wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm: Lịch sử - Địa lý (Lớp 5)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Việt Nam là một khối thống nhất và toàn vẹn, bao gồm:

a)

Vùng đất, vùng biển và vùng hải đảo.

b)

Vùng đất, vùng biển.

c)

Vùng đất, vùng đảo và quần đảo.

d)

Vùng đất, vùng biển và vùng trời.

2.

Phần đất liền Việt Nam có tổng diện tích:

a)

330 nghìn km².

b)

331 nghìn km².

c)

332 nghìn km².

d)

333 nghìn km².

3.

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng:

a)

3 300 km.

b)

3 260 km.

c)

3 180 km.

d)

3 720 km.

4.

Vị trí địa lí đã quy định đặc điểm cơ bản của thiên nhiên Việt Nam mang tính chất:

a)

Ôn đới.

b)

Cận nhiệt đới gió mùa.

c)

Nhiệt đới ẩm gió mùa.

d)

Ôn đới lục địa.

5.

Biểu tượng của đất và con người Việt Nam là:

a)

Quốc kì, Quốc huy.

b)

Quốc kì, Quốc huy, Quốc ca.

c)

Quốc kì.

d)

Quốc huy.

6.

Việt Nam có nguồn khoáng sản như thế nào?

a)

Có nguy cơ cạn kiệt.

b)

Nghèo nàn.

c)

Phong phú, đa dạng.

d)

Dồi dào, bất tận.

7.

Một số loại khoáng sản có trữ lượng lớn là:

a)

Quặng niken, titan, đồng, vàng.

b)

Đất hiếm, chì, kẽm, bô-xít.

c)

Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên, thiếc.

d)

Đất hiếm, đồng, vàng, chì, kẽm.

8.

Việt Nam chịu tác động của hai gió mùa chính là mùa nào?

a)

Gió mùa mùa hạ và gió mùa mùa đông.

b)

Gió mùa Đông Bắc và gió Tây ôn đới.

c)

Gió Mậu dịch và gió Lào.

d)

Gió Mậu dịch và gió Tây ôn đới.

9.

Hai nhóm đất chính ở Việt Nam là đất nào?

a)

Đất cát và đất sét.

b)

Đất ba-zan và đất phe-ra-lít.

c)

Đất ba-zan và đất phù sa.

d)

Đất phù sa và đất phe-ra-lít.

10.

Ngoài gió mùa, nước ta còn chịu tác động của một loại gió hoạt động quanh năm là:

a)

Gió tín phong.

b)

Gió phơn tây nam.

c)

Gió tây ôn đới.

d)

Gió biển.

11.

Vùng biển Việt Nam thuộc biển nào?

a)

Biển Đông.

b)

Biển Nha Trang.

c)

Biển Thái Bình.

d)

Biển Thiên Cầm.

12.

Ba đảo lớn nhất Việt Nam là đảo nào?

a)

Trường Sa, Phú Quốc, Cái Bầu.

b)

Cát Bà, Phú Quốc, Cái Bầu.

c)

Hoàng Sa, Phú Quốc, Cát Bà.

d)

Cái Bầu, Cát Bà, Trường Sa.

13.

Đâu là hai quần đảo lớn của Việt Nam?

a)

Vân Đồn, Phú Quý.

b)

Lý Sơn, Kiên Hải.

c)

Trường Sa, Phú Quý.

d)

Trường Sa, Hoàng Sa.

14.

Việc bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông có ý nghĩa to lớn đối với:

a)

Phát triển kinh tế - xã hội, giữ vững an ninh quốc phòng.

b)

Phát triển xã hội, giữ vững an ninh quốc phòng.

c)

Phát triển kinh tế, giữ vững an ninh quốc phòng.

d)

Giữ vững an ninh quốc phòng.

15.

Năm 2021, số dân Việt Nam khoảng bao nhiêu nghìn người?

a)

98 504.

b)

97 504.

c)

99 504.

d)

96 504.

16.

Năm 2021, số dân Việt Nam xếp thứ mấy ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

17.

Dân số Việt Nam tăng nhanh gây ảnh hưởng gì?

a)

Sự phát triển kinh tế - xã hội, tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

b)

Thị trường tiêu thụ, sự phát triển kinh tế.

c)

Tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

d)

Thị trường tiêu thụ, tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

18.

Phần lớn dân cư sinh sống ở đâu?

a)

Ở các khu vực đồng bằng.

b)

Tập trung chủ yếu ở vùng đồi núi.

c)

Ở các tỉnh ven biển.

d)

Tập trung chủ yếu ở vùng trung du Bắc Bộ.

19.

Dân tộc nào có số lượng đông nhất Việt Nam?

a)

Thái.

b)

Kinh.

c)

Khơ-me.

d)

Mông.

20.

Nét văn hóa riêng của các dân tộc được thể hiện ở đâu?

a)

Tiếng nói, nơi ở, kinh tế, nếp sống…

b)

Phong tục, tập quán, tiền tệ, tín ngưỡng…

c)

Tiếng nói, nếp sống, phong tục, tín ngưỡng…

d)

Tín ngưỡng, tiền tệ, nếp sống, tiếng nói…