Font size
S
M
L
XL
WorksheetsRIO 20-11-25
Total questions: 84
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Sunny
a)
Nhiều nắng
b)
Nhiều mưa
c)
Nhiều mây
d)
Ẩm ướt
2.
Rainy
a)
Nhiều mưa
b)
Có nắng
c)
Có gió
d)
Có tuyết
3.
Cloudy
a)
Nhiều mây
b)
Bầu trời trong
c)
Nhiều nắng
d)
Có sấm
4.
Windy
a)
Có gió
b)
Không khí nóng
c)
Có tuyết
d)
Ẩm uớt
5.
Snowy
a)
Có tuyết
b)
Trời nắng
c)
Có gió
d)
Có mưa
6.
Stormy
a)
Có bão
b)
Trời đẹp
c)
Gió nhẹ
d)
Ít mưa
7.
Cold
a)
Lạnh
b)
Ấm áp
c)
Nóng
d)
Khô
8.
Warm
a)
Ấm áp
b)
Lạnh
c)
Nhiều gió
d)
Có bão
9.
Cool
a)
Mát mẻ
b)
Oi bức
c)
Nóng
d)
Lạnh
10.
Clear
a)
Thông thoáng
b)
Bí bách
c)
Nóng
d)
Ẩm thấp
11.
Foggy
a)
Có sương mù
b)
Trời nắng
c)
Có tuyết
d)
Ít mây
12.
Icy
a)
Băng giá
b)
Ấm áp
c)
Mưa nhẹ
d)
Trời trong
13.
Wet
a)
Ẩm ướt
b)
Khô
c)
Nắng nóng
d)
Gió mạnh
14.
Dry
a)
Khô
b)
Ẩm thấp
c)
Có sương mù
d)
Lạnh
15.
Thunder
a)
Sấm, sét
b)
Trời quang
c)
Không gió
d)
Có tuyết
16.
Lightning
a)
Tia chớp
b)
Gió nhẹ
c)
Mưa phùn
d)
Nắng nhẹ
17.
Storm
a)
Cơn bão
b)
Trời đẹp
c)
Mưa phùn
d)
Gió nhẹ
18.
Hail
a)
Mưa đá
b)
Mưa bụi
c)
Gió nhẹ
d)
Trời ít mây
19.
Humid
a)
Ẩm ướt
b)
Khô
c)
Ấm nóng
d)
Nhiều nắng
20.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
gian dối
c)
lười biếng
d)
thất hứa
21.
rude
a)
thô lỗ
b)
lịch sự
c)
hiền lành
d)
vui vẻ
22.
selĺsh
a)
ích kỷ
b)
hào phóng
c)
tốt bụng
d)
thân thiện
23.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
bốc đồng
c)
nóng nảy
d)
bất cẩn
24.
humorous
a)
hài hước
b)
nghiêm túc
c)
buồn bã
d)
lo lắng
25.
sincere
a)
chân thành
b)
giả tạo
c)
lạnh lùng
d)
kiêu ngạo
26.
generous
a)
hào phóng
b)
keo kiệt
c)
thờ ơ
d)
miễn cưỡng
27.
honest
a)
trung thực
b)
gian lận
c)
lừa lọc
d)
khoe khoang
28.
kind
a)
tử tế, tốt bụng
b)
ác ý
c)
khó chịu
d)
ích kỷ
29.
loyal
a)
trung thành
b)
phản bội
c)
hờ hững
d)
ích kỷ
30.
modest
a)
khiêm tốn
b)
kiêu ngạo
c)
khoe khoang
d)
hung hăng
31.
nasty
a)
khó chịu
b)
dễ chịu
c)
hào hứng
d)
vui vẻ
32.
shy
a)
nhút nhát
b)
mạnh dạn
c)
tự tin
d)
năng động
33.
sociable
a)
hòa đồng
b)
lạnh lùng
c)
thô lỗ
d)
xa cách
34.
reserved
a)
rụt rè, dè dặt
b)
mạnh mẽ
c)
quyết đoán
d)
táo bạo
35.
conĺdent
a)
tự tin
b)
lo lắng
c)
rụt rè
d)
bất ổn
36.
polite
a)
lịch sự
b)
thô lỗ
c)
cộc cằn
d)
xấc xược
37.
clever
a)
thông minh
b)
chậm chạp
c)
ngu ngốc
d)
hậu đậu
38.
thoughtful
a)
ân cần, chu đáo
b)
vô tâm
c)
lạnh lùng
d)
cẩu thả
39.
lazy
a)
lười biếng
b)
chăm chỉ
c)
năng động
d)
siêng năng
40.
balance (n)
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng
b)
hỗn loạn
c)
chao đảo
d)
rung lắc
41.
bracelet (n)
a)
vòng đeo tay
b)
ghế
c)
thảm
d)
mũ
42.
crazy (adj)
a)
rất thích, quá say mê
b)
chán
c)
thờ ơ
d)
sợ
43.
cruel (adj)
a)
độc ác
b)
tử tế
c)
hiền lành
d)
nhẹ nhàng
44.
detest (v)
a)
căm ghét
b)
yêu thích
c)
quý mến
d)
ngưỡng mộ
45.
