wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TTNT

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo có thể được định nghĩa theo những hướng tiếp cận nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Hệ thống hành động như người

b)

Hệ thống có thể suy nghĩ như người

c)

Hệ thống chỉ dựa trên lập trình truyền thống

d)

Hệ thống hành động hợp lý

2.

Để vượt qua phép thử Turing, hệ thống cần có những khả năng nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Biểu diễn tri thức

c)

Chỉ cần khả năng tính toán nhanh

d)

Học máy

3.

Vai trò của AI trong xã hội hiện đại như thế nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Có khả năng xử lý dữ liệu nhanh hơn và hệ thống hơn con người

b)

Tạo ra cách đơn giản để xây dựng chương trình ra quyết định phức tạp

c)

Chỉ có thể thay thế hoàn toàn con người

d)

Không có ý nghĩa thực tiễn

4.

Thị giác máy (computer vision) thuộc thành phần nào của hệ thống AI? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Cảm nhận (perception)

b)

Lập luận (reasoning)

c)

Hành động (action)

d)

Xử lý thông tin từ môi trường bên ngoài

5.

Hệ chuyên gia có đặc điểm nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Làm việc dựa trên kinh nghiệm và tri thức của chuyên gia

b)

Đưa ra khuyến cáo, kết luận, chuẩn đoán một cách tự động

c)

Chỉ có thể hoạt động trong lĩnh vực rộng

d)

Không cần tri thức chuyên môn

6.

Biểu diễn vấn đề trong không gian trạng thái cần xác định những yếu tố nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 3).

a)

Trạng thái ban đầu

b)

Tập hợp các toán tử

c)

Chỉ cần xác định trạng thái cuối

d)

Tập hợp các trạng thái kết thúc

7.

Cây tìm kiếm có đặc điểm gì? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Gốc của cây tương ứng với trạng thái ban đầu

b)

Các đỉnh được gắn bởi các trạng thái của không gian trạng thái

c)

Chỉ có thể có một đường đi duy nhất

d)

Không thể chứa trạng thái lặp

8.

Tìm kiếm theo chiều rộng có đặc điểm gì? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Trạng thái được sinh ra trước sẽ được phát triển trước

b)

Danh sách L được xử lý như hàng đợi (queue)

c)

Luôn tìm ra đường đi ngắn nhất nếu có nghiệm

d)

Sử dụng ngăn xếp (stack) để lưu trữ

9.

Những khả năng nào sau đây một hệ thống cần có để vượt qua phép thử Turing? Chọn tất cả phương án đúng (có 3).

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Học máy

c)

Biểu diễn tri thức

d)

Học sâu

10.

Chiến lược tìm kiếm nào mở rộng tất cả các nút ở cùng một mức độ trước khi chuyển sang mức độ tiếp theo?

a)

Tìm kiếm theo độ sâu

b)

Tìm kiếm sâu lặp

c)

Tìm kiếm theo chiều rộng

d)

Tìm kiếm leo đồi

11.

Vì sao định nghĩa AI theo hướng “suy nghĩ như con người” không đủ chính xác trong thiết kế hệ thống AI thực tế? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Không thể đo được mức độ “suy nghĩ”

b)

Thiếu cơ sở khoa học chính xác

c)

Con người không phải lúc nào cũng hành động theo logic

d)

Vì AI hiện tại không đủ khả năng nhận thức

12.

Theo bạn, thuật toán tìm kiếm mù nên sử dụng cấu trúc dữ liệu gì để đảm bảo duyệt theo từng lớp?(Chiều rộng)

a)

queue

b)

ngăn xếp

c)

đệ qui

d)

ngẫu nhiên

13.

Theo bạn, thuật toán tìm kiếm mù nên sử dụng cấu trúc dữ liệu gì để đảm bảo duyệt theo từng lớp?(Tìm kiếm theo chiều sâu)

a)

queue

b)

ngăn xếp

c)

Đệ qui

14.

Hướng tiếp cận “hành động hợp lý” được xem là tối ưu trong AI vì: Chọn tất cả phương án đúng (có 3).

a)

Nó có thể được đánh giá định lượng

b)

Không phụ thuộc vào hành vi con người

c)

Dễ xây dựng các mô hình toán học

d)

Nó có thể học cảm xúc con người

15.

Trong thực tế, vì sao hướng “hành động như người” lại được sử dụng nhiều trong AI thương mại (như chatbot, robot)? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Dễ gây thiện cảm với người dùng

b)

Không cần logic hình thức

c)

Tập trung vào tương tác và ngôn ngữ

d)

Không cần học máy

16.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ sự khác biệt giữa “tìm kiếm không thông tin” và “tìm kiếm có thông tin”? Chọn tất cả phương án đúng (có 3).

a)

Cần hàm đánh giá

b)

Có sử dụng heuristic

c)

Đánh giá được chi phí hành động

d)

Duyệt theo thứ tự từ trái qua phải, trên xuống dưới

17.

Nếu một chatbot vượt qua bài kiểm tra Turing, điều đó có nghĩa là:

a)

Không cần thêm bất cứ cải tiến nào nữa

b)

Bài test không thể phân biệt người hay máy

c)

Có trí tuệ cảm xúc

d)

Được xem là có trí tuệ nhân tạo

18.

Ai là người đã công bố bài viết đặt nền móng cho khái niệm “trí tuệ máy” và phép thử nổi tiếng về khả năng tư duy của máy?

a)

John McCarthy

b)

Warren McCulloch

c)

Alan Turing

d)

Arthur Samuel

19.

Vì sao giai đoạn 1974–1980 được gọi là “mùa đông trí tuệ nhân tạo”? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

AI bị cắt giảm kinh phí nghiên cứu do thiếu kết quả thực tiễn

b)

Chính phủ các nước dừng tài trợ do các dự đoán quá lạc quan trước đó

c)

Các mô hình học máy cũ không còn hiệu quả với dữ liệu thực tế

d)

Sự thất bại của các hệ chuyên gia khiến giới khoa học mất niềm tin vào AI

20.

Các yếu tố nào sau đây cho thấy giới nghiên cứu AI trong giai đoạn 1966–1973 cần thay đổi cách tiếp cận? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Các kỹ thuật tìm kiếm đơn giản không còn phù hợp với bài toán phức tạp

b)

AI cần được gắn với tri thức và ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể

c)

Lập trình hướng đối tượng không phù hợp với các hệ chuyên gia

d)

Việc lập trình bằng tay mọi quy tắc không khả thi với quy mô lớn

21.

Một nhà nghiên cứu AI đang giải quyết bài toán có không gian tìm kiếm lớn. Những phương pháp nào dưới đây giúp tránh “bùng nổ tổ hợp” mà các hệ AI trước đây từng gặp phải? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Áp dụng kỹ thuật heuristic để dẫn hướng tìm kiếm

b)

Giảm độ chính xác của lời giải để rút gọn thời gian

c)

Sử dụng thuật toán đệ qui

d)

Nâng cấp phần cứng thay vì thay đổi thuật toán

22.

Biểu diễn vấn đề trong không gian trạng thái cần xác định những yếu tố nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 3).

a)

Trạng thái ban đầu

b)

Tập hợp các toán tử

c)

Chỉ cần xác định trạng thái cuối

d)

Tập hợp các trạng thái kết thúc

23.

Tìm kiếm theo độ sâu có những hạn chế nào? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Có thể không tìm ra nghiệm nếu không gian trạng thái vô hạn

b)

Có thể bị mắc kẹt ở nhánh vô hạn

c)

Có thể tìm thấy nghiệm ở một độ sâu nhất định

d)

Đòi hỏi nhiều bộ nhớ hơn tìm kiếm theo chiều rộng

24.

Trong tìm kiếm sâu hạn chế, tham số d có ý nghĩa gì? Chọn tất cả phương án đúng (có 2).

a)

Là độ sâu tối đa được phép tìm kiếm

b)

Giúp tránh bị mắc kẹt ở nhánh vô hạn

c)

Là số lượng trạng thái tối đa

d)

Là thời gian tối đa cho phép

25.

Đồ thị và/hoặc (AND/OR) được sử dụng để biểu diễn gì?

a)

Việc quy về các vấn đề con

b)

Các bài toán có thể phân nhỏ thành các bài toán nhỏ hơn

c)

Chỉ các bài toán tối ưu hóa

d)

Các bài toán xác suất

26.

