wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Khóa và Ràng buộc

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Khóa chính (PRIMARY KEY) dùng để làm gì?

a)

Cho phép giá trị trùng lặp

b)

Xác định duy nhất từng bản ghi trong bảng

c)

Tự động tạo chỉ mục duy nhất

d)

B và C đều đúng

2.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Không giới hạn

b)

Tối đa 2

c)

Tối đa 1

d)

Tối đa 3

3.

Khóa ngoại (FOREIGN KEY) dùng để:

a)

Liên kết giữa 2 bảng

b)

Tự tạo index bắt buộc

c)

Xóa dữ liệu trong bảng cha

d)

Ngăn tạo primary key

4.

Ràng buộc CHECK dùng để:

a)

Kiểm tra điều kiện trước khi chèn dữ liệu

b)

Không cho phép NULL

c)

Xác định khóa chính

d)

Tạo view

5.

Lệnh nào tạo khóa chính?

a)

ADD KEY

b)

ADD PRIMARY KEY

c)

CREATE KEY

d)

DEFINE PRIMARY

6.

Ràng buộc UNIQUE:

a)

Không cho phép trùng

b)

Không cho phép NULL

c)

Tự động tạo view

d)

Tạo trigger

7.

Câu lệnh tạo khóa ngoại đúng:

a)

FOREIGN REFERENCE KEY

b)

ADD FOREIGN KEY (...) REFERENCES ...

c)

CREATE RELATION

d)

REFERENCE TABLE

8.

VIEW là gì?

a)

Bảng vật lý

b)

Bảng ảo dựa trên truy vấn

c)

Trigger

d)

Procedure

9.

Lệnh tạo view:

a)

CREATE VIEW ... AS SELECT

b)

NEW VIEW FROM

c)

MAKE VIEW

d)

DEFINE VIEW

10.

Có thể cập nhật dữ liệu qua VIEW không?

a)

Không bao giờ

b)

Có, nếu view đơn giản từ 1 bảng

c)

Chỉ khi view có 2 bảng

d)

Luôn luôn

11.

INDEX dùng để:

a)

Tăng tốc truy vấn

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Tạo ràng buộc

12.

Lệnh tạo index:

a)

ADD INDEX

b)

CREATE INDEX

c)

NEW INDEX

d)

MAKE INDEX

13.

Stored Procedure là gì?

a)

Tập lệnh SQL được lưu và tái sử dụng

b)

Một loại trigger

c)

Một loại view

d)

Một bảng tạm

14.

Lệnh tạo Stored Procedure:

a)

DEFINE PROCEDURE

b)

CREATE PROCEDURE

c)

MAKE PROCEDURE

d)

NEW PROCEDURE

15.

Trigger được kích hoạt khi:

a)

Chạy view

b)

Chèn/sửa/xóa dữ liệu

c)

Tạo bảng

d)

Tạo index

16.

Lệnh tạo Trigger:

a)

MAKE TRIGGER

b)

NEW TRIGGER

c)

CREATE TRIGGER

d)

ADD TRIGGER

17.

Trigger được kích hoạt khi:

a)

Chạy view

b)

Chèn/sửa/xóa dữ liệu

c)

Tạo bảng

d)

Tạo index

18.

Trigger BEFORE INSERT dùng để:

a)

Xóa dữ liệu trước khi insert

b)

Kiểm tra hoặc chỉnh sửa dữ liệu trước khi insert

c)

Xóa bảng

d)

Tạo index

19.

Ràng buộc NOT NULL có tác dụng gì?

a)

Giá trị không được để trống

b)

Không được trùng

c)

Không được âm

d)

Bắt buộc là số

20.

DEFAULT dùng để:

a)

Tạo giá trị mặc định

b)

Tạo khóa chính

c)

Tạo view

d)

Tạo trigger

21.

Câu lệnh xóa view:

a)

DELETE VIEW

b)

DROP VIEW

c)

REMOVE VIEW

d)

CLEAR VIEW

22.

Composite key là:

a)

Khóa chính gồm nhiều cột

b)

Khóa ngoại

c)

Chỉ mục

d)

Trigger

23.

Ràng buộc đảm bảo dữ liệu luôn đúng quy tắc là:

a)

VIEW

b)

INDEX

c)

CONSTRAINT

d)

PROCEDURE

24.

Câu lệnh thêm ràng buộc UNIQUE:

a)

ADD UNIQUE

b)

ADD UNIQUE KEY

c)

NEW UNIQUE

d)

UNIQUE CONSTRAINT

25.

