Font size
S
M
L
XL
Worksheetson TN gk
Total questions: 118
Worksheet time: 59mins
Name
Class
Date
1.
(Job) Ai là người chịu trách nhiệm quản lý, bảo trì và vận hành cơ sở dữ liệu?
a)
Database administrator
b)
Project manager
c)
Systems analyst
d)
Software developer
2.
(Job) Ai là người giám sát nhóm hỗ trợ kỹ thuật (helpdesk)?
a)
Helpdesk supervisor
b)
Support technician
c)
Web designer
d)
Data entry clerk
3.
(Job) Ai là người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực thi dự án?
a)
Project manager
b)
Database administrator
c)
Supplier
d)
Client
4.
(Job) Ai là người viết mã (code) để tạo ra các chương trình phần mềm?
a)
Software developer
b)
Network administrator
c)
Hardware engineer
d)
End user
5.
(Job) Ai là người hỗ trợ người dùng sửa chữa các sự cố máy tính?
a)
Support technician
b)
Systems analyst
c)
Manager
d)
Manufacturer
6.
(Job) Ai là người phân tích nhu cầu kinh doanh để thiết kế giải pháp CNTT?
a)
Systems analyst
b)
Programmer
c)
Technician
d)
Operator
7.
(Job) Công ty bán phần cứng hoặc phần mềm cho công ty khác gọi là gì?
a)
Supplier / Provider
b)
Client
c)
Customer
d)
User
8.
(Job) Các công ty sản xuất linh kiện máy tính được gọi là gì?
a)
Manufacturers
b)
Providers
c)
Retailers
d)
Consultants
9.
(Job) Nơi sản xuất các linh kiện phần cứng gọi là gì?
a)
Production facilities
b)
Offices
c)
Server rooms
d)
Helpdesks
10.
(Job) Những người trả tiền và sử dụng dịch vụ/sản phẩm của bạn gọi là gì?
a)
Clients
b)
Colleagues
c)
Suppliers
d)
Manufacturers
11.
(General) Hành động giới thiệu/tung ra một sản phẩm mới ra thị trường?
a)
Launch
b)
Initialize
c)
Start
d)
Open
12.
(General) Các biện pháp bảo vệ hệ thống máy tính gọi là gì?
a)
Security
b)
Data
c)
Network
d)
Hardware
13.
(General) Thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính gọi là gì?
a)
Data
b)
Hardware
c)
Software
d)
Icon
14.
(General) Hai hoặc nhiều máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên gọi là gì?
a)
Network
b)
Server
c)
Client
d)
Database
15.
(General) Mã bí mật dùng để truy cập vào hệ thống?
a)
Password
b)
Username
c)
Filename
d)
Keyword
16.
(General) Mật khẩu chứa cả chữ cái và số được gọi là gì?
a)
Alphanumeric
b)
Alphabetic
c)
Numeric
d)
Symbolic
17.
(General) Các chữ cái, số và ký hiệu gọi chung là gì?
a)
Characters
b)
Alphabets
c)
Digits
d)
Icons
18.
(General) Những người làm việc cùng bạn (đồng nghiệp) gọi là gì?
a)
Colleagues
b)
Clients
c)
Suppliers
d)
Bosses
19.
(Hardware) Thiết bị lưu trữ kết nối với máy tính qua cổng USB (bên ngoài)?
a)
External drive
b)
Internal drive
c)
Optical drive
d)
RAM chip
20.
(Hardware) Thiết bị dùng để di chuyển con trỏ trên màn hình?
a)
Mouse
b)
Keyboard
c)
Monitor
d)
Printer
21.
(Hardware) Ổ đĩa lưu trữ từ tính truyền thống (cơ học) bên trong máy tính?
a)
Hard disk drive (HDD)
b)
Solid state drive
c)
USB stick
d)
DVD
22.
(Hardware) Tên gọi khác của bộ nhớ RAM?
a)
Memory
b)
Storage
c)
CPU
d)
Cache
23.
(Hardware) Thiết bị nghe nhạc đeo trùm qua đầu/tai?
a)
Headphones
b)
Microphone
c)
Webcam
d)
Scanner
24.
(Hardware) Thiết bị hiển thị hình ảnh ra mắt người dùng?
a)
Monitor
b)
Case
c)
Mouse
d)
Drive
25.
(Hardware) Ổ đĩa dùng tia laser để đọc đĩa CD/DVD?
a)
Optical drive
b)
Hard drive
c)
Flash drive
d)
Floppy drive
26.
(Hardware) Bộ phận chuyển đổi điện AC thành DC để cấp nguồn cho máy tính?
a)
Power supply unit
b)
CPU
c)
Motherboard
d)
Battery
27.
(Hardware) Thiết bị đầu vào có các phím để gõ văn bản?
a)
Keyboard
b)
Mouse
c)
Screen
d)
Scanner
28.
