Worksheets8_MCQ BÀI QUY TRÌNH CHĂM SÓC DINH DƯỠNG
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1. Một bệnh nhân nhập viện vì suy kiệt kéo dài. Khi tiến hành sàng lọc dinh dưỡng trong 48 giờ đầu, chuyên viên nên chọn công cụ nào theo khuyến nghị của ESPEN?
a)
MNA (Mini Nutritional Assessment)
b)
NRS 2002
c)
MUST
d)
BMI đơn thuần
2.
Câu 2. Khi sử dụng công cụ SGA, bệnh nhân được phân loại nhóm “B” nghĩa là gì?
a)
Dinh dưỡng bình thường
b)
Nguy cơ suy dinh dưỡng nhẹ – trung bình
c)
Suy dinh dưỡng nặng
d)
Thiếu năng lượng cấp tính
3.
Câu 3. Một bệnh nhân ung thư 65 tuổi sụt 6 kg trong 2 tháng, giảm ăn do buồn nôn. Kết quả NRS 2002 là 5 điểm. Cán bộ dinh dưỡng cần hành động gì tiếp theo?
a)
Đánh giá nhân trắc
b)
Tiến hành chẩn đoán dinh dưỡng chi tiết
c)
Cho dùng albumin tĩnh mạch
d)
Tư vấn giảm khẩu phần
4.
Câu 4. Khi xác định người bệnh bị suy dinh dưỡng, chuyên viên dinh dưỡng cần ghi chép kết quả theo nguyên tắc nào để đảm bảo đầy đủ bằng chứng chuyên môn?
a)
Ghi nhận cảm tính theo lời kể và biểu hiện chủ quan của người bệnh
b)
Ghi nhận đầy đủ số liệu, thời gian và tiêu chuẩn tham chiếu để so sánh
c)
Ghi tóm tắt kết quả mà không cần nêu rõ chỉ số đo lường cụ thể
d)
Ghi theo mẫu bệnh án thông thường của bác sĩ điều trị nội khoa
5.
Câu 5. Khi đánh giá nhân trắc học, bệnh nhân có BMI = 17,8 kg/m². Theo WHO, kết luận đúng là gì?
a)
Bình thường
b)
Thiếu cân
c)
Thừa cân
d)
Kwashiorkor
6.
Câu 6. Trong trường hợp bệnh nhân phù do giảm albumin huyết, cân nặng hiện tại nên được xử lý thế nào khi đánh giá TTDD?
a)
Giữ nguyên vì phản ánh tình trạng thực tế
b)
Loại bỏ khỏi đánh giá
c)
Điều chỉnh và ghi chú vì bị ảnh hưởng bởi phù
d)
Sử dụng cân trung bình của dân số
7.
Câu 7. Khi bệnh nhân có albumin huyết thanh 30 g/L, cần nhận định tình trạng dinh dưỡng như thế nào?
a)
Bình thường
b)
Thiếu nhẹ
c)
Thiếu vừa
d)
Thiếu nặng
8.
Câu 8. Tại sao prealbumin được coi là chỉ số phản ánh nhanh tình trạng dinh dưỡng?
a)
Vì là protein lớn, ít thay đổi
b)
Vì thời gian bán hủy ngắn (≈2 ngày)
c)
Vì không bị ảnh hưởng bởi viêm
d)
Vì chỉ phản ánh năng lượng khẩu phần
9.
Câu 9. Bệnh nhân đái tháo đường được khuyến cáo chế độ ăn giảm glucose. Khi xét nghiệm đường máu tăng cao, việc điều chỉnh khẩu phần cần dựa vào bước nào trong quy trình chăm sóc dinh dưỡng?
a)
Sàng lọc dinh dưỡng
b)
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng
c)
Can thiệp dinh dưỡng
d)
Theo dõi và đánh giá
10.
