wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 39

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của quá trình tái bản DNA (nhân đôi) là gì?

a)

Tạo ra các phân tử RNA thông tin (mRNA).

b)

Nhân đôi vật chất di truyền để truyền đạt thông tin cho thế hệ tế bào sau.

c)

Vận chuyển các acid amin đến ribosome.

d)

Tổng hợp các phân tử protein

2.

Yếu tố nào là cần thiết cho quá trình tái bản DNA?

a)

RNA polymerase.

b)

Enzyme DNA polymerase.

c)

Acid amin.

d)

Ribosome.

3.

Điều gì xảy ra nếu quá trình tái bản DNA không diễn ra chính xác?

a)

Tế bào sẽ chết ngay lập tức.

b)

Protein sẽ không được tổng hợp.

c)

Có thể dẫn đến đột biến gen.

d)

Tế bào sẽ không thể sinh sản.

4.

.Quá trình tái bản DNA ở tế bào nhân thực diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Tế bào chất.

b)

Nhân tế bào.

c)

Màng tế bào.

d)

Ribosome.

5.

Hai nguyên tắc cơ bản của quá trình tái bản DNA là gì?

a)

Nguyên tắc đối xứng và bảo toàn.

b)

Nguyên tắc bổ sung và bán bảo tồn

c)

Nguyên tắc đa dạng và tiết kiệm.

d)

Nguyên tắc đối song và độc lập.

6.

Trong quá trình tái bản, Nucleotit loại Adenin (A) trên mạch khuôn của DNA sẽ liên kết với loại Nucleotit nào để tổng hợp mạch mới?

a)

A

b)

G

c)

T

d)

U

7.

Kết thúc quá trình tái bản, từ một phân tử DNA mẹ ban đầu sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử DNA con?

a)

1 phân tử.

b)

2 phân tử.

c)

3 phân tử.

d)

4 phân tử.

8.

Phân tử nào có vai trò tổng hợp mạch polynucleotit mới dựa trên mạch khuôn DNA mẹ trong quá trình tái bản?

a)

Enzyme RNA Polymerase.

b)

Enzyme Ligase.

c)

Enzyme DNA Polymerase.

d)

Enzyme Helicase.

9.

Mỗi phân tử DNA con sau tái bản có cấu tạo như thế nào so với DNA mẹ?

a)

Hai mạch hoàn toàn mới được tổng hợp.

b)

Hai mạch hoàn toàn giống với hai mạch của DNA mẹ.

c)

Một mạch được giữ lại từ DNA mẹ và một mạch mới được tổng hợp.

d)

Cả hai mạch đều là sự pha trộn giữa đoạn cũ và đoạn mới.

10.

Quá trình phiên mã là quá trình tổng hợp nên phân tử nào?

a)

DNA.

b)

Protein.

c)

RNA.

d)

Lipid.

11.

Trong quá trình tái bản DNA, loại nucleotit nào sẽ liên kết với Cytosin (C) trên mạch khuôn?

a)

Thymine (T).

b)

Guanin (G).

c)

Uracil (U).

d)

Adenin (A).

12.

Quá trình tái bản DNA có vai trò gì trong sự phát triển của sinh vật?

a)

Giúp tế bào sinh sản và phát triển.

b)

Chỉ tạo ra protein cho tế bào.

c)

Chỉ xảy ra ở tế bào nhân sơ.

d)

Không có vai trò gì trong sự phát triển.

13.

Khi một tế bào phân chia, quá trình nào phải xảy ra để đảm bảo vật chất di truyền được truyền lại đầy đủ cho tế bào con?

a)

Phiên mã.

b)

Dịch mã.

c)

Tái bản.

d)

.Tổng hợp protein

14.

Quá trình nào trong các quá trình sau đây là quá trình tổng hợp RNA từ DNA dựa trên nguyên tắc bổ sung?

a)

. Tái bản

b)

Dịch mã.

c)

Phiên mã

d)

Biến đổi gen

15.

Trong tái bản DNA, loại Nucleotit nào liên kết bổ sung với Timin (T) trên mạch khuôn?

a)

Guanin (G)

b)

Xitozin (C)

c)

Adenin (A)

d)

Uraxin (U)

16.

Liên kết hình thành giữa các Nucleotit tự do và mạch khuôn trong tái bản và phiên mã là loại liên kết nào?

a)

Liên kết Peptit.

b)

Liên kết Phosphodiester.

c)

Liên kết Hydrogen (liên kết bổ sung).

d)

Liên kết hóa học

17.

Phân tử RNA có loại đường cấu tạo là gì?

a)

Deoxyribôzơ.

b)

Ribôzơ.

c)

Glucôzơ.

d)

Fructôzơ.

18.

Sản phẩm của quá trình phiên mã bao gồm những loại RNA nào?

a)

DNA, mRNA, tRNA.

b)

Protein, rRNA, tRNA.

c)

mRNA, tRNA, rRNA.

d)

RNA và Protein.

19.

Trong tế bào nhân thực, Ribosome (nơi dịch mã) được cấu tạo từ các thành phần nào?

a)

DNA và protein.

b)

mRNA và tRNA.

c)

rRNA và protein.

d)

. mRNA và enzyme.

20.

Trong quá trình tái bản DNA, khi DNA mẹ tách đôi, mỗi mạch đơn của DNA mẹ được sử dụng làm gì?

a)

Đóng vai trò là chuỗi polypeptide.

b)

Đóng vai trò là mạch khuôn để tổng hợp mạch mới.

c)

Đóng vai trò là enzyme xúc tác.

d)

Đóng vai trò vận chuyển acid amin.