Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐề Thi Minitest kiểm tra từ vựng đầu giờ
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
ừ "enclose" có nghĩa là gì?
a)
vây quanh, gửi kèm
b)
khuyến khích
c)
chịu đựng
d)
ghi danh
2.
Từ "encourage" có nghĩa là gì?
a)
động viên, cổ vũ
b)
mở rộng
c)
ước tính
d)
trưng bày
3.
Từ "endure" có nghĩa là gì?
a)
chịu đựng, cam chịu
b)
làm tăng thêm
c)
tiến hóa
d)
khám xét
4.
Từ "engineer" có nghĩa là gì?
a)
kỹ sư
b)
chi phí
c)
mở rộng
d)
sự kiện
5.
Từ "engineering" có nghĩa là gì?
a)
công việc kỹ sư
b)
người từng trải
c)
bằng chứng
d)
sự mong chờ
6.
Từ "enhance" có nghĩa là gì?
a)
làm tăng thêm, đề cao
b)
đồ ăn chính
c)
bên ngoài
d)
công văn hỏa tốc
7.
Từ "enlighten" có nghĩa là gì?
a)
làm sáng tỏ, khai sáng
b)
duỗi thẳng
c)
thí nghiệm
d)
người có kinh nghiệm
8.
Từ "enroll" có nghĩa là gì?
a)
đăng ký, ghi tên
b)
mở rộng
c)
sự tiêu dùng
d)
sự việc
9.
Từ "ensure" có nghĩa là gì?
a)
bảo đảm, chắc chắn
b)
tương đương
c)
xuất sắc
d)
chi phí
10.
Từ "enterprise" có nghĩa là gì?
a)
xí nghiệp, doanh nghiệp
b)
kỳ thi
c)
gia hạn
d)
mở rộng (nở phồng)
11.
Từ "enthusiastic" có nghĩa là gì?
a)
nhiệt tình, hứng khởi
b)
sự tiêu dùng
c)
bằng chứng
d)
công văn
12.
Từ "enthusiastically" có nghĩa là gì?
a)
hăng say, nhiệt tình
b)
bên ngoài
c)
mở rộng
d)
chính xác
13.
Từ "entitlement" có nghĩa là gì?
a)
quyền hạn, sự được phép làm
b)
sự mở rộng
c)
thám hiểm
d)
chi phí
14.
Từ "entry" có nghĩa là gì?
a)
món chính / sự gia nhập
b)
bằng chứng
c)
sự trông đợi
d)
điều kiện thuận lợi
15.
Từ "environment" có nghĩa là gì?
a)
môi trường
b)
xuất sắc
c)
sự kiện
d)
công việc kỹ sư
16.
Từ "environmental" có nghĩa là gì?
a)
thuộc về môi trường
b)
sự tiêu dùng
c)
kỳ thi
d)
vây quanh
17.
Từ "equivalent" có nghĩa là gì?
a)
tương đương
b)
chi phí
c)
duỗi thẳng
d)
sự hăng say
18.
Từ "essential" có nghĩa là gì?
a)
cốt lõi, bản chất
b)
xí nghiệp
c)
món chính
d)
thí nghiệm
19.
Từ "estimate" có nghĩa là gì?
a)
ước tính, dự đoán
b)
mở rộng
c)
bảo đảm
d)
triển lãm
20.
Từ "evaluate" có nghĩa là gì?
a)
ước lượng, đánh giá
b)
bằng chứng
c)
môi trường
d)
gia hạn
21.
Từ "evolve" có nghĩa là gì?
a)
tiến hóa
b)
trông chờ
c)
chi phí
d)
xuất sắc
22.
Từ "event" có nghĩa là gì?
a)
sự kiện
b)
duỗi thẳng
c)
mở rộng
d)
phòng ban hành pháp
23.
Từ "evidence" có nghĩa là gì?
a)
bằng chứng
b)
thí nghiệm
c)
ghi danh
d)
công trình kĩ thuật
24.
Từ "exact" có nghĩa là gì?
a)
chính xác
b)
tiến hóa
c)
hoạt động mở rộng
d)
động viên
25.
Từ "examination" có nghĩa là gì?
a)
kỳ thi, sự khám xét
b)
doanh nghiệp
c)
sự hăng say
d)
bên ngoài
26.
