wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về du lịch Bắc Kinh

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cách đọc của 旅游 là gì?

a)

lǚxíng

b)

lǚyóu

c)

zhàopiàn

d)

yùndòng

2.

Từ 给 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/hé/ và; cùng, cùng với

b)

/gēn/ cùng, cùng với; theo

c)

/gěi/ cho, đưa cho

d)

/zuò/ làm, nấu, chế tạo

3.

Từ 跟 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/zuò/ làm, nấu, chế tạo

b)

/gēn/ cùng, cùng với; theo

c)

/hé/ và; cùng, cùng với

d)

/gěi/ cho, đưa cho

4.

Từ "旅行" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/lǚxíng/ du lịch (để trải nghiệm)

b)

/xuéxí/ học tập

c)

/lǚyóu/ du lịch (để tham quan, ngắm cảnh)

d)

/zhàopiàn/ tấm hình, bức ảnh

5.

Từ 做 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/zuò/ làm, nấu, chế tạo

b)

/gēn/ cùng, cũng với; theo

c)

/hé/ và; cùng, cùng với

d)

/gěi/ cho, đưa cho

6.

Từ "觉得" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

/juéde/ thấy, cảm thấy

b)

/yùndòng/ tập thể dục; môn thể thao

c)

/yǎnjing/ mắt, con mắt

d)

/chāoshì/ siêu thị

7.

Từ 和 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/gēn/ cùng, cùng với; theo

b)

/hé/ và; cùng, cùng với

c)

/zuò/ làm, nấu, chế tạo

d)

/gěi/ cho, đưa cho

8.

Từ 飞机 có nghĩa là gì?

a)

/shǒujī/ điện thoại di động

b)

/yīnwèi/ vì, bởi vì, tại vì

c)

/fēijī/ máy bay

d)

/shìchǎng/ chợ, cái chợ

9.

Cụm từ 打电话 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/dǎ diànhuà/ gọi điện thoại

b)

/tī zúqiú/ đá bóng

c)

/diànyǐngyuàn/ rạp chiếu phim

d)

/túshūguǎn/ thư viện

10.

Từ "旅行" nhấn mạnh điều gì?

a)

Quá trình di chuyển hoặc hành trình, học hỏi, trải nghiệm

b)

Quá trình nghỉ ngơi và thư giãn

c)

Quá trình mua sắm và tiêu dùng

d)

Quá trình làm việc và học tập

11.

Cụm từ 给 + tân ngữ chỉ người + 打电话 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

"gěi + tân ngữ chỉ người + dǎ diànhuà" gọi điện thoại cho ai đó

b)

"gēn + tân ngữ chỉ người + dǎ diànhuà" gọi điện thoại với ai đó

c)

"gěi + tân ngữ chỉ người + zuò shénme" làm gì đó cho ai

d)

"hé + tân ngữ chỉ người + zuò shénme" làm gì cùng với ai đó

12.

Trong tiếng Trung, từ "照片" có nghĩa là gì?

a)

/zhàopiàn/ tấm hình, bức ảnh

b)

/zhuōzi/ cái bàn

c)

/yǐzi/ cái ghế

d)

/shūdiàn/ nhà sách, hiệu sách

13.

Từ "最好" trong câu "九月去北京旅游最好" có nghĩa là gì?

a)

/zuì hǎo/ tốt nhất

b)

/zuì chà/ tệ nhất

c)

/yībān/ bình thường

d)

/bù hǎo/ không tốt

14.

Từ "它" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

/tā/ anh ấy, ông ấy

b)

/tā/ nó, cái đó

c)

/tā/ cô ấy, chị ấy

d)

/nǐ/ bạn

15.

Trong câu "你为什么不给他打电话?", từ "为什么" có nghĩa là gì?

a)

/wèishénme/ tại sao, hà cớ

b)

/diànyǐng yuàn/ rạp chiếu phim

c)

/tī zúqiú/ chơi đá bóng, đá bóng

d)

/túshūguǎn/ thư viện

16.

Từ "旧" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

/xīn/ mới

b)

/jiù/ cũ

c)

/zhǎo/ tìm, tìm kiếm

d)

/jiàn/ thấy, nhìn thấy, trông thấy

17.

Pinyin của từ "新" là gì?

a)

/xīn/ mới

b)

/jiù/ cũ

c)

/zhǎo/ tìm, tìm kiếm

d)

/jiàn/ thấy, trông thấy, nhìn thấy

18.