(Hardware) Thiết bị đầu ra in văn bản ra giấy?
a)
Printer
b)
Monitor
c)
Speaker
d)
Camera
29.
(Hardware) Ổ cứng thể rắn (tốc độ nhanh, không có bộ phận chuyển động)?
a)
Solid state drive (SSD)
b)
Hard disk drive
c)
Optical drive
d)
Floppy disk
30.
(Hardware) Một từ khác đồng nghĩa với 'Monitor' (Màn hình)?
a)
Screen
b)
Case
c)
Box
d)
Unit
31.
(Hardware) Cổng dùng để cắm tai nghe hoặc loa?
a)
Audio socket
b)
USB port
c)
Ethernet port
d)
VGA port
32.
(Hardware) Cổng dùng để kết nối mạng dây (LAN)?
a)
Ethernet connector
b)
HDMI port
c)
USB port
d)
Power socket
33.
(Hardware) Cổng phổ biến dùng để kết nối nhiều thiết bị ngoại vi (chuột, phím, USB)?
a)
USB port
b)
LAN port
c)
VGA port
d)
Audio port
34.
(Hardware) Vị trí trên bo mạch chủ nơi đặt bộ vi xử lý?
a)
CPU socket
b)
RAM slot
c)
PCI slot
d)
SATA port
35.
(Hardware) Khe cắm dùng để gắn card đồ họa (video card)?
a)
Graphics card socket
b)
CPU socket
c)
USB port
d)
Power socket
36.
(Hardware) Khe cắm dài dùng để gắn các thanh RAM?
a)
DIMM slot
b)
PCI slot
c)
CPU socket
d)
SATA socket
37.
(Hardware) Cổng kết nối dùng cho ổ cứng HDD và SSD?
a)
SATA socket
b)
VGA socket
c)
Audio socket
d)
USB socket
38.
(Interface) Thanh cho phép bạn xem các phần bị che khuất (cuộn lên/xuống) của cửa sổ?
a)
Scroll bar
b)
Title bar
c)
Menu bar
d)
Taskbar
39.
(Interface) Thanh trên cùng của cửa sổ hiển thị tên chương trình?
a)
Title bar
b)
Scroll bar
c)
Status bar
d)
Tool bar
40.
(Interface) Danh sách các lệnh (như File, Edit, View) gọi là gì?
a)
Menu
b)
Folder
c)
Icon
d)
Desktop
41.
(Interface) Hình ảnh nhỏ đại diện cho một chương trình hoặc tập tin?
a)
Icon
b)
Pixel
c)
Image
d)
Photo
42.
(Interface) Nút dùng để thu nhỏ cửa sổ xuống thanh Taskbar?
a)
Minimise button
b)
Maximise button
c)
Close button
d)
Restore button
43.
(Interface) Nơi chứa các tập tin (giống kẹp tài liệu) gọi là gì?
a)
Folder
b)
Document
c)
Application
d)
Drive
44.
(Interface) Nút dùng để phóng to cửa sổ tràn toàn màn hình?
a)
Maximise button
b)
Minimise button
c)
Close button
d)
Scroll button
45.
(Interface) Tên được đặt cho một tập tin?
a)
Filename
b)
Username
c)
Password
d)
Title
46.
(Interface) Khu vực khung bên trái của File Explorer?
a)
Left-hand pane
b)
Right-hand pane
c)
Top bar
d)
Bottom bar
47.
(Interface) Một thẻ cho phép mở nhiều trang trong cùng một cửa sổ?
a)
Tab
b)
Button
c)
Menu
d)
Icon
48.
(Interface) Ô vuông nhỏ cho phép đánh dấu chọn (có thể chọn nhiều)?
a)
Check box
b)
Radio button
c)
Text box
d)
Label
49.
(Interface) Ô tròn nhỏ chỉ cho phép chọn MỘT lựa chọn duy nhất?
a)
Radio button
b)
Check box
c)
List box
d)
Combo box
50.
(Media) Âm thanh được xử lý bởi máy tính gọi là gì?
a)
Audio
b)
Video
c)
Text
d)
Graphics
51.
(Media) Các hình ảnh đồ họa hoặc biểu đồ trên máy tính?
a)
Graphics
b)
Audio
c)
Sound
d)
Hardware
52.
(Media) Hình ảnh tĩnh (như ảnh chụp) gọi là gì?
a)
Images
b)
Videos
c)
Audio
d)
Code
53.
(Media) Hình ảnh chuyển động (phim) trên máy tính?
a)
Video
b)
Audio
c)
Image
d)
Graphic
54.
(Hardware) Camera kỹ thuật số kết nối máy tính để gọi video?
a)
Webcam
b)
Scanner
c)
Printer
d)
Projector
55.