Từ "examine" có nghĩa là gì?
a)
khảo sát, kiểm tra
b)
mở rộng
c)
duỗi thẳng
d)
chi phí
27.
Từ "excel" có nghĩa là gì?
a)
vượt trội, giỏi hơn
b)
tiến hóa
c)
thưởng
d)
món chính
28.
Từ "excellent" có nghĩa là gì?
a)
xuất sắc
b)
bằng chứng
c)
sự mở rộng
d)
xí nghiệp
29.
Từ "executive" có nghĩa là gì?
a)
thuộc về chấp hành / hành pháp
b)
món chính
c)
sự mong chờ
d)
mở rộng
30.
Từ "exhibit" có nghĩa là gì?
a)
trưng bày, triển lãm
b)
mở rộng
c)
sự tiêu dùng
d)
người từng trải
31.
Từ "expand" có nghĩa là gì?
a)
mở rộng
b)
chính xác
c)
tiến hóa
d)
môi trường
32.
Từ "expansion" có nghĩa là gì?
a)
sự mở rộng
b)
thám hiểm
c)
chi phí
d)
sự kiện
33.
Từ "expect" có nghĩa là gì?
a)
chờ đợi, trông chờ
b)
chức vụ hành pháp
c)
duỗi thẳng
d)
món chính
34.
Từ "expectation" có nghĩa là gì?
a)
sự mong chờ, ngóng đợi
b)
điều kiện thuận lợi
c)
người từng trải
d)
kỹ sư
35.
Từ "expenditure" có nghĩa là gì?
a)
sự tiêu dùng, phí tổn
b)
sự mở rộng
c)
kỳ thi
d)
bằng chứng
36.
Từ "expense" có nghĩa là gì?
a)
chi phí
b)
tài sản
c)
tiến hóa
d)
người từng trải
37.
Từ "expensive" có nghĩa là gì?
a)
đắt đỏ
b)
thí nghiệm
c)
môi trường
d)
sự kiện
38.
Từ "experience" có nghĩa là gì?
a)
trải nghiệm, kinh nghiệm
b)
chi phí
c)
thám hiểm
d)
món chính
39.
Từ "experienced" có nghĩa là gì?
a)
người có kinh nghiệm
b)
sự mở rộng
c)
bằng chứng
d)
tiến hóa
40.
Từ "experiment" có nghĩa là gì?
a)
thí nghiệm
b)
mở rộng
c)
bảo đảm
d)
chi phí
41.
Từ "exploration" có nghĩa là gì?
a)
cuộc thám hiểm
b)
kỳ thi
c)
món chính
d)
công việc kĩ sư
42.
Từ "express" có nghĩa là gì?
a)
công văn hỏa tốc / diễn đạt
b)
mở rộng
c)
chi phí
d)
thí nghiệm
43.
Từ "extend" có nghĩa là gì?
a)
duỗi thẳng, nới rộng, gia hạn
b)
sự kiện
c)
tiến hóa
d)
doanh nghiệp
44.
Từ "extension" có nghĩa là gì?
a)
sự mở rộng, gia hạn
b)
bảo đảm
c)
bằng chứng
d)
trông chờ
45.
Từ "external" có nghĩa là gì?
a)
bên ngoài, đối ngoại
b)
sự mở rộng
c)
chi phí
d)
người có kinh nghiệm
46.
Từ "facility" có nghĩa là gì?
a)
điều kiện thuận lợi, sự dễ dàng
b)
tương đương
c)
sự kiện
d)
bằng chứng
47.
Từ "factor" có nghĩa là gì?
a)
nhân tố
b)
lỗi lầm
c)
lệ phí
d)
nhiên liệu
48.
Từ "factory" có nghĩa là gì?
a)
nhà máy
b)
hội chợ
c)
hình dáng
d)
bản fax
49.
Từ "fail" có nghĩa là gì?
a)
thất bại, trượt
b)
đi đường
c)
gấp, vén
d)
tập trung
50.
Từ "failure" có nghĩa là gì?
a)
sự thất bại
b)
bìa cứng
c)
về phía trước
d)
hoạt động
51.
Từ "fair" có nghĩa là gì?
a)
hội chợ
b)
phí tổn
c)
tính hay quên
d)
đồ đạc
52.
Từ "famed" có nghĩa là gì?
a)
nổi tiếng
b)
nếp gấp
c)
thẳng thắn
d)
chất đốt
53.
