Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Unit 11 -15

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

唱歌 nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Hát

c)

Vẽ

d)

Nhảy

2.

男 nghĩa là gì?

a)

Thuộc về nữ

b)

Trẻ con

c)

Thuộc về nam giới

d)

Lớn tuổi

3.

女 nghĩa là gì?

a)

Thuộc về nữ giới

b)

Đồ ăn

c)

Nhà cửa

d)

Xe cộ

4.

孩子 nghĩa là gì?

a)

Người già

b)

Trẻ em

c)

Người lớn

d)

Bạn bè

5.

右边 nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Phía trên

d)

Phía sau

6.

左边 nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Bên ngoài

d)

Ở giữa

7.

比 nghĩa là gì?

a)

Vì vậy

b)

Sau đó

c)

Hơn (so sánh)

d)

Khoảng

8.

说话 nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Đọc

c)

Nói chuyện

d)

Viết

9.

可能 nghĩa là gì?

a)

Chắc chắn

b)

Có thể, có lẽ

c)

Luôn luôn

d)

Không thể

10.

姓 nghĩa là gì?

a)

Mang họ

b)

Mang đồ

c)

Mang theo

d)

Mang nước

11.

前 nghĩa là gì?

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Bên trái

d)

Bên phải

12.

男朋友 nghĩa là gì?

a)

Bạn trai

b)

Bạn gái

c)

Anh trai

d)

Bé trai

13.

女朋友 nghĩa là gì?

a)

Bạn gái

b)

Bạn trai

c)

Cô giáo

d)

Em gái

14.

次 nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Lần

c)

Bước

d)

Giấy

15.

卖 nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đổi

d)

Tặng

16.

苹果 nghĩa là gì?

a)

Cam

b)

Chuối

c)

Táo

d)

Dưa

17.

下雪 nghĩa là gì?

a)

Trời nắng

b)

Mưa lớn

c)

Tuyết rơi

d)

Gió lớn

18.

穿 nghĩa là gì?

a)

Mặc, đội

b)

Ngồi

c)

Bán

d)

Bay

19.

零下 nghĩa là gì?

a)

Trên 00 độ

b)

Dưới 00 độ

c)

Bằng 00 độ

d)

Nhiệt độ phòng

20.

度 nghĩa là gì?

a)

Năm

b)

Giây

c)

Độ

d)

Mét

21.

进 nghĩa là gì?

a)

Ra

b)

Vào

c)

Đứng

d)

Ngồi

22.

冷 nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Ấm

d)

Mát

23.

远 nghĩa là gì?

a)

Gần

b)

Xa

c)

Trên

d)

Dưới

24.

希望 nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Hi vọng

c)

Tức giận

d)

Chán

25.

好听 nghĩa là gì?

a)

Khó nghe

b)

Hay, dễ nghe

c)

Ồn

d)

Nhẹ

26.

告诉 nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Báo, kể

c)

Chạy

d)

Hỏi

27.

妻子 nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Vợ

c)

Em gái

d)

Cô giáo

28.

游泳 nghĩa là gì?

a)

Bơi lội

b)

Leo núi

c)

Đi bộ

d)

Hát

29.

这样 nghĩa là gì?

a)

Khi khác

b)

Như vậy

c)

Luôn luôn

d)

Rất nhanh

30.

帮助 nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ

b)

Từ chối

c)

Ngăn cản

d)

Lừa dối

31.

事情 nghĩa là gì?

a)

Công cụ

b)

Sự việc

c)

Thời gian

d)

Địa điểm

32.

完 nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Hết, xong

c)

Nghỉ

d)

Giữ

33.

慢 nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Sớm

d)

Khó

34.

走 nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Đi

c)

Leo

d)

Nhảy

35.

茶馆 nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Quán trà

c)

Nhà hàng

d)

Rạp phim

36.

上个 nghĩa là gì?

a)

...sau

b)

...trước

c)

...giữa

d)

...bên cạnh

37.

