wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIO vocab check

Total questions: 105

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
Kitchen
a)
Phòng bếp
b)
Phòng ngủ
c)
Gara
d)
Hành lang
2.
Bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Sân nhà
c)
Tầng hầm
d)
Vườn
3.
Bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Ban công
c)
Phòng bếp
d)
Cửa vào
4.
Living room
a)
Phòng khách
b)
Gác xép
c)
Sân thượng
d)
Phòng tắm
5.
Dining room
a)
Phòng ăn
b)
Nhà kho
c)
Phòng ngủ
d)
Hành lang
6.
Door
a)
Cửa ra vào
b)
Cầu thang
c)
Mái nhà
d)
Ban công
7.
Window
a)
Cửa sổ
b)
Sân
c)
Gara
d)
Tường
8.
Roof
a)
Mái nhà
b)
Sàn nhà
c)
Trần nhà
d)
Hành lang
9.
Wall
a)
Tường
b)
Sân thượng
c)
Cửa sổ
d)
Phòng khách
10.
Floor
a)
Sàn nhà
b)
Phòng tắm
c)
Mái nhà
d)
Phòng ngủ
11.
Ceiling
a)
Trần nhà
b)
Phòng ăn
c)
Tủ bếp
d)
Ban công
12.
Stairs
a)
Cầu thang
b)
Gara
c)
Tầng hầm
d)
Sân
13.
Garden
a)
Vườn
b)
Phòng khách
c)
Hành lang
d)
Sàn nhà
14.
Yard
a)
Sân
b)
Tầng hầm
c)
Cửa sổ
d)
Mái nhà
15.
Garage
a)
Ga-ra, nhà để xe ô tô
b)
Vườn
c)
Cầu thang
d)
Nhà bếp
16.
Basement
a)
Tầng hầm
b)
Ban công
c)
Phòng tắm
d)
Nhà kho
17.
Attic
a)
Gác xép
b)
Gara
c)
Phòng ngủ
d)
Tường
18.
Hallway
a)
Hành lang
b)
Phòng ăn
c)
Sân
d)
Trần nhà
19.
Balcony
a)
Ban công
b)
Phòng tắm
c)
Cầu thang
d)
Mái nhà
20.
Grass
a)
Cỏ
b)
Hồ
c)
Núi
d)
Sông
21.
River
a)
Dòng sông
b)
Biển
c)
Sa mạc
d)
Bầu trời
22.
Ocean
a)
Đại dương
b)
Hồ
c)
Đồi núi
d)
Dòng sông
23.
Lake
a)
Hồ
b)
Sa mạc
c)
Cỏ
d)
Rừng
24.
Forest
a)
Rừng
b)
Bãi biển
c)
Trời
d)
Hồ
25.
Desert
a)
Sa mạc
b)
Biển
c)
Núi
d)
Rừng
26.
Rock
a)
Đá
b)
Sa mạc
c)
Hồ
d)
Cỏ
27.
Sky
a)
Bầu trời
b)
Rừng
c)
Núi
d)
Dòng sông
28.
Moon
a)
Mặt trăng
b)
Mặt trời
c)
Ngôi sao
d)
Sa mạc
29.
Star
a)
Ngôi sao
b)
Mặt trăng
c)
Cầu vồng
d)
Biển
30.
Cloud
a)
Đám mây
b)
Núi
c)
Sa mạc
d)
Dòng sông
31.
Wind
a)
Gió
b)
Mưa
c)
Hồ
d)
Trời
32.
Snow
a)
Tuyết
b)
Đá
c)
Nắng
d)
Hồ
33.
Leaf
a)
Lá cây
b)
Hoa
c)
Cành cây
d)
Rễ
34.
Eleven
a)
Mười một
b)
Mười
c)
Chín
d)
Hai mươi
35.
Twelve
a)
Mười hai
b)
Mười sáu
c)
Mười tám
d)
Hai
36.
Thirteen
a)
Mười ba
b)
Mười hai
c)
Mười sáu
d)
Một
37.