Câu 10. Một bệnh nhân có da khô, đóng vảy, tóc giòn dễ gãy. Triệu chứng này gợi ý thiếu chất nào?
a)
Vitamin A và acid béo thiết yếu
b)
Vitamin C và kẽm
c)
Folate và sắt
d)
Protein và vitamin D
11.
Câu 11. Móng tay hình thìa, dễ gãy là dấu hiệu của thiếu chất nào?
a)
Kẽm
b)
Vitamin B1
c)
Sắt
d)
Folate
12.
Câu 12. Trong phỏng vấn khẩu phần ăn, phương pháp nào yêu cầu người bệnh ghi lại tất cả thức ăn trong 3-7 ngày?
a)
Ghi khẩu phần 24 giờ qua
b)
Nhật ký thực phẩm
c)
Tần suất tiêu thụ thực phẩm
d)
Quan sát trực tiếp sử dụng thực phẩm
13.
Câu 13. Khi bệnh nhân quên khai báo một bữa ăn trong phương pháp 24h recall, điều này ảnh hưởng gì đến kết quả?
a)
Ảnh hưởng không đáng kể
b)
Làm tăng ước tính năng lượng
c)
Gây sai số do báo cáo thiếu năng lượng
d)
Năng lượng tính toán cho ngày đó bị thừa so với thực tế
14.
Câu 14. Khi thiết lập chẩn đoán dinh dưỡng, cụm từ “liên quan đến” biểu thị yếu tố nào?
a)
Triệu chứng
b)
Dấu hiệu
c)
Nguyên nhân
d)
Mức độ
15.
Câu 15. Ví dụ “Giảm cân không mong muốn liên quan đến cung cấp năng lượng không đủ qua đường miệng” là chẩn đoán thuộc nhóm nào?
a)
Vấn đề và dấu hiệu
b)
Vấn đề và nguyên nhân
c)
Triệu chứng và biến chứng
d)
Nguyên nhân và kết quả
16.
Câu 16. Một bệnh nhân tăng 6 kg trong 12 tháng do khẩu phần nhiều mỡ động vật. Cách ghi chẩn đoán dinh dưỡng nào là đúng theo nguyên tắc V-N-T?
a)
Ghi "Béo phì do ăn nhiều mỡ động vật trong khẩu phần hằng ngày"
b)
Ghi “Khẩu phần năng lượng dư thừa liên quan đến tiêu thụ mỡ động vật, biểu hiện tăng cân 6 kg/12 tháng"
c)
Ghi “Tăng cân do sử dụng nhiều chất béo bão hòa trong bữa ăn thường xuyên"
d)
Ghi “Thừa năng lượng liên quan đến thói quen ăn uống nhiều thực phẩm giàu mỡ"
17.
Câu 17. Khi lập kế hoạch can thiệp, mục tiêu "tăng prealbumin huyết thanh >15 mg/dL sau 2 tuần" thuộc loại mục tiêu nào?
a)
Mục tiêu định tính
b)
Mục tiêu định lượng có thể đo lường
c)
Mục tiêu tổng quát
d)
Mục tiêu dài hạn
18.
Câu 18. Bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng, không thể ăn qua miệng. Hình thức can thiệp phù hợp nhất là gì?
a)
Bổ sung vitamin uống
b)
Ăn lỏng qua đường miệng
c)
Nuôi ăn qua ống thông
d)
Uống sữa tăng năng lượng
19.
Câu 19. Trong can thiệp dinh dưỡng, vì sao cần “lấy bệnh nhân làm trung tâm"?
a)
Giúp điều dưỡng dễ ghi hồ sơ
b)
Giúp bệnh nhân tự chọn món ăn yêu thích
c)
Đảm bảo kế hoạch phù hợp, khả thi và được hợp tác
d)
Đáp ứng tiêu chí quản lý chất lượng bệnh viện
20.