上班 nghĩa là gì?

a)

Đi làm

b)

Đi học

c)

Nghỉ làm

d)

Tan ca

38.

旅游 nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Làm bài

c)

Tập thể dục

d)

Nghỉ trưa

39.

鸡蛋 nghĩa là gì?

a)

Trứng vịt

b)

Trứng gà

c)

Trứng cút

d)

Trứng cá

40.

黑色 nghĩa là gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu trắng

c)

Màu đen

d)

Màu vàng

41.

公园 nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Sông suối

c)

Bãi biển

d)

Sân bóng

42.

公用 nghĩa là gì?

a)

Riêng tư

b)

Cộng cộng, dùng chung

c)

Miễn phí

d)

Lâu dài

43.

路 nghĩa là gì?

a)

Núi

b)

Sông

c)

Đường

d)

Rừng

44.

睡觉 nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Ngủ

c)

Chơi

d)

Ngồi

45.

房间 nghĩa là gì?

a)

Phòng

b)

Nhà bếp

c)

Ban công

d)

Sân vườn

46.

房子 nghĩa là gì?

a)

Căn hộ, căn nhà

b)

Nhà tắm

c)

Kho

d)

Văn phòng

47.

读 nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Vẽ

d)

Nghe

48.

做饭 nghĩa là gì?

a)

Nấu cơm

b)

Rửa chén

c)

Quét nhà

d)

Tưới cây

49.

弟弟 nghĩa là gì?

a)

Em gái

b)

Anh trai

c)

Em trai

d)

Bạn nam

50.

住 nghĩa là gì?

a)

Ở, cư trú

b)

Chuyển nhà

c)

Thuê

d)

Bán

51.

零 nghĩa là gì?

a)

Số 0

b)

Mười

c)

Một

d)

Sáu

52.

手 nghĩa là gì?

a)

Chân

b)

Mắt

c)

Tay

d)

Miệng

53.

拿 nghĩa là gì?

a)

Đè xuống

b)

Cầm

c)

Đẩy

d)

Sửa

54.

铅笔 nghĩa là gì?

a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Bút mực

d)

Bút màu

55.

班 nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Tầng nhà

c)

Bài kiểm tra

d)

Bảng đen

56.

笑 nghĩa là gì?

a)

Khóc

b)

Cười

c)

La hét

d)

Nói

57.

宾馆 nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Siêu thị

d)

Hiệu sách

58.

长 nghĩa là gì?

a)

Sinh ra, mọc

b)

Cắt

c)

Rơi

d)

Chết

59.

一直 nghĩa là gì?

a)

Luôn luôn, thẳng

b)

Chậm rãi

c)

Thỉnh thoảng

d)

Ngẫu nhiên

60.

往 nghĩa là gì?

a)

Vì vậy

b)

Về phía

c)

Trừ khi

d)

Ngoài ra

61.

路口 nghĩa là gì?

a)

Ngõ cụt

b)

Giao lộ

c)

Công viên

d)

Bãi xe

62.

请进 nghĩa là gì?

a)

Mời vào

b)

Mời ngồi

c)

Mời ăn

d)

Mời chờ

63.

请问 nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Xin lỗi

c)

Xin hỏi

d)

Không sao

64.

在吗 nghĩa là gì?

a)

Đang làm gì vậy

b)

Có khỏe không

c)

Có đó không

d)

Bạn là ai

65.

女孩 nghĩa là gì?

a)

Con trai

b)

Con bé gái, cô gái

c)

Em trai

d)

Chị gái

66.

认识 nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Quen biết

c)

Mất liên lạc

d)

Quên

67.

男友 nghĩa là gì?

a)

Bạn trai

b)

Em trai

c)

Cháu trai

d)

Anh họ

68.

往右走 nghĩa là gì?

a)

Đi trái

b)

Đi thẳng

c)

Đi về bên phải

d)

Đi vòng lại

69.

