Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN TẬP

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Router có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Tạo và cung cấp đường truyền kết nối cho các thiết bị khác trong mạng.

b)

Gửi dữ liệu từ một mạng đến mạng khác.

c)

Kết nối trực tiếp các thiết bị trong mạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

2.

Địa chỉ IP được sử dụng để gì trong hoạt động của Router?

a)

Xác định vị trí của các thiết bị trong mạng.

b)

Xác định các lớp địa chỉ trong mạng.

c)

Xác định địa chỉ của Router trong mạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

3.

Router hoạt động dựa trên nguyên lý gì?

a)

Sử dụng địa chỉ MAC để xác định đường truyền.

b)

Sử dụng địa chỉ IP để xác định đường truyền.

c)

Sử dụng tên miền để xác định đường truyền.

d)

Tất cả các phương án trên.

4.

Router được sử dụng để phân tán giao thông mạng như thế nào?

a)

Bằng cách chia các mạng con nhỏ hơn.

b)

Bằng cách kết nối nhiều thiết bị trên mạng một cách ngẫu nhiên.

c)

Bằng cách giảm thiểu kích thước gói tin.

d)

Tất cả các phương án trên.

5.

Chức năng chính của các giao thức định tuyến như OSPF hay BGP là gì?

a)

Cập nhật bảng định tuyến của Router.

b)

Phân tán dữ liệu giữa các Router.

c)

Điều khiển lưu lượng mạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

6.

Router có thể duy trì bao nhiêu bảng định tuyến?

a)

Một bảng định tuyến.

b)

Nhiều bảng định tuyến cho từng thiết bị kết nối.

c)

Nhiều bảng định tuyến cho từng mạng.

d)

Không giới hạn số lượng bảng định tuyến.

7.

Đường truyền giữa hai Router được đặt tên gọi là gì?

a)

Waypoint.

b)

Gateway.

c)

Route.

d)

Link.

8.

Các cổng trên Router được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối Router với các thiết bị khác trong mạng.

b)

Định tuyến gói tin đến các mạng khác nhau.

c)

Phân tách gói tin đến từ các thiết bị khác.

d)

Tất cả các phương án trên.

9.

Router làm việc trên tầng mạng của mô hình OSI, tầng này có chức năng gì?

a)

Kiểm soát truy cập vào hệ thống.

b)

Phân tán và quản lý lưu lượng dữ liệu.

c)

Xóa bỏ lỗi dữ liệu.

d)

Tất cả các phương án trên.

10.

Router có thể được cấu hình để chuyển hướng các gói tin dựa trên:

a)

Địa chỉ IP nguồn và đích của gói tin.

b)

Các thông số khác của gói tin như cờ, kiểu dữ liệu.

c)

Các thông tin về địa chỉ MAC của thiết bị.

d)

Tất cả các phương án trên.

11.

IPv4 và IPv6 khác nhau ở điểm nào?

a)

Độ dài địa chỉ IP.

b)

Phương thức ICMP.

c)

Trình điều khiển giao thông.

d)

Nguồn gốc của giao thức.

12.

IPv4 và IPv6 có số lượng địa chỉ IP khác nhau như thế nào?

a)

IPv4 có nhiều hơn IPv6.

b)

IPv6 có nhiều hơn IPv4.

c)

IPv4 và IPv6 có số lượng địa chỉ IP bằng nhau.

d)

Số lượng địa chỉ IP của IPv4 và IPv6 không cùng dạng.

13.

IPv6 có những cải tiến gì so với IPv4?

a)

Định tuyến độc lập.

b)

Tăng cường tính bảo mật.

c)

Nâng cao hiệu suất mạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

14.

Router có thể vận hành trên IPv4 và IPv6 được không?

a)

Chỉ có thể vận hành trên IPv4.

b)

Chỉ có thể vận hành trên IPv6.

c)

Có thể vận hành trên cả IPv4 và IPv6.

d)

Không thể vận hành trên cả IPv4 và IPv6.

15.

Router IPv6 có thể kết nối với Router IPv4 được không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ khi được cấu hình đặc biệt.

d)

Tùy thuộc vào công nghệ mạng.

16.

IPv6 có loại truyền vận mới nào không có trong IPv4 không?

a)

TCP.

b)

UDP.

c)

ICMPv6.

d)

Anycast.

