wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GIÁO DỤC ĐỊA PHƯƠNG 12 - CHỦ ĐỀ 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nền kinh tế của Tuyên Quang chủ yếu dựa vào ngành nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Du lịch biển

c)

Nông – lâm nghiệp

d)

Công nghệ cao

2.

Huyện nào nổi tiếng với vùng chè lớn của tỉnh Tuyên Quang?

a)

Sơn Dương

b)

Na Hang

c)

TP. Tuyên Quang

d)

Lâm Bình

3.

Sản phẩm nổi tiếng của huyện Hàm Yên là:

a)

Dứa

b)

Cam sành

c)

d)

Nho

4.

Tổ chức lãnh thổ nông nghiệp nghĩa là:

a)

Bố trí dân cư

b)

Phân bố các hoạt động sản xuất nông nghiệp theo vùng

c)

Xây dựng đường xá

d)

Tăng dân số

5.

Hồ Na Hang góp phần phát triển ngành nào?

a)

Chăn nuôi heo

b)

Du lịch biển

c)

Công nghiệp nặng

d)

Thủy điện và thủy sản

6.

Nhà máy giấy lớn nhất của tỉnh là:

a)

Phú Thọ

b)

Hòa Bình

c)

Bắc Ninh

d)

An Hòa

7.

Sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của Sơn Dương là:

a)

Chè

b)

Muối

c)

Lạc

d)

Nho

8.

Một nghề truyền thống của người Tày liên quan nông nghiệp là:

a)

Làm đá

b)

Nấu rượu men lá

c)

Đúc đồng

d)

Đan lưới đi biển

9.

Vùng nào có tiềm năng nông – lâm kết hợp lớn?

a)

TP. Tuyên Quang

b)

Na Hang – Lâm Bình

c)

Sơn Dương

d)

Yên Sơn

10.

Nhà máy thủy điện lớn nhất tỉnh là:

a)

Hòa Bình

b)

Sơn La

c)

Lai Châu

d)

Na Hang

11.

Yếu tố quan trọng nhất làm phát triển công nghiệp chế biến gỗ là:

a)

Khí hậu nóng

b)

Nguồn rừng nguyên liệu lớn

c)

Gần biển

d)

Nhiều mỏ dầu

12.

Vùng nào mạnh về chăn nuôi trâu, bò?

a)

TP. Tuyên Quang

b)

Chiêm Hóa

c)

Sơn Dương

d)

Hàm Yên

13.

Vùng công nghiệp lớn nhất của tỉnh tập trung tại:

a)

Na Hang

b)

Lâm Bình

c)

TP. Tuyên Quang

d)

Hàm Yên

14.

Ngành công nghiệp ưu tiên phát triển của tỉnh là:

a)

Sản xuất điện thoại

b)

Chế biến gỗ – giấy – nông sản

c)

Đóng tàu

d)

Luyện thép

15.

Một lợi thế tự nhiên quan trọng giúp trồng chè là:

a)

Bãi biển rộng

b)

Đất phù sa

c)

Khí hậu sa mạc

d)

Đồi núi thấp – khí hậu mát

16.

Sự phát triển công nghiệp giúp nông nghiệp bằng cách:

a)

Tăng giá phân bón

b)

Cung cấp công nghệ chế biến

c)

Tăng lũ lụt

d)

Giảm diện tích đất

17.

Nhà máy giấy An Hòa đặt tại địa phương nào?

a)

Sơn Dương

b)

Hàm Yên

c)

TP. Tuyên Quang

d)

Yên Sơn

18.

Tổ chức lãnh thổ nông nghiệp ở Tuyên Quang tập trung vào:

a)

Trồng lúa nước toàn tỉnh

b)

Cây lâu năm và cây công nghiệp

c)

Trồng rau màu

d)

Nuôi bò sữa công nghiệp

19.

Nhà máy chế thường đặt ở đâu?

a)

Gần thành phố

b)

Gần vùng nguyên liệu và lao động

c)

Cần sa mạc

d)

Gần cảng biển

20.

Một sản phẩm công nghiệp xuất khẩu của tỉnh là:

a)

Điện thoại

b)

Thép xây dựng

c)

Bột giấy

d)

Xi măng

21.

Ngành công nghiệp nào phụ thuộc lớn vào rừng trồng?

a)

Dệt may

b)

Gỗ – giấy

c)

Điện tử

d)

Hóa dầu

22.

