NEW
Font size
WorksheetsPHẦN 1: 30 CÂU TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG (A–D)
Total questions: 33
Worksheet time: 11mins
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 1. “가다” nghĩa là gì?
Đến
Ngủ
Ăn
Đi
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 2. “오다” nghĩa là gì?
A. Đi
B. Đến
C. Nghe
D. Làm việc
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 3. “자다” nghĩa là gì?
Đọc
Uống
Ngủ
Mua
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 4. “먹다” nghĩa là gì?
Ngủ
Ăn
Chạy bộ
Làm việc
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 5. “마시다” nghĩa là gì?
Nghe
Uống
Đọc
Nghỉ ngơi
(Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn) 6. “이야기하다” nghĩa là gì?
Gặp gỡ
Nói chuyện
Ngủ
Nghỉ ngơi
“읽다” nghĩa là gì?
Nghe
Mua
Đọc
Viết
“듣다” nghĩa là gì?
Nghe
Xem
Đi
Chơi
“보다” nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Nhìn, xem
Chạy
“일하다” nghĩa là gì?
Ngủ
Làm việc
Gặp
Học
“공부하다” nghĩa là gì?
Nghỉ
Uống
Nghe
Học
“운동하다” nghĩa là gì?
Luyện tập thể thao
Đọc
Nghỉ
Mua sắm
“쉬다” nghĩa là gì?
Nghỉ
Học
Chơi
Làm việc
“만나다” nghĩa là gì?
Ngủ
Làm việc
Gặp gỡ
Xem phim
“사다” nghĩa là gì?
Mua
Bán
Đổi
Làm
“좋아하다” nghĩa là gì?
Ghét
Nghỉ
Thích
Chạy
“크다” nghĩa là gì?
Nhỏ
Ít
To, lớn
Thấp
“작다” nghĩa là gì?
Nhỏ
To
Nhiều
Ngon
“많다” nghĩa là gì?
Ít
Rẻ
Nhiều
Nhỏ
“적다” nghĩa là gì?
Ít
To
Nhiều
Nhỏ
“좋다” nghĩa là gì?
Xấu
Tốt
Thú vị
Nhạt
“나쁘다” nghĩa là gì?
Xấu, tồi
Tốt
Ngon
Dễ
“재미있다” nghĩa là gì?
Buồn ngủ
Hay, thú vị
Mệt
Chán
“재미없다” nghĩa là gì?
Hay
Ngon
Không hay, chán
Dễ
“차” nghĩa là gì?
Bánh mì
Sữa
Trà
Báo
“커피” nghĩa là gì?
Sữa
Trà
Cà phê
Bạn bè
“빵” nghĩa là gì?
Sữa
Trà
Cà phê
Bánh mì
“우유” nghĩa là gì?
Trà
Nhạc
Sữa
Bánh mì
“영화” nghĩa là gì?
Âm nhạc
Sách
Phim
Báo
“친구” nghĩa là gì?
Nhân viên
Bánh mì
Báo
Bạn, bạn bè
Từ trái nghĩa với “많다” là gì?
작다
적다
크다
좋다
Từ trái nghĩa với “좋다” là gì?
나쁘다
많다
사다
크다
Từ trái nghĩa với “재미있다” là gì?
많다
적다
재미없다
작다
