Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5 – 就买这件吧

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ “外面” nghĩa là gì?

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Phía trước

d)

Phía sau

2.

“准备” có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Chuẩn bị

c)

Thử quần áo

d)

Đi dạo

3.

“就” dùng để thể hiện:

a)

Phủ định

b)

Thời gian

c)

Quyết định / sự kiên quyết

d)

So sánh

4.

Trợ từ “吧” dùng để làm gì?

a)

Chỉ quá khứ

b)

Chỉ thời gian dài

c)

Đề nghị

d)

Chỉ khả năng

5.

Trong hội thoại: “我不想去外面吃,我想在家吃。” Người nói muốn ăn ở đâu?

a)

Quán ăn

b)

Nhà bạn

c)

Ở nhà

d)

Ngoài trời

6.

“件” là lượng từ dùng cho:

a)

Bút

b)

Sách

c)

Quần áo

d)

Phim

7.

“还” trong bài có nghĩa là:

a)

Vẫn chưa

b)

Đã

c)

Còn/vẫn

d)

Luôn luôn

8.

“可以” nghĩa là:

a)

Có thể (khả năng)

b)

Hiếm khi

c)

Nhất định

d)

Không chắc

9.

“不错” có nghĩa là:

a)

Không tốt

b)

Tạm được

c)

Khá tốt / tuyệt

d)

Rất tệ

10.

“帮我看一下这件衣服怎么样。” nghĩa là:

a)

Giúp tôi giặt cái áo này

b)

Giúp tôi xem cái áo này thế nào

c)

Cho tôi mượn áo

d)

Mua áo này giúp tôi

11.

Người mua nói "颜色还可以, 但就是有点儿大." nghĩa là gì?

a)

Màu đẹp nhưng hơi đắt

b)

Màu ổn nhưng hơi to

c)

Không đẹp và quá nhỏ

d)

Màu xấu và quá to

12.

"就买这件吧。" nghĩa là:

a)

Không mua cái này đâu

b)

Để sau hẵng mua

c)

Mua chiếc này đi

d)

Mua tất cả đi

13.

"考试" nghĩa là:

a)

Bài tập

b)

Bài kiểm tra / kỳ thi

c)

Giờ học

d)

Họp nhóm

14.

"意思" có nghĩa là:

a)

Âm thanh

b)

Nghĩa, ý nghĩa

c)

Hình dạng

d)

Hành động

15.

Trong hội thoại: "听和说还可以, 读和写不好。" Điều gì tốt hơn?

a)

Nghe và nói

b)

Đọc và viết

c)

Viết và nghe

d)

Nói và đọc

16.

"咖啡" nghĩa là gì?

a)

Trà

b)

Sữa

c)

Nước

d)

Cà phê

17.

“对身体很好” nghĩa là:

a)

Không tốt cho sức khỏe

b)

Tốt cho sức khỏe

c)

Bình thường

d)

Không ảnh hưởng

18.

“以后” nghĩa là:

a)

A. Trước đây

b)

B. Bây giờ

c)

C. Sau này

d)

D. Hôm qua

19.

“以后我少喝奶茶一点儿。” người nói quyết định sau này sẽ:

a)

A. Uống nhiều cà phê hơn

b)

B. Không uống trà sữa nữa

c)

C. Uống ít trà sữa hơn

d)

D. Không chắc sẽ uống cà phê