wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Triết học Mác - Lênin

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học có vai trò như thế nào đối với sự phân loại triết học?

a)

Là tiêu chuẩn để xác định lập trường, thế giới quan của các triết gia và học thuyết của họ.

b)

Là cơ sở phê phán, bác bỏ chủ nghĩa duy tâm.

c)

Là bằng chứng để cao chủ nghĩa duy vật.

2.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học là

a)

Thế giới vật chất có được sinh ra và mất đi hay không?

b)

Cuộc sống của con người sẽ đi về đâu?

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

d)

Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau?

3.

Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm và hoài nghi luận.

b)

Bất khả tri luận và khả tri luận.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình và chủ nghĩa duy vật biện chứng.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

4.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy vật là

a)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là vật chất, vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức.

b)

Khuynh hướng triết học xem vật chất và ý thức cùng tồn tại, chủ yếu quyết định từ hiện thực khách quan.

c)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức quyết định vật chất.

d)

Khuynh hướng triết học thừa nhận ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai.

5.

Chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV–XVIII, chủ nghĩa duy vật trước C.Mác.

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng.

6.

Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là

a)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

7.

Quan điểm triết học nào xem thế giới như một cỗ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên thế giới đó về cơ bản ở trong trạng thái biệt lập và tĩnh tại?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

8.

Về tư tưởng, vai trò tích cực của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XV–XVIII là

a)

Tạo ra bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học.

b)

Chống lại thế giới quan duy tâm, tôn giáo.

c)

Triết học phục vụ giai cấp thống trị.

d)

Thời kỳ chuyển tiếp cho sự phát triển rực rỡ của khoa học.

9.

Hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật là

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật trước C.Mác.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

10.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy tâm là

a)

Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai, ý thức quyết định vật chất.

b)

Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức.

c)

Trường phái triết học khẳng định cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là vật chất.

d)

Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất và ý thức cùng tồn tại chịu sự quy định từ hiện thực khách quan.

11.

Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa trực cảm và chủ nghĩa thực dụng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c)

Chủ nghĩa hoài nghi và thuyết bất khả tri.

d)

Chủ nghĩa duy danh và chủ nghĩa duy thực.

12.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan coi ý thức là

a)

Tinh thần thế giới.

b)

Ý niệm tuyệt đối.

c)

Ý thức thần thánh.

d)

Ý thức con người.

13.

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Nhận thức luận.

b)

Nhân sinh quan.

c)

Thế giới quan.

d)

Phương pháp luận.

14.

Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song cùng tồn tại, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Plato.

b)

Descartes.

c)

Newton.

d)

Democritos.

15.

Trường phái triết học nào giải thích thế giới bằng cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Nhất nguyên luận.

b)

Nhất nguyên luận duy vật.

c)

Nhị nguyên luận.

d)

Nhất nguyên luận duy tâm.

16.

Giải quyết mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Khả tri luận và bất khả tri luận.

c)

Chủ nghĩa duy thực và chủ nghĩa duy danh.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

17.

Học thuyết triết học nào khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới?

a)

Học thuyết bất khả tri luận.

b)

Học thuyết hoài nghi luận.

c)

Học thuyết nhị nguyên luận.

d)

Học thuyết khả tri luận.

18.

Trường phái triết học nào thừa nhận sự tồn tại của sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của chúng?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật.

19.

Điểm tương đồng của các quan niệm duy vật về vật chất thời cổ đại là:

a)

A. Đồng nhất vật chất với hiện tượng siêu nhiên.

b)

B. Đồng nhất vật chất với vật thể.

c)

C. Đồng nhất vật chất với ý thức.

d)

D. Đồng nhất vật chất với thế giới tự nhiên.

20.

Ưu điểm của các nhà triết học duy vật trước C.Mác:

a)

Là cơ sở lý luận cho sự phát triển của khoa học tự nhiên.

b)

Là cơ sở khoa học để giải thích và cải tạo thế giới.

c)

Thừa nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của chúng.

d)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên.

21.