17.

IPv6 có khả năng hỗ trợ QoS (Quality of Service) như thế nào so với IPv4?

a)

Tốt hơn.

b)

Xấu hơn.

c)

Không khác biệt.

d)

Không thể so sánh được.

18.

IPv6 và IPv4 sử dụng địa chỉ độc lập để giao tiếp với địa chỉ multicast. Thì trong IPv6 địa chỉ dự phòng nào được sử dụng thay cho 224.0.0.0/4 của IPv4?

a)

A. 127.0.0.1.

b)

B. FF02::1.

c)

C. FF02::2.

d)

D. FF02::3.

19.

Lớp địa chỉ IP nào là lớp địa chỉ A?

a)

1.

b)

0.

c)

2.

d)

3.

20.

Lớp địa chỉ IP A sử dụng bao nhiêu bit cho phần mạng và phần máy?

a)

8 bit cho phần mạng và 24 bit cho phần máy.

b)

16 bit cho phần mạng và 16 bit cho phần máy.

c)

24 bit cho phần mạng và 8 bit cho phần máy.

d)

32 bit cho phần mạng và 0 bit cho phần máy.

21.

Địa chỉ IP lớp A có kiểu dáng như thế nào?

a)

A. X.X.X.X.X.

b)

B. X.X.X.

c)

C. X.X.X.X.

d)

D. X.X.

22.

Lớp địa chỉ IP A có phạm vi mạng địa chỉ nào sau đây?

a)

1.0.0.0 - 127.0.0.0.

b)

1.0.0.0 - 126.0.0.0.

c)

1.0.0.0 - 128.0.0.0.

d)

1.0.0.0 - 129.0.0.0.

23.

Cách nhận biết một địa chỉ IP thuộc lớp A là gì?

a)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 1.

b)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 0.

c)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 255.

d)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 128.

24.

Lớp địa chỉ IP nào là lớp địa chỉ B?

a)

0.

b)

1.

c)

2.

d)

3.

25.

Lớp địa chỉ IP B sử dụng bao nhiêu bit cho phần mạng và phần máy?

a)

8 bit cho phần mạng và 24 bit cho phần máy.

b)

16 bit cho phần mạng và 16 bit cho phần máy.

c)

24 bit cho phần mạng và 8 bit cho phần máy.

d)

32 bit cho phần mạng và 0 bit cho phần máy.

26.

Địa chỉ IP lớp B có kiểu dáng như thế nào?

a)

A. X.X.X.X.X.

b)

B. X.X.X.

c)

C. X.X.X.X.

d)

D. X.X.

27.

Lớp địa chỉ IP B có phạm vi mạng địa chỉ nào sau đây?

a)

128.0.0.0 - 191.0.0.0.

b)

128.0.0.0 - 190.0.0.0.

c)

128.0.0.0 - 192.0.0.0.

d)

128.0.0.0 - 193.0.0.0.

28.

Cách nhận biết một địa chỉ IP thuộc lớp B là gì?

a)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 1.

b)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 0.

c)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 255.

d)

Địa chỉ IP bắt đầu từ số 128.

29.

Trong địa chỉ IP lớp B, phần địa chỉ mạng có giá trị nằm trong khoảng nào?

a)

0-255.

b)

1-254.

c)

128-191.

d)

192-223.

30.

Lớp địa chỉ IP B có bao nhiêu địa chỉ IP khả dụng trong một mạng con?

a)

Khoảng 64.000.

b)

Khoảng 16.000.

c)

Khoảng 2.000.

d)

Khoảng 256.

31.

Địa chỉ IP 172.16.0.1 thuộc lớp địa chỉ nào?

a)

Lớp A.

b)

Lớp B.

c)

Lớp C.

d)

Không thuộc bất kỳ lớp nào.

32.

Địa chỉ IP 172.31.255.255 thuộc lớp địa chỉ nào?

a)

Lớp A.

b)

Lớp B.

c)

Lớp C.

d)

Không thuộc bất kỳ lớp nào.

33.

Địa chỉ IP 190.0.0.1 thuộc lớp địa chỉ nào?

a)

Lớp A.

b)

Lớp B.

c)

Lớp C.

d)

Không thuộc bất kỳ lớp nào.

34.

