wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bài 1: Hoan nghênh bạn đến Đài Loan

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tên người trong từ vựng nào là "陳月美"?

a)

Lý Minh Hoa

b)

Vương Khai Văn

c)

Tiểu thư

d)

Trần Nguyệt Mỹ

2.

Câu hỏi nào sử dụng trợ từ "嗎"?

a)

我不姓王.

b)

這是王先生.

c)

你是王先生嗎?

d)

你們好嗎?

3.

Từ nào có nghĩa là "cảm ơn"?

a)

你好

b)

謝謝

c)

歡迎

d)

請問

4.

Câu nào là câu khẳng định với "是"?

a)

你們好嗎?

b)

我是李明華。

c)

你是王先生嗎?

d)

我不姓王。

5.

Câu nào có nghĩa là "Bạn khỏe không?"?

a)

這是王先生.

b)

你好嗎?

c)

你是王先生嗎?

d)

我不姓王。

6.

Từ nào có nghĩa là "đến"?

a)

歡迎

b)

c)

d)

7.

Chủ ngữ trong câu "我吃飯" là gì?

a)

b)

c)

d)

8.

Câu nào là câu phủ định với "不"?

a)

你們好嗎?

b)

我是李明華。

c)

我不姓王。

d)

你是王先生嗎?

9.

Từ nào có nghĩa là "hoan nghênh"?

a)

歡迎

b)

謝謝

c)

請問

d)

你好

10.

Câu nào có nghĩa là "Đây là ông Vương"?

a)

我不姓王。

b)

你好嗎?

c)

這是王先生。

d)

你是王先生嗎?

11.

Câu nào có nghĩa là "Tôi là Lý Minh Hoa"?

a)

我是李明華。

b)

你是王先生嗎?

c)

我不姓王。

d)

這是王先生。

12.

Câu nào không phải là câu hỏi?

a)

請問你叫什麼?

b)

你好嗎?

c)

你是王先生嗎?

d)

我吃飯。

13.

Từ nào có nghĩa là "tiểu thư"?

a)

小姐

b)

先生

c)

我們

d)

你們

14.

Câu nào có nghĩa là "không phải"?

a)

謝謝

b)

不是

c)

不客氣

d)

是的

15.

Câu nào có nghĩa là "xin chào"?

a)

謝謝

b)

你好

c)

請問

d)

歡迎