Fifteen
a)
Mười lăm
b)
Hai mươi
c)
Mười
d)
Năm
38.
Eighteen
a)
Mười tám
b)
Chín
c)
Năm
d)
Hai mươi
39.
Nineteen
a)
Mười chín
b)
Mười một
c)
Hai
d)
Chín
40.
Twenty
a)
Hai mươi
b)
Mười
c)
Mười sáu
d)
Năm
41.
Nurse
a)
Y tá
b)
Cảnh sát
c)
Đầu bếp
d)
Luật sư
42.
Police
a)
Cảnh sát
b)
Nông dân
c)
Bác sĩ
d)
Thợ cơ khí
43.
Fireĺghter
a)
Lính cứu hỏa
b)
Tài xế
c)
Ca sĩ
d)
Kỹ sư
44.
Chef
a)
Đầu bếp
b)
Nha sĩ
c)
Cảnh sát
d)
Nông dân
45.
Farmer
a)
Nông dân
b)
Tài xế
c)
Bác sĩ
d)
Quản lý
46.
Driver
a)
Tài xế
b)
Ca sĩ
c)
Phi công
d)
Kỹ sư
47.
Engineer
a)
Kỹ sư
b)
Giáo viên
c)
Bác sĩ
d)
Nông dân
48.
Pilot
a)
Phi công
b)
Ca sĩ
c)
Nông dân
d)
Nhạc sĩ
49.
Artist
a)
Nghệ sĩ, hoạ sĩ
b)
Cảnh sát
c)
Bác sĩ
d)
Giảng viên
50.
Writer
a)
nhà văn
b)
Nha sĩ
c)
Cảnh sát
d)
Tài xế
51.
Scientist
a)
Nhà khoa học
b)
Kỹ sư
c)
Cảnh sát
d)
Bác sĩ
52.
Mechanic
a)
Thợ cơ khí
b)
Tài xế
c)
Giáo viên
d)
Ca sĩ
53.
Assistant
a)
Trợ lý
b)
Bác sĩ
c)
Kế toán
d)
Đầu bếp
54.
Lawyer
a)
Luật sư
b)
Bác sĩ
c)
Cảnh sát
d)
Nông dân
55.
Dentist
a)
Nha sĩ
b)
Nhà văn
c)
Bác sĩ
d)
Tài xế
56.
Manager
a)
Giám đốc, quản lý
b)
Cảnh sát
c)
Kế toán
d)
Bác sĩ
57.
Paper
a)
Giấy
b)
Bàn
c)
Cửa
d)
Bút
58.
Desk
a)
Bàn làm việc
b)
Cửa
c)
Giá sách
d)
Máy tính
59.
Chair
a)
Cái ghế
b)
Bàn
c)
Bảng
d)
Máy in
60.
Board
a)
Bảng
b)
Cái ghế
c)
Máy tính
d)
Bút
61.
Grade
a)
Lớp
b)
Sân trường
c)
Thư viện
d)
Văn phòng
62.
Subject
a)
Môn học
b)
Trường học
c)
Bảng
d)
Cái ghế
63.
Library
a)
Thư viện
b)
Căn tin
c)
Sân trường
d)
Văn phòng
64.
Schoolbag
a)
Cặp sách
b)
Giày
c)
d)
Bút
65.
Chalk
a)
Phấn
b)
Bảng
c)
Bút chì
d)
Tẩy
66.
Soccer
a)
Bóng đá
b)
Cầu lông
c)
Khúc côn cầu
d)
Bóng bàn
67.
Basketball
a)
Bóng rổ
b)
Bóng đá
c)
Bóng chày
d)
Bóng chuyền
68.
Baseball
a)
Bóng chày
b)
Bóng đá
c)
Đá cầu
d)
Bóng rổ
69.
Badminton
a)
Cầu lông
b)
Bóng rổ
c)
Bóng đá
d)
Trượt tuyết
70.
Cycling
a)
Đạp xe đạp
b)
Bóng đá
c)
Lướt sóng
d)
Bóng chuyền
71.