Địa chỉ IP lớp C có bao nhiêu octet?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

35.

Phần nào của địa chỉ IP lớp C được sử dụng để xác định phần mạng?

a)

Octet đầu tiên.

b)

Octet thứ hai.

c)

Octet thứ ba.

d)

Octet thứ tư.

36.

Phần nào của địa chỉ IP lớp C được sử dụng để xác định địa chỉ của thiết bị?

a)

Octet đầu tiên.

b)

Octet thứ hai.

c)

Octet thứ ba.

d)

Octet thứ tư.

37.

Mỗi octet của địa chỉ IP lớp C sử dụng bao nhiêu bit để biểu diễn giá trị?

a)

4 bit.

b)

6 bit.

c)

8 bit.

d)

10 bit.

38.

Giá trị tối đa của mỗi octet trong địa chỉ IP lớp C là bao nhiêu?

a)

127.

b)

192.

c)

223.

d)

255.

39.

Tổng số bit được sử dụng để xác định phần mạng và địa chỉ của thiết bị trong địa chỉ IP lớp C là bao nhiêu?

a)

16 bit.

b)

24 bit.

c)

32 bit.

d)

64 bit.

40.

Địa chỉ IP 192.168.1.1 thuộc lớp nào?

a)

Lớp A.

b)

Lớp B.

c)

Lớp C.

d)

Không thuộc bất kỳ lớp nào.

41.

Địa chỉ IP lớp D sử dụng một loại địa chỉ đặc biệt nào để định danh?

a)

Multicast.

b)

Broadcast.

c)

Unicast.

d)

Anycast.

42.

Địa chỉ IP lớp D có phần nào được sử dụng để xác định phần mạng?

a)

Phần đầu tiên.

b)

Phần thứ hai.

c)

Phần thứ ba.

d)

Không có phần nào được sử dụng.

43.

Mỗi octet của địa chỉ IP lớp D sử dụng bao nhiêu bit để biểu diễn giá trị?

a)

4 bit.

b)

6 bit.

c)

8 bit.

d)

10 bit.

44.

Địa chỉ IP nào được sử dụng cho "All Hosts" multicast group, bao gồm tất cả các thiết bị trong một mạng?

a)

224.0.0.1

b)

224.0.0.2

c)

224.0.0.3

d)

224.0.0.4

45.

Địa chỉ Private IP được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Được sử dụng để truy cập Internet.

b)

Được sử dụng để liên lạc qua mạng LAN nội bộ.

c)

Được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

d)

Được sử dụng để tạo máy chủ web.

46.

Địa chỉ IP nào được coi là Private IP trong lớp A?

a)

10.0.0.0 - 10.255.255.255.

b)

127.0.0.0 - 127.255.255.255.

c)

172.16.0.0 - 172.31.255.255.

d)

192.168.0.0 - 192.168.255.255.

47.

Địa chỉ IP nào được coi là Private IP trong lớp B?

a)

10.0.0.0 - 10.255.255.255.

b)

127.0.0.0 - 127.255.255.255.

c)

172.16.0.0 - 172.31.255.255.

d)

192.168.0.0 - 192.168.255.255.

48.

Địa chỉ IP nào được coi là Private IP trong lớp C?

a)

10.0.0.0 - 10.255.255.255.

b)

127.0.0.0 - 127.255.255.255.

c)

172.16.0.0 - 172.31.255.255.

d)

192.168.0.0 - 192.168.255.255.

49.

Địa chỉ IP 172.25.63.10 thuộc Private IP lớp nào?

a)

Lớp A.

b)

Lớp B.

c)

Lớp C.

d)

Không phải là Private IP.

50.

Tại sao cần sử dụng Private IP?

a)

Vì chúng đảm bảo tính riêng tư cho các thiết bị kết nối với Internet.

b)

Vì chúng đảm bảo tính bảo mật cho các thiết bị kết nối với Internet.

c)

Vì chúng cho phép các thiết bị kết nối với Internet mà không phải trả các khoản phí đăng ký.

d)

Vì chúng cho phép các thiết bị kết nối với Internet bằng cách sử dụng các địa chỉ không xung đột với địa chỉ Public IP.

