WorksheetsFinancial Vocabulary from Passages
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Từ nào diễn đạt “tăng cường, bổ sung” trong ngữ cảnh doanh nghiệp tăng nhân sự?
Augmenting
Superseding
Decreasing
Loosen
“Superseding” có nghĩa gần nhất là gì trong bối cảnh luật mới thay thế quy định cũ?
Thay thế quy định trước
Gia tăng tín dụng nhanh
Giảm đòn bẩy ngân hàng
Cấp hạn mức mới
Cụm nào nghĩa là “tiêu chuẩn Basel II” mà ngân hàng phải tuân thủ?
Basel II standards
Bank leverage
Credit quotas
Holdings
“Financial regulation” được dịch đúng nhất là gì?
Quản lý tài chính
Khủng hoảng tài chính
Yêu cầu vốn tối thiểu
Dự báo tăng lãi suất
Trong ngữ cảnh kiểm toán công bố lỗi nghiêm trọng, từ nào phù hợp nhất?
Revealed
Intended
Grant
Pressure
Cụm nào diễn đạt “khủng hoảng tài chính” như giai đoạn 2007–08?
Financial crisis
Monetary policy
Commercial banks
Near future
“Intended” mang nghĩa nào dưới đây khi nói về chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ?
Nhằm mục đích hỗ trợ
Được tiết lộ công khai
Mở rộng hạn mức
Áp lực từ thị trường
Từ nào chỉ “tài sản nắm giữ” của ngân hàng như cổ phiếu và trái phiếu?
Holdings
Parts
Grant
Pressure
“Bank leverage” mang nghĩa nào dưới đây?
Đòn bẩy ngân hàng
Yêu cầu vốn tối thiểu
Khủng hoảng tài chính
Chính sách tiền tệ
Trong lịch họp, câu “might have to postpone” dùng cấu trúc nào để diễn đạt khả năng phải làm gì?
Might have to
Should be able to
Must not
Had better
Khi công ty dự định “mở rộng tín dụng”, động từ nào dùng đúng nhất?
Extend
Grant
Forecast
Loosen
“Credit growth” mang nghĩa nào?
Tăng trưởng tín dụng
Dư địa tín dụng
Hạn mức tín dụng
Áp lực thị trường
Trong hoạt động cho vay, “grant” thường được dùng với nghĩa nào?
Cấp, cho phép khoản vay
Dự báo xu hướng lãi suất
Nới lỏng chính sách tiền tệ
Giảm đòn bẩy tài chính
“Credit quotas” là gì đối với từng ngành?
Hạn mức tín dụng
Yêu cầu vốn tối thiểu
Tài sản nắm giữ
Đòn bẩy ngân hàng
“Commercial banks” cung cấp dịch vụ gì chủ yếu?
Cho vay cho cá nhân và doanh nghiệp
Ban hành tiêu chuẩn Basel II
Dự báo tăng trưởng kinh tế
Điều hành chính sách quốc gia
Trong câu mô tả áp lực lên ngân hàng để giảm cho vay, từ nào là phù hợp?
Pressure
Response
Holdings
Parts
Khi ngân hàng trung ương muốn “nới lỏng chính sách tiền tệ”, động từ nào dùng?
Loosen
Strengthen
Supersede
Extend
“Credit room” được hiểu là gì trong ngân hàng?
Dư địa tín dụng
Tài sản nắm giữ
Tiêu chuẩn Basel II
Khủng hoảng tài chính
Nhóm chuyên môn dự đoán tăng trưởng chậm. Danh từ phù hợp là gì?
Analysts
Holdings
Parts
Quotas
Chọn tất cả các thuật ngữ liên quan đến kiểm soát cho vay và tín dụng.
Credit quotas
Credit room
Credit growth
Holdings
