wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning)

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Công nghệ tối ưu hóa hiệu suất bộ nhớ đệm và lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Công nghệ giúp máy tính mô phỏng và bắt chước khả năng tư duy, học hỏi của con người

c)

Công nghệ chuyên biệt chỉ dùng để lập trình các thế hệ robot phức tạp

d)

Công nghệ chuyên trách phát triển và sản xuất các thành phần phần cứng máy tính tiên tiến

2.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Hệ thống tự động thiết kế và sản xuất các linh kiện phần cứng theo yêu cầu

b)

Một lĩnh vực của AI, cho phép máy tính học từ dữ liệu để cải thiện khả năng dự đoán và ra quyết định

c)

Thuật toán mạng lưới chuyên sâu được thiết kế để mô phỏng chính xác bộ não sinh học của người

d)

Chức năng hệ thống cho phép máy tính tự động tìm kiếm và sửa chữa các lỗi lập trình

3.

Trong AI, “dữ liệu huấn luyện” (Training Data) là:

a)

Tập hợp dữ liệu được dùng để chạy thử nghiệm cuối cùng trước khi sản phẩm được phát hành

b)

Tập hợp dữ liệu đầu vào có nhãn được cung cấp cho mô hình để học trước khi sử dụng thực tế

c)

Các điểm dữ liệu không chính xác, có sai sót nghiêm trọng cần phải được loại bỏ hoàn toàn

d)

Dữ liệu dự phòng được tạo ra nhằm mục đích sao lưu hệ thống trong trường hợp khẩn cấp

4.

Ví dụ nào sau đây thuộc lĩnh vực ứng dụng của AI?

a)

Tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý (CPU) bằng cách ép xung thủ công

b)

Ứng dụng Google Dịch tự động dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác

c)

Thao tác gõ văn bản cơ bản trên máy tính bằng cách sử dụng bàn phím vật lý

d)

Sao chép và di chuyển một tệp tin lớn từ ổ đĩa này sang ổ đĩa khác

5.

Chatbot trả lời tin nhắn tự động cho khách hàng là ứng dụng của:

a)

Mạng máy tính cục bộ (Local Area Network - LAN) và các giao thức truyền tải

b)

Trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Học máy

c)

Công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) và các dịch vụ lưu trữ

d)

Thuật toán tìm kiếm tuần tự (Sequential Search) trong cơ sở dữ liệu

6.

Học sâu (Deep Learning) sử dụng kiến trúc chủ yếu nào?

a)

Mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp ẩn (Deep Neural Networks)

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) với tốc độ đọc/ghi cực kỳ cao

c)

Kỹ thuật nén dữ liệu nâng cao như nén không mất dữ liệu (lossless compression)

d)

Các thiết bị mạng không dây chuyên dụng như bộ phát Wi-Fi 6 hoặc 7

7.

Sử dụng các thuật toán để nhận dạng và tự động tắt tất cả các quảng cáo trực tuyến

a)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng

b)

Ngăn chặn truy cập vào các trang web không an toàn

c)

Sử dụng các thuật toán để nhận dạng và tự động tắt tất cả các quảng cáo trực tuyến

d)

Thiết lập các quy tắc nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn truy cập vào các trang web không an toàn

8.

Ứng dụng phổ biến của AI trong lĩnh vực y tế là gì?

a)

Tự động hóa quá trình cài đặt và cấu hình hệ điều hành cho các thiết bị y tế

b)

Hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán các bệnh lý phức tạp qua việc xử lý và phân tích hình ảnh y khoa

c)

Đo lường chính xác tốc độ và băng thông của kết nối mạng trong bệnh viện

d)

Xây dựng một hệ thống lưu trữ dự phòng, an toàn cho các tệp tin bệnh án

9.

Một rủi ro nghiêm trọng tiềm tàng của việc áp dụng AI là:

a)

Sự tăng cường khả năng truy cập Internet tốc độ cao và mở rộng băng thông

b)

Việc tăng đột biến chi phí đầu tư vào phần cứng và cơ sở hạ tầng máy tính

c)

Thiên lệch dữ liệu đầu vào (data bias) dẫn đến kết quả và quyết định sai lệch, thiếu công bằng

d)

Sự cố kỹ thuật dẫn đến việc mất dữ liệu tạm thời được lưu trữ trên bộ nhớ RAM

10.

Tự động nhận dạng khuôn mặt (Face Recognition) thường sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Tối ưu hóa các đường truyền mạng và giảm thiểu độ trễ (latency) của gói tin

b)

Xử lí ảnh (Image Processing) và thị giác máy tính (Computer Vision) kết hợp với AI

c)

Sử dụng phần mềm để tăng tốc độ xung nhịp của Bộ vi xử lý (CPU)

d)

Tạo ra các tệp nén có kích thước nhỏ hơn để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

11.