Tổ chức lãnh thổ công nghiệp phát triển mạnh do:

a)

Dân số giảm

b)

Giao thông được nâng cấp

c)

Thiếu lao động

d)

Thiếu nguyên liệu

23.

Vùng cam Hàm Yên mang lại lợi ích:

a)

Giảm xuất khẩu

b)

Giảm thu nhập

c)

Tăng giá trị kinh tế và tạo thương hiệu

d)

Tăng ô nhiễm nước

24.

Mô hình nông – lâm kết hợp có ưu điểm:

a)

Gây xói mòn

b)

Giảm che phủ rừng

c)

Tăng thu nhập và bảo vệ môi trường

d)

Tăng phát thải

25.

Chế biến gỗ phát triển nhất ở huyện:

a)

Yên Sơn

b)

Na Hang

c)

TP. Tuyên Quang

d)

Lâm Bình

26.

Tại sao Tuyên Quang phát triển mạnh cây công nghiệp lâu năm (chè, cam)?

a)

Do gần biển

b)

Nhiều sa mạc

c)

Khí hậu đồi núi phù hợp và đất feralit tốt

d)

Do nhiều núi lửa

27.

Ngành nào có sự liên kết chặt giữa nông nghiệp – công nghiệp?

a)

Khai khoáng

b)

Chế biến nông – lâm sản

c)

Điện tử

d)

Sản xuất ô tô

28.

Thách thức trong tổ chức lãnh thổ công nghiệp là:

a)

Thiếu đường biển

b)

Ô nhiễm môi trường từ chế biến gỗ – giấy

c)

Quá nhiều điện gió

d)

Quá ít nước

29.

Giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức nông nghiệp của tỉnh:

a)

Tăng phá rừng

b)

Chỉ trồng một loại cây

c)

Ứng dụng công nghệ cao và đa dạng hóa sản phẩm

d)

Giảm liên kết sản xuất

30.

Mô hình liên kết “4 nhà” giúp:

a)

Giảm sản lượng

b)

Tăng hiệu quả sản xuất và ổn định đầu ra

c)

Giảm thu nhập nông dân

d)

Tăng rủi ro

31.

Hướng phát triển bền vững các vùng nông – công nghiệp của tỉnh:

a)

Đẩy mạnh khai thác rừng tự nhiên

b)

Thu hẹp vùng nguyên liệu

c)

Công nghệ xanh – liên kết chuỗi – bảo vệ môi trường

d)

Chỉ phát triển công nghiệp

32.

Ngành công nghiệp nào có tiềm năng phát triển lớn nhất tại Tuyên Quang?

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp chế biến gỗ

d)

Công nghiệp điện tử

33.

Huyện nào có diện tích rừng lớn nhất tỉnh Tuyên Quang?

a)

Lâm Bình

b)

Na Hang

c)

Hàm Yên

d)

Sơn Dương

34.

Chương trình phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh Tuyên Quang tập trung vào yếu tố nào?

a)

Giảm thiểu sử dụng hóa chất

b)

Đẩy mạnh chăn nuôi gia súc

c)

Tăng cường xuất khẩu nông sản

d)

Phát triển công nghiệp hóa

35.

Ngành nào có vai trò quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vững?

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp điện tử

d)

Công nghiệp xây dựng

36.

Huyện nào nổi tiếng với sản phẩm lúa gạo chất lượng cao?

a)

Na Hang

b)

Hàm Yên

c)

Sơn Dương

d)

TP. Tuyên Quang

37.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành chăn nuôi tại Tuyên Quang?

a)

Thời tiết

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Thị trường tiêu thụ

d)

Giá thức ăn chăn nuôi

38.

Ngành nào đóng góp lớn nhất vào GDP của Tuyên Quang?

a)

Xây dựng

b)

Dịch vụ

c)

Công nghiệp chế biến

d)

Nông nghiệp

39.

Huyện nào có diện tích trồng chè lớn nhất tại Tuyên Quang?

a)

Sơn Dương

b)

Na Hang

c)

Hàm Yên

d)

TP. Tuyên Quang

40.

Yếu tố nào không phải là lợi thế tự nhiên của Tuyên Quang trong phát triển nông nghiệp?

a)

Gần biển

b)

Khí hậu ôn hòa

c)

Nguồn nước dồi dào

d)

Đất đai màu mỡ