wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đào tạo và Phát triển Nhân lực

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm đào tạo và phát triển nhân lực chủ yếu nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Giảm chi phí tuyển dụng

b)

Hoàn thiện và nâng cao năng lực người lao động

c)

Thay đổi văn hóa tổ chức

d)

Tăng lương thưởng cho nhân viên

2.

Mục tiêu cơ bản của đào tạo nhân lực là gì?

a)

Nâng cao năng suất và hiệu quả công việc

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Giảm nhân sự

3.

Phát triển nhân lực hướng đến điều gì?

a)

Hoàn thiện kỹ năng làm việc hiện tại

b)

Chuẩn bị cho vị trí, trách nhiệm cao hơn trong tương lai

c)

Giảm thiểu chi phí nhân sự

d)

Duy trì công việc hiện tại

4.

Mối quan hệ giữa đào tạo và phát triển là gì?

a)

Hai khái niệm độc lập

b)

Đào tạo là nền tảng của phát triển

c)

Phát triển là nền tảng của đào tạo

d)

Không có mối liên hệ

5.

Thành phần của mô hình KSA bao gồm những gì?

a)

Kiến thức – Kỹ năng – Thái độ

b)

Kinh nghiệm – Sáng tạo – Ứng xử

c)

Kiến thức – Sáng tạo – Ứng xử

d)

Kỹ năng – Kinh nghiệm – Thái độ

6.

"Thái độ" trong mô hình KSA thể hiện điều gì?

a)

Năng lực chuyên môn

b)

Quan điểm, giá trị, cảm xúc trong công việc

c)

Hành vi bộc phát

d)

Kỹ năng kỹ thuật

7.

Đào tạo tại chỗ (On-the-job training) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra tại nơi làm việc, do người hướng dẫn trực tiếp

b)

Chỉ áp dụng cho quản lý cấp cao

c)

Thực hiện tại trường đại học

d)

Không cần kế hoạch

8.

Ưu điểm của đào tạo tại chỗ là gì?

a)

Thực tiễn, tiết kiệm chi phí, nhanh áp dụng

b)

Mất nhiều thời gian

c)

Ít tính thực tế

d)

Tốn nhiều giảng viên

9.

Nhược điểm của đào tạo tại chỗ là gì?

a)

Dễ hình thành thói quen sai

b)

Cần đầu tư cơ sở vật chất lớn

c)

Không áp dụng được cho lao động phổ thông

d)

Không giúp phát triển kỹ năng

10.

Đào tạo bên ngoài doanh nghiệp phù hợp khi nào?

a)

Cần kiến thức chuyên sâu, bài bản, có chứng chỉ

b)

Doanh nghiệp thiếu kinh phí

c)

Không có nhu cầu lâu dài

d)

Nhân viên không hợp tác

11.

Phương pháp mentoring là gì?

a)

Hướng dẫn giữa người có kinh nghiệm và người ít kinh nghiệm

b)

Đào tạo tập trung tại trường đại học

c)

Học qua sách vở và tài liệu

d)

Đào tạo qua các hội thảo chuyên đề

12.

Phương pháp coaching nhấn mạnh điều gì?

a)

Huấn luyện để nâng cao hiệu suất cá nhân

b)

Đào tạo dài hạn

c)

Đào tạo lý thuyết

d)

Phát triển hệ thống phần mềm

13.

Phương pháp luân phiên công việc giúp người học đạt được điều gì?

a)

Người học có đa kỹ năng và tầm nhìn tổng thể

b)

Giảm năng suất

c)

Tăng chi phí

d)

Hạn chế cơ hội thăng tiến

14.

Ưu điểm của đào tạo trực tuyến (E-learning) là gì?

a)

Linh hoạt thời gian, chi phí thấp

b)

Không cần hệ thống hỗ trợ

c)

Không cần giảng viên

d)

Chỉ phù hợp kỹ năng thực hành

15.

