wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hệ thống Common Rail thế hệ 4

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Áp suất phun mục tiêu của hệ thống Common Rail thế hệ 4 là:

a)

Từ 180MPa lên 200MPa

b)

Từ 200MPa lên 250MPa

c)

Từ 150MPa lên 180MPa

d)

Từ 250MPa lên 300MPa

2.

Mục tiêu quan trọng trong phát triển vòi phun thế hệ mới là:

a)

Tăng kích thước vòi phun

b)

Giảm số lần phun

c)

Đưa vị trí bộ truyền động phun và điều khiển van phun gần lỗ phun

d)

Tăng lượng nhiên liệu hồi

3.

Theo lộ trình phát triển của Denso, thế hệ Common Rail nào đạt áp suất 300MPa?

a)

G2S Solenoid system

b)

G3S Solenoid system

c)

G3P Piezo system

d)

G4CRS

4.

Công thức tính lưu lượng rò rỉ qua khe hở (clearance leakage) là:

a)

Q=CA2ΔP/pQ=CA\cdot\sqrt{2\Delta P/p}

b)

Q=επdh3ΔP12μLQ=\frac{\varepsilon\pi d h^3\cdot\Delta P}{12\mu L}

c)

Q=ΔP/RQ=\Delta P/R

d)

Q=vAQ=v\cdot A

5.

Thông số nào trong công thức clearance leakage KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng rò rỉ?

a)

Độ lệch tâm e

b)

Độ nhớt nhiên liệu μ

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Khe hở hướng kính h

6.

Van điều khiển mới sử dụng trong vòi phun thế hệ 4 là:

a)

Van 2 chiều (2-Way-Valve)

b)

Van 3 chiều (3-Way-Function-Valve)

c)

Van 4 chiều

d)

Van bi

7.

Ưu điểm của van 3 chiều so với van 2 chiều truyền thống:

a)

Cho phép rò rỉ nhiều hơn

b)

Đường dẫn giữa cao áp và buồng điều khiển luôn mở

c)

Đường dẫn giữa cao áp và buồng điều khiển được điều khiển bằng van

d)

Kích thước lớn hơn

8.

Theo hình 4, ở tốc độ 4000 vòng/phút, lượng nhiên liệu yêu cầu của vòi phun mới so với truyền thống:

a)

Cao hơn

b)

Bằng nhau

c)

Thấp hơn đáng kể

d)

Không xác định

9.

Mục tiêu của dạng đường cong phun tối ưu (hình 5) KHÔNG bao gồm:

a)

Tăng nhanh áp suất

b)

Điều khiển được thời gian tăng

c)

Cắt dứt ngắt

d)

Kéo dài thời gian phun

10.

Trong cấu trúc vòi phun mới, khi bắt đầu phun:

a)

Van điều khiển đóng

b)

Áp suất trong buồng điều khiển tăng

c)

Kim phun đóng

d)

Van điều khiển mở, nhiên liệu trong buồng điều khiển chảy ra qua OUT-Orifice

11.

Khi kết thúc phun trong vòi phun mới:

a)

Van điều khiển tiếp tục mở

b)

Áp suất trong buồng trung gian giảm

c)

Van điều khiển đóng, áp suất buồng trung gian tăng

d)

Kim phun tiếp tục mở

12.

Theo hình 8, vòi phun mới 250MPa so với truyền thống 200MPa:

a)

Có tốc độ tăng chậm hơn

b)

Có thời gian phun dài hơn

c)

Có tốc độ tăng nhanh hơn và cắt dứt ngắt hơn

d)

Có lưu lượng phun thấp hơn

13.

Ưu điểm của vòi phun mới về rò rỉ nhiên liệu:

a)

Tăng cả hai loại rò rỉ

b)

Giảm rò rỉ qua khe hở, tăng rò rỉ qua van

c)

Giảm đáng kể cả hai loại rò rỉ

d)

Không thay đổi

14.

Thử nghiệm độ bền với nhiên liệu sinh học cho thấy:

a)

Vòi phun truyền thống tốt hơn

b)

Vòi phun mới có độ bền kém hơn

c)

Vòi phun mới ngăn ngừa được hiện tượng cặn nhiên liệu

d)

Không có sự khác biệt

15.

Nhiên liệu RME30% so với SME20% có thời gian cảm ứng oxy hóa:

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

16.

Bơm cao áp thế hệ 3 sử dụng cơ cấu:

a)

Cam-Roller Type

b)

Eccentric-Cam, Sliding Type

c)

Gear Type

d)

Piston Type

17.