Một bài toán trong trí tuệ nhân tạo được biểu diễn đầy đủ khi xác định các thành phần nào sau đây? (Có 3 đáp án đúng)

a)

Tập trạng thái

b)

Tập hành động

c)

Hàm hành động

d)

Điều kiện dừng

27.

Vì sao biểu diễn bài toán bằng đồ thị thường hiệu quả hơn biểu diễn tuyến tính trong AI? (Có 3 đáp án đúng)

a)

Cho phép quay lui khi cần

b)

Thể hiện đầy đủ các trạng thái lặp

c)

Trực quan hóa tiến trình giải

d)

Đảm bảo thuật toán luôn đúng

28.

Trong bài toán robot dọn phòng, đâu là cách xác định điều kiện dừng hợp lý?

a)

Robot quay về điểm ban đầu

b)

Tất cả các vị trí đã được dọn

c)

Robot dừng lại sau 10 phút

d)

Pin còn trên 50%

29.

Điều gì xảy ra nếu mô hình bài toán không xác định rõ trạng thái đích?

a)

Không thể đánh giá nghiệm đúng

b)

Thuật toán sẽ lặp vô hạn

c)

Không thể bắt đầu từ trạng thái đầu

d)

Không xác định được điểm dừng

30.

Một hệ thống AI sử dụng hàm đánh giá khi: (Có 2 đáp án đúng)

a)

Không có trạng thái đích rõ ràng

b)

Cần tìm kiếm có hiệu quả hơn

c)

Chỉ có duyệt tuyến tính

d)

Cần dẫn hướng để chọn bước đi tốt hơn

31.

Đỉnh được đánh dấu "giải được" khi nào? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Là đỉnh kết thúc

b)

Có ít nhất một toán tử mà tất cả các đỉnh kề theo toán tử đó đều giải được

c)

Có tất cả các toán tử đều dẫn đến đỉnh giải được

d)

Không có đỉnh kề nào

32.

Quá trình phát triển trạng thái trong tìm kiếm có nghĩa là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Áp dụng các toán tử để sinh ra các trạng thái kế

b)

Tìm tất cả các trạng thái có thể đạt được từ trạng thái hiện tại

c)

Xóa bỏ trạng thái hiện tại

d)

Chỉ di chuyển đến một trạng thái khác

33.

Hàm đánh giá h(u) trong tìm kiếm kinh nghiệm có tác dụng gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Đánh giá "sự gần đích" của trạng thái u

b)

Hướng dẫn sự tìm kiếm bằng cách chọn trạng thái có nhiều hứa hẹn nhất

c)

Tính toán chi phí chính xác từ u đến đích

d)

Không có tác dụng gì trong quá trình tìm kiếm

34.

Tìm kiếm tốt nhất - đầu tiên có đặc điểm gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Là tìm kiếm theo chiều rộng được hướng dẫn bởi hàm đánh giá

b)

Chọn đỉnh có giá trị hàm đánh giá nhỏ nhất để phát triển

c)

Luôn phát triển tất cả đỉnh ở cùng một mức

d)

Không cần sắp xếp danh sách các trạng thái

35.

Tìm kiếm leo đồi có đặc điểm gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Là tìm kiếm theo độ dốc được hướng dẫn bởi hàm đánh giá

b)

Có thể tìm ra nghiệm ở không gian vô hạn

c)

Luôn tìm ra nghiệm tối ưu toàn cục

d)

Có thể mắc kẹt ở độ sâu vô hạn của cây tìm kiếm

36.

Ưu điểm của tìm kiếm kinh nghiệm so với tìm kiếm mù là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Hàm đánh giá được tính bằng chi phí từ đỉnh hiện thời tới trạng thái đích

b)

Thường nhanh hơn và hiệu quả hơn

c)

Luôn tìm ra nghiệm tối ưu

d)

Không cần xây dựng hàm đánh giá

37.

Hạn chế của tìm kiếm kinh nghiệm là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Phụ thuộc vào chất lượng của hàm đánh giá

b)

Có thể dẫn đến kết quả không tối ưu nếu hàm đánh giá không chính xác

c)

Chậm hơn tìm kiếm mù

d)

Không thể áp dụng cho bài toán thực tế

38.

Điểm khác biệt chính giữa tìm kiếm leo đồi và tìm kiếm tốt nhất - đầu tiên là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Leo đồi chỉ xem xét các đỉnh con của đỉnh hiện tại

b)

Tốt nhất - đầu tiên có thể quay lại các đỉnh ở mức trước

c)

Leo đồi không sử dụng hàm đánh giá

d)

Tốt nhất - đầu tiên không sử dụng hàm đánh giá

39.

Những đặc điểm nào sau đây đúng với hàm đánh giá h(u) trong tìm kiếm kinh nghiệm? (Có 3 đáp án đúng)

a)

h(u) càng nhỏ thì trạng thái u càng gần đích

b)

h(u) dùng để ước khoảng cách từ trạng thái u đến trạng thái đích

c)

h(u) càng lớn thì trạng thái u được ưu tiên phát triển trước

d)

h(u) có thể dẫn đến sai lầm nếu không được thiết kế đúng

40.

Đâu là vai trò chính của hàm đánh giá trong các chiến lược tìm kiếm kinh nghiệm? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Làm cho tìm kiếm nhanh hơn nhờ hướng dẫn đi đúng hướng

b)

Dùng để tính chi phí thực tế đã đi từ trạng thái ban đầu

c)

Được dùng để quyết định đỉnh nào sẽ được phát triển tiếp theo

d)

Là công cụ thay thế hoàn toàn thuật toán tìm kiếm theo chiều sâu

41.

Trong thuật toán tìm kiếm tốt nhất - đầu tiên, những đặc điểm nào sau đây là đúng? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Chọn trạng thái có giá trị h(u) nhỏ nhất để phát triển tiếp

b)

Luôn phát triển tất cả các trạng thái ở cùng một mức như tìm kiếm theo bề rộng

c)

Có thể phát triển trạng thái ở mức sâu hơn nếu h(u) nhỏ

d)

Không dùng bất kỳ thông tin nào ngoài thứ tự các mức

42.

Điểm khác biệt chính giữa tìm kiếm theo bề rộng và beam search là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Beam search chỉ phát triển k đỉnh tốt nhất ở mỗi mức

b)

Beam search dùng hàm đánh giá để giới hạn nhánh mở rộng

c)

Beam search phát triển toàn bộ các đỉnh như theo chiều sâu

d)

Beam search không cần hàm đánh giá

43.

Theo hình mô phỏng beam search với k = 2, đặc điểm nào sau đây là đúng? (Có 3 đáp án đúng)

a)

Ở mỗi mức, chỉ 2 đỉnh có điểm số tốt nhất được chọn để mở rộng

b)

Mỗi node con được đánh giá bằng điểm số riêng biệt và giữ lại theo điểm

c)

Chuỗi có điểm cao nhất toàn cục luôn được chọn mở rộng tiếp theo

d)

Beam search có thể bỏ qua chuỗi có điểm tổng cao hơn vì chỉ xét theo mức

44.

Trong beam search với k = 2, tại bước đầu tiên, vì sao A và E được chọn? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Vì chúng là 2 node đầu tiên theo thứ tự từ điển

b)

Vì chúng có điểm số cao nhất trong 5 nhánh đầu tiên

c)

Vì chúng tạo ra nhiều node con hơn so với node khác

d)

Vì các node khác có điểm thấp hơn: C = -123, D = -23, B = -11.4

45.

Về chiến lược lựa chọn trạng thái để phát triển tiếp theo, sự khác nhau giữa hai thuật toán Hill-Climbing và Best-First Search? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Hill-Climbing chỉ chọn trạng thái tốt nhất trong số các con của trạng thái hiện tại

b)

Best-First Search có thể chọn lại trạng thái cũ nếu nó có hàm đánh giá tốt nhất

c)

Hill-Climbing có thể phát triển nhiều trạng thái cùng lúc

d)

Best-First Search sử dụng toàn bộ trạng thái trong không gian tìm kiếm để ra quyết định

46.

Hạn chế của thuật toán A* là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Có thể đòi hỏi bộ nhớ lớn để lưu trữ các nút đã khám phá

b)

Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng của hàm heuristic

c)

Luôn chậm hơn tìm kiếm mù

d)

Không thể áp dụng cho bài toán thực tế

47.

Ưu điểm của thuật toán nhánh và cận so với tìm kiếm mù là gì? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ được các nhánh không triển vọng

b)

Giảm đáng kể không gian tìm kiếm

c)

Luôn phải khám phá tất cả các khả năng

d)

Tìm được nghiệm nhanh và chính xác không sử dụng hàm

48.