Hockey
a)
Khúc côn cầu
b)
Cầu lông
c)
Bóng rổ
d)
Đua thuyền
72.
Volleyball
a)
Bóng chuyền
b)
Bóng đá
c)
Bóng rổ
d)
Bóng chày
73.
Gymnastics
a)
Thể dục dụng cụ
b)
Cầu lông
c)
Trượt tuyết
d)
Bóng bàn
74.
Skiing
a)
Trượt tuyết
b)
Lướt sóng
c)
Cầu lông
d)
Bóng đá
75.
Boxing
a)
Quyền anh
b)
Cầu lông
c)
Bóng rổ
d)
Bóng bàn
76.
Wrestling
a)
Đấu vật
b)
Bóng đá
c)
Khúc côn cầu
d)
Bóng rổ
77.
Surfing
a)
Lướt sóng
b)
Trượt tuyết
c)
Đua thuyền
d)
Bóng bàn
78.
Table tennis
a)
Bóng bàn
b)
Cầu lông
c)
Bóng chày
d)
Khúc côn cầu
79.
Sailing
a)
Đua thuyền
b)
đua xe
c)
chạy máy bay
d)
đua xe đạp
80.
Diving
a)
Lặn
b)
Chuột
c)
Bàn phím
d)
Màn hình
81.
Screen
a)
Màn hình
b)
Bàn phím
c)
Máy in
d)
Con trỏ
82.
Keyboard
a)
Bàn phím
b)
Màn hình
c)
Tai nghe
d)
Phần mềm
83.
Mouse
a)
Chuột
b)
Bàn phím
c)
Tai nghe
d)
Màn hình
84.
Charger
a)
Bộ sạc
b)
Chuột
c)
USB
d)
Bàn phím
85.
Printer
a)
Máy in
b)
Máy chiếu
c)
Bàn phím
d)
Màn hình
86.
Software
a)
Phần mềm
b)
Phần cứng
c)
Mạng
d)
Máy in
87.
Hardware
a)
Phần cứng
b)
Phần mềm
c)
Tai nghe
d)
Bàn phím
88.
Upload
a)
Tải lên
b)
Xóa
c)
Sao chép
d)
Tải xuống
89.
Website
a)
Trang mạng
b)
Phần mềm
c)
WiFi
d)
Ổ cứng
90.
Device
a)
Thiết bị
b)
Bảng
c)
Bàn phím
d)
Bộ sạc
91.
Evening
a)
Buổi tối
b)
Sáng
c)
Trưa
d)
Lúc nửa đêm
92.
Night
a)
Đêm
b)
Sáng
c)
Trưa
d)
Chiều
93.
Week
a)
Tuần
b)
Tháng
c)
Ngày
d)
Giờ
94.
Month
a)
Tháng
b)
Tuần
c)
Giờ
d)
Mùa
95.
Year
a)
Năm
b)
Tuần
c)
Giờ
d)
Trưa
96.
Hour
a)
Giờ
b)
Ngày
c)
Tuần
d)
Tháng
97.
Minute
a)
Phút
b)
Giây
c)
Giờ
d)
Ngày
98.
Second
a)
Giây
b)
Phút
c)
Giờ
d)
Tuần
99.
Tomorrow
a)
Ngày mai
b)
Hôm qua
c)
Đêm nay
d)
Chiều nay
100.
Yesterday
a)
Hôm qua
b)
Hôm nay
c)
Ngày mai
d)
Tuần sau
101.
Season
a)
Mùa
b)
Năm
c)
Tháng
d)
Giờ
102.
Spring
a)
Mùa xuân
b)
Mùa hè
c)
Mùa thu
d)
Mùa đông
103.
Summer
a)
Mùa hạ
b)
Mùa đông
c)
Mùa xuân
d)
Mùa thu
104.
Autumn
a)
Mùa thu
b)
Mùa hè
c)
Mùa xuân
d)
Mùa đông
105.
Winter
a)
Mùa đông
b)
Mùa hè
c)
Mùa xuân
d)
Mùa thu