Từ 找 có nghĩa là gì?

a)

/zhǎo/ tìm, tìm kiếm

b)

/shǒu/ tay, cái tay

c)

/wǒ/ tôi

d)

/nǐ/ bạn

19.

Từ 桌子 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/zhuōzi/ cái bàn

b)

/yǐzi/ cái ghế

c)

/shūdiàn/ nhà sách, hiệu sách

d)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

20.

Từ "运动" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/yùndòng/ tập thể dục; môn thể thao

b)

/xuéxí/ học tập, nghiên cứu

c)

/shuì jiào/ ngủ, đi ngủ

d)

/gōngzuò/ làm việc; công việc

21.

Từ 手机 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

/shǒujī/ điện thoại di động

b)

/fēijī/ máy bay

c)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

d)

/pǎo bù/ chạy bộ

22.

Từ 超市 có nghĩa là gì?

a)

/chāoshì/ siêu thị

b)

/yǎnjing/ mắt, con mắt

c)

/shìchǎng/ chợ, cái chợ

d)

/dōngxi/ đồ, đồ dạc

23.

Từ 椅子 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/fēijī/ máy bay

b)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

c)

/yǐzi/ cái ghế

d)

/zhuōzi/ cái bàn

24.

Trong câu "你喜欢踢足球吗?", từ "踢足球" có nghĩa là gì?

a)

/tī zúqiú/ đá bóng, chơi đá bóng

b)

/dǎ diànhuà/ gọi điện thoại

c)

/diànyǐng yuàn/ rạp chiếu phim

d)

/túshūguǎn/ thư viện

25.

Từ 妈妈 có nghĩa là gì?

a)

/māma/ mẹ

b)

/mèimei/ em gái

c)

/jiějie/ chị gái

d)

/nǎinai/ bà nội

26.

Từ 因为 có nghĩa là gì?

a)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

b)

/zhuōzi/ cái bàn

c)

/yǐzi/ cái ghế

d)

/yīnwèi/ vì, bởi vì, tại vì

27.

Trong câu "我姐姐有一双很漂亮的眼睛", từ "眼睛" có nghĩa là gì?

a)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

b)

/yǎnjing/ mắt, con mắt

c)

/shìchǎng/ chợ, cái chợ

d)

/chāoshì/ siêu thị

28.

Từ "花" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/huā/ hoa, bông hoa; tiêu, dành ra

b)

/shǒu/ tay, cái tay

c)

/zhǎo/ tìm, tìm kiếm

d)

/zuì/ nhất

29.

Trong ví dụ “十几个人”, số lượng người được diễn tả là bao nhiêu?

a)

Lớn hơn 10 và nhỏ hơn 20

b)

Lớn hơn 20 và nhỏ hơn 100

c)

Lớn hơn 100

d)

Nhỏ hơn 10

30.

Từ 东西 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

/fēijī/ máy bay

b)

/dōngxi/ đồ, đồ đạc

c)

/shǒujī/ điện thoại di động

d)

/yīnwèi/ vì, bởi vì, tại vì

31.

Từ 学习 có nghĩa là gì?

a)

/yùndòng/ tập thể dục; môn thể thao

b)

/zhàopiàn/ tấm ảnh, bức ảnh

c)

/xuéxí/ học, học tập

d)

/zúqiú/ bóng đá

32.

Từ 市场 có nghĩa là gì?

a)

/xuéxí/ học, học tập

b)

/juéde/ thấy, cảm thấy

c)

/shìchǎng/ chợ, cái chợ

d)

/chāoshì/ siêu thị

33.

Từ 商店 có nghĩa là gì?

a)

/shūdiàn/ hiệu sách, nhà sách

b)

/shāngdiàn/ cửa hàng

c)

/yǎnjing/ mắt, con mắt

d)

/xuéxí/ học, học tập

34.

"几口人" cấu trúc của cụm từ này là gì?

a)

几 + danh từ + lượng từ

b)

几 + động từ + danh từ

c)

几 + lượng từ + danh từ

d)

几 + trạng từ + tính từ

35.

Tôi sống ở Trung Quốc 10 năm rồi. (10 năm 6 tháng)

a)

我在中国住了十多年。

b)

我在中国十年多了。

c)

我在中国十多年了。

d)

我在中国住了十年多。

36.

Câu "我今天上午花了两个小时学习汉语" có ý nghĩa gì?

a)

Tôi đã dành hai giờ buổi sáng để học tiếng Trung.

b)

Tôi đã mua hai bông hoa vào buổi sáng.

c)

Tôi đã đi chợ vào buổi sáng.

d)

Tôi đã làm bài tập vào buổi sáng.

