wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TUẦN 11

Total questions: 52

Worksheet time: 4hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Triệu Đà xâm lược và biến Âu Lạc thành một bộ phận của Nam Việt vào năm nào?

a)

179 TCN.

b)

178 TCN.

c)

177 TCN.

d)

176 TCN.

2.

Triều đại phong kiến Phương Bắc đã thay nhau cai trị nước ta trong bao nhiêu năm?

a)

1000 năm.

b)

Hơn 1000 năm.

c)

2000 năm.

d)

Hơn 2000 năm.

3.

Mở đầu cuộc đấu tranh giành độc lập trong thời kì Bắc thuộc là cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Bà Triệu.

b)

Mai Thúc Loan.

c)

Khúc Thừa Dụ.

d)

Hai Bà Trưng.

4.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng nổ ra vào thời gian nào?

a)

Năm 30.

b)

Năm 40.

c)

Năm 50.

d)

Năm 60.

5.

Chiến thắng nào đã kết thúc hơn một nghìn năm đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc?

a)

Chiến thắng Như Nguyệt.

b)

Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang.

c)

Chiến thắng Bạch Đằng.

d)

Chiến thắng Đông Bộ Đầu.

6.

Cuộc khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ diễn ra vào năm nào?

a)

713.

b)

722.

c)

905.

d)

938.

7.

Chiến thắng Bạch Đằng do ai lãnh đạo?

a)

Ngô Quyền.

b)

Lê Đại Hành.

c)

Trần Thái Tông.

d)

Lý Thái Tổ.

8.

Ai là người được nhắc đến trong danh sách sau đây?

a)

Trung Trắc.

b)

Trưng Nhị.

c)

Bà Triệu.

d)

Mai Thúc Loan.

9.

Quan sát hình dưới đây và chọn việc nên làm để phòng chống cháy, nổ khi sử dụng năng lượng chất đốt.

a)

Khi có đám cháy, cần hô to để báo cháy hoặc gọi điện số 114.

b)

Xử lí khí thải để giảm ô nhiễm môi trường.

c)

Để các chất dễ cháy, nổ gần bếp.

d)

Tắt bếp và khóa van bình gas khi không sử dụng.

10.

Quan sát hình dưới đây và chọn việc nên làm để phòng chống cháy, nổ khi sử dụng năng lượng chất đốt.

a)

Khi có đám cháy, hô to để báo cháy hoặc gọi điện số 114.

b)

Để các chất dễ cháy, nổ gần bếp.

c)

Xử lí khí thải để giảm ô nhiễm môi trường.

11.

Quan sát hình dưới đây và chọn việc nên làm để phòng chống cháy, nổ khi sử dụng năng lượng chất đốt.

a)

Tắt bếp và khóa van bình gas khi không sử dụng.

b)

Xử lí khí thải để giảm ô nhiễm môi trường.

c)

Không để các chất dễ cháy, nổ gần bếp.

d)

Khi có đám cháy, hô to để báo cháy hoặc gọi điện số 114.

12.

Nguồn năng lượng chất đốt trong hình dưới đây là gì?

a)

Cành cây khô.

b)

Rơm.

c)

Than đá.

d)

Dầu mỏ.

13.

Nguồn năng lượng chất đốt nào được minh họa qua hình dưới đây?

a)

Dầu mỏ.

b)

Than đá.

c)

Khí sinh học.

d)

Rơm.

14.

Việc làm nào dưới đây không tiết kiệm năng lượng chất đốt?

a)

Điều chỉnh ngọn lửa khi đun nấu.

b)

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

c)

Bật bếp khi không sử dụng.

d)

Sử dụng các đồ dùng trong bếp phù hợp.

15.

Trong tự nhiên, than đá được hình thành chủ yếu từ đâu?

a)

Xác sinh vật bị vùi lấp dưới đất và phân hủy.

b)

Nước biển bốc hơi tạo thành.

c)

Đá núi lửa nguội đi.

d)

Cây xanh mọc lên từ đất.

16.

Đâu không phải là đức tính cần có của nhà sáng chế?

a)

Có óc quan sát.

b)

Tò mò khoa học.

c)

Sáng tạo.

d)

Ham chơi.

17.

Đâu không phải là vai trò của sáng chế bóng đèn điện?

a)

Chiếu sáng cho con người.

b)

Giúp con người làm việc vào ban đêm.

c)

Tiết kiệm năng lượng hơn so với đèn dầu.

d)

Ham chơi.

18.

Tại sao phải sử dụng các loại bếp và lò đốt có khói với hệ thống xử lí khí thải?

a)

Vì các chất đốt khi cháy đều sinh ra nhiều loại khí và chất độc hại.

b)

Vì thuận lợi cho việc phát hiện có đám cháy.

c)

Vì để các khí độc dễ dàng thải ra môi trường.

d)

Vì các chất dễ cháy khi gần lửa không gây ra cháy nổ.