Thuật toán A* có những đặc điểm nào? (Có 2 đáp án đúng)

a)

Sử dụng hàm tính khoảng cách từ trạng thái ban đầu đến trạng thái hiện tại

b)

Không cần hàm heuristic

c)

Luôn tìm ra đường đi ngắn nhất mà không cần hàm heuristic

d)

h(n) là ước tính chi phí từ đỉnh n đến đích

49.

Trong thuật toán nhánh và cận, khi nào một nhánh bị cắt tỉa?

a)

Khi cận dưới của nhánh đó lớn hơn giá trị nghiệm tốt nhất hiện tại

b)

Khi không đủ bộ nhớ để lưu trữ kết quả

c)

Khi nhánh có quá dài

d)

Khi đã khám phá đủ số nhánh

50.

Phát biểu nào sau đây là đúng về các hàm đánh giá trong tìm kiếm tối ưu? (Có 3 đáp án đúng)

a)

Hàm g(u) đo độ dài đường đi từ trạng thái ban đầu đến u

b)

Hàm h(u) phải luôn đánh giá lớn hơn độ dài thực tế đến đích để đảm bảo tối ưu

c)

Hàm h(u) là ước lượng khoảng cách từ u đến trạng thái đích

d)

Hàm f(u) càng nhỏ thì nút u càng được ưu tiên mở rộng

51.

Chọn các đặc điểm đúng về hàm heuristic h(n) trong tìm kiếm tối ưu.

a)

Là hàm đo khoảng cách thực sự từ u đến đích.

b)

Là hàm đánh giá thấp nếu h(u)h(u) \le khoảng cách thật đến đích.

c)

Có thể ảnh hưởng đến tính tối ưu của thuật toán nếu không được thiết kế đúng.

d)

Luôn phải bằng 00 ở trạng thái đích.

52.

Bạn lập trình một robot hút bụi di chuyển trong nhà. Robot cần đi từ vị trí A đến G, tránh các vật cản. Biết khoảng cách thực tế giữa các phòng và h(n)h(n) là khoảng cách ước lượng từ n đến G theo đường thẳng. Chọn các đặc điểm đúng về việc áp dụng A* trong trường hợp này.

a)

A* có thể dẫn robot đi theo đường vòng nếu h(n)h(n) đánh giá sai.

b)

Nếu h(n)h(n) chấp nhận được, robot sẽ đi đường tối ưu.

c)

h(n)h(n) cần phản ánh đúng không gian (có tường, vật cản).

d)

Nếu h(n)=0h(n)=0 , robot sẽ chọn bất kỳ đường nào miễn gần.

53.

Một hệ thống định tuyến mạng viễn thông sử dụng thuật toán A* để xác định đường truyền dữ liệu tối ưu từ máy chủ A đến thiết bị B. Thông tin h(n)h(n) được lấy từ độ trễ ước lượng giữa các nút. Nhận định nào đúng khi áp dụng A* trong bài toán định tuyến mạng?

a)

Nếu h(n)h(n) đánh giá quá thấp, A* có thể tốn nhiều thời gian do mở rộng không cần thiết.

b)

Nếu h(n)h(n) quá cao, A* có thể bỏ sót đường đi tối ưu.

c)

Nếu h(n)=0h(n)=0 với mọi n, A* trở thành thuật toán Dijkstra.

d)

A* không thể áp dụng cho mạng động (thay đổi thời gian thực).

54.

Trong một hệ thống chỉ đường xe buýt thông minh, A* được dùng để tìm tuyến đi nhanh nhất từ điểm A đến G dựa trên thời gian thực tế và khoảng cách ước lượng. Điều nào sau đây là đúng khi triển khai A* cho hệ thống này?

a)

Nếu h(n)h(n) không tính đến kẹt xe, đường đi tìm được có thể không tối ưu.

b)

Nếu g(n)g(n) được cập nhật liên tục theo dữ liệu giao thông, A* sẽ phản ứng tốt với thay đổi.

c)

A* vẫn đảm bảo tìm được lời giải nếu h(n)h(n) không chấp nhận được.

d)

A* phù hợp với bài toán có nhiều mục tiêu di chuyển đồng thời.

55.

Trong một ứng dụng chỉ đường xe tự hành trong kho hàng, xe cần tìm đường từ vị trí A đến G trong khi tránh các kệ hàng và vật cản. Biết g(n)g(n) : khoảng cách thực tế đã đi; h(n)h(n) : khoảng cách ước lượng đến G. Khi nào A* cho kết quả tối ưu nhất trong bài toán này?

a)

Khi h(n)h(n) đánh giá đúng hoặc thấp hơn khoảng cách thực tế đến đích.

b)

Khi môi trường không thay đổi trong quá trình di chuyển.

c)

Khi g(n)g(n)h(n)h(n) đều được cập nhật theo thời gian thực.

d)

Khi h(n)h(n) lớn hơn thực tế để giảm số nút mở rộng.

56.

Một công ty giao hàng muốn tối ưu tuyến đường để nhân viên đi qua tất cả các địa điểm giao hàng một lần và quay về kho (bài toán người giao hàng - TSP). Họ áp dụng thuật toán nhánh và cận. Những nhận định nào đúng?

a)

Nhánh và cận giúp loại bỏ các tuyến không khả thi trước khi xét đến cùng.

b)

Cận dưới chặt thì thuật toán càng nhanh.

c)

Thuật toán luôn đảm bảo tìm được nghiệm tối ưu nếu không cắt sớm.

d)

Thuật toán chỉ áp dụng tốt cho bài toán có dưới 10 điểm giao hàng.

57.

Bạn đang lập lịch thi cho một môi trường đại học sao cho không có hai môn thi trùng giờ với sinh viên trùng lớp. Bạn dùng thuật toán nhánh và cận để giảm không gian tìm kiếm. Lợi ích nào sau đây là hợp lý khi sử dụng nhánh và cận trong bài toán này?

a)

Có thể loại bỏ nhanh các lịch thi không hợp lệ mà không cần kiểm tra toàn bộ.

b)

Giảm số lượng tổ hợp cần xét bằng cách đánh giá sớm tính khả thi.

c)

Luôn đảm bảo có ít môn thi nhất.

d)

Đảm bảo kiểm tra toàn bộ không gian lời giải để tìm phương án tối ưu.

58.

Một nhà máy cần xếp hàng hóa lên xe tải sao cho tổng khối lượng không vượt quá tải trọng, và tổng giá trị hàng là lớn nhất. Họ dùng thuật toán nhánh và cận. Chọn nhận định đúng về hiệu quả khi áp dụng thuật toán nhánh và cận:

a)

Giải quyết bài toán tương tự như Balo (Knapsack).

b)

Có thể dừng sớm nhánh nếu tổng trọng lượng vượt giới hạn.

c)

Không đảm bảo tìm được nghiệm nếu cận không được tính chính xác.

d)

Thời gian thực thi phụ thuộc vào chiến lược chọn nhánh mở rộng.

59.

Trong bài toán phân công công việc cho 5 nhân viên với 5 nhiệm vụ nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí, bạn áp dụng thuật toán nhánh và cận. Tại sao nhánh và cận phù hợp cho bài toán này?

a)

Vì không gian tìm kiếm dạng tổ hợp, có thể cắt bỏ nhánh kém hiệu quả.

b)

Vì mỗi nhánh tương ứng với một phân công tạm thời.

c)

Vì luôn tồn tại chiến lược chọn nhân viên tốt nhất cho mỗi nhiệm vụ.

d)

Vì có thể tính cận dưới để dừng sớm các nhánh kém.

60.

Bạn xây dựng phần mềm chơi cờ (game AI), trong đó cần nhanh chóng chọn nước đi tốt nhất trong thời gian giới hạn, dù không chắc nước đó là tối ưu. Thuật toán nào phù hợp nhất?

a)

Tìm kiếm theo chiều rộng.

b)

Tìm kiếm toàn bộ không gian trạng thái.

c)

Tìm kiếm theo chiến lược heuristic như Leo đồi (Hill-Climbing).

d)

Tìm kiếm A*.

61.