51.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một thiết bị sử dụng địa chỉ Private IP kết nối trực tiếp với Internet?

a)

Thiết bị sẽ không thể kết nối được với Internet.

b)

Thiết bị sẽ kết nối được với Internet nhưng không thể truy cập bất kỳ trang web nào.

c)

Thiết bị sẽ kết nối được với Internet nhưng sẽ có vấn đề về bảo mật.

d)

Thiết bị sẽ kết nối được với Internet nhưng địa chỉ IP của nó sẽ không nhận được phản hồi từ máy chủ DNS của ISP.

52.

Các địa chỉ Private IP có thể được sử dụng trên Internet không?

a)

Được, không có vấn đề gì.

b)

Không được.

c)

Không chắc chắn.

d)

Các phương án B và C.

53.

Địa chỉ Public IP là gì?

a)

Là địa chỉ chỉ mạng LAN bên trong hệ thống.

b)

Là địa chỉ được sử dụng để truy cập internet.

c)

Là địa chỉ IP tĩnh được đăng ký cho doanh nghiệp.

d)

Là địa chỉ IP được sử dụng cho các máy chủ nội bộ.

54.

Địa chỉ Public IP được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng cách cấp địa chỉ IP tĩnh dành cho máy chủ.

b)

Bằng cách đơn giản là kết nối với internet.

c)

Bằng cách sử dụng địa chỉ IP động.

d)

Bằng cách sử dụng phần mềm giả lập địa chỉ Public IP.

55.

Tại sao địa chỉ IP public lại quan trọng?

a)

Vì nó được sử dụng để xác định địa chỉ của các thiết bị trên internet.

b)

Vì nó xác định tính riêng tư của thiết bị.

c)

Vì IP public giúp tránh được xung đột địa chỉ với các thiết bị khác trên internet.

d)

Chỉ khi sử dụng địa chỉ IP public mới có thể tạo được mạng LAN.

56.

Nếu một doanh nghiệp không có địa chỉ IP public, họ có thể truy cập được internet hay không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ nếu họ sử dụng địa chỉ IP tĩnh.

d)

Chỉ nếu họ sử dụng địa chỉ mạng riêng.

57.

Địa chỉ IP public có thể được chia sẻ giữa các thiết bị không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ khi được cho phép bởi nhà cung cấp dịch vụ internet.

d)

Chỉ nếu các thiết bị sử dụng chung cùng địa chỉ tương ứng.

58.

Địa chỉ IP public có thể được chia sẻ giữa các thiết bị không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ khi được cho phép bởi nhà cung cấp dịch vụ internet.

d)

Chỉ nếu các thiết bị sử dụng chung cùng địa chỉ tương ứng.

59.

Đơn vị dữ liệu tầng network được gọi là gì?

a)

Byte.

b)

Bit.

c)

Frame.

d)

Packet.

60.

Đơn vị dữ liệu tầng network cung cấp thông tin về gì cho tầng transport?

a)

Source and destination address.

b)

Network topology.

c)

Congestion control.

d)

Service quality assurance.

61.

Đơn vị dữ liệu tầng network được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi thông tin qua tầng transport.

b)

Phân mảnh dữ liệu thành các phần nhỏ hơn.

c)

Xác định giao thức sử dụng cho các thông điệp.

d)

Đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng.

62.

Tên gọi đơn vị dữ liệu tầng network khác nhau trong các giao thức mạng là gì?

a)

A. Datagram hoặc Segment.

b)

B. TCP hoặc UDP.

c)

C. IP hoặc ARP.

d)

D. MAC hoặc Port.

63.

Đường truyền tốc độ cao sử dụng đơn vị dữ liệu tầng network nào?

a)

Frame.

b)

Packet.

c)

Bit.

d)

Byte.

64.

Dữ liệu ở tầng network được truyền theo cách nào?

a)

Điểm đến đến điểm.

b)

Tất cả điểm trên mạng cùng nhận thông điệp.

c)

Điểm đến đến điểm, qua các thiết bị trung gian phụ trợ nếu cần thiết.

d)

Tất cả điểm trên mạng cùng truyền thông báo DNS cho máy chủ.

65.

Đơn vị dữ liệu tầng network trên mạng LAN sử dụng định dạng gì?

a)

Frame.

b)

Packet.

c)

Datagram.

d)

Bit.

66.

Đơn vị dữ liệu tầng network lớn nhất được định nghĩa trong IPv4 là bao nhiêu byte?

a)

32.

b)

64.

c)

128.

d)

256.