(Hardware) Dây dẫn dùng để kết nối các thiết bị?
a)
Cable
b)
Wireless
c)
Bluetooth
d)
WiFi
56.
(Action) Hành động cắm phích điện vào ổ cắm?
a)
Plug (into)
b)
Unplug
c)
Break
d)
Cut
57.
(Action) Hành động đưa đĩa hoặc USB vào ổ đọc?
a)
Insert
b)
Remove
c)
Delete
d)
Eject
58.
(Hardware) Ổ cắm điện trên tường?
a)
Power socket
b)
Network port
c)
USB port
d)
Audio jack
59.
(Action) Hành động bật máy móc/thiết bị?
a)
Turn on
b)
Turn off
c)
Shut down
d)
Unplug
60.
(Action) Hành động ấn một nút bấm bằng ngón tay?
a)
Press
b)
Pull
c)
Drag
d)
Drop
61.
(Action) Hành động rút phích cắm điện?
a)
Unplug
b)
Plug in
c)
Turn on
d)
Start
62.
(Action) Hành động tắt máy móc/thiết bị?
a)
Switch off
b)
Switch on
c)
Boot up
d)
Restart
63.
(Internet) Địa chỉ của một trang web (ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) gọi là gì?
a)
Web address
b)
Email address
c)
IP address
d)
MAC address
64.
(Internet) Thanh chứa các trang web yêu thích đã lưu lại?
a)
Bookmarks bar
b)
Search bar
c)
Status bar
d)
Scroll bar
65.
(Internet) Văn bản hoặc hình ảnh dẫn đến trang khác khi nhấp vào?
a)
Link
b)
Code
c)
Script
d)
Font
66.
(Internet) Nút dùng để quay lại trang trước đó?
a)
Back button
b)
Forward button
c)
Stop button
d)
Home button
67.
(Internet) Nút dùng để tải lại trang hiện tại?
a)
Refresh button
b)
Stop button
c)
Close button
d)
New button
68.
(Internet) Đăng ký theo dõi cập nhật của ai đó trên mạng xã hội?
a)
Follow
b)
Block
c)
Report
d)
Ignore
69.
(Internet) Tham gia vào một cuộc thảo luận trực tuyến?
a)
Take part in
b)
Log out
c)
Sign off
d)
Delete
70.
(Internet) Xem video trực tiếp trên mạng mà không cần tải về?
a)
Stream
b)
Download
c)
Copy
d)
Paste
71.
(Internet) Làm cho phần mềm mới hơn với phiên bản mới nhất?
a)
Update
b)
Downgrade
c)
Install
d)
Remove
72.
(Internet) Đăng tải tin nhắn hoặc ảnh lên mạng xã hội?
a)
Post
b)
Print
c)
Save
d)
Hide
73.
(Internet) Tìm kiếm và xem thông tin trên các trang web?
a)
Browse
b)
Program
c)
Compile
d)
Calculate
74.
(Action) Mở một tập tin hoặc chương trình?
a)
Open
b)
Close
c)
Delete
d)
Hide
75.
(Action) Nhập văn bản bằng bàn phím?
a)
Type in
b)
Click
c)
Drag
d)
Point
76.
(Tool) Chương trình dùng để tính toán?
a)
Calculator
b)
Calendar
c)
Camera
d)
Notepad
77.
(Tool) Chương trình dùng để xem ngày tháng và lịch trình?
a)
Calendar
b)
Calculator
c)
Clock
d)
Map
78.
(Device) Thiết bị dùng để chụp ảnh?
a)
Camera
b)
Scanner
c)
Printer
d)
Speaker
79.
(Device) Thiết bị chuyên dụng để đọc sách điện tử?
a)
E-book reader
b)
Laptop
c)
Desktop
d)
Server
80.
(Acronym) Hệ thống định vị toàn cầu (viết tắt)?
a)
GPS
b)
CPU
c)
RAM
d)
USB
81.
(Feature) Khi thiết bị dùng được lâu mà không cần sạc (Pin trâu)?
a)
Long battery life
b)
Short battery life
c)
No battery
d)
Low power
82.
(Tool) Đèn dùng trong bóng tối (thường có trên điện thoại)?
a)
Torch / Flashlight
b)
Screen
c)
Laser
d)
Sensor
83.
(Accessory) Thiết bị dùng để sạc pin qua cổng USB?
a)
USB recharger
b)
HDMI cable
c)
Network cable
d)
Audio cable
84.
(Email) Dòng cho biết nội dung chính của email?
a)
Subject line
b)
CC line
c)
BCC line
d)
To line
85.
(Email) Công cụ kiểm tra lỗi chính tả?
a)
Spell checker
b)
Grammar check
c)
Dictionary
d)
Translator
86.
(Email) Gửi bản sao email công khai (người khác nhìn thấy danh sách)?
a)
Copy address (CC)
b)
Blind copy (BCC)
c)
Subject
d)
Attachment
87.