Nhà triết học Anaximander cho rằng cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Một dạng vật chất với những hạt nhỏ nhất, không thể phân chia và tồn tại vĩnh viễn.

b)

Một dạng vật chất đơn chất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn – Không khí.

c)

Một dạng vật chất đơn chất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn – Apeirôn.

d)

Một dạng vật chất với những hạt nhỏ nhất, không thể phân chia – Nguyên tử.

22.

Nhà triết học Leucippus và Democritos quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là:

a)

Đất, nước, lửa, gió.

b)

Nguyên tử.

c)

Apeirôn.

d)

Kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ.

23.

Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII?

a)

Đồng nhất vật chất với ý thức.

b)

Đồng nhất vật chất với tri thức.

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng.

d)

Đồng nhất vật chất với thế giới hiện thực khách quan.

24.

Phương pháp tư duy nào chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII–XVIII?

a)

Phương pháp biện chứng duy tâm.

b)

Phương pháp biện chứng duy vật.

c)

Phương pháp tư duy siêu hình.

d)

Phương pháp tư duy biện chứng.

25.

Quan điểm triết học nào xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác–Lênin.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

26.

Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin được đề cập trong tác phẩm nào?

a)

Nhà nước và cách mạng.

b)

Bút ký triết học.

c)

Chủ nghĩa duy vật và Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.

d)

Sáng kiến vĩ đại.

27.

Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin đã khẳng định thuộc tính cơ bản nhất của mọi dạng vật chất là gì?

a)

Tồn tại khách quan.

b)

Không có hình dạng cụ thể.

c)

Có cấu trúc là hạt cơ bản.

d)

Tồn tại qua lại lẫn nhau.

28.

Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I.Lênin là?

a)

Vật chất luôn luôn đồng nhất với khối lượng.

b)

Vật chất là tính thứ hai – cái tồn tại bên ngoài ý thức của con người.

c)

Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan của con người thì không đem lại cho con người cảm giác.

d)

Vật chất là thực tại khách quan - cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức.

29.

Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I.Lênin là?

a)

Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan của con người thì đem lại cho con người cảm giác.

b)

Vật chất luôn luôn đồng nhất với khối lượng, khi tác động vào các cảm giác của con người thì đem lại cho con người cảm giác.

c)

Vật chất là tính thứ hai – cái tồn tại bên ngoài ý thức của con người.

d)

Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan của con người thì không đem lại cho con người cảm giác.

30.

Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I.Lênin là?

a)

Vật chất luôn luôn đồng nhất với khối lượng, khi tác động vào các cảm giác của con người thì đem lại cho con người cảm giác.

b)

Vật chất là tính thứ hai – cái tồn tại bên ngoài ý thức của con người.

c)

Vật chất là cái ý thức chẳng qua chỉ là sự phản ánh của nó.

d)

Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan của con người thì không đem lại cho con người cảm giác.

31.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì?

a)

Vận động là sự biến đổi của vật chất về mặt số lượng.

b)

Vận động bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi đơn giản cho đến tư duy.

c)

Vận động là sự thay đổi chỉ diễn ra bên trong tư duy con người.

d)

Vận động là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian.

32.

Theo Triết học Mác-Lênin, vật chất có những hình thức vận động cơ bản nào?

a)

Cơ học, hóa học và xã hội.

b)

Cơ học, vật lý, hóa học và sinh học.

c)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội.

d)

Cơ học, vật lý, sinh học và xã hội.

33.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và đơn giản nhất là

a)

Vận động của thế giới sinh vật.

b)

Vận động cơ học.

c)

Vận động xã hội.

d)

Vận động hóa học.

34.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là

a)

Vận động xã hội.

b)

Vận động sinh học.

c)

Vận động của phân tử hạt nhân.

d)

Vận động của các hành tinh.

35.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, đáp án nào sau đây là sai khi nói về đứng im?

a)

Đứng im chỉ là sự biểu hiện của một trạng thái vận động – vận động trong thăng bằng.

b)

Đứng im chỉ xảy ra với một hình thức vận động nào đó.

c)

Đứng im chỉ xảy ra trong một mối quan hệ nhất định.

d)

Đứng im là tuyệt đối.

36.

Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về chất của sự vật?

a)

Vận động trong thăng bằng.

b)

Vận động từ quá khứ đến tương lai.

c)

Vận động ngoài thời gian.

d)

Vận động trong không gian.

37.

Phạm trù nào dùng để chỉ hình thức tồn tại của vật chất?

a)

Môi trường chân không.

b)

Không gian bất biến.

c)

Không gian và thời gian.

d)

Khoảng không trống rỗng.

38.

Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau được gọi là gì?

a)

Mối liên hệ.

b)

Không gian.

c)

Thời gian.

d)

Vận động.

39.

Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình được gọi là gì?

a)

Không gian.

b)

Quãng tính.

c)

Vận động.

d)

Thời gian.

40.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm giác của con người.

b)

Không gian và thời gian tồn tại thuần tuý ngoài vật chất.

c)

Không gian và thời gian là những hình thức tồn tại vận động, không tách rời vật chất vận động.

d)

Không gian và thời gian tồn tại do thói quen của con người quy định.

41.

Theo Triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là gì?

a)

Tồn tại của thế giới.

b)

Tồn tại của cảm giác.

c)

Tính đa dạng, phong phú.

d)

Tính chủ quan.

42.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ tính có thực của thế giới xung quanh con người?

a)

Tồn tại.

b)

Thực tại chủ quan.

c)

Hiện thực chủ quan.

d)

Thực chứng.

43.

Khẳng định nào sau đây là đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại phụ thuộc vào ý thức của con người.

b)

Bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất.

c)

Vật chất, ý thức xuất hiện đồng thời và có sự tác động qua lại.

d)

Thế giới vật chất được sinh ra và không bị mất đi.

44.

Quan điểm triết học nào khẳng định thế giới vật chất không do ai sinh ra và cũng không tự mất đi, tồn tại vĩnh viễn, vô hạn và vô tận?

a)

Bất khả tri luận.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy tâm.

d)

Hoài nghi luận.

45.

Trường phái triết học nào quan niệm ý thức là nguyên thể đầu tiên, tồn tại vĩnh viễn, là nguyên nhân sinh thành, chi phối sự tồn tại, biến đổi của toàn bộ thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa nhị nguyên.

d)

Chủ nghĩa duy tâm.

46.

Nhà triết học nào khẳng định thế giới “ý niệm”, hay “ý niệm tuyệt đối” là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Democritos.

b)

Hegel.

c)

Berkeley.

d)

Anaximander.

47.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc xã hội của ý thức là

a)

Tập quán, truyền thống và niềm tin.

b)

Hoạt động giao tiếp và ngôn ngữ.

c)

Tình cảm, niềm tin và sự hòa hợp.

d)

Lao động và ngôn ngữ.

48.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện khẳng định sau đây của Ph. Ăngghen: “Trước hết là ..., sau lao động và đồng thời với lao động là ... đã là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ óc của con vượn, làm cho bộ óc đó dần dần chuyển thành bộ óc con người”.

a)

Lao động; ngôn ngữ.

b)

Tự nhiên; xã hội.

c)

Ngôn ngữ; tư tưởng.

d)

Hoạt động; tư duy.

49.

Theo Triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh cao nhất trong thế giới vật chất là

a)

Phản ánh sinh học.

b)

Phản ánh ý thức.

c)

Phản ánh vật lý, hóa học.

d)

Phản ánh tâm lý.

50.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là

a)

Năng lực của mọi dạng vật chất.

b)

Sự phản ánh một chiều hiện thực khách quan vào bộ óc con người.

c)

Trực giác của con người.

d)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người.

51.

Ý thức có đặc tính tích cực, sáng tạo, gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội.

a)

Xử lý thông tin.

b)

Xử lý thông tin.

c)

Sự thích nghi.

d)

Ý thức có đặc tính tích cực, sáng tạo, gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội.

52.

Khẳng định nào sau đây là đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu thế giới khách quan.

b)

Ý thức là sự suy diễn của con người.

c)

Ý thức là tượng trưng cho các sự vật.

d)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

53.