67.

Địa chỉ IP lớp A có độ dài mạng bao nhiêu bit và độ dài host bao nhiêu bit?

a)

Mạng 8 bit, host 24 bit.

b)

Mạng 16 bit, host 16 bit.

c)

Mạng 24 bit, host 8 bit.

d)

Mạng 32 bit, host 0 bit.

68.

Subnetting là gì?

a)

Chia mạng thành nhiều mạng con.

b)

Ghép nhiều mạng thành một mạng lớn hơn.

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP giữa các lớp.

d)

Gia tăng số lượng host có thể kết nối trên một mạng.

69.

Địa chỉ IP lớp A gồm bao nhiêu mạng và bao nhiêu host trên mỗi mạng?

a)

128 mạng, 16.777.214 host trên mỗi mạng.

b)

16.384 mạng, 65.534 host trên mỗi mạng.

c)

2 mạng, 16.777.214 host trên mỗi mạng.

d)

4.294.966.528 mạng, 256 host trên mỗi mạng.

70.

Để tạo ra một subnet, cần phải thực hiện gì?

a)

Thiết lập địa chỉ IP mới cho mạng.

b)

Chia địa chỉ IP hiện có thành nhiều phần con hơn.

c)

Tăng độ dài địa chỉ IP để có thêm khả năng chia mạng con.

d)

Thêm nhiều router để quản lý các mạng khác nhau.

71.

Subnet mask lớp A dùng để làm gì?

a)

Xác định khu vực định tuyến của mạng.

b)

Xác định trình quản lý mạng có truy cập vào host hay không.

c)

Chỉ ra thông tin địa chỉ IP của router.

d)

Xác định phần địa chỉ mạng và phần địa chỉ host trong địa chỉ IP.

72.

Nếu subnet mask của địa chỉ IP lớp A là 255.0.0.0, thì có bao nhiêu bit được dùng để xác định địa chỉ mạng?

a)

8 bit.

b)

16 bit.

c)

24 bit.

d)

32 bit.

73.

Để chia một mạng lớp A thành 8 subnet, cần sử dụng subnet mask nào?

a)

255.255.0.0

b)

255.255.252.0

c)

255.248.0.0

d)

255.255.128.0.

74.

Điều kiện cần để có thể subnetting là gì?

a)

Cần có địa chỉ IP public.

b)

Cần có địa chỉ IP tĩnh.

c)

Cần có địa chỉ IP động.

d)

Cần có địa chỉ IP và subnet mask.

75.

Một địa chỉ IP lớp A là 10.0.0.0. Nếu được chia thành 4 subnet, thì địa chỉ IP đầu tiên trong subnet thứ hai sẽ là gì?

a)

10.64.0.1

b)

10.32.0.1

c)

10.8.0.1

d)

10.2.0.1.

76.

Một địa chỉ IP lớp A là 126.0.0.0, và được chia thành 8 subnet. Áp dụng subnet mask nào để tạo được 8 subnet?

a)

255.0.0.0

b)

255.128.0.0

c)

255.192.0.0

d)

255.224.0.0.

77.

Chọn đáp án chính xác về độ dài mạng và host trong địa chỉ lớp B:

a)

Mạng 16 bit, host 16 bit.

b)

Mạng 24 bit, host 8 bit.

c)

Mạng 12 bit, host 20 bit.

d)

Mạng 22 bit, host 10 bit.

78.

Địa chỉ IP lớp B có bao nhiêu mạng và bao nhiêu host trên mỗi mạng?

a)

65,536 mạng, 256 host trên mỗi mạng.

b)

16,384 mạng, 65,534 host trên mỗi mạng.

c)

256 mạng, 16,777,214 host trên mỗi mạng.

d)

2 mạng, 16,777,214 host trên mỗi mạng.

79.

Để chia mạng lớp B thành 8 subnet, cần sử dụng subnet mask nào?

a)

255.0.0.0

b)

255.255.0.0

c)

255.248.0.0

d)

255.255.248.0.

80.

Địa chỉ IP lớp B là gì?

a)

192.168.1.1

b)

10.0.0.1

c)

172.16.0.1

d)

130.0.0.1.

81.