Một mô hình AI muốn hoạt động tốt và đưa ra dự đoán chính xác cần điều gì?

a)

Nguồn dữ liệu huấn luyện lớn, đa dạng, phong phú và được dán nhãn chất lượng cao

b)

Yêu cầu một ổ cứng có dung lượng lưu trữ thấp và tốc độ truy xuất chậm

c)

Có thể hoạt động ngay lập tức mà không cần trải qua bất kỳ bước huấn luyện nào

d)

Hoàn toàn không cần phải thực hiện bất kỳ bước kiểm thử (testing) và đánh giá nào

12.

Ví dụ ứng dụng AI trong lĩnh vực giáo dục là gì?

a)

Thực hiện các phép tính số học cơ bản như tính trung bình cộng của một dãy số

b)

Hệ thống tư vấn và gia sư học tập cá nhân hóa, điều chỉnh theo trình độ của từng học sinh

c)

Tự động sao chép toàn bộ nội dung của một bài tập hoặc bài kiểm tra

d)

Sử dụng thuật toán để nén kích thước của các tệp tin tài liệu định dạng PDF

13.

AI hỗ trợ quản lí giao thông đô thị bằng cách nào?

a)

Tự động hủy bỏ và tăng giới hạn tốc độ tối đa cho phép của các phương tiện giao thông

b)

Phân tích lưu lượng phương tiện theo thời gian thực để điều chỉnh chu kỳ đèn tín hiệu giao thông một cách linh hoạt

c)

Giảm chất lượng độ phân giải của hình ảnh từ camera giám sát giao thông xuống mức thấp

d)

Chỉ đơn thuần ghi lại các video giao thông mà không hề tiến hành phân tích hay xử lí

14.

Kết quả và hiệu suất của mô hình AI phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Màu sắc và thiết kế thẩm mỹ bên ngoài của vỏ máy tính hoặc máy chủ

b)

Dữ liệu đầu vào

c)

Thuật toán huấn luyện

d)

Công nghệ phần cứng

15.

Học có giám sát (Supervised Learning) là gì?

a)

Mô hình AI được đào tạo để tự tạo ra các nhãn dán mới cho dữ liệu chưa có nhãn

b)

Dữ liệu huấn luyện đã được gán nhãn đúng, chính xác để mô hình có thể học và tìm ra mối quan hệ

c)

Phương pháp học mà mô hình có thể hoạt động hiệu quả mà hoàn toàn không cần dữ liệu

d)

Quá trình mô hình AI tự động viết ra các thuật toán và quy tắc học của riêng nó

16.

AI được sử dụng trong thương mại điện tử để làm gì?

a)

Tự động tăng mức phí vận chuyển đối với mọi đơn hàng của khách hàng

b)

Phân tích lịch sử mua hàng, sở thích để đề xuất sản phẩm phù hợp cho từng khách hàng

c)

Tự động khóa vĩnh viễn tài khoản của những người dùng đã hoạt động lâu năm

d)

Cho phép hệ thống tự động thanh toán mà không cần bất kỳ sự kiểm soát nào của người dùng

17.

Hệ thống nhận dạng giọng nói (Speech Recognition) thuộc loại AI nào?

a)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) và học máy

b)

Lĩnh vực Xử lí ảnh (Image Processing) chuyên biệt và thị giác máy tính

c)

Các kỹ thuật nén dữ liệu âm thanh và hình ảnh tiên tiến

d)

Quản trị và tối ưu hóa các hệ thống cơ sở dữ liệu lớn (Database Management)

18.

Một hạn chế đáng quan tâm của việc ứng dụng AI trong đời sống là:

a)

Mô hình AI không có khả năng thực hiện các phép tính và giải các bài toán phức tạp

b)

Việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn có thể dẫn đến nguy cơ vi phạm quyền riêng tư và bảo mật thông tin

c)

Các hệ thống AI tiên tiến không thể hoạt động được khi có kết nối Internet

d)

AI chỉ có thể chạy trên máy tính cá nhân mạnh mẽ và không chạy được trên điện thoại thông minh

19.

Một chatbot thông minh thường được xây dựng dựa trên sự kết hợp của những công nghệ nào?

a)

Chỉ sử dụng Mạng máy tính cục bộ (LAN) và giao thức TCP/IP

b)

Hệ chuyên gia, Xử lí ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và các thuật toán học máy

c)

Bằng cách tăng cường dung lượng RAM và tốc độ của CPU

d)

Sử dụng các thiết bị phần cứng mạng cơ bản như bộ chuyển mạch (Switch)

20.

Câu 21. Mạng máy tính (Computer Network) là:

a)

Một hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

b)

Một loại phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus.

c)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Một chương trình dùng để soạn thảo văn bản.