19.

Trong tự nhiên, dầu mỏ được hình thành chủ yếu từ đâu?

a)

Xác thực vật bị vùi lấp dưới đất và phân hủy.

b)

Các sinh vật bị phân hủy, thường được tìm thấy cùng với than đá và dầu mỏ.

c)

Các sinh vật chết đã biến đổi thành một chất lỏng đen quánh.

d)

Xác sinh vật bị vùi lấp dưới đất và phân hủy.

20.

Nội dung nào sau đây đúng khi nói về A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo?

a)

Năm 1875, ông chế tạo được một chiếc máy có thể truyền vài tin điện báo qua một đường dây.

b)

Là một nhà phát minh người Xcốt-len.

c)

Năm 1876, ông được cấp bằng sáng chế cho chiếc điện thoại của mình.

d)

Năm 1977, ông nghiên cứu và cải tiến chiếc máy để truyền tiếng nói của con người qua đường dây.

21.

Ý nào sau đây nói không đúng về Tô-mát Ê-đi-sơn?

a)

Ông nhận được bằng sáng chế vào năm 1879.

b)

Tháng 3 năm 1878, ông bắt đầu nghiên cứu về bóng đèn sợi đốt.

c)

Sinh năm 1847, mất năm 1931.

d)

Là một nhà sáng chế người Mỹ giàu ý tưởng nhất trong lịch sử.

22.

Ý nào sau đây đúng khi nói về Các Ben?

a)

Là một kĩ sư cơ khí người Đức.

b)

Đầu năm 1876, chiếc ô tô của ông đã hoàn thiện và được cấp bằng sáng chế.

c)

Năm 1875, chiếc ô tô chạy bằng dầu ra đời.

d)

Ông là người phát minh ra bóng đèn điện.

23.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về Giêm-Oát?

a)

Là một nhà sáng chế, một kĩ sư người Mỹ.

b)

Động cơ hơi nước của ông là nền tảng để tạo ra các loại máy móc.

c)

Ông đã sáng chế ra động cơ hơi nước (thế hệ mới).

d)

Năm 1784, được cấp bằng sáng chế cho động cơ hơi nước.

24.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về O-vơ Rai và Uy-bơ Rai?

a)

Là hai anh em người Mỹ.

b)

Là những người tiên phong trong ngành ô tô.

c)

Được cấp bằng sáng chế máy bay năm 1906.

d)

Sáng chế của hai ông giúp con người di chuyển nhanh và xa hơn.

25.

A-léch-xan-đơ Gra-ham Beo được cấp bằng sáng chế cho chiếc điện thoại của mình năm bao nhiêu?

a)

Năm 1876.

b)

Năm 1877.

c)

Năm 1878.

d)

Năm 1879.

26.

Tô-mát Ê-đi-xơn được cấp bằng sáng chế gì?

a)

Bóng đèn sợi đốt.

b)

Máy bay.

c)

Điện thoại.

d)

Động cơ hơi nước.

27.

Nhà sáng chế thường có phẩm chất nào?

a)

Ham tìm tòi, học hỏi, tò mò khoa học.

b)

Có tính quan sát, dũng cảm, gan dạ, hiếu thảo.

c)

Cần cù, chịu khó, liêm, chính.

d)

Tốt bụng, cả thèm chóng chán, gan dạ.

28.

Đức tính nào quan trọng nhất để trở thành một nhà sáng chế?

a)

Có sự tỉ mỉ.

b)

Hiếu thảo với gia đình.

c)

Có tính sáng tạo.

d)

Có sự dũng cảm.

29.

Vai trò của máy bay là:

a)

Vận chuyển hành khách và hàng hóa nhanh chóng giữa các quốc gia.

b)

Chỉ dùng để trình diễn trong các lễ hội.

c)

Chỉ dùng để vận chuyển thư từ.

d)

Chỉ dùng để huấn luyện phi công.

30.

Sáng chế này giúp con người di chuyển từ một quãng đường rất xa, qua sông, núi và biển. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

31.

Vai trò của động cơ hơi nước là gì?

a)

Sáng chế này giúp con người di chuyển một quãng đường rất xa, qua sông, núi và biển.

b)

Sáng chế này là nền tảng tạo ra các loại máy móc.

c)

Sáng chế này giúp chiếu sáng.

d)

Sáng chế này giúp con người có thể nói chuyện với nhau dù ở cách xa nhau.

32.

Sáng chế này giúp con người làm gì?

a)

Thám hiểm dưới biển

b)

Giúp chiếu sáng

c)

Tạo ra các loại máy móc

d)

Nói chuyện với nhau ở xa

33.