Từ "fare" có nghĩa là gì?
a)
tiền vé, tiền xe
b)
nhân vật
c)
hỗ trợ tài chính
d)
nhà máy
54.
Từ "fault" có nghĩa là gì?
a)
lỗi, sai lầm
b)
dáng hình
c)
chuyến bay
d)
chức năng
55.
Từ "faulty" có nghĩa là gì?
a)
có thiếu sót, mắc khuyết điểm
b)
hoạt động gây quỹ
c)
công bằng
d)
nhiên liệu
56.
Từ "favor" có nghĩa là gì?
a)
thiện ý
b)
về phía trước
c)
hồ sơ
d)
dao động
57.
Từ "fax" có nghĩa là gì?
a)
bản fax
b)
sự suy giảm
c)
hình dáng
d)
tài chính
58.
Từ "feature" có nghĩa là gì?
a)
nét, đặc điểm
b)
phẳng
c)
sự rút chạy
d)
chất đốt
59.
Từ "fee" có nghĩa là gì?
a)
lệ phí
b)
sự thất bại
c)
nhân tố
d)
tiến lên
60.
Từ "feedback" có nghĩa là gì?
a)
phản hồi
b)
nếp gấp
c)
hỗ trợ tài chính
d)
nhà máy
61.
Từ "figure" có nghĩa là gì?
a)
hình dáng
b)
chuyến bay
c)
tài trợ
d)
chức năng
62.
Từ "file" có nghĩa là gì?
a)
hồ sơ, túi tài liệu
b)
tiến lên
c)
gấp, vén
d)
dao động
63.
Từ "fill" có nghĩa là gì?
a)
làm đầy
b)
lệ phí
c)
nhà máy
d)
tiếp viên
64.
Từ "final" có nghĩa là gì?
a)
cuối cùng
b)
thất bại
c)
nhân tố
d)
chuyến bay
65.
Từ "finance" có nghĩa là gì?
a)
tài chính
b)
lỗi
c)
nếp gấp
d)
bộc trực
66.
Từ "financial" có nghĩa là gì?
a)
thuộc về tài chính
b)
nhiên liệu
c)
phản hồi
d)
hình dáng
67.
Từ "fix" có nghĩa là gì?
a)
sửa chữa
b)
phí tổn
c)
dao động
d)
về phía trước
68.
Từ "flexible" có nghĩa là gì?
a)
linh hoạt
b)
thất bại
c)
chuyến bay
d)
đồ đạc
69.
Từ "flight" có nghĩa là gì?
a)
chuyến bay
b)
hồ sơ
c)
hình dáng
d)
lỗi lầm
70.
Từ "flight attendant" có nghĩa là gì?
a)
tiếp viên hàng không
b)
thẳng thắn
c)
chất đốt
d)
phản hồi
71.
Từ "fluctuate" có nghĩa là gì?
a)
dao động, lên xuống
b)
tiến lên
c)
bìa cứng
d)
nhân vật
72.
Từ "fluctuation" có nghĩa là gì?
a)
sự dao động
b)
hồ sơ
c)
lỗi
d)
chuyến bay
73.
Từ "focus" có nghĩa là gì?
a)
tập trung
b)
tài chính
c)
đồ đạc
d)
hội chợ
74.
Từ "focused" có nghĩa là gì?
a)
tập trung, chú ý
b)
dao động
c)
nhân vật
d)
lỗi lầm
75.
Từ "fold" có nghĩa là gì?
a)
gấp
b)
tiến lên
c)
tiếp viên
d)
phản hồi
76.
Từ "folder" có nghĩa là gì?
a)
bìa cứng, xấp tài liệu
b)
gấp
c)
chuyến bay
d)
yếu tố
77.
Từ "force" có nghĩa là gì?
a)
sức mạnh, quyền lực
b)
sự rút chạy
c)
tiến lên
d)
đồ đạc
78.
Từ "forecast" có nghĩa là gì?
a)
dự đoán, tiên đoán
b)
lệ phí
c)
lỗi
d)
tài chính
79.
Từ "foreign" có nghĩa là gì?
a)
nước ngoài
b)
hồ sơ
c)
bước tiến
d)
nhân vật
80.
Từ "forget" có nghĩa là gì?
a)
quên
b)
tiếp viên
c)
nếp gấp
d)
dao động
81.