Các lớp cấu trúc của ý thức gồm

a)

Tri thức, suy tư, trực giác, ký ức.

b)

Kiến thức, tri thức, tiềm thức, vô thức.

c)

Tri thức, tiềm thức, lý trí và kinh nghiệm.

d)

Tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí.

54.

Nội dung và phương thức tồn tại cơ bản của ý thức là gì?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin.

55.

Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong mỗi con người vào hoạt động để có thể vượt qua mọi trở ngại, đạt mục đích đề ra được gọi là gì?

a)

Ý chí.

b)

Trình độ.

c)

Tri thức.

d)

Niềm tin.

56.

Khi xem xét ý thức theo chiều sâu của thế giới nội tâm con người, các cấp độ của ý thức bao gồm:

a)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức.

b)

Tiềm thức, hồi ức, vô thức.

c)

Tri thức, tình cảm, ý chí.

d)

Tri thức, tình cảm, niềm tin.

57.

Những tri thức mà chủ thể gần như đã thành bản năng, kỹ năng nằm trong tầng sâu ý thức của chủ thể, là ý thức dưới dạng tiềm tàng được gọi là gì?

a)

Tiềm thức.

b)

Tự ý thức.

c)

Tình cảm.

d)

Ý chí.

58.

Những hiện tượng tâm lý không phải do lý trí điều khiển, nằm ngoài phạm vi của lý trí mà ý thức không kiểm soát được trong một lúc nào đó được gọi là gì?

a)

Vô thức.

b)

Tiềm thức.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin.

59.

Chọn đáp án đúng nhất về vai trò vật chất đối với ý thức theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng.

a)

Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất, sự vận động và phát triển của ý thức.

b)

Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung của ý thức.

c)

Vật chất quyết định nội dung, bản chất của ý thức.

d)

Vật chất quyết định bản chất, sự vận động và phát triển của ý thức.

60.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động nào của con người?

a)

Thông qua hoạt động thực tiễn của con người.

b)

Thông qua hoạt động khoa học của con người.

c)

Thông qua hoạt động học tập của con người.

d)

Thông qua việc con người giải thích về thế giới.

61.

Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong Triết học Mác - Lênin, rút ra nguyên tắc phương pháp luận gì?

a)

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan.

b)

Nguyên tắc toàn diện.

c)

Nguyên tắc lịch sử đối với làm.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý thuyết với thực hành.

62.

Khái niệm nào dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người?

a)

Biện chứng của tư duy.

b)

Biện chứng chủ quan.

c)

Biện chứng khách quan.

d)

Tư duy biện chứng.

63.

Khái niệm nào là sự phản ánh biện chứng khách quan vào đầu óc của con người, là biện chứng của chính quá trình nhận thức, là biện chứng của tư duy phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người?

a)

Biện chứng khách quan.

b)

Tư duy khách quan.

c)

Hiện thực chủ quan.

d)

Biện chứng chủ quan.

64.

Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý cơ bản nào?

a)

Nguyên lý về sự vận động và nguyên lý đứng im của sự vật.

b)

Nguyên lý về sự tồn tại khách quan và nguyên lý phát triển của sự vật.

c)

Nguyên lý về tính liên tục và nguyên lý về tính gián đoạn của thế giới vật chất.

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển.

65.

Theo Triết học Mác - Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố, bộ phận trong một đối tượng hoặc giữa các đối tượng với nhau?

a)

Kết quả.

b)

Chuyển hóa.

c)

Mối liên hệ.

d)

Nguyên nhân.

66.

Theo Triết học Mác - Lênin, phạm trù nào thể hiện quan hệ giữa hai đối tượng nếu sự thay đổi của một trong số chúng nhất định làm đối tượng kia thay đổi?

a)

Liên quan.

b)

Quan hệ.

c)

Cô lập.

d)

Liên hệ.

67.

Nhà triết học duy tâm nào quan niệm “ý niệm tuyệt đối” là nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng?

a)

Hegel.

b)

Berkeley.

c)

Democritos.

d)

Anaximander.

68.

Nhà triết học duy tâm Berkeley quan niệm nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là

a)

Ý chí.

b)

Nhận thức.

c)

Cảm giác.

d)

Niềm tin.