Nội dung đào tạo nhân lực gồm những gì?

a)

Kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp

b)

Lương, thưởng, phúc lợi

c)

Chính trị, pháp luật

d)

Sức khỏe và thể thao

16.

Đối tượng của đào tạo và phát triển nhân lực là ai?

a)

Người lao động trong tổ chức

b)

Nhà cung cấp

c)

Khách hàng

d)

Cổ đông

17.

Kết quả của công tác đào tạo và phát triển là gì?

a)

Năng suất, hiệu quả, tinh thần làm việc cao hơn

b)

Chi phí cao hơn

c)

Giảm sự gắn kết

d)

Tăng nghỉ việc

18.

Đào tạo có kế hoạch nghĩa là gì?

a)

Có mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá rõ ràng

b)

Thực hiện tự phát

c)

Phụ thuộc giảng viên

d)

Không cần chuẩn bị

19.

Hoạt động phát triển nhân lực thường hướng tới điều gì?

a)

Nâng cao năng lực quản trị, tư duy chiến lược, thái độ nghề nghiệp

b)

Học kỹ năng vận hành

c)

Thực hành cơ khí

d)

Học tập tại chỗ

20.

Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nhân lực thể hiện ở đâu?

a)

Cải thiện năng lực cạnh tranh và sự thích ứng của tổ chức

b)

Giảm nhu cầu lao động

c)

Tăng tỷ lệ nghỉ việc

d)

Giảm trách nhiệm quản lý

21.

Xác định nhu cầu đào tạo là bước nào trong quy trình đào tạo?

a)

Cuối cùng của quy trình đào tạo

b)

Cơ sở cho việc lập kế hoạch đào tạo

c)

Thực hiện giám sát chương trình

d)

Đánh giá hiệu quả

22.

Mục đích chính của việc xác định nhu cầu đào tạo là gì?

a)

Giúp lựa chọn đúng đối tượng, đúng nội dung cần đào tạo

b)

Tăng chi phí đào tạo

c)

Giảm hiệu quả đào tạo

d)

Đơn giản hóa quy trình đào tạo

23.

Đối tượng cần xác định nhu cầu đào tạo gồm những ai?

a)

Toàn bộ nhân viên doanh nghiệp

b)

Chỉ quản lý cấp cao

c)

Chỉ nhân viên mới

d)

Giám đốc điều hành

24.

Căn cứ thuộc về tổ chức khi xác định nhu cầu đào tạo là gì?

a)

Chiến lược, mục tiêu, kế hoạch phát triển của doanh nghiệp

b)

Sở thích cá nhân

c)

Mức lương

d)

Tình hình sức khỏe nhân viên

25.

Căn cứ thuộc về người lao động khi xác định nhu cầu đào tạo là gì?

a)

Trình độ chuyên môn, năng lực, nguyện vọng phát triển

b)

Năng suất sản xuất

c)

Lợi nhuận công ty

d)

Tình hình tài chính

26.

Phân tích tổ chức giúp gì trong quá trình xác định nhu cầu đào tạo?

a)

Xác định định hướng, mục tiêu đào tạo phù hợp chiến lược doanh nghiệp

b)

Phân tích hành vi cá nhân

c)

Đánh giá tài sản cố định

d)

Tăng ngân sách

27.

Phân tích công việc nhằm mục đích gì?

a)

Xác định kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết cho công việc

b)

Đánh giá năng suất lao động

c)

Tính lương thưởng

d)

Xây dựng chính sách phúc lợi

28.

Phân tích nhân viên trong xác định nhu cầu đào tạo nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá năng lực thực tế so với yêu cầu công việc

b)

Tăng ngân sách đào tạo

c)

Xây dựng chính sách phúc lợi

d)

Đánh giá tài sản cố định

29.