(Email) Địa chỉ của người nhận email?
a)
Recipient's address
b)
Sender's address
c)
Subject line
d)
Signature
88.
(Email) Chuyển tiếp email đã nhận cho người thứ ba?
a)
Forward
b)
Reply
c)
Reply All
d)
Delete
89.
(Email) Xóa một email?
a)
Delete
b)
Save
c)
Send
d)
Draft
90.
(Email) Văn bản tự động thêm vào cuối email (tên, chức danh)?
a)
Email signature
b)
Subject line
c)
Attachment
d)
Header
91.
(Email) Gửi bản sao email bí mật (người nhận chính không biết)?
a)
Blind copy address (BCC)
b)
Copy address (CC)
c)
Subject
d)
Signature
92.
(Email) Nút dùng để đính kèm tệp tin vào email?
a)
Attachment button
b)
Send button
c)
Reply button
d)
Delete button
93.
(Email) Nút dùng để trả lời email?
a)
Reply button
b)
Forward button
c)
New button
d)
Stop button
94.
(Math) Phép chia (:)?
a)
Divide
b)
Multiply
c)
Add
d)
Subtract
95.
(Math) Phép trừ (-)?
a)
Subtract
b)
Add
c)
Multiply
d)
Divide
96.
(Math) Phép nhân (x)?
a)
Multiply
b)
Divide
c)
Subtract
d)
Add
97.
(Math) Phép cộng / Tổng (+)?
a)
Sum
b)
Difference
c)
Product
d)
Quotient
98.
(Excel) Một ô đơn lẻ trong bảng tính?
a)
Cell
b)
Table
c)
Sheet
d)
Grid
99.
(Excel) Một hàng dọc các ô?
a)
Column
b)
Row
c)
Cell
d)
Page
100.
(Excel) Một hàng ngang các ô?
a)
Row
b)
Column
c)
Cell
d)
Header
101.
(Excel) Một trang tính trong file Excel?
a)
Worksheet
b)
Book
c)
Document
d)
Slide
102.
(Excel) Biểu thức toán học do người dùng nhập (bắt đầu bằng =)?
a)
Formula
b)
Text
c)
Label
d)
Name
103.
(Excel) Công thức có sẵn trong Excel (ví dụ: SUM, AVERAGE)?
a)
Function
b)
Number
c)
Date
d)
Time
104.
(Excel) Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự (A-Z hoặc 1-10)?
a)
Sort
b)
Filter
c)
Hide
d)
Delete
105.
(Database) Biểu mẫu dùng để hiển thị dữ liệu dễ đọc?
a)
Form / Report
b)
Query
c)
Table
d)
Macro
106.
(Database) Các thành phần trong database (bảng, query...) gọi chung là?
a)
Objects
b)
Files
c)
Folders
d)
Icons
107.
(Database) Trường dùng để xác định duy nhất một bản ghi (không trùng)?
a)
Primary key
b)
Foreign key
c)
Text field
d)
Number field
108.
(Database) Tìm và lấy lại một bản ghi cụ thể?
a)
Retrieve a record
b)
Delete a record
c)
Lose a record
d)
Hide a record
109.
(Database) Gửi câu hỏi/yêu cầu đến database để lấy thông tin?
a)
Query the database
b)
Sort the database
c)
Filter the database
d)
Format the database
110.
(Database) Dữ liệu không bị trùng lặp (duy nhất) gọi là?
a)
Unique
b)
Duplicate
c)
Common
d)
Same
111.
(Symbol) Dấu bằng (=) gọi là gì?
a)
Equal
b)
Plus
c)
Minus
d)
Star
112.
(Symbol) Dấu phẩy (,) gọi là gì?
a)
Comma
b)
Dot
c)
Colon
d)
Dash
113.
(Symbol) Số không (0) đọc là gì?
a)
Nought / Zero
b)
One
c)
Ten
d)
Null
114.
(Symbol) Dấu mở ngoặc đơn '(' gọi là gì?
a)
Open bracket
b)
Close bracket
c)
Square bracket
d)
Curly bracket
115.
(Symbol) Dấu đóng ngoặc đơn ')' gọi là gì?
a)
Close bracket
b)
Open bracket
c)
Slash
d)
Dash
116.
(Symbol) Dấu mở ngoặc kép (") gọi là gì?
a)
Open quotation mark
b)
Close quotation mark
c)
Comma
d)
Dot
117.
(Symbol) Dấu đóng ngoặc kép (") gọi là gì?
a)
Close quotation mark
b)
Open quotation mark
c)
Slash
d)
Dash
118.
(Symbol) Dấu gạch ngang (-) gọi là gì?
a)
Dash / Hyphen
b)
Slash
c)
Dot
d)
Star
Reset