Bạn đang lập trình một ứng dụng chơi cờ vua giữa người và máy. Trong đó, máy sẽ cầm quân Trắng và ra quyết định nước đi dựa trên thuật toán Minimax. Những thông tin nào cần được biểu diễn đầy đủ trong một trạng thái của cây trò chơi?

a)

Vị trí chính xác của các quân trên bàn cờ.

b)

Lượt chơi hiện tại thuộc về người hay máy.

c)

Danh sách các nước đi hợp lệ tiếp theo.

d)

Tốc độ xử lý CPU của thiết bị chơi.

62.

Trong trò chơi cờ caro do bạn phát triển, máy tính cần lựa chọn nước đi tiếp theo bằng cách sử dụng thuật toán Minimax có cắt tỉa alpha-beta. Những yếu tố nào giúp giảm số lượng trạng thái cần xét?

a)

Áp dụng giới hạn độ sâu tìm kiếm.

b)

Sắp xếp các nước đi sao cho nước tốt được duyệt trước.

c)

Tăng kích thước bàn cờ.

d)

Loại bỏ các trạng thái đã duyệt qua trước đó.

63.

Bạn phát triển trò chơi Dodgem giữa người và máy, trong đó máy chơi bên Trắng. Bạn sử dụng hàm đánh giá để chấm điểm các trạng thái. Đâu là các yếu tố cần thiết để thiết kế một hàm đánh giá hiệu quả?

a)

Vị trí tương đối giữa quân Trắng và quân Đen.

b)

Tổng số quân Trắng còn lại.

c)

Số lượt đi tối ưu còn lại đến thắng.

d)

Khả năng quân Trắng trực tiếp chặn đường đi của quân Đen.

64.

Bạn thiết kế một trò chơi dạng cờ mini với bàn cờ 4x4, và sử dụng Minimax để quyết định nước đi cho máy. Bạn cần xây dựng cây trò chơi. Những yếu tố nào sau đây là đặc điểm của cây trò chơi?

a)

Mỗi đỉnh biểu diễn một trạng thái của trò chơi.

b)

Mỗi cạnh biểu diễn một nước đi hợp lệ.

c)

Lá cây luôn là trạng thái thắng hoặc thua.

d)

Mỗi nhánh phải chứa điểm số của người chơi.

65.

Bạn lập trình ứng dụng cờ vua AI, trong đó thuật toán Minimax phải dừng tìm kiếm khi đến độ sâu nhất định và sử dụng hàm đánh giá để ước lượng giá trị trạng thái. Những nhận định nào là đúng về vai trò của hàm đánh giá?

a)

Giúp mô phỏng kết quả mà không cần chơi đến hết ván.

b)

Giảm thời gian xử lý bằng cách tránh duyệt toàn bộ cây.

c)

Luôn cho kết quả chính xác như trạng thái kết thúc.

d)

Được thiết kế dựa trên các yếu tố chiến lược của trò chơi.

66.

Bạn xây dựng phần mềm chơi cờ tướng online giữa người và AI. AI sẽ sử dụng Minimax để lựa chọn nước đi. Trong một lượt chơi, AI sẽ:

a)

Lựa chọn nước đi có giá trị đánh giá cao nhất theo hàm eval.

b)

Ưu tiên nước đi gần với vị trí quân Tướng của đối thủ.

c)

Chạy Minimax để duyệt toàn bộ cây cho đến trạng thái kết thúc.

d)

Xét tất cả các nước đi hợp lệ từ trạng thái hiện tại.

67.

Bạn là sinh viên ngành Khoa học Máy tính và đang tham gia một bài thực hành về trí tuệ nhân tạo trong môn học "AI cơ bản". Nhiệm vụ của bạn là mô phỏng cách ra quyết định của một AI chơi cờ vua. Trong đó, máy tính sử dụng thuật toán Minimax để lựa chọn nước đi tiếp theo. Giáo viên yêu cầu bạn giải thích quy trình hoạt động của thuật toán Minimax trong quá trình tìm kiếm nước đi. Theo bạn, những bước nào sau đây là hợp lý và đúng với bản chất của thuật toán Minimax?

a)

Duyệt cây trò chơi từ trạng thái ban đầu (gốc) đến các trạng thái kết thúc (lá) theo thứ tự luân phiên lượt chơi giữa người và máy.

b)

Gán giá trị cho các trạng thái kết thúc bằng điểm kết quả hoặc hàm đánh giá trạng thái nếu chưa kết thúc.

c)

Quay ngược từ các trạng thái lá về gốc để xác định nước đi tối ưu ở từng nút dựa theo vai trò (Max/Min).

d)

Nếu không chắc chắn trạng thái nào tốt nhất, AI chọn ngẫu nhiên một nước đi trong số các lựa chọn còn lại.

68.

Một sinh viên viện lập trình trò chơi cờ caro AI. Khi phân tích thuật toán Minimax với độ sâu d=4d=4 , học sinh nhận ra thời gian chạy rất lâu. Những nguyên nhân nào sau đây là hợp lý?

a)

Số lượng nước đi hợp lệ quá nhiều tại mỗi bước.

b)

Không sử dụng giới hạn độ sâu hoặc cắt tỉa.

c)

Không áp dụng hàm đánh giá ở trạng thái trung gian.

d)

Do Minimax không hỗ trợ game cờ caro.

69.

Bạn đang phát triển một game chơi cờ giữa người và máy. Máy sử dụng chiến thuật A.I. với quân Trắng. Trò chơi có cây trạng thái lớn, mỗi nước đi có nhiều lựa chọn con. Để tăng tốc tính toán nước đi tiếp theo, bạn chọn áp dụng thuật toán nào và tại sao?

a)

Minimax để đảm bảo chọn nước đi tối ưu.

b)

Alpha-Beta để giảm số lượng trạng thái cần xét.

c)

DFS (tìm kiếm theo chiều sâu) để tránh xét toàn bộ cây.

d)

A* để tìm đường ngắn nhất đến trạng thái thắng.

70.

Trong một bài kiểm tra kỹ năng chiến lược AI, bạn cần lý giải vì sao Alpha-Beta có thể đưa ra kết quả giống Minimax nhưng nhanh hơn. Chọn phát biểu đúng:

a)

Alpha-Beta loại bỏ hoàn toàn nhánh không ảnh hưởng đến quyết định cuối.

b)

Alpha-Beta đảm bảo tính tối ưu nếu nước đi được duyệt theo thứ tự tốt.

c)

Alpha-Beta chỉ xét các lá.

d)

Alpha-Beta không cần hàm đánh giá.

71.

Bạn đang phát triển ứng dụng AI cho game chiến thuật thời gian thực, với hàng trăm lựa chọn mỗi bước. Cách nào dưới đây giúp mô hình vẫn chọn được nước đi hiệu quả mà không tính toàn bộ cây trạng thái?

a)

Áp dụng A*.

b)

Giới hạn độ sâu và dùng Alpha-Beta.

c)

Cắt sớm các nhánh có giá trị chắc chắn không tối ưu.

d)

Đánh giá trạng thái lá bằng hàm heuristic.

72.

Bạn lập trình một AI cho game chiến thuật theo lượt (turn-based), ví dụ như cờ vua hoặc trò chơi chiến đấu theo lượt, nơi mỗi lượt AI cần đánh giá nhiều lựa chọn để quyết định bước đi tiếp theo. Để mô phỏng thuật toán Minimax với cắt tỉa Alpha-Beta, bạn yêu cầu sinh viên theo dõi sự thay đổi của α (alpha) và β (beta) trong quá trình duyệt cây trạng thái.

a)

Alpha là giá trị tốt nhất mà MAX chắc chắn đạt được tại thời điểm đó

b)

Beta là giá trị tốt nhất mà MIN chắc chắn đạt được tại thời điểm đó

c)

Nếu αβ\alpha \ge \beta , có thể cắt tỉa phần còn lại của nhánh

d)

Alpha và beta là giá trị trung bình của tất cả các lá đã duyệt

73.

Bạn huấn luyện AI chơi cờ caro với kích thước bảng lớn (15x15), và độ sâu tìm kiếm giới hạn. Để tăng tốc, bạn kết hợp Minimax với Alpha-Beta. Những điều nào sau đây là đúng?

a)

Alpha-Beta chỉ hiệu quả nếu thứ tự nước đi tốt

b)

Càng nhiều nhánh ở mỗi nút, càng có lợi cho Alpha-Beta

c)

Alpha-Beta có thể dừng kết hợp với giới hạn thời gian

d)

Nếu không dùng Alpha-Beta, thời gian tính toán sẽ gấp nhiều lần

74.