69.

Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, cơ sở của sự tồn tại đa dạng các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là

a)

Tính thống nhất vật chất của thế giới.

b)

Sự phản ánh của thế giới vật chất.

c)

Sự quy định của con người nhằm mô tả sự liên kết giữa các sự vật, hiện tượng.

d)

Tính tồn tại khách quan của các dạng vật chất hữu hình.

70.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, mỗi liên hệ phổ biến bao gồm những tính chất nào?

a)

Tính chu kỳ; tính kế thừa; tính phổ biến.

b)

Tính đa dạng; tính kế thừa; tính chu kỳ.

c)

Tính khách quan; tính phổ biến; tính đa dạng, phong phú.

d)

Tính kế thừa; tính phong phú; tính đa dạng.

71.

Theo Triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc toàn diện là:

a)

Nguyên lý khách quan.

b)

Nguyên lý về sự phát triển.

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

d)

Nguyên lý chủ quan.

72.

Theo quan điểm Triết học Mác – Lênin phát triển là:

a)

Phát triển là do tác động của lực siêu tự nhiên thần bí tôn giáo quyết định.

b)

Phát triển là do tác động của giới tự nhiên gây ra.

c)

Phát triển là quá trình tiến lên liên tục, không có những bước quanh co phức tạp.

d)

Phát triển là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn.

73.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Biến hóa là một dạng của phát triển, … và thường là sự biến đổi hình thức tồn tại xã hội từ đơn giản đến phức tạp”.

a)

Diễn ra nhanh chóng.

b)

Diễn ra chậm.

c)

Diễn ra theo cách từ từ.

d)

Diễn ra liên tiếp.

74.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Tiến bộ là một quá trình biến đổi hướng tới cải thiện thực trạng xã hội từ chỗ … so với thời điểm ban đầu.”

a)

Hoàn thiện nhanh hơn.

b)

Chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.

75.

Theo Triết học Mác – Lênin, nguồn gốc bên trong của sự vận động, phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới là:

a)

Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng.

b)

Sự tuần hoàn, lặp đi, lặp lại giữa các sự vật.

c)

Sự vận động của các sự vật, hiện tượng.

d)

Sự thống nhất, chưa hoàn thiện giữa các mặt đối lập.

76.

Theo Triết học Mác – Lênin, sự phát triển bao gồm những tính chất nào?

a)

Tính khách quan; tính phổ biến; tính kế thừa; tính đa dạng, phong phú.

b)

Tính tăng lên và giảm đi của sự vật.

c)

Tính phát triển; tính liên tục; tính đa dạng, phong phú; tính lặp lại.

d)

Tính toàn diện; tính lịch sử – cụ thể.

77.

Chọn đáp án đúng theo nguyên lý về sự phát triển của Triết học Mác – Lênin:

a)

Phát triển chỉ là một trường hợp đặc biệt của vận động, chỉ khái quát xu hướng chung của vận động là vận động đi lên của sự vật, hiện tượng mỗi trong quá trình thay thế sự vật, hiện tượng cũ.

b)

Phát triển là quá trình tiến lên liên tục, thăng tấp, không có những bước quanh co phức tạp, không có mâu thuẫn.

c)

Phát triển do tác động của những lực siêu tự nhiên thần bí tôn giáo hoặc của ý thức nói chung.

d)

Phát triển do tác động của giới tự nhiên gây ra.

78.

Nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển giúp chúng ta nhận thức được rằng, muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng thì phải tự giác tuân thủ nguyên tắc:

a)

Nguyên tắc phát triển.

b)

Nguyên tắc nói đi đôi với làm.

c)

Nguyên tắc tôn trọng khách quan.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

79.

Theo quan điểm Triết học Mác – Lênin, muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu cần phải:

a)

Phải xét sự vật trong sự phát triển, trong sự tự vận động, trong sự biến đổi của nó.

b)

Phải xem xét sự vật một cách phiến diện.

c)

Nguyên tắc chủ quan.

d)

Nguyên tắc nghiên cứu một chiều.