wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sở thích

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“타다” nghĩa là...

a)

Đi/ cưỡi (xe, ngựa)

b)

Mở

c)

Gom góp

d)

Chuẩn bị

2.

“전혀 안” dùng để chỉ...

a)

Một chút

b)

Hoàn toàn ()

c)

Đôi khi

d)

Khoảng

3.

“경치” là...

a)

Phong cảnh

b)

Ngày lễ

c)

Cơ bản

d)

Cơm hộp

4.

“색소폰을 불다” nghĩa là...

a)

Chơi trống

b)

Thổi kèn saxophone

c)

Hát

d)

Thổi sáo

5.

“도시락” là...

a)

Cơm hộp

b)

Du lịch

c)

Trận đấu

d)

Chủ yếu

6.

“가요” nghĩa là...

a)

Ca khúc hiện đại (pop)

b)

Ca khúc cổ điển

c)

Truyện thiếu nhi

d)

Nhạc kịch

7.

“가곡” nghĩa là...

a)

Ca khúc cổ điển

b)

Nhạc pop

c)

Nhạc thiếu nhi

d)

Nhạc EDM

8.

“걷다” là...

a)

Gõ tiếng Hàn

b)

Đi bộ

c)

Đi du lịch nước ngoài

d)

Thu thập đồng xu

9.

“묻다” là...

a)

Tin

b)

Mang đến

c)

Hỏi / chôn

d)

Đóng

10.

“초등학교” nghĩa là...

a)

Cấp 3

b)

Cấp 2

c)

Cấp 1

d)

Mẫu giáo

11.

“중학교” nghĩa là...

a)

Trường mẫu giáo

b)

Trường cấp 2

c)

Trường cấp 3

d)

Trường cấp 1

12.

“고등학교” là...

a)

Trường cấp 3

b)

Trung tâm ngoại ngữ

c)

Đại học

d)

Cấp 2

13.

“자막” nghĩa là...

a)

Ghi chú

b)

Phụ đề

c)

Tem

d)

Cơ bản

14.

“소설책” là…

a)

Sách giáo khoa

b)

Sách bài tập

c)

Sách tiểu thuyết

d)

Sách từ vựng

15.

“모으다” nghĩa là…

a)

Họp mặt

b)

Gom góp

c)

Mang đi

d)

Thu dọn

16.

“주로” là…

a)

Chủ yếu

b)

Thật ra

c)

Ngẫu nhiên

d)

Miễn phí

17.

“명절” là…

a)

Ngày lễ

b)

Buổi họp

c)

Cuộc thi

d)

Sự kiện đặc biệt

18.

“이해하다” nghĩa là...

a)

Nghe

b)

Hiểu

c)

Sửa

d)

Mở

19.

“독서” là...

a)

Viết thư

b)

Đọc sách

c)

Dán tem

d)

Thu gom

20.

“수집” nghĩa là...

a)

Chơi bóng

b)

Sưu tập

c)

Ngã

d)

Đánh máy

21.

“거의 안” nghĩa là...

a)

Hầu như không

b)

Lâu lâu

c)

Thường xuyên

d)

Tương đối

22.

'정도'는...

a)

Vì sao

b)

Khoảng / mức độ

c)

Tuy nhiên

d)

Cụ thể

23.

'닫다' >< "열다" nghĩa là...

a)

Đóng >< Mở

b)

Bật >< Tắt

c)

Sáng >< Tối

d)

Ngày >< Đêm

24.

“믿다” nghĩa là...

a)

Tin

b)

Mở

c)

Đi lại

d)

Băn khoăn

25.

“얻다” là...

a)

Giành được

b)

Bỏ lỡ

c)

Đánh mất

d)

Xem phim

26.

“채팅하다” nghĩa là...

a)

Viết thư

b)

Chat

c)

Tập thể dục

d)

Xem phim

27.

“특기” là...

a)

Năng khiếu

b)

Tin nhắn

c)

Bản nhạc

d)

Trận đấu

28.

“어린이날”은...

a)

Ngày phụ nữ

b)

Ngày thiếu nhi

c)

Ngày Nhà giáo

d)

Ngày Quốc khánh

29.

“스승의 날”의 의미는...

a)

Ngày Nhà giáo

b)

Ngày thiếu nhi

c)

Lễ tình nhân

d)

Ngày đọc sách

30.

“경기”는...

a)

Trận đấu

b)

Phong cảnh

c)

Đồ dùng

d)

Món quà

31.

“디지털카메라” nghĩa là...

a)

Máy quay

b)

Máy ảnh kỹ thuật số

c)

Webcam

d)

Micro

32.

“유럽” là...

a)

Châu Á

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Âu

d)

Châu Phi

33.

“가져가다” nghĩa là...

a)

Mang đi

b)

Mang đến

c)

Lấy về

d)

Mượn

34.

“가져오다” là...

a)

Mang đến

b)

Mang đi

c)

Thu thập

d)

Cho mượn

35.

“해외여행” là...

a)

Du lịch trong nước

b)

Du lịch nước ngoài

c)

Đi công tác

d)

Du lịch theo tour trường

36.

“디지털카메라” nghĩa là...

a)

Máy ghi âm

b)

Máy ảnh kỹ thuật số

c)

Máy quét

d)

Flycam

37.

“동전” nghĩa là...

a)

b)

Tem

c)

Đồng xu

d)

Lịch

38.

“그림 그리기” là...

a)

Chụp ảnh

b)

Vẽ tranh

c)

Xem phim

d)

Viết từ mới

39.

“모임” là...

a)

Buổi họp mặt

b)

Dùng bữa

c)

Trò chơi

d)

Làm bài kiểm tra

40.

“한글을 치다” nghĩa là...

a)

Nói tiếng Hàn

b)

Gõ tiếng Hàn

c)

Dịch tiếng Hàn

d)

Viết chữ Hàn