Bạn cần chọn một chiến lược AI cho trò chơi hai người có cạnh tranh, mỗi bên chọn nước đi tối ưu, không có yếu tố ngẫu nhiên. Mục tiêu là tìm nước đi tốt nhất trong thời gian có giới hạn. Thuật toán phù hợp nhất là:

a)

DFS

b)

A*

c)

Minimax kết hợp Alpha-Beta

d)

Hill Climbing

75.

Trong một trò chơi mô phỏng robot thi đấu, robot của bạn cần ra quyết định tối ưu trước các chiến thuật đối thủ. Mỗi lượt chơi được mô hình hóa như cây trạng thái có độ sâu xác định, và điểm số được gán cho mỗi kết thúc. Thuật toán nên dùng là:

a)

Dijkstra

b)

Minimax

c)

Beam Search

d)

BFS

76.

Xét các mệnh đề: PP : Học sinh quên làm bài tập. QQ : Học sinh bị trừ điểm. RR : Học sinh đi học muộn. Giáo viên tuyên bố: "Nếu học sinh quên làm bài tập hoặc đi học muộn thì sẽ bị trừ điểm." Biểu diễn logic nào đúng?

a)

(PR)Q(P \vee R) \rightarrow Q

b)

PRQP \wedge R \rightarrow Q

c)

PQRP \wedge Q \rightarrow R

d)

P(QR)P \vee (Q \rightarrow R)

77.

Cho các mệnh đề: PP : Máy chủ hoạt động. QQ : Dịch vụ được cung cấp. RR : Người dùng truy cập được. Phát biểu: "Nếu máy chủ hoạt động thì dịch vụ được cung cấp và người dùng có thể truy cập." Công thức logic không tương ứng là:

a)

P(QR)P \rightarrow (Q \wedge R)

b)

PQRP \wedge Q \rightarrow R

c)

(PQ)R(P \wedge Q) \wedge R

d)

P(QR)P \rightarrow (Q \vee R)

78.

Cho các mệnh đề: PP : Người dùng nhập mật khẩu đúng. QQ : Hệ thống cho phép truy cập. RR : Tài khoản chưa bị khoá. Phát biểu: "Nếu người dùng nhập đúng mật khẩu và tài khoản chưa bị khoá thì hệ thống sẽ cho phép truy cập." Công thức logic sai là:

a)

(PR)Q(P \wedge R) \rightarrow Q

b)

PRQP \vee R \rightarrow Q

c)

PQRP \wedge Q \rightarrow R

d)

P(RQ)P \rightarrow (R \wedge Q)

79.

Cho các mệnh đề: PP : Trời mưa. QQ : Người đi đường mang ô. RR : Người đi đường bị ướt. Phát biểu: "Nếu trời mưa và người không mang ô thì người sẽ bị ướt." Biểu diễn đúng là:

a)

(P¬Q)R(P \wedge \lnot Q) \rightarrow R

b)

(¬PQ)R(\lnot P \wedge Q) \rightarrow R

c)

¬PR\lnot P \rightarrow R

d)

(PQ)R(P \wedge Q) \rightarrow R

80.

Cho biểu thức logic: (PQ)R(P \wedge Q) \rightarrow R . Với: PP : Người dùng nhập đúng tài khoản. QQ : Người dùng nhập đúng mật khẩu. RR : Hệ thống cho phép đăng nhập. Chọn diễn giải đúng nhất cho biểu thức trên:

a)

Hệ thống cho phép đăng nhập nếu người dùng nhập đúng mật khẩu

b)

Nếu người dùng nhập đúng cả tài khoản và mật khẩu thì hệ thống sẽ cho phép đăng nhập

c)

Nếu hệ thống cho phép đăng nhập thì người dùng đã nhập đúng tài khoản và mật khẩu

d)

Người dùng chỉ cần đúng một trong hai là có thể đăng nhập

81.

Cho biểu thức: P(QR)P \rightarrow (Q \vee R) . Với: PP : Máy chủ bị lỗi. QQ : Dịch vụ bị gián đoạn. RR : Người dùng không truy cập được hệ thống. Cách hiểu đúng nhất là:

a)

Nếu máy chủ bị lỗi thì cả dịch vụ sẽ gián đoạn và người dùng không truy cập được

b)

Máy chủ bị lỗi khi dịch vụ gián đoạn hoặc người dùng không truy cập được

c)

Nếu máy chủ bị lỗi thì sẽ xảy ra ít nhất một trong hai: dịch vụ gián đoạn hoặc người dùng không truy cập được

d)

Nếu người dùng không truy cập được thì chắc chắn máy chủ bị lỗi

82.

Biểu thức: (PQ)(R¬S)(P \vee Q) \rightarrow (R \wedge \lnot S) . Với: PP : Dữ liệu đầu vào bị lỗi. QQ : Kết quả kiểm thử thất bại. RR : Quy trình kiểm tra lại được kích hoạt. SS : Hệ thống tự động lưu kết quả. Câu nào phù hợp nhất?

a)

Nếu dữ liệu lỗi hoặc kiểm thử thất bại, thì hệ thống phải kiểm tra lại và không được lưu kết quả

b)

Nếu kiểm thử thất bại thì hệ thống sẽ lưu lại lỗi

c)

Kết quả được lưu khi kiểm thử thành công

d)

Hệ thống lưu kết quả nếu dữ liệu không bị lỗi

83.

Biểu thức: P(QR)P \leftrightarrow (Q \wedge R) . PP : Người dùng được cấp quyền truy cập. QQ : Người dùng đã xác minh danh tính. RR : Người dùng chấp nhận điều khoản sử dụng. Cách hiểu đúng:

a)

Người dùng sẽ được cấp quyền nếu và chỉ nếu đã xác minh danh tính và chấp nhận điều khoản

b)

Người dùng được cấp quyền nếu xác minh danh tính hoặc chấp nhận điều khoản

c)

Xác minh danh tính là không bắt buộc

d)

Chỉ cần chấp nhận điều khoản là đủ để truy cập

84.

Nhóm phát triển hệ thống hỗ trợ lập luận pháp lý cần kiểm tra logic từ các giả định để suy ra kết luận. Cho tập các mệnh đề: (1) PQP \rightarrow Q ; (2) QRQ \rightarrow R ; (3) RSTR \wedge S \rightarrow T ; (4) SS ; (5) PP . Phát biểu nào là suy diễn hợp lệ?

a)

Từ (1) và (5), suy ra QQ (Modus Ponens)

b)

Từ (2) và QQ , suy ra RR (Modus Ponens)

c)

Từ (3), (4) và RR , suy ra TT

d)

Từ (5) và (2), có thể suy ra TT trực tiếp

85.

Dùng luật giải (Resolution) với tập công thức: (1) ¬PQ\lnot P \vee Q ; (2) ¬QR\lnot Q \vee R ; (3) PP . Mệnh đề nào suy ra đúng?

a)

Từ (1) và (3) suy ra QQ

b)

Từ (2) và QQ suy ra RR

c)

Từ (1), (2), (3) suy ra RR

d)

Từ (1) và (2) suy ra PRP \vee R

86.

Trong hệ thống kiểm tra mâu thuẫn tri thức đầu vào, cho các mệnh đề: (1) PQP \rightarrow Q ; (2) ¬Q\lnot Q ; (3) RSR \vee S ; (4) ¬S\lnot S . Những phát biểu nào đúng?

a)

Từ (1) và (2) suy ra ¬P\lnot P (Modus Tollens)

b)

Từ (3) và (4) suy ra RR (Loại trừ)

c)

Tập (1), (2), (3), (4) không mâu thuẫn

d)

Từ (2) và (3) suy ra ¬PR\lnot P \wedge R là mệnh đề hiển nhiên

87.

Một AI phân tích văn bản pháp lý sử dụng luật suy diễn để tìm kết luận. Cho tập công thức: (1) ¬AB\lnot A \vee B ; (2) ¬BC\lnot B \vee C ; (3) ¬C\lnot C . Phát biểu nào sau đây là suy diễn sai?

a)

Từ (1) và AA suy ra BB

b)

Từ (2) và BB suy ra CC

c)

Từ (3) và CC suy ra mâu thuẫn

d)

Từ (1), (2), (3) suy ra hệ thống không mâu thuẫn

88.

Cho các mệnh đề: (1) Nếu trời mưa thì đường trơn. (2) Trời đang mưa. (3) Nếu đường trơn thì học sinh đi học trễ. Từ các mệnh đề trên, suy diễn nào là hợp lệ?

a)

Học sinh đi học trễ

b)

Đường trơn

c)

Trời không mưa

d)

Nếu trời mưa thì không học sinh đi học trễ

89.