Một trong những phương pháp phổ biến để xác định nhu cầu đào tạo là:

a)

Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và quản lý

b)

Xổ số ngẫu nhiên

c)

Đánh giá tài chính

d)

Tính KPI

30.

Ưu điểm của phương pháp bằng hỏi trong xác định nhu cầu đào tạo là:

a)

Nhanh, thu thập được ý kiến rộng

b)

Tốn kém

c)

Chỉ phù hợp quản lý

d)

Không khách quan

31.

Phương pháp quan sát giúp:

a)

Đánh giá trực tiếp hành vi làm việc thực tế của nhân viên

b)

Xác định kế hoạch nhân sự

c)

Đo lường năng suất máy móc

d)

Kiểm kê tài sản

32.

Khi xác định nhu cầu đào tạo, phân tích môi trường doanh nghiệp cần chú ý:

a)

Các yếu tố văn hóa, chính sách, công nghệ, kinh tế

b)

Giá cổ phiếu

c)

Thị phần

d)

Lợi nhuận

33.

Nhu cầu đào tạo được xác định khi:

a)

Có khoảng cách giữa năng lực hiện có và năng lực yêu cầu

b)

Nhân viên nghỉ việc

c)

Doanh nghiệp lỗ

d)

Thay đổi cơ cấu tổ chức

34.

Khoảng cách năng lực là:

a)

Chênh lệch giữa năng lực hiện tại và năng lực mong muốn

b)

Khác biệt về lương

c)

Khác biệt về địa vị

d)

Khác biệt về chức vụ

35.

Dữ liệu dùng trong xác định nhu cầu đào tạo có thể thu thập từ:

a)

Hồ sơ nhân sự, kết quả đánh giá, phỏng vấn, quan sát

b)

Báo cáo tài chính

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Báo cáo truyền thông

36.

Trách nhiệm chính trong xác định nhu cầu đào tạo thuộc về:

a)

Bộ phận nhân sự phối hợp với các đơn vị chuyên môn

b)

Phòng tài chính

c)

Ban kiểm soát

d)

Công đoàn

37.

Phân tích tổ chức, công việc, nhân viên là các bước thuộc:

a)

Quy trình xác định nhu cầu đào tạo

b)

Quy trình đánh giá hiệu quả

c)

Quy trình xây dựng chương trình đào tạo

d)

Quy trình triển khai

38.

Sản phẩm của bước xác định nhu cầu đào tạo là:

a)

Báo cáo nhu cầu đào tạo và danh sách người cần đào tạo

b)

Chứng chỉ đào tạo

c)

Hợp đồng đào tạo

d)

Phiếu đánh giá

39.

Khi không xác định nhu cầu đào tạo kỹ lưỡng, dễ dẫn đến:

a)

Lãng phí nguồn lực và không đạt mục tiêu đào tạo

b)

Tăng hiệu quả

c)

Giảm chi phí

d)

Nâng cao năng lực nhanh chóng

40.

Một doanh nghiệp xác định nhân viên bán hàng thiếu kỹ năng giao tiếp là ví dụ của khái niệm nào?

a)

Khoảng cách năng lực cần đào tạo

b)

Phát triển nghề nghiệp

c)

Phân tích tổ chức

d)

Chính sách khen thưởng

41.

Mục tiêu của kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực là gì?

a)

Đảm bảo hoạt động đào tạo có định hướng và hiệu quả

b)

Giảm ngân sách đào tạo

c)

Đảm bảo sự cứng nhắc trong quản trị

d)

Hạn chế nhân viên tham gia

42.

Một kế hoạch đào tạo nhân lực tốt cần điều gì?

a)

Xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung, phương pháp và ngân sách

b)

Chỉ tập trung vào chi phí

c)

Không cần thời gian cụ thể

d)

Phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân

43.

Mục tiêu đào tạo cần tuân theo nguyên tắc nào?

a)

SMART (Cụ thể – Đo lường – Có thể đạt – Liên quan – Có thời hạn)

b)

Tự do – Cảm tính – Ngẫu nhiên

c)

Chỉ cần định tính

d)

Phụ thuộc giảng viên

44.

