Worksheets새 단어 2
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Bánh quy trong tiếng hàn là gì?
a)
회사
b)
스웨터
c)
돼지
d)
과자
2.
Tai trong tiếng hàn là gì?
a)
귀
b)
뒤
c)
소
d)
개
3.
Đây là con gì?
a)
왜요
b)
돼지
c)
과자
d)
최고
4.
좌우 nghĩa là gì?
a)
Hấp
b)
Con thỏ
c)
Trái phải
d)
Thứ tự
5.
Con chim ác là trong tiếng hàn là gì?
a)
찌다
b)
따다
c)
까치
d)
오빠
6.
아빠 là để chỉ ai trong bức ảnh?
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Em bé
7.
Viết trong tiếng hàn là gì?
a)
따다
b)
쓰다
c)
찌다
d)
짜다
8.
Đây là con gì?
a)
토끼
b)
돼지
c)
게
d)
소
9.
Đây là cái gì?
a)
까치
b)
인형
c)
회사
d)
머리띠
10.
Đây là đâu?
a)
공항
b)
강
c)
회사
d)
오빠
11.
Đây được gọi là gì?
a)
최고
b)
샤워
c)
따다
d)
스웨터
12.
Đây là mùa gì?
a)
여름
b)
가을
c)
거울
d)
봄
13.
Đây là gì?
a)
비행기
b)
선생님
c)
신문
d)
신발
14.
Đây là nước nào?
a)
동물
b)
창문
c)
여름
d)
베트남
15.
Đây là ai?
a)
언니
b)
아버지
c)
어머니
d)
할머니
16.
Đây là nghề gì?
a)
신발
b)
선생님
c)
창문
d)
공항
17.
Đây là gì?
a)
산
b)
계절
c)
신문
d)
동물
18.
Đây là phương tiện gì?
a)
지하철
b)
기차
c)
차
d)
비행기
19.
Đây là gì?
a)
나개
b)
남자
c)
사랑
d)
인형
20.
Đây là gì?
a)
신문
b)
신발
c)
강
d)
전화
100 %