Hệ hỗ trợ chẩn đoán bệnh: (1) Nếu bệnh nhân bị sốt thì có khả năng nhiễm trùng. (2) Nếu nhiễm trùng thì bạch cầu tăng cao. (3) Bệnh nhân đang bị sốt. Những suy diễn hợp lệ là:

a)

Bệnh nhân bị nhiễm trùng

b)

Bạch cầu của bệnh nhân tăng cao

c)

Bệnh nhân không bị sốt

d)

Nếu bệnh nhân bị sốt thì bạch cầu tăng cao

90.

Hỗ trợ giao thông: (1) Nếu đèn đỏ thì xe phải dừng. (2) Nếu xe không dừng thì vi phạm luật. (3) Xe không dừng. Những suy diễn hợp lệ là:

a)

Đèn không đỏ

b)

Xe vi phạm luật

c)

Xe dừng

d)

Nếu đèn đỏ thì xe vi phạm luật

91.

Một người sẽ được nhận nếu họ có bằng cấp và biết Python. Ký hiệu: A(x)A(x) : x có bằng cấp; B(x)B(x) : x biết Python; C(x)C(x) : x được nhận. Mệnh đề nào đúng?

a)

x((A(x)B(x))C(x))\forall x\,((A(x) \wedge B(x)) \rightarrow C(x))

b)

x(C(x)(A(x)B(x)))\forall x\,(C(x) \rightarrow (A(x) \wedge B(x)))

c)

x(A(x)B(x)C(x))\exists x\,(A(x) \wedge B(x) \wedge C(x))

d)

x(¬A(x)¬B(x)¬C(x))\forall x\,(\lnot A(x) \vee \lnot B(x) \rightarrow \lnot C(x))

92.

Nếu một người đặt phòng thì họ phải có tài khoản hợp lệ. Ký hiệu: P(x)P(x) : x đặt phòng; Q(x)Q(x) : x có tài khoản hợp lệ. Biểu diễn nào đúng?

a)

x(P(x)Q(x))\forall x\,(P(x) \rightarrow Q(x))

b)

x(¬Q(x)¬P(x))\forall x\,(\lnot Q(x) \rightarrow \lnot P(x))

c)

x(P(x)¬Q(x))\exists x\,(P(x) \wedge \lnot Q(x))

d)

x(Q(x)P(x))\forall x\,(Q(x) \rightarrow P(x))

93.

Sinh viên học chăm thì qua môn. Ký hiệu: A(x)A(x) : x là sinh viên; B(x)B(x) : x học chăm; C(x)C(x) : x thi qua môn. Biểu diễn đúng là:

a)

x(A(x)B(x)C(x))\forall x\,(A(x) \wedge B(x) \rightarrow C(x))

b)

x(A(x)¬B(x)C(x))\exists x\,(A(x) \wedge \lnot B(x) \rightarrow C(x))

c)

x(¬C(x)¬B(x))\forall x\,(\lnot C(x) \rightarrow \lnot B(x))

d)

x(C(x)B(x))\forall x\,(C(x) \rightarrow B(x))

94.

Mỗi người đều có một số điện thoại. Ký hiệu: A(x)A(x) : x là người; B(y)B(y) : y là số điện thoại; R(x,y)R(x,y) : x sở hữu y. Biểu diễn đúng là:

a)

x(A(x)y(B(y)R(x,y)))\forall x\,(A(x) \rightarrow \exists y\,(B(y) \wedge R(x,y)))

b)

xy(R(x,y)A(x))\exists x\,\forall y\,(R(x,y) \rightarrow A(x))

c)

yx(A(x)R(x,y))\exists y\,\forall x\,(A(x) \rightarrow R(x,y))

d)

xy(R(x,y)A(x))\forall x\,\forall y\,(R(x,y) \rightarrow A(x))

95.

Cho công thức: x(A(x)B(x)C(x))∀x\,(A(x) \land B(x) \to C(x)) Diễn giải nào là đúng?

a)

Nếu một người có A và B thì có C

b)

Ai có A và B sẽ có C

c)

Người có C chắc chắn có A và B

d)

Người không có A hoặc không có B sẽ có C

96.

Cho công thức: x(A(x)B(x))∃x\,(A(x) \land B(x)) Diễn giải nào là đúng?

a)

Có ít nhất một đối tượng có cả A và B

b)

Mọi đối tượng đều có A và B

c)

Một số đối tượng không có A

d)

Có tồn tại một đối tượng có A và B

97.

Cho công thức: x(A(x)B(x))∀x\,(A(x) \to B(x)) Diễn giải nào sau đây là hợp lý?

a)

Mọi đối tượng có A đều có B

b)

Nếu có B thì không có A

c)

Nếu có B thì chắc chắn có A

d)

Mọi đối tượng có B đều có A

98.

Cho công thức: xyR(x,y)∀x\,∃y\,R(x,y) Diễn giải nào là phù hợp?

a)

Mọi đối tượng đều có một người liên quan đến nó qua quan hệ R

b)

Có ít nhất một người liên quan đến tất cả qua R

c)

Có người không liên quan đến ai

d)

Mỗi người đều có ai đó liên quan đến mình

99.

Cho công thức: xyR(x,y)∃x\,∀y\,R(x,y) ý nghĩa nào sau đây là đúng?

a)

Có một đối tượng liên hệ với tất cả các đối tượng khác

b)

Mỗi đối tượng đều liên hệ với ai đó

c)

Có người biết tất cả

d)

Mọi người đều biết nhau

100.

Tình huống: Trong một bệnh viện, người ta định nghĩa các vị từ như sau: P(x): x là bác sĩ; Q(x): x là người biết cấp cứu; R(x): x có thể trực đêm. Cơ sở tri thức: x(P(x)Q(x))∀x\,(P(x) \to Q(x)) , x(Q(x)R(x))∀x\,(Q(x) \to R(x)) , P(A)P(A) . Những suy diễn nào sau đây là hợp lý?

a)

Q(A)

b)

R(A)

c)

(P(x) → R(x))

d)

P(A) → R(B)

101.

Tình huống: Ở một trung tâm đào tạo, các vị từ được định nghĩa như sau: T(x): x là giáo viên; M(x): x biết tiếng Anh; L(x): x có thể dạy lớp quốc tế. Cơ sở tri thức: x(T(x)M(x)L(x))∀x\,(T(x) \land M(x) \to L(x)) , T(B)T(B) , M(B)M(B) . Những suy diễn nào sau đây là hợp lý?

a)

L(B)

b)

T(B) → L(B)

c)

∀x\,(M(x) → L(x))

d)

∃x\,L(x)

102.

Tình huống: Trong một công ty, định nghĩa các vị từ sau: E(x): x là nhân viên; W(x): x làm việc chăm chỉ; B(x): x được thưởng quỹ. Cơ sở tri thức: x(E(x)W(x)B(x))∀x\,(E(x) \land W(x) \to B(x)) ; E(C)∃E(C) ; W(C)W(C) ; x(B(x)W(x))∀x\,(B(x) \to W(x)) . Những suy diễn nào sau đây là hợp lý?

a)

B(C)

b)

W(C) → B(C)

c)

E(C) → B(C)

d)

∀x\,(E(x) → B(x))

103.

Tình huống: Trong một hệ thống thư viện, định nghĩa các vị từ: R(x): x là người đọc sách thường xuyên; M(x): x có thể thành viên; F(x): x được mượn sách đặc biệt. Cơ sở tri thức: x(R(x)M(x))∀x\,(R(x) \to M(x)) , x(M(x)F(x))∀x\,(M(x) \to F(x)) , R(D)R(D) . Những suy diễn nào sau đây là hợp lý?

a)

M(D)

b)

F(D)

c)

R(D) → F(D)

d)

(R(x) → F(x))

104.

Tình huống: Trong một tổ chức từ thiện, có các vị từ: V(x): x là tình nguyện viên; C(x,y): x chăm sóc y; H(y): y là người khuyết tật. Cơ sở tri thức: xy(V(x)H(y)C(x,y))∀x∀y\,(V(x) \land H(y) \to C(x,y)) , V(E)V(E) , H(M)H(M) . Những suy diễn nào sau đây là hợp lý?

a)

C(E, M)

b)

V(E) → C(E, M)

c)

∀y\,(H(y) → C(E, y))

d)

∃y\,C(E, y)

105.

