NEW
Font size
WorksheetsSở thích
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
“타다” nghĩa là...
Đi/ cưỡi (xe, ngựa)
Mở
Gom góp
Chuẩn bị
“전혀 안” dùng để chỉ...
Một chút
Hoàn toàn ()
Đôi khi
Khoảng
“경치” là...
Phong cảnh
Ngày lễ
Cơ bản
Cơm hộp
“색소폰을 불다” nghĩa là...
Chơi trống
Thổi kèn saxophone
Hát
Thổi sáo
“도시락” là...
Cơm hộp
Du lịch
Trận đấu
Chủ yếu
“가요” nghĩa là...
Ca khúc hiện đại (pop)
Ca khúc cổ điển
Truyện thiếu nhi
Nhạc kịch
“가곡” nghĩa là...
Ca khúc cổ điển
Nhạc pop
Nhạc thiếu nhi
Nhạc EDM
“걷다” là...
Gõ tiếng Hàn
Đi bộ
Đi du lịch nước ngoài
Thu thập đồng xu
“묻다” là...
Tin
Mang đến
Hỏi / chôn
Đóng
“초등학교” nghĩa là...
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Mẫu giáo
“중학교” nghĩa là...
Trường mẫu giáo
Trường cấp 2
Trường cấp 3
Trường cấp 1
“고등학교” là...
Trường cấp 3
Trung tâm ngoại ngữ
Đại học
Cấp 2
“자막” nghĩa là...
Ghi chú
Phụ đề
Tem
Cơ bản
“소설책” là…
Sách giáo khoa
Sách bài tập
Sách tiểu thuyết
Sách từ vựng
“모으다” nghĩa là…
Họp mặt
Gom góp
Mang đi
Thu dọn
“주로” là…
Chủ yếu
Thật ra
Ngẫu nhiên
Miễn phí
“명절” là…
Ngày lễ
Buổi họp
Cuộc thi
Sự kiện đặc biệt
“이해하다” nghĩa là...
Nghe
Hiểu
Sửa
Mở
“독서” là...
Viết thư
Đọc sách
Dán tem
Thu gom
“수집” nghĩa là...
Chơi bóng
Sưu tập
Ngã
Đánh máy
“거의 안” nghĩa là...
Hầu như không
Lâu lâu
Thường xuyên
Tương đối
'정도'는...
Vì sao
Khoảng / mức độ
Tuy nhiên
Cụ thể
'닫다' >< "열다" nghĩa là...
Đóng >< Mở
Bật >< Tắt
Sáng >< Tối
Ngày >< Đêm
“믿다” nghĩa là...
Tin
Mở
Đi lại
Băn khoăn
“얻다” là...
Giành được
Bỏ lỡ
Đánh mất
Xem phim
“채팅하다” nghĩa là...
Viết thư
Chat
Tập thể dục
Xem phim
“특기” là...
Năng khiếu
Tin nhắn
Bản nhạc
Trận đấu
“어린이날”은...
Ngày phụ nữ
Ngày thiếu nhi
Ngày Nhà giáo
Ngày Quốc khánh
“스승의 날”의 의미는...
Ngày Nhà giáo
Ngày thiếu nhi
Lễ tình nhân
Ngày đọc sách
“경기”는...
Trận đấu
Phong cảnh
Đồ dùng
Món quà
“디지털카메라” nghĩa là...
Máy quay
Máy ảnh kỹ thuật số
Webcam
Micro
“유럽” là...
Châu Á
Châu Mỹ
Châu Âu
Châu Phi
“가져가다” nghĩa là...
Mang đi
Mang đến
Lấy về
Mượn
“가져오다” là...
Mang đến
Mang đi
Thu thập
Cho mượn
“해외여행” là...
Du lịch trong nước
Du lịch nước ngoài
Đi công tác
Du lịch theo tour trường
“디지털카메라” nghĩa là...
Máy ghi âm
Máy ảnh kỹ thuật số
Máy quét
Flycam
“동전” nghĩa là...
Vé
Tem
Đồng xu
Lịch
“그림 그리기” là...
Chụp ảnh
Vẽ tranh
Xem phim
Viết từ mới
“모임” là...
Buổi họp mặt
Dùng bữa
Trò chơi
Làm bài kiểm tra
“한글을 치다” nghĩa là...
Nói tiếng Hàn
Gõ tiếng Hàn
Dịch tiếng Hàn
Viết chữ Hàn