21.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống bao gồm các máy tính được thiết lập để hoạt động hoàn toàn độc lập với nhau

b)

Tập hợp nhiều máy tính, thiết bị được kết nối với nhau để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên

c)

Một phần mềm chuyên dụng được thiết kế để phát hiện và tiêu diệt virus máy tính

d)

Một loại cáp mạng cụ thể, chuyên dùng cho việc kết nối các thiết bị ngoại vi

22.

LAN là viết tắt của thuật ngữ nào trong mạng máy tính?

a)

Large Area Network (Mạng khu vực lớn)

b)

Local Area Network (Mạng cục bộ)

c)

Light Access Network (Mạng truy cập quang)

d)

Long Access Node (Nút truy cập dài)

23.

Thiết bị dùng để chia mạng thành nhiều cổng và chuyển gói tin dựa trên địa chỉ MAC là:

a)

Bộ định tuyến (Router) dùng để kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói tin

b)

Bộ tập trung (Hub) dùng để khuếch đại và gửi dữ liệu đến tất cả các cổng

c)

Bộ chuyển mạch (Switch) hoạt động ở tầng 2, chuyển gói tin đến đúng cổng đích

d)

Modem (Bộ điều chế/giải điều chế) dùng để chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp

24.

Địa chỉ IP (Internet Protocol) là gì?

a)

Địa chỉ thực tế hoặc thông tin cá nhân của người dùng cuối cùng trên Internet

b)

Một địa chỉ logic duy nhất, xác định một thiết bị cụ thể trong một mạng máy tính

c)

Mật khẩu được sử dụng để bảo mật kết nối mạng không dây (Wi-Fi)

d)

Tên miền dễ nhớ (Domain Name) của một trang web cụ thể, ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com

25.

Giao thức truyền thông (Communication Protocol) là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc và quy ước tiêu chuẩn để truyền và nhận dữ liệu trên mạng một cách thống nhất

b)

Tên đăng nhập được sử dụng để xác thực danh tính người dùng khi truy cập dịch vụ

c)

Tốc độ xử lý được đo bằng GHz của Bộ vi xử lý (CPU) của máy tính

d)

Kích thước vật lý được đo bằng Byte của một tệp tin lưu trữ trên đĩa cứng

26.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa giao thức HTTPS và HTTP là gì?

a)

Giao thức HTTPS luôn có tốc độ truyền tải nhanh hơn đáng kể so với HTTP

b)

HTTPS sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo mật dữ liệu khi truyền, còn HTTP thì không

c)

Giao thức HTTPS chỉ được thiết kế để sử dụng chuyên biệt trong môi trường mạng LAN

d)

HTTPS có thể hoạt động hoàn toàn độc lập và không cần kết nối với Internet

27.

Câu 28. Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu Internet từ nhà cung cấp mạng (ISP) sang dạng dùng được cho mạng gia đình?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

28.

Thiết bị nào sau đây dùng để chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số?

a)

Modem (Bộ điều chế/giải điều chế), chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số

b)

Switch (Bộ chuyển mạch) chỉ dùng để kết nối các thiết bị trong mạng nội bộ

c)

Hub (Bộ tập trung) chỉ dùng để khuếch đại và phân phối tín hiệu trong mạng cục bộ

d)

Printer (Máy in) dùng để in tài liệu ra giấy

29.

Ưu điểm nổi bật nhất của cáp quang (Fiber Optic Cable) là gì?

a)

Cáp quang có trọng lượng rất nặng, khó khăn trong việc vận chuyển và lắp đặt

b)

Truyền dữ liệu đi xa, tốc độ rất cao, và ít bị nhiễu điện từ do ánh sáng truyền tải

c)

Lõi cáp được làm bằng thủy tinh, vì vậy không thể uốn cong hay bẻ gập được

d)

Cáp quang chỉ được dùng để truyền tín hiệu thoại và hoàn toàn không truyền được Internet

30.

Địa chỉ IPv4 có dạng thức như thế nào?

a)

4 nhóm số, mỗi nhóm có giá trị từ 0 đến 255, được ngăn cách với nhau bằng dấu chấm

b)

... (Các lựa chọn khác không hiển thị trong ảnh, chỉ có đáp án A là đúng theo kiến thức chuẩn)

31.

Một chuỗi ký tự dùng để xác thực người dùng trong hệ thống máy tính thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Một chuỗi ký tự ngắn, dễ nhớ, chỉ có chữ cái thường

b)

Một chuỗi ngẫu nhiên bao gồm 6 số, được sử dụng để bảo mật

c)

Một chuỗi ký tự dài, phức tạp được biểu diễn dưới dạng hệ thập lục phân (hexadecimal)

d)

Một dãy số bao gồm chính xác 10 chữ số bất kỳ, không có quy tắc

32.