Nội dung kế hoạch đào tạo gồm những gì?

a)

Mục tiêu, đối tượng, hình thức, nội dung, phương pháp, kinh phí và đánh giá

b)

Tài chính, nhân sự, marketing

c)

Phúc lợi, lương, thưởng

d)

Chính trị, pháp luật

45.

Lợi ích của việc lập kế hoạch đào tạo là gì?

a)

Giúp chủ động về nguồn lực, đảm bảo hiệu quả đầu tư

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tăng áp lực nhân viên

d)

Làm chậm tiến độ sản xuất

46.

Kế hoạch đào tạo ngắn hạn thường có thời gian bao lâu?

a)

Dưới 1 năm

b)

1–3 năm

c)

3–5 năm

d)

Trên 5 năm

47.

Kế hoạch đào tạo dài hạn thường có thời gian bao lâu?

a)

Trên 3 năm

b)

Dưới 6 tháng

c)

Dưới 1 năm

d)

1–3 tháng

48.

Việc xác định đối tượng đào tạo dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Khoảng cách giữa năng lực hiện có và yêu cầu công việc

b)

Nguyện vọng cá nhân

c)

Độ tuổi nhân viên

d)

Thâm niên làm việc

49.

Nguyên tắc quan trọng khi xây dựng kế hoạch đào tạo là gì?

a)

Phù hợp với chiến lược và mục tiêu của doanh nghiệp

b)

Chạy theo xu hướng thị trường

c)

Giảm thiểu sự tham gia

d)

Không cần đánh giá

50.

Một kế hoạch đào tạo hiệu quả phải có yếu tố nào sau đây?

a)

Có sự tham gia của các cấp quản lý và nhân viên

b)

Chỉ có bộ phận nhân sự quyết định

c)

Không cần sự phối hợp

d)

Không cần đánh giá kết quả

51.

Xác định ngân sách đào tạo cần căn cứ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Mục tiêu, nội dung, hình thức và nguồn lực của doanh nghiệp

b)

Chi phí trung bình của ngành

c)

Ngẫu nhiên

d)

Dự đoán chủ quan

52.

Khi lập kế hoạch đào tạo, cần ưu tiên điều gì?

a)

Các nội dung có tác động trực tiếp đến hiệu quả làm việc

b)

Các nội dung ít liên quan

c)

Các khóa học tự do

d)

Các hoạt động giải trí

53.

Một kế hoạch đào tạo thiếu đánh giá sau đào tạo sẽ dẫn đến kết quả nào?

a)

Không xác định được hiệu quả thực tế

b)

Giảm chi phí

c)

Không cần thiết

d)

Dễ dàng triển khai

54.

Khi lập kế hoạch, cần xác định rõ hình thức đào tạo, tức là gì?

a)

Đào tạo tại chỗ, ngoài doanh nghiệp, hoặc kết hợp

b)

Đào tạo qua bạn bè

c)

Đào tạo không chính thức

d)

Học nghề tự phát

55.

Kế hoạch đào tạo nên được xây dựng theo chu trình nào?

a)

Xác định nhu cầu → Mục tiêu → Nội dung → Phương pháp → Ngân sách → Đánh giá

b)

Ngẫu nhiên

c)

Từ ngân sách → Kế hoạch → Mục tiêu

d)

Chỉ khi có yêu cầu

56.

Trong kế hoạch đào tạo, phương pháp đào tạo được chọn dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Đặc điểm học viên và nội dung đào tạo

b)

Thời tiết

c)

Lãnh đạo yêu cầu

d)

Sở thích giảng viên

57.

Kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực là công cụ để làm gì?

a)

Giúp định hướng chiến lược nhân sự và tối ưu nguồn lực

b)

Chỉ mang tính hình thức

c)

Không cần thiết

d)

Thay thế kế hoạch kinh doanh

58.

