wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test GK

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
1. Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về "Cơ sở dữ liệu (Database)"?
a)
Là tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ tập trung và có cấu trúc liên quan.
b)
Là tập hợp các thông tin rời rạc và chưa được xử lý.
c)
Là phần mềm dùng để tạo, quản lý và tương tác với dữ liệu.
d)
Là các hình ảnh, âm thanh, biểu đồ mô tả sự vật.
2.
2. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa "Dữ liệu" (Data) và "Cơ sở dữ liệu" (Database) là gì?
a)
Dữ liệu là thông tin thô, rời rạc, còn Cơ sở dữ liệu là tập hợp có tổ chức và cấu trúc.
b)
Dữ liệu chỉ tồn tại ở dạng văn bản, còn Cơ sở dữ liệu chứa cả hình ảnh.
c)
Dữ liệu không thể truy xuất, còn Cơ sở dữ liệu cho phép truy xuất hiệu quả.
d)
Dữ liệu được lưu trữ tập trung, Cơ sở dữ liệu được lưu trữ phi tập trung.
3.
3. Chức năng chính của "Views" trong SQL Server là gì?
a)
Biểu diễn dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng dưới dạng một bảng ảo, giúp đơn giản hóa truy vấn.
b)
Lưu trữ các đoạn mã SQL để thực thi các tác vụ nhất định.
c)
Cung cấp một môi trường đồ họa để quản lý các đối tượng.
d)
Tăng tốc độ thực thi cho các câu lệnh JOIN.
4.
4. Biểu thức nào lọc các hồ sơ có ngày sinh (birthday) trong các năm 1950, 1970 và 1980?
a)
YEAR(birthday) IN (1950, 1970, 1980)
b)
birthday BETWEEN 1950 AND 1985
c)
birthday LIKE '19%'
d)
DATEPART(YEAR, birthday) > 1949 AND DATEPART(YEAR, birthday) < 1981
5.
5. Toán tử BETWEEN được mô tả là "inclusive". Điều này có nghĩa là gì?
a)
Khoảng giá trị này bao gồm cả giá trị bắt đầu và kết thúc.
b)
Khoảng giá trị này chỉ bao gồm các giá trị nằm giữa.
c)
Chỉ bao gồm giá trị bắt đầu nhưng không bao gồm giá trị kết thúc.
d)
Chỉ bao gồm giá trị kết thúc nhưng không bao gồm giá trị bắt đầu.
6.
6. Tại sao không thể dùng toán tử so sánh thông thường (=, !=) để kiểm tra giá trị NULL?
a)
Vì NULL là một giá trị không xác định, không thể so sánh trực tiếp.
b)
Vì cú pháp SQL yêu cầu phải dùng IS NULL hoặc IS NOT NULL.
c)
Vì các toán tử chỉ hoạt động với kiểu dữ liệu số.
d)
Vì việc so sánh với NULL luôn trả về kết quả là FALSE.
7.
7. Mục đích của việc sử dụng dấu ngoặc vuông [ ] trong SQL Server là gì?
a)
Để phân biệt tên đối tượng (cột, bảng) với từ khóa SQL, đặc biệt khi tên chứa khoảng trắng.
b)
Để nhóm các điều kiện logic phức tạp lại với nhau trong mệnh đề WHERE.
c)
Để định nghĩa một mảng (array) các giá trị trong truy vấn.
d)
Để chỉ định một tập hợp các giá trị được phép trong câu lệnh INSERT.
8.
8. Biểu thức nào sau đây được sử dụng để lọc ra các hồ sơ có ngày sinh (birthday) trong năm 1950?
a)
WHERE YEAR(birthday) = 1950
b)
WHERE birthday LIKE '195%'
c)
WHERE birthday = '1950'
d)
WHERE DATEPART(YEAR, birthday) = '1950'
9.
9. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có giá trị giống nhau trong một hoặc nhiều cột thành các nhóm tóm tắt?
a)
GROUP BY
b)
ORDER BY
c)
HAVING
d)
WHERE
10.
