhưng rất ngắn

b)

Tác dụng kéo dài

c)

Chỉ xuất hiện khi dùng toàn thân

d)

Chỉ duy trì nếu phối hợp với adrenalin

20.

Theo dữ liệu, yếu tố nào KHÔNG được nêu như đặc điểm của tetracain hydroclorid?

a)

pKa = 8,4

b)

Tăng độc tính gấp 10 lần procain

c)

Có hóa tính của nhóm amin thơm bậc nhất

d)

Tác dụng kéo dài