意思 nghĩa là gì?

a)

Tâm trạng

b)

Ý nghĩa

c)

Quy tắc

d)

Mục đích

70.

但是 nghĩa là gì?

a)

Và

b)

Hoặc

c)

Nhưng

d)

Bởi vì

71.

虽然 nghĩa là gì?

a)

Mặc dù

b)

Tuy nhiên

c)

Vì vậy

d)

Nếu

72.

次 nghĩa là gì?

a)

Thứ tự

b)

Lần

c)

Số

d)

Cấp

73.

玩儿 nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Làm việc

c)

Học

d)

Ngủ

74.

晴 nghĩa là gì?

a)

Mưa

b)

Nắng

c)

Gió

d)

Tuyết

75.

百 nghĩa là gì?

a)

Nghìn

b)

Trăm

c)

Mười

d)

Tỉ

76.

电影 nghĩa là gì?

a)

Phim

b)

Ca nhạc

c)

Truyện tranh

d)

Kịch

77.

电影院 nghĩa là gì?

a)

Sân vận động

b)

Rạp chiếu phim

c)

Công viên

d)

Nhà hát

78.

有意思 nghĩa là gì?

a)

Nhàm chán

b)

Khó hiểu

c)

Có ý nghĩa, hay

d)

Tồi

79.

明天 nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Tuần trước

d)

Tối nay

80.

晴天 nghĩa là gì?

a)

Trời mưa

b)

Trời nắng

c)

Trời lạnh

d)

Trời tuyết

81.

自己 nghĩa là gì?

a)

Người khác

b)

Tự mình

c)

Bạn bè

d)

Gia đình

82.

觉得 nghĩa là gì?

a)

Yêu thích

b)

Cảm thấy

c)

Từ chối

d)

Nhớ

83.

可以 nghĩa là gì?

a)

Không được

b)

Không thể

c)

Có thể, được

d)

Chưa chắc

84.

两百 nghĩa là gì?

a)

Một trăm

b)

Hai trăm

c)

Năm trăm

d)

Một ngàn

85.

日 nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Ngày

c)

Tuần

d)

Năm

86.

新年 nghĩa là gì?

a)

Tết, năm mới

b)

Cuối năm

c)

Sinh nhật

d)

Lễ cưới

87.

票 nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Vé

c)

Giấy nhớ

d)

Thư

88.

火车站 nghĩa là gì?

a)

Trạm xe buýt

b)

Ga tàu hỏa

c)

Bến cảng

d)

Sân bay

89.

大家 nghĩa là gì?

a)

Một người

b)

Mọi người

c)

Người quen

d)

Người lạ

90.

更 nghĩa là gì?

a)

Ít hơn

b)

Bằng nhau

c)

Càng, hơn nữa

d)

Khác

91.

妹妹 nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em gái

c)

Mẹ

d)

Bà

92.

新 nghĩa là gì?

a)

Cũ

b)

Mới

c)

Hồng

d)

Khó

93.

不错 nghĩa là gì?

a)

Không tốt

b)

Bình thường

c)

Không tồi, tốt

d)

Kém

94.

快 nghĩa là gì?

a)

Nhanh, sắp

b)

Chậm

c)

Không chắc

d)

Từ từ

95.

阴 nghĩa là gì?

a)

Trời nắng

b)

Trời râm

c)

Mưa lớn

d)

Gió mạnh

96.

天阴 nghĩa là gì?

a)

Trời nắng

b)

Trời sáng

c)

Trời âm u

d)

Trời tuyết

97.

快要 nghĩa là gì?

a)

Không bao giờ

b)

Sắp

c)

Mới vừa

d)

Chưa từng

98.

没关系 nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

99.

公共汽车 nghĩa là gì?

a)

Xe tải

b)

Xe đạp

c)

Xe bus

d)

Xe khách

100.

再见 nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Gặp lại sau nhé?

d)

Chúc ngủ ngon