10. Hàm tổng hợp (Aggregate Function) nào được dùng để đếm số hàng thỏa mãn điều kiện?
a)
COUNT()
b)
SUM()
c)
AVG()
d)
MAX()
11.
11. Mệnh đề nào được sử dụng để lọc trên kết quả của các hàm tổng hợp (sau khi đã nhóm)?
a)
HAVING
b)
WHERE
c)
GROUP BY
d)
SELECT
12.
12. Cú pháp đúng để sắp xếp kết quả truy vấn theo cột LastName giảm dần (descending) là gì?
a)
ORDER BY LastName DESC
b)
SORT BY LastName DESC
c)
GROUP BY LastName DESC
d)
ORDER LastName D
13.
13. Các hàm như SUM(), AVG(), COUNT() được gọi chung là gì?
a)
Hàm Tổng Hợp (Aggregate Functions)
b)
Hàm Vô Hướng (Scalar Functions)
c)
Hàm Cửa Sổ (Window Functions)
d)
Hàm Chuỗi (String Functions)
14.
14. Lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một hàng mới vào một bảng?
a)
INSERT INTO
b)
UPDATE
c)
ADD ROW
d)
CREATE ROW
15.
15. Lệnh SQL nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu đã tồn tại trong một bảng?
a)
UPDATE
b)
MODIFY
c)
ALTER TABLE
d)
INSERT INTO
16.
16. Từ khóa nào trong lệnh UPDATE được dùng để chỉ định các hàng cần được thay đổi?
a)
WHERE
b)
SET
c)
FROM
d)
UPDATE
17.
17. Trong SQL, DELETE FROM Employees không có mệnh đề WHERE sẽ dẫn đến điều gì?
a)
Xóa tất cả các hàng trong bảng Employees.
b)
Trả về lỗi vì thiếu mệnh đề WHERE.
c)
Chỉ xóa các hàng có giá trị NULL.
d)
Chỉ xóa hàng đầu tiên trong bảng.
18.
18. Sự khác biệt chính giữa DELETE và TRUNCATE TABLE là gì?
a)
TRUNCATE nhanh hơn, không ghi log chi tiết, và không thể khôi phục (rollback) như DELETE.
b)
DELETE không thể có mệnh đề WHERE, còn TRUNCATE có.
c)
TRUNCATE xóa cấu trúc bảng, còn DELETE chỉ xóa dữ liệu.
d)
DELETE chỉ áp dụng cho View, TRUNCATE áp dụng cho Table.
19.
19. Lệnh SQL nào được sử dụng để xóa toàn bộ bảng và dữ liệu của nó khỏi cơ sở dữ liệu?
a)
DROP TABLE
b)
DELETE TABLE
c)
REMOVE TABLE
d)
TRUNCATE TABLE
20.
20. Lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
a)
ALTER TABLE ADD COLUMN
b)
INSERT COLUMN
c)
UPDATE TABLE ADD COLUMN
d)
ADD COLUMN
21.
21. Khái niệm nào mô tả một ràng buộc dữ liệu đảm bảo rằng mỗi giá trị trong cột đó là duy nhất?
a)
UNIQUE
b)
PRIMARY KEY
c)
NOT NULL
d)
CHECK
22.
22. Khái niệm nào mô tả một cột (hoặc tập hợp các cột) trong một bảng dùng để xác định duy nhất mỗi hàng, và không chứa giá trị NULL?
a)
PRIMARY KEY
b)
FOREIGN KEY
c)
UNIQUE KEY
d)
CANDIDATE KEY
23.
23. Mục đích của FOREIGN KEY là gì?
a)
Thiết lập liên kết giữa hai bảng, đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.
b)
Đảm bảo rằng cột chứa các giá trị duy nhất.
c)
Ngăn chặn giá trị NULL trong cột.
d)
Tự động tăng giá trị khi chèn một hàng mới.
24.
24. Kiểu dữ liệu nào được khuyến nghị cho việc lưu trữ các đoạn văn bản dài và lớn trong SQL Server?
a)
NVARCHAR(MAX)
b)
VARCHAR(255)
c)
TEXT
d)
CHAR(50)
25.