Subnet mask lớp B được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ ra thông tin IP của router.

b)

Chỉ ra trình quản lý mạng có quyền truy cập vào host hay không.

c)

Chỉ ra phần địa chỉ mạng và phần địa chỉ host trong địa chỉ IP.

d)

Xác định khu vực định tuyến của mạng.

82.

Điều kiện cần để có thể subnetting là gì?

a)

Cần có địa chỉ IP public.

b)

Cần có địa chỉ IP tĩnh.

c)

Cần có địa chỉ IP động.

d)

Cần có địa chỉ IP và subnet mask.

83.

Một địa chỉ IP lớp B là 172.16.0.0 và được chia thành 4 subnet. Địa chỉ IP đầu tiên của subnet thứ hai sẽ là gì?

a)

172.16.1.1.

b)

172.16.64.1.

c)

172.16.32.1.

d)

172.16.128.1.

84.

Để chia mạng lớp B thành 128 subnet, cần sử dụng subnet mask nào?

a)

255.0.0.0.

b)

255.255.0.0.

c)

255.255.224.0.

d)

255.255.255.0.

85.

Nếu subnet mask của địa chỉ IP lớp B là 255.255.192.0, thì số lượng mạng con tối đa có thể có là bao nhiêu?

a)

64.

b)

256.

c)

512.

d)

1024.

86.

Chọn đáp án chính xác về độ dài mạng và host trong địa chỉ lớp C:

a)

Mạng 24 bit, host 8 bit

b)

Mạng 16 bit, host 16 bit

c)

Mạng 20 bit, host 12 bit

d)

Mạng 28 bit, host 4 bit

87.

Địa chỉ IP lớp C có bao nhiêu mạng và bao nhiêu host trên mỗi mạng?

a)

16,777,214 mạng, 2 host trên mỗi mạng.

b)

2,097,152 mạng, 254 host trên mỗi mạng.

c)

256 mạng, 254 host trên mỗi mạng.

d)

65,536 mạng, 256 host trên mỗi mạng.

88.

Để chia mạng lớp C thành 16 subnet, cần dùng subnet mask nào?

a)

255.255.0.0.

b)

255.255.255.0.

c)

255.255.255.128.

d)

255.255.255.240.

89.

Địa chỉ IP lớp C là gì?

a)

192.168.1.1.

b)

10.0.0.1.

c)

172.16.0.1.

d)

192.0.0.1.

90.

Một địa chỉ IP lớp C là 192.168.0.0 và được chia thành 4 subnet. Địa chỉ IP đầu tiên của subnet thứ hai sẽ là gì?

a)

192.168.0.1.

b)

192.168.1.1.

c)

192.168.64.1.

d)

192.168.32.1.

91.

Để chia mạng lớp C thành 32 subnet, cần sử dụng subnet mask nào?

a)

255.0.0.0.

b)

255.255.0.0.

c)

255.255.255.252.0

d)

255.255.255.224.

92.

Nếu subnet mask của địa chỉ IP lớp C là 255.255.255.192, thì số lượng host tối đa có thể có trên mỗi mạng con là bao nhiêu?

a)

2.

b)

62.

c)

126.

d)

254.

93.

VLSM là viết tắt của cụm từ gì?

a)

Variable Length Subnet Mask.

b)

Virtual Local Subnet Mask.

c)

Very Long Subnetting Method.

d)

Value Length Security Mask.

94.

VLSM cho phép gì?

a)

Chia mạng thành các mạng con có kích thước khác nhau.

b)

Ghép nhiều mạng thành một mạng lớn.

c)

Tăng số lượng host tối đa trên một mạng.

d)

Chuyển đổi địa chỉ IP giữa các lớp.

95.

Khi sử dụng VLSM, cần phải tìm hiểu và có thông tin gì?

a)

Tỉ lệ host và số lượng host cần kết nối đến mạng.

b)

Tỉ lệ mạng và số lượng host cần kết nối đến mạng.

c)

Số lượng router và switch được sử dụng.

d)

Thông tin về các giao thức mạng được sử dụng.

96.

Với VLSM, tối đa có bao nhiêu loại subnet mask?

a)

2.

b)

4.

c)

8.

d)

Không giới hạn.

97.