Khi lập kế hoạch đào tạo, yếu tố nào sau đây cần được tính đến?

a)

Văn hóa tổ chức và động lực người học

b)

Tuổi trung bình công ty

c)

Vị trí địa lý

d)

Mức thuế

59.

Trách nhiệm chính trong việc lập kế hoạch đào tạo thuộc về bộ phận nào?

a)

Bộ phận nhân sự phối hợp với lãnh đạo các phòng ban

b)

Phòng tài vụ

c)

Công đoàn

d)

Phòng marketing

60.

Kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực hiệu quả sẽ góp phần vào điều gì?

a)

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả hoạt động tổ chức

b)

Giảm hiệu quả công việc

c)

Tăng chi phí không cần thiết

d)

Tạo áp lực quản lý

61.

Triển khai đào tạo và phát triển nhân lực là giai đoạn nào?

a)

Đưa kế hoạch vào thực hiện thực tế

b)

Phân tích nhu cầu

c)

Đánh giá kết quả

d)

Xây dựng nội dung đào tạo

62.

Hoạt động đầu tiên trong triển khai đào tạo là:

a)

Truyền thông về chương trình đào tạo đến người học

b)

Đánh giá hiệu quả

c)

Tổ chức khen thưởng

d)

Báo cáo kết quả

63.

Mục tiêu của công tác truyền thông đào tạo là:

a)

Giúp người học hiểu rõ mục đích, nội dung, quyền lợi và trách nhiệm

b)

Quảng cáo thương hiệu

c)

Thay đổi cơ cấu tổ chức

d)

Tăng doanh thu

64.

Tổ chức đào tạo bao gồm các hoạt động:

a)

Chuẩn bị học viên, giảng viên, cơ sở vật chất, học liệu

b)

Đánh giá tài chính

c)

Kiểm tra sản phẩm

d)

Ký hợp đồng lao động

65.

Khi lựa chọn giảng viên, doanh nghiệp cần căn cứ vào:

a)

Kinh nghiệm, chuyên môn, kỹ năng sư phạm

b)

Mức lương

c)

Độ tuổi

d)

Vị trí địa lý

66.

Việc ký hợp đồng đào tạo với giảng viên giúp:

a)

Xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của hai bên

b)

Tăng thủ tục hành chính

c)

Giảm chất lượng

d)

Không cần thiết

67.

Học viên trong chương trình đào tạo cần được:

a)

Thông tin đầy đủ, hướng dẫn, tạo điều kiện tham gia tích cực

b)

Đánh giá tài chính

c)

Ký hợp đồng lao động

d)

Tăng doanh thu

68.

Yếu tố nào quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo?

a)

Động cơ, thái độ và tinh thần học tập của người học

b)

Cơ sở vật chất hiện đại

c)

Mức lương

d)

Thời tiết

69.

Trong quá trình triển khai, bộ phận phụ trách cần làm gì?

a)

Theo dõi tiến độ, hỗ trợ và giải quyết vấn đề phát sinh

b)

Đánh giá tài sản

c)

Ký hợp đồng nhân sự

d)

Báo cáo thuế

70.

Giảng viên có vai trò gì trong quá trình đào tạo?

a)

Truyền đạt kiến thức, hướng dẫn kỹ năng và khơi gợi động lực học tập

b)

Giám sát tài chính

c)

Quản lý sản xuất

d)

Thực hiện truyền thông

71.

Học viên cần có trách nhiệm gì trong quá trình học tập?

a)

Chủ động học tập, tuân thủ quy định và phản hồi kết quả

b)

Chỉ nghe giảng

c)

Không cần đánh giá

d)

Tự do tham gia hoặc bỏ học

72.