Ban xây dựng phần mềm quản lý tuyển sinh đại học. Cơ sở dữ liệu định nghĩa như sau: A(x): x nộp hồ sơ; B(x): x trúng tuyển; C(x): x có điểm > 24. Biết rằng: x(C(x)B(x))∀x\,(C(x) \to B(x)) , x(B(x)A(x))∀x\,(B(x) \to A(x)) , C(Nam)C(Nam) . Những suy diễn hợp lý nào sau đây?

a)

Nam trúng tuyển

b)

Nam đã nộp hồ sơ

c)

Nếu Nam không nộp hồ sơ thì trúng tuyển

d)

Nếu điểm của Nam = 24 thì không trúng tuyển

106.

Ban xây dựng hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên luật như sau: Luật 1: nếu bệnh nhân bị sốt và đau họng thì có thể bị viêm họng. Luật 2: nếu bệnh nhân bị viêm họng thì bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu. Luật 3: nếu bệnh nhân sốt cao (>39°C) và run lạnh thì bệnh nhân có thể bị cúm. Một bệnh nhân có các triệu chứng: sốt (38.5°C), đau họng. Những kết luận nào sau đây có thể được suy diễn?

a)

Bệnh nhân bị viêm họng

b)

Bệnh nhân cần xét nghiệm máu

c)

Bệnh nhân bị cúm

d)

Bệnh nhân bị sốt cao

107.

Hệ thống quản lý phương tiện có luật: Luật 1: nếu xe có 4 bánh và dùng xăng thì đó là xe hơi. Luật 2: nếu xe là xe hơi và có gắn logo Toyota thì đó là xe Toyota. Luật 3: nếu xe có 2 bánh thì đó là xe máy. Một phương tiện được mô tả: có 4 bánh, dùng xăng, có logo Toyota. Hệ thống sẽ đưa ra các kết luận nào?

a)

Xe hơi

b)

Xe Toyota

c)

Xe máy

d)

Xe chạy điện

108.

Trong hệ thống tư vấn nghề nghiệp: Luật 1: nếu học sinh thích toán và thích máy tính thì phù hợp ngành Khoa học máy tính. Luật 2: nếu học sinh thích vẽ và sáng tạo thì phù hợp ngành Thiết kế đồ họa. Luật 3: nếu học sinh thích sinh học thì phù hợp ngành Y. Một học sinh yêu thích toán và máy tính. Gợi ý ngành nghề phù hợp là?

a)

Khoa học máy tính

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Y

d)

Kinh tế

109.

Hệ thống nhận dạng môi trường nguy hiểm có luật: Luật 1: nếu có khói và có mùi khét thì có thể có cháy. Luật 2: nếu có cháy thì kích hoạt báo động. Luật 3: nếu nhiệt độ tăng nhanh thì nghi ngờ cháy. Cảm biến báo: có khói, có mùi khét. Kết luận nào đúng?

a)

Có cháy

b)

Kích hoạt báo động

c)

Có trộm

d)

Nhiệt độ tăng nhanh

110.

Phần mềm nhà thông minh có luật: Luật 1: nếu trời tối thì bật đèn. Luật 2: nếu người rời khỏi nhà thì tắt điều hòa. Luật 3: nếu trời mưa thì đóng cửa sổ. Tình huống: trời tối, trời mưa, không có người trong nhà. Hệ thống thực hiện gì?

a)

Bật đèn

b)

Tắt điều hòa

c)

Mở cửa sổ

d)

Đóng cửa sổ

111.

Trong hệ thống quản lý học tập: Luật 1: nếu học sinh điểm trung bình < 5 thì xếp loại yếu. Luật 2: nếu học sinh xếp loại yếu thì gửi email cảnh báo. Luật 3: nếu học sinh điểm trung bình > 8 thì xếp loại giỏi. Một học sinh có điểm trung bình 4.8. Suy luận hợp lý là?

a)

Học sinh xếp loại giỏi

b)

Học sinh xếp loại yếu

c)

Gửi email cảnh báo

d)

Học sinh đạt học bổng

112.

Trong phần mềm giáo dục môi trường: Luật 1: nếu cây có lá kim thì cây thuộc họ thông. Luật 2: nếu cây có lá rộng và rụng lá thì cây thuộc họ sồi. Luật 3: nếu cây thuộc họ thông thì sống tốt ở vùng lạnh. Cây quan sát có lá kim. Suy diễn nào đúng?

a)

Cây thuộc họ thông

b)

Cây thuộc họ sồi

c)

Cây sống tốt ở vùng lạnh

d)

Cây không có lá

113.

Trong chatbot chăm sóc khách hàng: Luật 1: nếu khách than phiền và dùng từ “tệ” thì đánh giá cảm xúc tiêu cực. Luật 2: nếu cảm xúc tiêu cực thì chuyển cho nhân viên tư vấn. Luật 3: nếu khách dùng từ “tốt” và “hài lòng” thì đánh giá cảm xúc tích cực. Khách nhắn: “Dịch vụ quá tệ và chậm trễ”. Chatbot sẽ?

a)

Đánh giá cảm xúc tiêu cực

b)

Chuyển cho nhân viên tư vấn

c)

Đánh giá cảm xúc tích cực

d)

Gửi mã giảm giá

114.

Robot chăm sóc cây có luật: Luật 1: nếu độ ẩm đất thấp thì tưới nước. Luật 2: nếu cây bị sâu then phun thuốc. Luật 3: nếu trời mưa thì ngừng tưới nước. Tình huống: độ ẩm đất thấp, trời không mưa. Hành động nào sẽ diễn ra?

a)

Tưới nước

b)

Phun thuốc

c)

Ngừng tưới nước

d)

Giữ nguyên trạng thái

115.

Cho cơ sở tri thức: R1R_1 : Nếu động vật có 4 chân thì động vật là thú. R2R_2 : Nếu động vật có móng guốc và có 2 mông thì động vật thuộc họ trâu bò. R3R_3 : Nếu động vật thuộc họ trâu bò và thích chỗ ẩm ướt thì động vật là trâu. Cho các sự kiện đã biết: B1B_1 : Bì có 4 chân; B2B_2 : Bì có móng guốc; B3B_3 : Bì có 2 mông; B4B_4 : Bì thích chỗ ẩm ướt. Hãy chọn các bước suy diễn lùi hợp lý để kiểm tra giả thuyết “Bì là trâu”.

a)

Kiểm tra R3R_3 và tìm xem Bì có thuộc họ trâu bò và thích ẩm ướt không

b)

Từ R2R_2 , xác định xem Bì có móng guốc và 2 mông để kết luận Bì thuộc họ trâu bò

c)

Từ R1R_1 , nếu Bì có 4 chân thì Bì là thú và từ đó suy ra Bì là trâu

d)

Nếu B1B_1 không có móng guốc thì không thể áp dụng R2R_2

116.

Cơ sở tri thức: R1: Nếu một con vật có lông vũ thì con vật là chim. R2: Nếu con vật là chim và biết bay thì con vật có thể di cư. R3: Nếu con vật biết bay và sống theo đàn thì con vật dễ thích nghi. Tập sự kiện: F1: Con vật X có lông vũ. F2: X biết bay. F3: X sống theo đàn. Những kết luận nào có thể suy diễn hợp lệ? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Áp dụng R3 để kiểm tra điều kiện X biết bay và sống theo đàn

b)

Sau khi biết X dễ thích nghi thì suy ra X là chim

c)

Nếu X có lông vũ, có thể suy luận X là chim

d)

Nếu X là chim và biết bay thì từ R2 có thể suy ra X có thể di cư

117.

Cơ sở tri thức: R1: Nếu trời mưa thì đường ướt. R2: Nếu đường ướt thì xe dễ trượt. R3: Nếu xe dễ trượt và người lái không cẩn thận thì có thể gây tai nạn. R4: Nếu trời nắng thì ăn kem. Tập sự kiện: F1: Trời mưa. F2: Người lái không cẩn thận. Giả thuyết: Có thể gây tai nạn. Những luật nào cần được sử dụng để dẫn đến giả thuyết? (Chọn nhiều đáp án)

a)

R1

b)

R2

c)

R3

d)

R4

118.

Cơ sở tri thức: R1: Nếu thực vật có hoa thì thực vật có hạt. R2: Nếu thực vật có hạt và sinh sản bằng hạt thì là cây hạt kín. R3: Nếu là cây hạt kín và có quả thì là cây ăn quả. Tập sự kiện: F1: Cây mít có hoa. F2: Cây mít có quả. Giả thuyết: Cây mít là cây ăn quả. Luật nào không cần thiết để chứng minh giả thuyết?

a)

R1

b)

R2

c)

R3

d)

Không luật nào bị loại

119.