Để tạo ra một VLSM, ta phải làm gì?

a)

Chia một mạng thành các mạng con có kích thước bằng nhau.

b)

Sử dụng cùng một subnet mask cho tất cả các mạng con.

c)

Chia một mạng thành các mạng con có kích thước khác nhau và sử dụng subnet mask phù hợp.

d)

Ghép các mạng khác nhau thành một mạng lớn hơn.

98.

Với address 192.168.1.0/24, nếu ta cần phải chia mạng này thành mạng con, ta sẽ sử dụng subnet mask nào để có thể có được 3 subnet với số lượng host tối đa cho mỗi subnet là 6, 12, 2?

a)

255.255.255.0

b)

255.255.255.192

c)

255.255.255.224

d)

255.255.255.240

99.

Khi thiết kế VLSM, cần lưu ý điều gì về các subnet?

a)

Các subnet không nên trùng nhau.

b)

Các subnet cần được giống nhau về kích thước.

c)

Các subnet được khuyến khích có kích thước bằng nhau.

d)

Các subnet nên được tổ chức thành một cấu trúc cây.

100.

Classful và classless là hai phương pháp hay được sử dụng trong việc gì?

a)

Thiết kế mạng.

b)

Quản lý mạng.

c)

Bảo mật mạng.

d)

Giám sát và phân tích mạng.

101.

Phương pháp classful chia địa chỉ IP thành bao nhiêu lớp (class)?

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

102.

Lớp A trong phương pháp classful có phạm vi địa chỉ IP nào?

a)

A. 0.0.0.0- 127.255.255.255.

b)

B. 128.0.0.0- 191.255.255.255.

c)

C. 192.0.0.0- 223.255.255.255.

d)

D. 224.0.0.0- 239.255.255.255

103.

Classless có nghĩa là gì

a)

Không có lớp nào trong cách chia địa chỉ IP

b)

Có thể chia địa chỉ IP thành các subnet có kích thước khác nhau

c)

Chỉ sử dụng lớp A và B để chia địa chỉ IP

d)

Sử dụng cách chia địa chỉ IP tĩnh

104.

Lớp B trong phương pháp classful có phạm vi địa chỉ IP nào?

a)

0.0.0.0- 127.255.255.255.

b)

128.0.0.0- 191.255.255.255.

c)

192.0.0.0- 223.255.255.255

d)

224.0.0.0- 239.255.255.255

105.

Sự khác biệt giữa Classful và Classless là gì?

a)

Classful cần sử dụng subnet mask, trong khi Classless không cần thiết

b)

Classless cho phép chia địa chỉ IP thành các subnet có kích thước khác nhau, trong khi Classful không cho phép

c)

Classful cho phép chia địa chỉ IP thành các subnet có kích thước khác nhau, trong khi Classless không cho phép.

d)

Cả hai phương pháp đều tương đương nhau.

106.

Trong phương pháp classful, số bit được sử dụng để xác định lớp của địa chỉ IP thường được đặt ở đâu trong địa chỉ IP?

a)

A. Phía trước địa chỉ IP

b)

B. Phía sau địa chỉ IP.

c)

C. Giữa địa chỉ IP.

d)

D. Không có quy tắc cụ thể về vị trí số bit này.

107.

Lớp C trong phương pháp classful có phạm vi địa chỉ IP nào?

a)

0.0.0.0- 127.255.255.255.

b)

128.0.0.0- 191.255.255.255.

c)

192.0.0.0- 223.255.255.255.

d)

224.0.0.0- 239.255.255.255.

108.

NAT viết tắt của cụm từ gì

a)

Network Access Technology

b)

Network Address Translation.

c)

Network Attachment Tool.

d)

None of the above.

109.

ARP viết tắt của cụm từ gì?

a)

Address Resolution Protocol.

b)

Address Request Protocol.

c)

Access Request Protocol.

d)

Authentication Resolution Protocol.

110.

RIP viết tắt của cụm từ gì?

a)

Routing Identification Protocol.

b)

Routing Information Protocol.

c)

Remote Information Protocol.

d)

Remote Identification Protocol.

111.

DNS viết tắt của cụm từ gì?

a)

Domain Network System

b)

Domain Name Search.

c)

Domain Name Server.

112.

IPS viết tắt của cụm từ gì?

a)

Internet Provider Service.

b)

Intrusion Prevention System.

c)

Internet Protocol Security.

d)

Intrusion Protection Service.