Trong mạng LAN, máy chủ (Server) là máy tính làm nhiệm vụ gì?

a)

Máy chủ được thiết lập để không thực hiện bất kỳ hoạt động lưu trữ dữ liệu nào

b)

Cung cấp và quản lí các tài nguyên (tệp, máy in, dịch vụ) cho các máy trạm khác

c)

Máy tính chỉ có khả năng nhận dữ liệu từ các thiết bị khác mà không gửi đi

d)

Máy tính luôn được thiết lập để ngắt kết nối khỏi mạng nhằm mục đích bảo mật

33.

Vai trò cơ bản và thiết yếu của DNS (Domain Name System) là gì?

a)

Chức năng chính là lưu trữ tất cả dữ liệu cá nhân của người dùng cuối trên Internet

b)

Dịch và chuyển đổi tên miền dễ nhớ (ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) thành địa chỉ IP số

c)

Có nhiệm vụ tăng tốc độ xử lý của Bộ vi xử lý (CPU) cho toàn bộ hệ thống

d)

Hoạt động như một phần mềm chống virus, bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa

34.

Tường lửa (Firewall) được sử dụng để làm gì?

a)

Dùng để tự động cài đặt và cập nhật các phần mềm ứng dụng mới nhất cho máy tính

b)

Giám sát lưu lượng mạng và ngăn chặn các truy cập trái phép hoặc độc hại từ bên ngoài

c)

Có chức năng tăng cường độ sáng và điều chỉnh độ tương phản của màn hình hiển thị

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu hệ thống định kỳ vào các thiết bị lưu trữ bên ngoài

35.

Dịch vụ Email (Thư điện tử) hoạt động dựa trên các giao thức nào?

a)

SMTP (gửi thư), POP3/IMAP (nhận/truy cập thư)

b)

FTP (File Transfer Protocol) chuyên dùng để truyền tải tệp tin

c)

DNS (Domain Name System) chuyên dùng để dịch tên miền

d)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) chuyên dùng để cấp IP

36.

Hãy chọn đáp án đúng cho chuẩn dùng cho mạng không dây.

a)

Chuẩn Ethernet (IEEE 802.3) chuyên dùng cho mạng có dây

b)

Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11 (ví dụ: a, b, g, n, ac, ax)

c)

Chuẩn USB (Universal Serial Bus) chuyên dùng cho kết nối thiết bị ngoại vi

d)

Chuẩn HDMI (High-Definition Multimedia Interface) chuyên dùng cho truyền hình ảnh

37.

Giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) có vai trò gì?

a)

Cấp phát địa chỉ IP một cách tự động và linh hoạt cho các thiết bị kết nối vào mạng

b)

Thực hiện mã hóa mạnh dữ liệu trước khi truyền đi trên mạng nhằm bảo mật thông tin

c)

Áp dụng các thuật toán để nén tệp tin, giảm kích thước và tiết kiệm không gian lưu trữ

d)

Quét và loại bỏ các phần mềm độc hại như virus, trojan khỏi hệ thống

38.

Gửi một lượng lớn yêu cầu truy cập từ nhiều nguồn khiến máy chủ hoặc hệ thống bị quá tải và tê liệt

a)

Gửi một lượng lớn yêu cầu truy cập từ nhiều nguồn khiến máy chủ hoặc hệ thống bị quá tải và tê liệt

b)

Một thuật toán được thiết kế để tự động tìm kiếm và sửa chữa các lỗi cấu hình mạng

c)

Một công nghệ đặc biệt giúp tăng tốc độ truyền tải của kết nối Internet lên mức tối đa

39.

Cáp mạng xoắn đôi không được che chắn (UTP - Unshielded Twisted Pair) có ưu điểm gì?

a)

Giá thành rẻ, dễ dàng thi công và lắp đặt, tốc độ truyền tải ổn định trong phạm vi ngắn

b)

Loại cáp này chỉ được thiết kế để sử dụng ngoài trời và không thể dùng trong nhà

c)

Tốc độ truyền tải dữ liệu qua cáp UTP luôn luôn chậm hơn so với kết nối Wi-Fi

d)

Cáp UTP là loại cáp chuyên biệt chỉ được sản xuất để kết nối với máy in mạng

40.

Thiết bị mạng trong phòng thực hành bị mất kết nối Internet dù đèn vẫn sáng. Bạn đã thử đổi dây cáp nhưng không được. Nguyên nhân có thể là gì?

a)

Máy tính thiếu dung lượng bộ nhớ RAM trầm trọng, ảnh hưởng đến kết nối

b)

Máy tính chưa được cấp hoặc chưa nhận được Địa chỉ IP hợp lệ từ máy chủ DHCP/Router

c)

Bàn phím máy tính đã bị hỏng hoàn toàn và không thể hoạt động được

d)

Bộ vi xử lý (CPU) đang hoạt động ở nhiệt độ quá cao dẫn đến ngắt kết nối mạng