Cơ sở tri thức: R1: Nếu người học lập trình và biết giải quyết vấn đề thì là kỹ sư phần mềm. R2: Nếu là kỹ sư phần mềm và có kinh nghiệm thì có thể làm việc tại công ty công nghệ. R3: Nếu biết giải quyết vấn đề thì có tư duy logic. Tập sự kiện: F1: Huy học lập trình. F2: Huy biết giải quyết vấn đề. F3: Huy có kinh nghiệm. Kết luận nào có thể suy ra? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Huy là kỹ sư phần mềm

b)

Huy có tư duy logic

c)

Huy có thể làm việc tại công ty công nghệ

d)

Huy là giảng viên đại học

120.

Trong hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông nghiệp, sử dụng luật: Nếu sản phẩm có mã QR hợp lệ thì truy được vùng trồng. Nếu truy được vùng trồng và có nhật ký canh tác thì xác định được nhà sản xuất. Nếu xác định được nhà sản xuất thì có thể xác minh được chất lượng sản phẩm. Biết rằng: Sản phẩm có mã QR hợp lệ. Có nhật ký canh tác ghi đầy đủ. Giả thuyết nào dưới đây có thể được kiểm chứng bằng lập luận từ dữ kiện trên?

a)

Chất lượng sản phẩm đã được xác minh

b)

Sản phẩm được sản xuất thủ công

c)

Không thể xác định nhà sản xuất

d)

QR không giúp truy xuất nguồn gốc

121.

Biết rằng trong lưới ngữ nghĩa: isa(MiMi, Mèo), ako(Mèo, Động vật có vú), feature(Mèo, số chân, 4), feature(Mèo, tiếng kêu, meo). Chọn các suy diễn hợp lệ: (Chọn nhiều đáp án)

a)

MiMi là một con mèo

b)

MiMi có 4 chân

c)

MiMi kêu là “meo”

d)

Mèo không phải động vật có vú

122.

Biết rằng: isa(Rồng, Sinh vật huyền thoại); feature(Rồng, có cánh, đúng); feature(Rồng, biết bay, đúng). Suy diễn đúng nhất là:

a)

Rồng là loài động vật có vú

b)

Rồng là lớp cha của sinh vật huyền thoại

c)

Rồng là một thực thể có thể bay

d)

Không có thông tin để kết luận

123.

Biết rằng: ako(Máy tính xách tay, Máy tính); feature(Máy tính, có CPU, đúng); feature(Máy tính xách tay, có pin, đúng). Chọn các suy diễn hợp lệ: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Máy tính xách tay là một loại máy tính

b)

Máy tính xách tay có CPU

c)

Tất cả máy tính đều có pin

d)

Máy tính xách tay có pin và CPU

124.

Cho sơ đồ mạng ngữ nghĩa: isa(Nemo, Cá); ako(Cá, Động vật); feature(Cá, di chuyển, bơi). Kết luận đúng là:

a)

Nemo là một loài động vật bay

b)

Nemo di chuyển bằng cách bơi

c)

Nemo là loài không xương sống

d)

Cá không phải là động vật

125.

Mạng ngữ nghĩa và giao thông: ako(Xe bus, Phương tiện công cộng); feature(Phương tiện công cộng, có biển số, đúng); feature(Xe bus, chở nhiều người, đúng). Các suy diễn đúng là: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Xe bus là phương tiện công cộng

b)

Xe bus có biển số

c)

Xe bus chở nhiều người

d)

Tất cả phương tiện công cộng đều là xe bus

126.

Biết rằng: isa(Hổ, Thú ăn thịt); ako(Thú ăn thịt, Động vật có vú); feature(Hổ, có vằn, đúng); feature(Động vật có vú, có tuyến sữa, đúng). Chọn các suy diễn đúng: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Hổ là một loài thú ăn thịt

b)

Hổ có tuyến sữa

c)

Hổ không phải là động vật có vú

d)

Mọi động vật có vú đều có vằn

127.

Lưới ngữ nghĩa có thể mở rộng bằng cách nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Thêm đối tượng tương tự

b)

Thêm đối tượng đặc biệt hơn

c)

Thêm đối tượng tổng quát hơn

d)

Thêm quan hệ phủ định (~isa)

128.

Trong lưới ngữ nghĩa, Chim cánh cụt là một loại Chim. Biết rằng: Mọi Chim đều có cánh và biết bay. Tuy nhiên, Chim cánh cụt có cánh nhưng không biết bay. Tình huống này thể hiện đặc điểm gì trong lưới ngữ nghĩa?

a)

Lập luận thuận

b)

Tính chất mặc định

c)

Ngoại lệ trong kế thừa

d)

Quan hệ đồng nhất

129.

Lợi ích của sử dụng hệ khung trong hệ thống tri thức thực tế gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Hỗ trợ kế thừa thuộc tính giữa các đối tượng

b)

Giúp lưu trữ dữ liệu ngẫu nhiên không cần cấu trúc

c)

Tự động hóa suy diễn ngược

d)

Dễ dàng biểu diễn ngoại lệ và điều kiện cụ thể

130.

Trong hệ khung y tế, nếu khung “Bệnh cúm” có thuộc tính “Lây truyền = đúng”, thì khung “Cúm A” kế thừa từ khung đó sẽ:

a)

Không thể sửa thuộc tính này

b)

Bắt buộc giữ nguyên thuộc tính

c)

Có thể ghi đè nếu cần mô tả khác

d)

Không kế thừa vì khác chủng loại

131.

Trong hệ khung quản lý giáo dục, khung “Sinh viên” có thuộc tính “Ngành học”. Nếu khung “Sinh viên A” không định nghĩa lo này, hệ thống sẽ:

a)

Tự động thêm ngành học mặc định

b)

Truy vấn lên khung lớp để lấy giá trị kế thừa

c)

Gắn “không xác định” và báo lỗi

d)

Thay thế bằng ngành học phổ biến nhất

132.

Trong hệ khung quản lý tri thức sản phẩm, khung “Điện thoại thông minh” có thể có các khung con: (Chọn nhiều đáp án)

a)

iPhone 14 Pro

b)

Samsung Galaxy S23

c)

Tivi OLED LG

d)

Google Pixel

133.

Trong hệ khung quản lý khách sạn, khung “Phòng Deluxe” kế thừa từ khung “Phòng Khách Sạn”. Nếu khung cha có lỗ “Số giường = 1” và khung con định nghĩa lại “Số giường = 2”, điều gì xảy ra?

a)

Hệ thống báo lỗi vì xung đột dữ liệu

b)

Giá trị ở khung cha vẫn giữ nguyên

c)

Khung con ghi đè giá trị kế thừa

d)

Giá trị được tính trung bình

134.

Một hệ thống đặt vé máy bay có khung “Chuyến bay” chứa các thuộc tính nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Số hiệu

b)

Sân bay đến và đi

c)

Giá vé

d)

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của hãng sản xuất

135.

Trong hệ thống chatbot chăm sóc sức khỏe, khung “Bệnh nhân” có thể có các thuộc tính: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Triệu chứng bệnh

b)

Lịch sử bệnh

c)

Tên khung

d)

Thuốc đã dùng

136.

Những chiến lược tìm kiếm nào sau đây được coi là tìm kiếm mù? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Theo chiều rộng (BFS)

b)

Sâu lặp

c)

A*

d)

Tốt nhất đầu tiên

137.

Trong các bài toán sau, bài toán nào phù hợp hơn khi sử dụng tìm kiếm kinh nghiệm (heuristic) thay vì tìm kiếm mù? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Bài toán tìm đường đi ngắn nhất trong bản đồ thành phố

b)

Bài toán tìm đường ra mê cung không có bản đồ

c)

Giải bài toán xếp lịch cho một lớp học với nhiều ràng buộc

d)

Bài toán di chuyển quân cờ trên bàn cờ vua, biết rõ vị trí mục tiêu

138.

Những hạn chế nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng tìm kiếm mù trong các bài toán thực tế? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Mất nhiều thời gian do mở rộng trạng thái không liên quan

b)

Cần phải xây dựng hàm đánh giá phức tạp

c)

Có thể không tìm ra lời giải do lặp trạng thái

d)

Tiêu tốn nhiều bộ nhớ nếu không kiểm soát không gian trạng thái