Từ "forgetful" có nghĩa là gì?
a)
hay quên
b)
lệ phí
c)
nhà máy
d)
chất đốt
82.
Từ "form" có nghĩa là gì?
a)
dáng hình
b)
gấp
c)
tiến lên
d)
tài chính
83.
Từ "forward" có nghĩa là gì?
a)
về phía trước
b)
hồ sơ
c)
dao động
d)
lỗi lầm
84.
Từ "frank" có nghĩa là gì?
a)
ngay thẳng, bộc trực
b)
phản hồi
c)
nhà máy
d)
tiếp viên
85.
Từ "frankly" có nghĩa là gì?
a)
thẳng thắn
b)
hình dáng
c)
tiến lên
d)
chất đốt
86.
Từ "fuel" có nghĩa là gì?
a)
nhiên liệu, chất đốt
b)
lỗi
c)
hội chợ
d)
chức năng
87.
Từ "fulfill" có nghĩa là gì?
a)
làm đầy
b)
dao động
c)
nhà máy
d)
nếp gấp
88.
Từ "function" có nghĩa là gì?
a)
hoạt động
b)
thẳng thắn
c)
phản hồi
d)
tiến lên
89.
Từ "functional" có nghĩa là gì?
a)
thuộc về chức năng
b)
làm đầy
c)
lệ phí
d)
bước tiến
90.
Từ "fundraising" có nghĩa là gì?
a)
sự huy động vốn
b)
lỗi lầm
c)
bìa cứng
d)
đặc điểm
91.
Từ "furniture" có nghĩa là gì?
a)
đồ đạc
b)
chuyến bay
c)
nhân tố
d)
tài chính
92.
Từ "further" có nghĩa là gì?
a)
xa hơn, kỹ hơn
b)
quy tắc
c)
than trách
d)
sự ngập ngừng
93.
Từ "gesture" có nghĩa là gì?
a)
điệu bộ, cử chỉ
b)
mức tăng trưởng
c)
nướng, thiêu đốt
d)
cuộc đi bộ đường dài
94.
Từ "goal" có nghĩa là gì?
a)
mục tiêu
b)
hàng hóa
c)
sự ngập ngừng
d)
sự thuê
95.
Từ "goods" có nghĩa là gì?
a)
của cải, hàng hóa
b)
xử lý
c)
mạo hiểm
d)
nhận diện
96.
Từ "gradually" có nghĩa là gì?
a)
dần dần, từ từ
b)
đi bộ đường dài
c)
thuê, mướn
d)
nhận dạng
97.
Từ "grievance" có nghĩa là gì?
a)
lời than trách
b)
tổng công ty
c)
bến cảng
d)
thiếu kiên nhẫn
98.
Từ "grill" có nghĩa là gì?
a)
chả nướng
b)
mạo danh
c)
khuyến khích
d)
dụng cụ
99.
Từ "growth" có nghĩa là gì?
a)
sự tăng trưởng
b)
không thích hợp
c)
hành quân
d)
sự thuê
100.
Từ "guarantee" có nghĩa là gì?
a)
sự đảm bảo
b)
xử lý
c)
điệu bộ
d)
dấu vết
101.
Từ "guideline" có nghĩa là gì?
a)
quy tắc, nguyên tắc
b)
tưởng tượng
c)
nhận diện
d)
khuyến khích
102.
Từ "haggle" có nghĩa là gì?
a)
mặc cả
b)
sự thuê
c)
khuyến khích
d)
thiếu kiên nhẫn
103.
Từ "handle" có nghĩa là gì?
a)
cán cầm
b)
tác động
c)
đi đường dài
d)
ngụ ý
104.
Từ "handy" có nghĩa là gì?
a)
thuận tiện, sẵn tiện
b)
nhận dạng
c)
bến cảng
d)
thuê
105.
Từ "harbor" có nghĩa là gì?
a)
bến cảng
b)
tổng công ty
c)
sự tăng trưởng
d)
không phù hợp
106.
Từ "harmful" có nghĩa là gì?
a)
có hại
b)
hành quân
c)
dụng cụ
d)
sự đảm bảo
107.
Từ "hazardous" có nghĩa là gì?
a)
mạo hiểm, nguy hiểm
b)
nhận diện
c)
thuê
d)
dấu vết
108.