25. Mệnh đề nào được dùng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan?
a)
JOIN
b)
COMBINE
c)
MERGE
d)
LINK
26.
26. INNER JOIN sẽ trả về những hàng nào?
a)
Những hàng có giá trị khớp ở cả hai bảng.
b)
Tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng khớp từ bảng bên phải.
c)
Tất cả các hàng từ cả hai bảng.
d)
Tất cả các hàng từ bảng bên phải và các hàng khớp từ bảng bên trái.
27.
27. LEFT JOIN (hoặc LEFT OUTER JOIN) sẽ trả về những hàng nào?
a)
Tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng khớp từ bảng bên phải.
b)
Chỉ những hàng có giá trị khớp ở cả hai bảng.
c)
Tất cả các hàng từ bảng bên phải và các hàng khớp từ bảng bên trái.
d)
Tất cả các hàng từ cả hai bảng.
28.
28. Khi sử dụng JOIN, tại sao cần dùng bí danh (Alias) cho tên bảng?
a)
Để rút ngắn tên bảng và tránh nhầm lẫn khi có các cột trùng tên.
b)
Vì SQL yêu cầu phải có bí danh cho tất cả các bảng.
c)
Để tăng tốc độ thực thi truy vấn.
d)
Để ẩn tên thật của các bảng khỏi người dùng.
29.
29. Khái niệm nào mô tả việc sử dụng tên bảng (hoặc bí danh) cùng với tên cột (Table.Column)?
a)
Đủ điều kiện (Qualification)
b)
Phân biệt (Distinction)
c)
Liên kết (Concatenation)
d)
Nhóm (Grouping)
30.
30. Lệnh nào được dùng để thực hiện việc lọc dữ liệu và loại bỏ các bản ghi trùng lặp trong kết quả?
a)
DISTINCT
b)
UNIQUE
c)
TOP
d)
WHERE
31.
31. Mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về trong truy vấn SQL Server?
a)
TOP
b)
LIMIT
c)
MAX ROWS
d)
ROWNUM
32.
32. Lệnh nào dùng để tạo một cơ sở dữ liệu mới?
a)
CREATE DATABASE
b)
NEW DATABASE
c)
ADD DATABASE
d)
MAKE DATABASE
33.
33. Kiểu dữ liệu nào thích hợp nhất để lưu trữ ngày và giờ chính xác?
a)
DATETIME
b)
DATE
c)
TIME
d)
YEAR
34.
34. Toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem một giá trị có khớp với một mẫu chuỗi đã chỉ định không?
a)
LIKE
b)
MATCH
c)
CONTAINS
d)
COMPARE
35.
35. Ký tự đại diện (wildcard) nào trong SQL Server đại diện cho một chuỗi ký tự bất kỳ (có hoặc không có ký tự)?
a)
% (Dấu phần trăm)
b)
_ (Dấu gạch dưới)
c)
* (Dấu sao)
d)
? (Dấu hỏi)
36.
36. Trong SQL, hàm nào được dùng để tính toán độ dài của một chuỗi ký tự?
a)
LEN() hoặc LENGTH()
b)
SIZE()
c)
COUNT()
d)
STRING_LENGTH()
37.
37. Lệnh nào được dùng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?
a)
CREATE TABLE
b)
NEW TABLE
c)
ADD TABLE
d)
MAKE TABLE
38.
38. Thành phần nào của câu lệnh SELECT được thực thi cuối cùng?
a)
ORDER BY
b)
SELECT
c)
WHERE
d)
GROUP BY
39.
39. Lệnh nào được sử dụng để định nghĩa một chỉ mục (index) mới trên một bảng?
a)
CREATE INDEX
b)
ADD INDEX
c)
INDEX ON
d)
BUILD INDEX
40.
40. Mệnh đề UNION trong SQL dùng để làm gì?
a)
Kết hợp tập kết quả của hai hoặc nhiều câu lệnh SELECT (loại bỏ trùng lặp).
b)
Kết hợp các cột từ hai bảng khác nhau.
c)
Nối các chuỗi ký tự lại với nhau.
d)
So sánh sự khác biệt giữa hai tập kết quả.