Khi xóa bảng cha có FOREIGN KEY không CASCADE:

a)

Xóa thành công

b)

Báo lỗi

c)

Tự xóa bảng con

d)

Không ảnh hưởng

26.

View có thể chứa hàm tổng hợp không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ SUM

d)

Chỉ COUNT

27.

INDEX nào không cho phép trùng?

a)

Normal index

b)

Fulltext index

c)

UNIQUE index

d)

Spatial index

28.

Lệnh xóa Stored Procedure:

a)

DROP PROCEDURE

b)

DELETE PROCEDURE

c)

REMOVE PROCEDURE

d)

CLEAR PROCEDURE

29.

Trigger AFTER UPDATE chạy khi:

a)

Trước khi sửa

b)

Sau khi sửa

c)

Luôn luôn chạy

d)

Không chạy

30.

FOREIGN KEY đảm bảo điều gì?

a)

Toàn vẹn tham chiếu

b)

Không trùng

c)

Không NULL

d)

Tăng tốc truy vấn

31.

CHECK (salary > 0) đảm bảo:

a)

Lương luôn lớn hơn 0

b)

Lương luôn bằng 0

c)

Không được để trống

d)

Không được trùng

32.

VIEW có lưu dữ liệu không?

a)

b)

Không

c)

Một phần

d)

Tùy hệ quản trị

33.

Index làm chậm điều gì?

a)

SELECT

b)

INSERT, UPDATE

c)

JOIN

d)

WHERE

34.

Stored Procedure có thể nhận:

a)

Tham số vào

b)

Tham số ra

c)

Cả

35.

Index làm chậm điều gì?

a)

SELECT

b)

INSERT, UPDATE

c)

JOIN

d)

WHERE

36.

Stored Procedure có thể nhận:

a)

Tham số vào

b)

Tham số ra

c)

Cả A và B

d)

Không có tham số

37.

Trigger không thể dùng để:

a)

Log dữ liệu

b)

Ngăn chặn insert

c)

Tự động sửa dữ liệu

d)

Gửi email trực tiếp từ SQL

38.

Câu lệnh bật chế độ xóa dây chuyền:

a)

ON DELETE CASCADE

b)

ON REMOVE CASCADE

c)

CASCADE DELETE

d)

DELETE TRIGGER

39.

Câu lệnh bật chế độ xóa dây chuyền:

a)

ON DELETE CASCADE

b)

ON REMOVE CASCADE

c)

CASCADE DELETE

d)

DELETE TRIGGER

40.

Tính chất của PRIMARY KEY:

a)

Không NULL

b)

Không trùng

c)

Tự tạo index

d)

Tất cả

41.

Có thể tạo nhiều FOREIGN KEY trên 1 bảng không?

a)

Không

b)

c)

Tối đa 2

d)

Tối đa 3

42.

Index giúp tăng tốc cho câu lệnh nào nhất?

a)

SELECT với WHERE

b)

INSERT nhiều bản ghi

c)

UPDATE tất cả các cột

d)

DELETE tất cả bản ghi

43.

Drop index trong MySQL:

a)

DROP INDEX idx_name ON table;

b)

DELETE INDEX idx_name

c)

REMOVE INDEX

d)

CLEAR INDEX

44.

Trigger có thể áp dụng cho:

a)

INSERT

b)

DELETE

c)

UPDATE

d)

Tất cả

45.

Ràng buộc nào đảm bảo không NULL?

a)

UNIQUE

b)

PRIMARY KEY

c)

CHECK

d)

DEFAULT

46.

View có thể join nhiều bảng không?

a)

Không

b)

c)

Tối đa 2 bảng

d)

Tối đa 3 bảng

47.

Stored Procedure có thể trả về:

a)

1 giá trị

b)

Nhiều giá trị

c)

Result set

d)

Tất cả

48.

Trigger BEFORE DELETE dùng khi:

a)

Muốn kiểm tra dữ liệu trước khi xóa

b)

Muốn thêm dữ liệu

c)

Muốn sửa dữ liệu

d)

Muốn tạo view

49.

INDEX nào phù hợp tìm kiếm văn bản dài?

a)

UNIQUE

b)

FULLTEXT

c)

SPATIAL

d)

CLUSTERED

50.

FOREIGN KEY yêu cầu gì ở cột được tham chiếu?

a)

Là PRIMARY KEY hoặc UNIQUE

b)

Là CHECK

c)

Là VIEW

d)

Là INDEX

51.

Ràng buộc dùng để tạo quy tắc dữ liệu:

a)

TABLE RULE

b)

CONSTRAINT

c)

VIEW

d)

INDEX