Bơm cao áp thế hệ 4 sử dụng cơ cấu:

a)

Cam-Roller Type

b)

Eccentric-Cam, Sliding Type

c)

Gear Type

d)

Piston Type

18.

Van điều khiển được sử dụng trong bơm thế hệ 4 là:

a)

SCV (Suction Control Valve)

b)

PCV (Pre-Stroke Control Valve)

c)

PRV (Pressure Regulate Valve)

d)

Cả PCV và PRV

19.

Theo hình 13, hiệu suất bơm thế hệ 4 so với thế hệ 3 ở áp suất 200MPa:

a)

Thấp hơn

b)

Bằng nhau

c)

Cao hơn

d)

Không so sánh được

20.

Nguyên lý làm việc của PCV dựa trên việc điều khiển:

a)

Lượng nhiên liệu hút vào

b)

Hành trình nén của piston

c)

Áp suất rail trực tiếp

d)

Tốc độ bơm

21.

Phương pháp điều khiển áp suất rail nào cho đáp ứng nhanh hơn theo hình 16:

a)

SCV + PRV control

b)

PCV + PRV control

c)

Cả hai như nhau

d)

Không xác định

22.

Hệ thống xử lý khí thải sử dụng trong mô hình động cơ bao gồm:

a)

DOC, DPF, SCR

b)

Chỉ DOC

c)

Chỉ DPF

d)

EGR, DOC

23.

Theo kết quả khí thải hình 19, hệ thống G4 so với G3:

a)

Tăng cả NOx và PM

b)

Giảm >50% muội than (Soot)

c)

Tăng muội than

d)

Không thay đổi

24.

Kết quả tiêu hao nhiên liệu hình 20 cho thấy:

a)

Hệ thống G4 tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn

b)

Hệ thống G4 có mức tiêu thụ nhiên liệu và DEF thấp hơn

c)

Không có sự cải thiện

d)

Chỉ tiết kiệm được DEF

25.

Đặc điểm của đường cong tỏa nhiệt ở hệ thống G4 so với G3:

a)

Tỏa nhiệt chậm hơn

b)

Đỉnh tỏa nhiệt thấp hơn

c)

Tỏa nhiệt sớm hơn và đỉnh cao hơn

d)

Không thay đổi

26.

Kết quả điều khiển áp suất rail hình 22 cho thấy:

a)

Hệ thống G4 có sai số áp suất lớn hơn

b)

Hệ thống G4 có sai số áp suất nhỏ hơn

c)

Cả hai hệ thống có sai số như nhau

d)

Không so sánh được

27.

Trong điều khiển áp suất transien (hình 23), hệ thống G4:

a)

Bám sát điểm đặt tốt hơn

b)

Có độ vọt lố lớn hơn

c)

Phản ứng chậm hơn

d)

Dao động nhiều hơn

28.

Thành phần nào trong hệ thống xử lý khí thải có nhiệm vụ giảm NOx:

a)

DOC

b)

DPF

c)

SCR

d)

EGR

29.

Cảm biến nào được sử dụng để đo áp suất trong rail nhiên liệu:

a)

Nox Sensor

b)

Pressure Sensor

c)

T Sensor

d)

DEF Sensor

30.

Bơm cấp liệu trong hệ thống G4CRS là:

a)

Bơm cao áp

b)

Bơm điện năng (Electrical Lift pump)

c)

Bơm piston

d)

Bơm bánh răng

31.

Van nào có chức năng điều chỉnh áp suất trong rail:

a)

SCV

b)

PCV

c)

PRV

d)

EGR Valve

32.

Ưu điểm của việc đặt van điều khiển gần lỗ phun:

a)

Tăng kích thước tổng thể

b)

Giảm khối lượng nhiên liệu dịch chuyển

c)

Tăng lượng rò rỉ

d)

Giảm độ chính xác phun

33.

Thông số TAN trong thử nghiệm nhiên liệu sinh học liên quan đến:

a)

Độ nhớt nhiên liệu

b)

Chỉ số acid tổng

c)

Nhiệt độ bốc hơi

d)

Áp suất hóa hơi

34.

Vòi phun mới đạt được độ chính xác cao hơn nhờ:

a)

Tăng kích thước actuator

b)

Giảm khối lượng chuyển động và phần trượt

35.

Trong cấu trúc vòi phun mới, buồng trung gian (intermediate chamber) có tác dụng gì?

a)

Làm chậm quá trình phun

b)

Truyền áp suất để đóng/mở kim phun

c)

Tăng nhiệt độ nhiên liệu

d)

Giảm áp suất