Tài liệu đào tạo cần đảm bảo điều gì?

a)

Phù hợp nội dung, cập nhật, dễ hiểu và đúng mục tiêu

b)

In đẹp

c)

Ngắn gọn nhất có thể

d)

Không cần thiết

73.

Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo bao gồm những gì?

a)

Phòng học, thiết bị trình chiếu, chỗ ngồi, ánh sáng, âm thanh

b)

Nhà ăn

c)

Nhà kho

d)

Văn phòng

74.

Theo dõi và giám sát trong quá trình đào tạo giúp gì?

a)

Đảm bảo chương trình thực hiện đúng kế hoạch và chất lượng

b)

Tăng thủ tục

c)

Giảm tiến độ

d)

Thay đổi nội dung

75.

Động viên người học trong quá trình đào tạo giúp gì?

a)

Nâng cao tinh thần, tạo hứng thú và kết quả học tập tốt hơn

b)

Giảm sự chú ý

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm hiệu quả

76.

Việc điều chỉnh nội dung trong khi đào tạo là cần thiết khi nào?

a)

Phát hiện nội dung chưa phù hợp hoặc thiếu thực tiễn

b)

Giảng viên yêu cầu nghỉ

c)

Có thay đổi nhân sự

d)

Đến kỳ nghỉ

77.

Sau khi kết thúc khóa đào tạo, bộ phận phụ trách cần làm gì?

a)

Tổng hợp kết quả, đánh giá và báo cáo

b)

Giải thể nhóm học viên

c)

Thanh lý hợp đồng nhân sự

d)

Kiểm tra tài chính

78.

Một trong những yếu tố đảm bảo thành công của chương trình đào tạo là gì?

a)

Sự phối hợp chặt chẽ giữa lãnh đạo, giảng viên và học viên

b)

Tăng học phí

c)

Giảm số lượng học viên

d)

Thay đổi địa điểm học

79.

Chính sách khen thưởng trong triển khai đào tạo nhằm mục đích gì?

a)

Ghi nhận nỗ lực, khuyến khích học viên và giảng viên

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng doanh số

d)

Bắt buộc người học

80.

Biện pháp kỷ luật trong quá trình triển khai đào tạo nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo kỷ cương, duy trì chất lượng học tập

b)

Tạo áp lực

c)

Giảm tinh thần

d)

Giữ hình thức

81.

Đánh giá kết quả đào tạo là bước nào trong quy trình đào tạo và phát triển nhân lực?

a)

Cuối cùng trong quy trình đào tạo và phát triển nhân lực

b)

Đầu tiên của quá trình đào tạo

c)

Không bắt buộc

d)

Chỉ áp dụng cho đào tạo kỹ thuật

82.

Mục đích chính của đánh giá đào tạo là gì?

a)

Xác định mức độ đạt được mục tiêu đào tạo

b)

Ghi nhận sự tham gia của học viên

c)

Đánh giá giảng viên

d)

Giảm chi phí

83.

Kết quả đánh giá đào tạo giúp gì cho quá trình đào tạo?

a)

Cải tiến nội dung, phương pháp, và chính sách đào tạo

b)

Xây dựng cơ sở dữ liệu tài chính

c)

Tăng khối lượng công việc

d)

Giảm động lực học tập

84.

Mô hình đánh giá đào tạo phổ biến nhất là:

a)

Mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick

b)

Mô hình McKinsey 7S

c)

Mô hình SWOT

d)

Mô hình ISO 9001

85.

Cấp độ 1 trong mô hình Kirkpatrick là:

a)

Đánh giá phản ứng (Reaction)

b)

Đánh giá học tập (Learning)

c)

Đánh giá hành vi (Behavior)

d)

Đánh giá kết quả (Results)

86.

Cấp độ 2 của mô hình Kirkpatrick tập trung vào:

a)

Mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng và thái độ của học viên

b)

Hiệu quả tài chính

c)

Tác động tổ chức

d)

Sự thay đổi hành vi

87.