DIY (do-it-yourself) (n)
a)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
b)
mua sẵn
c)
đi thuê
d)
đặt hàng
46.
fancy (v)
a)
mến, thích
b)
ghét
c)
thờ ơ
d)
tránh né
47.
fold (v)
a)
gấp, gập
b)
mở ra
c)
xé bỏ
d)
cắt nhỏ
48.
fond (adj)
a)
mến, thích
b)
bỏ mặc
c)
ghét bỏ
d)
căm ghét
49.
keen (adj)
a)
say mê, ham thích
b)
thờ ơ
c)
không quan tâm
d)
chán nản
50.
keep in touch
a)
giữ liên lạc (với ai)
b)
cắt liên lạc
c)
tránh né
d)
từ chối
51.
kit (n)
a)
bộ đồ nghề
b)
áo quần
c)
đồ chơi
d)
rau củ
52.
leisure (n)
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
làm việc
c)
bận rộn
d)
học bài
53.
message (v)
a)
gửi tin nhắn
b)
gọi điện
c)
gặp trực tiếp
d)
gửi thư
54.
muscle (n)
a)
cơ bắp
b)
xương
c)
da
d)
mỡ
55.
origami (n)
a)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
b)
vẽ tranh
c)
nặn đất
d)
thêu
56.
outdoors (adv)
a)
ngoài trời
b)
trong nhà
c)
lớp học
d)
rạp hát
57.
prefer (v)
a)
thích hơn
b)
ghét
c)
bỏ qua
d)
sợ
58.
puzzle (n)
a)
trò chơi câu đố / giải đố
b)
bóng đá
c)
chạy bộ
d)
bơi
59.
resort (n)
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
siêu thị
c)
trường học
d)
nhà ga
60.
snowboarding (n)
a)
trượt tuyết bằng ván
b)
bóng chuyền
c)
bơi lội
d)
leo núi
61.
stay in shape
a)
giữ dáng
b)
ngủ
c)
ăn nhiều
d)
uống bia
62.
catch (v)
a)
bắt được, câu được (cá)
b)
đánh mất
c)
bỏ trốn
d)
quên
63.
cattle (n)
a)
gia súc
b)
trái cây
c)
đồ uống
d)
rau củ
64.
combine harvester
a)
máy gặt đập liên hợp
b)
bàn ghế
c)
quạt máy
d)
điện thoại
65.
crop (n)
a)
vụ, mùa
b)
quán ăn
c)
nhà kho
d)
phòng lab
66.
cultivate (v)
a)
trồng trọt
b)
chặt cây
c)
đào đất
d)
đốt rừng
67.
dry (v)
a)
phơi khô, sấy khô
b)
tưới cây
c)
trồng rau
d)
ngâm nước
68.
feed (v)
a)
cho ăn
b)
bỏ đói
c)
vứt đi
d)
quên
69.
ferry (n)
a)
phà
b)
tàu hòa
c)
ô tô
d)
xe đạp
70.
harvest (n, v)
a)
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
b)
gieo hạt
c)
tưới cây
d)
bón phân
71.
herd (v)
a)
chăn giữ vật nuôi
b)
bỏ mặc
c)
đánh đập
d)
thả rông
72.
hospitable (adj)
a)
mến khách, hiếu khách
b)
lạnh nhạt
c)
thô lỗ
d)
khó chịu
73.
lighthouse (n)
a)
đèn biển, hải đăng
b)
lên núi
c)
vào rừng
d)
ra đồng
74.
load (v)
a)
chất, chở
b)
nấu ăn
c)
trồng hoa
d)
vẽ tranh
75.
milk (v)
a)
vắt sữa
b)
nấu canh
c)
đào đất
d)
giặt đồ
76.
orchard (n)
a)
vườn cây ăn quả
b)
sân bóng
c)
nhà kho
d)
cửa hàng
77.
paddy field (n)
a)
ruộng lúa
b)
đồi núi
c)
đường phố
d)
khu vui chơi
78.
picturesque (adj)
a)
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
b)
xấu xí
c)
nhạt nhòa
d)
đơn điệu
79.
plough (v)
a)
cày (thửa ruộng)
b)
con vật
c)
đồ dùng
d)
thức uống
80.
speciality (n)
a)
đặc sản
b)
đồ chơi
c)
trang phục
d)
dụng cụ
81.
stretch (v)
a)
kéo dài ra
b)
thu ngắn lại
c)
bó gọn
d)
cuộn tròn
82.
unload (v)
a)
dỡ hàng
b)
ánh sáng
c)
tiếng ồn
d)
nhiệt độ
83.
vast (adj)
a)
rộng lớn, mênh mông, bao la
b)
nhỏ hẹp
c)
chật chội
d)
thấp bé
84.
well-trained (adj)
a)
lành nghề, có tay nghề
b)
nghiệp dư
c)
mới làm
d)
thử việc
Reset
