Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Financial Vocabulary from Passages

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào diễn đạt “tăng cường, bổ sung” trong ngữ cảnh doanh nghiệp tăng nhân sự?

a)

Augmenting

b)

Superseding

c)

Decreasing

d)

Loosen

2.

“Superseding” có nghĩa gần nhất là gì trong bối cảnh luật mới thay thế quy định cũ?

a)

Thay thế quy định trước

b)

Gia tăng tín dụng nhanh

c)

Giảm đòn bẩy ngân hàng

d)

Cấp hạn mức mới

3.

Cụm nào nghĩa là “tiêu chuẩn Basel II” mà ngân hàng phải tuân thủ?

a)

Basel II standards

b)

Bank leverage

c)

Credit quotas

d)

Holdings

4.

“Financial regulation” được dịch đúng nhất là gì?

a)

Quản lý tài chính

b)

Khủng hoảng tài chính

c)

Yêu cầu vốn tối thiểu

d)

Dự báo tăng lãi suất

5.

Trong ngữ cảnh kiểm toán công bố lỗi nghiêm trọng, từ nào phù hợp nhất?

a)

Revealed

b)

Intended

c)

Grant

d)

Pressure

6.

Cụm nào diễn đạt “khủng hoảng tài chính” như giai đoạn 2007–08?

a)

Financial crisis

b)

Monetary policy

c)

Commercial banks

d)

Near future

7.

“Intended” mang nghĩa nào dưới đây khi nói về chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ?

a)

Nhằm mục đích hỗ trợ

b)

Được tiết lộ công khai

c)

Mở rộng hạn mức

d)

Áp lực từ thị trường

8.

Từ nào chỉ “tài sản nắm giữ” của ngân hàng như cổ phiếu và trái phiếu?

a)

Holdings

b)

Parts

c)

Grant

d)

Pressure

9.

“Bank leverage” mang nghĩa nào dưới đây?

a)

Đòn bẩy ngân hàng

b)

Yêu cầu vốn tối thiểu

c)

Khủng hoảng tài chính

d)

Chính sách tiền tệ

10.

Trong lịch họp, câu “might have to postpone” dùng cấu trúc nào để diễn đạt khả năng phải làm gì?

a)

Might have to

b)

Should be able to

c)

Must not

d)

Had better

11.

Khi công ty dự định “mở rộng tín dụng”, động từ nào dùng đúng nhất?

a)

Extend

b)

Grant

c)

Forecast

d)

Loosen

12.

“Credit growth” mang nghĩa nào?

a)

Tăng trưởng tín dụng

b)

Dư địa tín dụng

c)

Hạn mức tín dụng

d)

Áp lực thị trường

13.

Trong hoạt động cho vay, “grant” thường được dùng với nghĩa nào?

a)

Cấp, cho phép khoản vay

b)

Dự báo xu hướng lãi suất

c)

Nới lỏng chính sách tiền tệ

d)

Giảm đòn bẩy tài chính

14.

“Credit quotas” là gì đối với từng ngành?

a)

Hạn mức tín dụng

b)

Yêu cầu vốn tối thiểu

c)

Tài sản nắm giữ

d)

Đòn bẩy ngân hàng

15.

“Commercial banks” cung cấp dịch vụ gì chủ yếu?

a)

Cho vay cho cá nhân và doanh nghiệp

b)

Ban hành tiêu chuẩn Basel II

c)

Dự báo tăng trưởng kinh tế

d)

Điều hành chính sách quốc gia

16.

Trong câu mô tả áp lực lên ngân hàng để giảm cho vay, từ nào là phù hợp?

a)

Pressure

b)

Response

c)

Holdings

d)

Parts

17.

Khi ngân hàng trung ương muốn “nới lỏng chính sách tiền tệ”, động từ nào dùng?

a)

Loosen

b)

Strengthen

c)

Supersede

d)

Extend

18.

“Credit room” được hiểu là gì trong ngân hàng?

a)

Dư địa tín dụng

b)

Tài sản nắm giữ

c)

Tiêu chuẩn Basel II

d)

Khủng hoảng tài chính

19.

Nhóm chuyên môn dự đoán tăng trưởng chậm. Danh từ phù hợp là gì?

a)

Analysts

b)

Holdings

c)

Parts

d)

Quotas

20.

Chọn tất cả các thuật ngữ liên quan đến kiểm soát cho vay và tín dụng.

a)

Credit quotas

b)

Credit room

c)

Credit growth

d)

Holdings