WorksheetsBài 5 – 就买这件吧
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Từ “外面” nghĩa là gì?
Bên trong
Bên ngoài
Phía trước
Phía sau
“准备” có nghĩa là gì?
Nghỉ ngơi
Chuẩn bị
Thử quần áo
Đi dạo
“就” dùng để thể hiện:
Phủ định
Thời gian
Quyết định / sự kiên quyết
So sánh
Trợ từ “吧” dùng để làm gì?
Chỉ quá khứ
Chỉ thời gian dài
Đề nghị
Chỉ khả năng
Trong hội thoại: “我不想去外面吃,我想在家吃。” Người nói muốn ăn ở đâu?
Quán ăn
Nhà bạn
Ở nhà
Ngoài trời
“件” là lượng từ dùng cho:
Bút
Sách
Quần áo
Phim
“还” trong bài có nghĩa là:
Vẫn chưa
Đã
Còn/vẫn
Luôn luôn
“可以” nghĩa là:
Có thể (khả năng)
Hiếm khi
Nhất định
Không chắc
“不错” có nghĩa là:
Không tốt
Tạm được
Khá tốt / tuyệt
Rất tệ
“帮我看一下这件衣服怎么样。” nghĩa là:
Giúp tôi giặt cái áo này
Giúp tôi xem cái áo này thế nào
Cho tôi mượn áo
Mua áo này giúp tôi
Người mua nói "颜色还可以, 但就是有点儿大." nghĩa là gì?
Màu đẹp nhưng hơi đắt
Màu ổn nhưng hơi to
Không đẹp và quá nhỏ
Màu xấu và quá to
"就买这件吧。" nghĩa là:
Không mua cái này đâu
Để sau hẵng mua
Mua chiếc này đi
Mua tất cả đi
"考试" nghĩa là:
Bài tập
Bài kiểm tra / kỳ thi
Giờ học
Họp nhóm
"意思" có nghĩa là:
Âm thanh
Nghĩa, ý nghĩa
Hình dạng
Hành động
Trong hội thoại: "听和说还可以, 读和写不好。" Điều gì tốt hơn?
Nghe và nói
Đọc và viết
Viết và nghe
Nói và đọc
"咖啡" nghĩa là gì?
Trà
Sữa
Nước
Cà phê
“对身体很好” nghĩa là:
Không tốt cho sức khỏe
Tốt cho sức khỏe
Bình thường
Không ảnh hưởng
“以后” nghĩa là:
A. Trước đây
B. Bây giờ
C. Sau này
D. Hôm qua
“以后我少喝奶茶一点儿。” người nói quyết định sau này sẽ:
A. Uống nhiều cà phê hơn
B. Không uống trà sữa nữa
C. Uống ít trà sữa hơn
D. Không chắc sẽ uống cà phê