Cấp độ 3 trong mô hình Kirkpatrick là:

a)

Đánh giá sự thay đổi hành vi trong công việc

b)

Đánh giá sự hài lòng của giảng viên

c)

Đánh giá chi phí đào tạo

d)

Đánh giá năng suất máy móc

88.

Cấp độ 4 trong mô hình Kirkpatrick là:

a)

Đánh giá tác động và kết quả của đào tạo đối với tổ chức

b)

Đánh giá phản ứng học viên

c)

Đánh giá chi phí nhân sự

d)

Đánh giá kỹ năng giảng viên

89.

Đánh giá phản ứng của học viên thường được thực hiện bằng:

a)

Phiếu khảo sát hoặc phỏng vấn ngay sau khóa học

b)

Báo cáo tài chính

c)

Đánh giá năng suất máy móc

d)

Đánh giá chi phí đào tạo

90.

Đánh giá học tập thường sử dụng phương pháp nào sau đây?

a)

Bài kiểm tra, bài tập, phỏng vấn đánh giá kiến thức – kỹ năng

b)

Quan sát năng suất

c)

Thống kê chi phí

d)

Ghi nhận sự chuyên cần

91.

Đánh giá hành vi tập trung vào việc gì?

a)

Học viên áp dụng kiến thức được học vào công việc thực tế

b)

So sánh năng suất giữa phòng ban

c)

Ghi nhận phản hồi từ khách hàng

d)

Đo lường chi phí

92.

Đánh giá kết quả (Results) phản ánh điều gì?

a)

Ảnh hưởng tổng thể của chương trình đào tạo đến hiệu quả tổ chức

b)

Cảm nhận cá nhân học viên

c)

Thời lượng đào tạo

d)

Số lượng bài kiểm tra

93.

Mô hình Kirkpatrick mở rộng (Phillips) bổ sung cấp độ thứ 5 để đánh giá điều gì?

a)

Tỷ suất hoàn vốn (ROI) của đào tạo

b)

Mức độ hài lòng của học viên

c)

Sự thay đổi hành vi

d)

Tác động xã hội

94.

Cấp độ ROI giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?

a)

Đo lường hiệu quả kinh tế của chương trình đào tạo

b)

Giảm nhu cầu đào tạo

c)

Đánh giá chi phí giảng viên

d)

Tăng thời lượng học

95.

Lợi ích của việc đánh giá đào tạo là:

a)

Nâng cao chất lượng đào tạo và tối ưu chi phí đầu tư

b)

Giảm hiệu quả làm việc

c)

Tăng hình thức hành chính

d)

Tạo thêm thủ tục

96.

Công cụ phổ biến trong đánh giá đào tạo gồm:

a)

Bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát, đánh giá trước – sau đào tạo

b)

Báo cáo tài chính

c)

Bảng chấm công

d)

Bảng lương

97.

Khi học viên không áp dụng được kiến thức vào công việc, điều đó thể hiện:

a)

Đào tạo chưa hiệu quả ở cấp độ hành vi

b)

Thành công ở cấp độ phản ứng

c)

Thành công ở cấp độ kết quả

d)

Đào tạo không cần thiết

98.

Đánh giá nên được thực hiện:

a)

Trước, trong và sau đào tạo

b)

Chỉ sau đào tạo

c)

Chỉ trước đào tạo

d)

Không cần thiết

99.

Một chương trình đào tạo có ROI dương nghĩa là:

a)

Lợi ích lớn hơn chi phí đào tạo

b)

Lợi ích nhỏ hơn chi phí

c)

Không hiệu quả

d)

Không đo được

100.

Kết quả đánh giá đào tạo cần được:

a)

Báo cáo cho lãnh đạo và dùng để cải tiến chương trình tiếp theo

b)

Giữ kín trong phòng nhân sự

c)

Không cần báo cáo

d)

Chỉ dùng cho mục đích cá nhân