Từ đồng nghĩa là gì?

a)

Từ có cùng nghĩa hoặc gần nghĩa với nhau

b)

Từ có nghĩa trái ngược nhau

c)

Từ có nhiều nghĩa khác nhau

d)

Từ có cách viết giống nhau

34.

Từ đa nghĩa là gì?

a)

Từ chỉ có một nghĩa

b)

Từ có nhiều nghĩa khác nhau nhưng liên quan với nhau

c)

Từ có nghĩa trái ngược nhau

d)

Từ có cách phát âm giống nhau

35.

Trong các cặp từ sau, cặp nào là từ đồng nghĩa?

a)

To - Nhỏ

b)

Nhanh - Chậm

c)

Xinh - Đẹp

d)

Cao - Thấp

36.

Từ nào sau đây là từ đa nghĩa?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Tủ

d)

Giường

37.

Từ "mắt" trong câu "Mắt lưới quá to nên cá nhỏ thoát hết" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận để nhìn

b)

Lỗ hổng trên lưới

c)

Hạt của một số loại cây

d)

Người quan sát

38.

Trong các từ sau, từ nào đồng nghĩa với từ "xinh đẹp"?

a)

Xấu xí

b)

Xinh xắn

c)

Thô kệch

d)

Quái dị

39.

Từ "nóng" trong câu nào sau đây KHÔNG mang nghĩa gốc?

a)

Hôm nay trời nóng quá

b)

Cái bánh này còn nóng, đợi nguội hãy ăn

c)

Tin tức này đang rất nóng

d)

Nước sôi rất nóng, cẩn thận kẻo bỏng

40.

Trong câu "Anh ấy là đầu tàu của đội bóng", từ "đầu tàu" có nghĩa là gì?

a)

Phần đầu của tàu hỏa

b)

Người dẫn dắt, lãnh đạo

c)

Người lái tàu

d)

Đầu xe lửa

41.

Chọn cặp từ đồng nghĩa:

a)

Buồn - Vui

b)

Nhanh - Lẹ

c)

Đen - Trắng

d)

Cao - Thấp

42.

Chọn từ đồng nghĩa để thay thế từ được gạch chân trong câu: "Cô giáo giảng bài rất hay."

a)

Dở

b)

Tệ

c)

Kém

d)

Tuyệt

43.

Trong câu "Anh ấy là cánh tay đắc lực của giám đốc", cụm từ "cánh tay" có thể thay thế bằng cụm từ nào sau đây?

a)

Người thân

b)

Người giúp việc

c)

Người tin cậy

d)

Người thừa kế

44.

Từ “ngọt” trong câu nào được sử dụng với nghĩa chuyển?

a)

Ly nước chanh này ngọt quá

b)

Giọng hát của cô ấy thật ngọt ngào

c)

Quả xoài này ngọt lịm

d)

Cái bánh này rất ngọt

45.

Chọn cặp từ trái nghĩa:

a)

Nhanh - Mau

b)

Chậm - Lề mề

c)

Xinh - Đẹp

d)

To - Nhỏ

46.

Từ "biển" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?

a)

Việt Nam đất nước ta ơi

b)

Mặt trời xuống biển như hòn lửa.

c)

Trên quảng trường Ba Đình, cả biển người, cả rừng cờ hoa hướng về lễ đài hân hoan vẫy chào Bác.

d)

Những ngày không gặp nhau biển bạc đầu thương nhớ

47.

Chọn từ đồng nghĩa với từ "thông minh":

a)

Ngu dốt

b)

Sáng dạ

c)

Chậm hiểu

d)

Lười biếng

48.

Trong câu "Cô ấy có một trái tim vàng", từ "vàng" có nghĩa là gì?

a)

Màu sắc của vàng

b)

Quý giá, tốt đẹp

c)

Làm bằng vàng

d)

Bệnh vàng da

49.

Chọn cặp từ đồng nghĩa:

4 lines
50.

Trong các từ sau, từ nào KHÔNG phải là từ đồng nghĩa với "vui vẻ"?

a)

Hân hoan

b)

Phấn khởi

c)

Hớn hở

d)

Hoà đồng

51.

Từ "tích cực" đồng nghĩa với từ nào trong câu: "Anh ấy luôn có thái độ tích cực trong mọi việc"?

a)

Tiêu cực

b)

Lạc quan

c)

Bi quan

d)

U sầu

52.

Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn văn dưới đây? Các em lớp Một phấn khởi chào đón năm học mới. Chúng tôi vô cùng hân hoan.

a)

Phấn khởi – hân hoan.

b)

Phấn khởi – vô cùng.

c)

Các em – chúng tôi.

d)

Chào đón – hân hoan.