37.

Câu "你喜欢和谁一起去运动?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn thích đi học với ai?

b)

Bạn thích đi chơi với ai?

c)

Bạn thích đi tập thể thao với ai?

d)

Bạn thích ăn uống với ai?

38.

Trong câu "今天中午我妈妈给我买了几件新衣服。" dịch sang tiếng Việt?

a)

Trưa hôm nay mẹ tôi và tôi mua vài cái áo mới.

b)

Trưa hôm nay mẹ của tôi mua cho tôi vài cái áo mới.

c)

Trưa hôm nay tôi mua cho mẹ tôi vài cái áo mới.

d)

Trưa hôm nay tôi cùng với mẹ tôi mua vài cái áo mới.

39.

"Tôi đi đến trường tìm thầy giáo Vương" dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

我见王老师去学校。

b)

我去学校见王老师。

c)

我去学校找王老师。

d)

我去学校问王老师。

40.

"Tôi có 3 cuốn sách tiếng Trung." dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

我有三本中国书。

b)

我有三个中文书。

c)

我有三本汉语书。

d)

我有三个中国书。

41.

"Buổi trưa hôm nay tôi đã gặp thầy giáo Vương" dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

今天中午我见了王老师。

b)

中午今天我见了王老师。

c)

中午今天我认识了王老师。

d)

今天中午我认识了王老师。

42.

Câu "我很喜欢跟我好朋友一起去踢足球。" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tôi rất thích cùng bạn thân đi đá bóng.

b)

Tôi rất thích cùng bạn thân đi bơi.

c)

Tôi rất thích cùng bạn thân đi học.

d)

Tôi rất thích cùng bạn thân đi chơi cầu lông.

43.

Cuốn sách tiếng Trung này hơn 8 tệ. (8.5 tệ)

a)

这本汉语书八块多。

b)

这个中国书八多块。

c)

这本汉语书八多块。

d)

这个中文书八块多。

44.

Câu "你觉得我们什么时候去中国旅游最好?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn nghĩ chúng ta nên đi du lịch Trung Quốc vào lúc nào?

b)

Bạn cảm thấy thời điểm nào là tốt nhất để đi du lịch Trung Quốc?

c)

Chúng ta nên đi du lịch Trung Quốc vào mùa nào?

d)

Bạn có muốn đi du lịch Trung Quốc không?

45.

二十多年 có nghĩa là gì?

a)

hơn 20 năm

(ý từ 21-29 năm)

b)

hơn 20 năm
(chưa tới 21 năm)

c)

hai mươi mấy năm

d)

hơn 20 năm

46.

"我的小狗叫花花,它喜欢躺在桌子下面" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Con chó nhỏ của tôi tên là Hoa Hoa, nó thích nằm ở dưới cái bàn.

b)

Tên con chó nhỏ của tôi là Hoa Hoa, nó thích nằm ở dưới cái ghế.

c)

Con mèo nhỏ của tôi tên là Hoa Hoa, nó thích nằm ở dưới cái ghế.

d)

Tên con mèo nhỏ của tôi là Hoa Hoa, nó thích nằm ở dưới cái bàn.

47.

"Tôi đã cùng với mẹ tôi đi cửa hàng mua hơn 10 quả táo. (15 quả táo)" Dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

我给我妈妈去商店买了十多个苹果。

b)

我和我妈妈去商店买了十多个苹果。

c)

我给我妈妈去商店买了十几个苹果。

d)

我跟我妈妈去商店买了几十个苹果。

48.

二十年多 có nghĩa là gì

a)

hơn 20 năm

(chưa tới 21 năm)

b)

hơn 20 năm

( ý từ 21-29 năm)

c)

hơn 20 năm

d)

20 mấy năm

49.

Trong ví dụ “几十个人”, số lượng người được diễn tả là bao nhiêu?

a)

Lớn hơn 10 và nhỏ hơn 20

b)

Lớn hơn 20 và nhỏ hơn 100

c)

Lớn hơn 100

d)

Nhỏ hơn 10

50.

Câu "你觉得这件衣服怎么样?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn cảm thấy bộ quần áo này như thế nào?

b)

Bạn nghĩ bộ quần áo này có đẹp không?

c)

Bộ quần áo này có phù hợp với bạn không?

d)

Bạn có muốn mua bộ quần áo này không?