Từ "head office" có nghĩa là gì?
a)
cơ quan đầu não, tổng công ty
b)
điệu bộ
c)
sự cải thiện
d)
ngụ ý
109.
Từ "headquarters" có nghĩa là gì?
a)
sở chỉ huy, bộ chỉ huy
b)
cán cầm
c)
bến cảng
d)
khuyến khích
110.
Từ "hesitate" có nghĩa là gì?
a)
do dự, ngập ngừng
b)
mạo danh
c)
tưởng tượng
d)
dấu vết
111.
Từ "hesitation" có nghĩa là gì?
a)
sự do dự
b)
sự tăng trưởng
c)
hàng hóa
d)
không phù hợp
112.
Từ "hide" có nghĩa là gì?
a)
che giấu
b)
thuê
c)
đi bộ đường dài
d)
dụng cụ
113.
Từ "highlight" có nghĩa là gì?
a)
điểm nổi bật
b)
điệu bộ
c)
tổng công ty
d)
hành quân
114.
Từ "highly" có nghĩa là gì?
a)
rất, lắm
b)
sự ngập ngừng
c)
hàng hóa
d)
xử lý
115.
Từ "hike" có nghĩa là gì?
a)
cuộc đi bộ đường dài
b)
dụng cụ
c)
tác động
d)
che giấu
116.
Từ "hire" có nghĩa là gì?
a)
thuê, mướn
b)
bến cảng
c)
sự đảm bảo
d)
dấu vết
117.
Từ "hold" có nghĩa là gì?
a)
cầm, giữ
b)
mạo hiểm
c)
nhận diện
d)
dụng cụ
118.
Từ "host" có nghĩa là gì?
a)
chủ nhà
b)
mạo danh
c)
hành quân
d)
tổng công ty
119.
Từ "identification" có nghĩa là gì?
a)
sự nhận diện
b)
thiếu kiên nhẫn
c)
dụng cụ
d)
đi bộ đường dài
120.
Từ "identify" có nghĩa là gì?
a)
nhận diện, nhận biết
b)
che giấu
c)
tác động
d)
khuyến khích
121.
Từ "imaginative" có nghĩa là gì?
a)
tưởng tượng
b)
xử lý
c)
hàng hóa
d)
dấu vết
122.
Từ "immediate" có nghĩa là gì?
a)
ngay lập tức
b)
mạo hiểm
c)
tổng công ty
d)
bến cảng
123.
Từ "immediately" có nghĩa là gì?
a)
ngay lập tức
b)
thuê
c)
ngụ ý
d)
hàng hóa
124.
Từ "impact" có nghĩa là gì?
a)
tác động
b)
tưởng tượng
c)
dụng cụ
d)
dấu vết
125.
Từ "impatient" có nghĩa là gì?
a)
thiếu kiên nhẫn
b)
hành quân
c)
sự đảm bảo
d)
ngụ ý
126.
Từ "impersonate" có nghĩa là gì?
a)
mạo danh, đóng vai
b)
đi bộ đường dài
c)
tác động
d)
dụng cụ
127.
Từ "implement" có nghĩa là gì?
a)
dụng cụ
b)
thiếu kiên nhẫn
c)
khuyến khích
d)
hàng hóa
128.
Từ "imply" có nghĩa là gì?
a)
ngụ ý, ý nói
b)
thuê
c)
bước tiến
d)
dấu vết
129.
Từ "impression" có nghĩa là gì?
a)
ấn tượng
b)
tưởng tượng
c)
dụng cụ
d)
hàng hóa
130.
Từ "improper" có nghĩa là gì?
a)
không thích hợp
b)
khuyến khích
c)
che giấu
d)
mạo danh
131.
Từ "improve" có nghĩa là gì?
a)
cải thiện
b)
cho thuê
c)
tác động
d)
sở chỉ huy
132.
Từ "improvement" có nghĩa là gì?
a)
sự cải thiện
b)
dụng cụ
c)
lời than trách
d)
hành quân
133.
Từ "incentive" có nghĩa là gì?
a)
sự khích lệ
b)
bến cảng
c)
dụng cụ
d)
dấu vết
134.
Từ "inclined" có nghĩa là gì?
a)
có thiên hướng
b)
thuê
c)
điệu bộ
d)
tác động
135.
Từ "include" có nghĩa là gì?
a)
bao gồm
b)
tổng công ty
c)
không thích hợp
d)
dấu vết
Reset