Câu 20. Khi tư vấn giảm cân, chuyên viên dinh dưỡng cần bàn bạc với bệnh nhân về mục tiêu giảm bao nhiêu kg là hợp lý. Đây là bước nào trong quy trình can thiệp?
a)
Xác định mục tiêu và đầu ra
b)
Theo dõi tiến triển
c)
Đánh giá lại kết quả
d)
Chẩn đoán dinh dưỡng
21.
Câu 21. Một bệnh nhân sau phẫu thuật tiêu hóa cần chế độ ăn thích hợp. Dạng điều chỉnh nào đúng?
a)
Tăng chất xơ thô
b)
Ăn nhiều mỡ động vật
c)
Chia nhỏ bữa, giảm thể tích mỗi lần ăn
d)
Uống ít nước hơn
22.
Câu 22. Bệnh nhân tăng huyết áp nên được chỉ định chế độ ăn nào là phù hợp nhất?
a)
Giảm natri
b)
Giảm kali
c)
Ít xơ
d)
Giàu cholesterol
23.
Câu 23. Trong can thiệp dinh dưỡng, vì sao cần xem xét khả năng tài chính của bệnh nhân?
a)
Để chọn sản phẩm phù hợp, tăng khả năng tuân thủ
b)
Để xác định chuẩn nghèo
c)
Để báo cáo viện phí
d)
Để xác định thời gian nằm viện
24.
Câu 24. Khi theo dõi hiệu quả can thiệp, chỉ số nào phản ánh đầu ra sức khỏe lâm sàng?
a)
Tăng hiểu biết dinh dưỡng
b)
Giảm cân nặng và huyết áp
c)
Cải thiện thái độ
d)
Giảm chi phí điều trị
25.
Câu 25. Theo quy trình chăm sóc dính dưỡng, dữ liệu theo dõi và đánh giá nên lấy từ nguồn nào?
a)
Báo cáo điều dưỡng
b)
Hỏi và khai thác bệnh sử của bệnh nhân
c)
Hồ sơ, chỉ số nhân trắc, xét nghiệm, bảng hỏi
d)
Ý kiến bác sĩ điều trị
26.
Câu 26. Một bệnh nhân suy dinh dưỡng sau điều trị 2 tuần có cân nặng tăng 1,5 kg, prealbumin tăng. Hành động phù hợp là gì?
a)
Tiếp tục can thiệp và theo dõi
b)
Ngưng can thiệp dinh dưỡng
c)
Chuyển sang ăn tự do
d)
Giảm năng lượng khẩu phần
27.
Câu 27. Khi theo dõi điều trị, phát hiện bệnh nhân không tiến bộ, chuyên viên cần làm gì?
a)
Giữ nguyên kế hoạch
b)
Ghi nhận và kết luận bệnh nhân không hợp tác
c)
Phân tích nguyên nhân và điều chỉnh kế hoạch
d)
Tiếp tục thực hiện kế hoạch cũ và chờ đợi sự đáp ứng của bệnh nhân
28.
Câu 28. Một bệnh nhân béo phì độ II, cholesterol 230 mg/dL, ăn nhanh 10 bữa/tuần. Can thiệp nào phù hợp nhất?
a)
Duy trì chế độ hiện tại
b)
Giảm năng lượng, tăng rau và chất xơ
c)
Tăng protid, giảm nước
d)
Bổ sung vi chất
29.
Câu 29. Để đảm bảo chất lượng quy trình chăm sóc dinh dưỡng, điều kiện tiên quyết là gì?
a)
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng hàng ngày
b)
Có sự phối hợp liên ngành giữa các cán bộ y tế
c)
Dựa vào ý kiến cá nhân chuyên viên
d)
Giảm bớt thủ tục hành chính
30.
Câu 30. Trong mô hình chăm sóc dinh dưỡng bệnh viện hiện đại, ai là trung tâm của quy trình?
a)
Bác sĩ điều trị
b)
Chuyên viên dinh dưỡng
c)
Bệnh nhân/khách hàng
d)
Ban giám đốc bệnh viện
100 %
