wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ TRẮC NGHIỆM – BÀI 8

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ vi sinh được sử dụng trong lĩnh vực nào của nông nghiệp?

a)

Sản xuất phân hóa học

b)

Sản xuất phân hữu cơ vi sinh

c)

Sản xuất thuốc trừ sâu

d)

Sản xuất phân NPK

2.

Vi sinh vật nào thường được dùng trong phân hữu cơ vi sinh?

a)

Actinomycetes

b)

Azotobacter, Rhizobium, Bacillus, Pseudomonas, Aspergillus

c)

Nấm rơm

d)

Vi khuẩn gây bệnh

3.

Phân hữu cơ vi sinh giúp gì cho đất?

a)

Làm đất chai cứng

b)

Tăng mùn, cải thiện độ phì, cân bằng pH

c)

Giảm độ phì đất

d)

Làm đất khô nhanh

4.

Ưu điểm của phân hữu cơ vi sinh là gì?

a)

Hại môi trường

b)

Hiệu quả nhanh tức thì

c)

An toàn, thân thiện môi trường, tăng sức chống chịu

d)

Không có tác dụng cải tạo đất

5.

Nhược điểm của phân hữu cơ vi sinh là:

a)

Tác dụng quá nhanh

b)

Hiệu quả chậm, bảo quản khó, giá cao

c)

Không có dinh dưỡng

d)

Không dùng được cho cây

6.

Công nghệ nano sử dụng vật liệu kích thước:

a)

1–10 mm

b)

1–100 nm

c)

100–1000 nm

d)

1–5 cm

7.

Ưu điểm của phân bón nano là:

a)

Khó hấp thụ

b)

Tốn nhiều phân bón

c)

Dễ phân tán, hấp thụ tốt, tiết kiệm

d)

Giá rất rẻ

8.

Tỷ lệ hấp thụ dinh dưỡng của phân bón nano so với phân thường là:

a)

Nano 20%, thường 80%

b)

Nano 50%, thường 50%

c)

Nano 90%, thường 50%

d)

Nano 10%, thường 90%

9.

Nhược điểm phân bón nano là:

a)

Không có tác dụng

b)

Rất rẻ

c)

Lãng phí nếu bón quá liều, nguy cơ tồn dư kim loại nặng

d)

Không dùng được

10.

Phân bón nano có thể xuyên qua đâu của cây?

a)

Lỗng hút

b)

Vách tế bào thực vật

c)

Thân gỗ

d)

Hạt phấn

11.

Phân bón tan chậm có kiểm soát giúp:

a)

Tăng thất thoát dinh dưỡng

b)

Giảm thất thoát, tiết kiệm phân

c)

Gây ô nhiễm

d)

Làm đất khô

12.

Công nghệ sản xuất phân bón tan chậm có kiểm soát:

a)

Công nghệ sinh học

b)

Công nghệ lý – hóa đặc biệt

c)

Công nghệ nhiệt luyện

d)

Công nghệ đốt

13.

Cấu tạo hạt phân tan chậm gồm:

a)

Nhân rỗng

b)

Chỉ có polymer

c)

Vỏ polymer + nhân dinh dưỡng

14.

Phân tan chậm có kiểm soát giúp giảm:

a)

Rửa trôi, bay hơi, ô nhiễm đất – nước – không khí

b)

Lợi ích kinh tế

c)

Khả năng giữ nước

d)

Tốc độ phát triển của cây

15.

Phân tan chậm giúp giảm bao nhiêu % lượng phân bón?

a)

10–20%

b)

20–30%

c)

40–60%

d)

80–90%

16.

Phân tan chậm có phù hợp với mọi loại cây trồng không?

a)

Có, dùng cho tất cả

b)

Không, có cây cần bón thêm loại khác

c)

Chỉ phù hợp cây ăn quả

d)

Chỉ phù hợp cây hoa

17.

Phân hữu cơ vi sinh giúp cây: ________

a)

Phát triển kém

b)

Tăng khả năng chống chịu và phát triển tốt

c)

Giảm hấp thụ

d)

Ngừng sinh trưởng

18.

Ưu điểm phân bón nano trong tăng hiệu quả phân bón:

a)

Không thấm vào cây

b)

Diện tích tiếp xúc lớn, dễ thẩm thấu

c)

Rất khó phân giải

d)

Không tan trong nước

19.

Công nghệ nano áp dụng cho phân bón nào?

a)

Chỉ phân chuồng

b)

Chỉ phân hữu cơ

c)

Các hạt nano của sắt, canxi, đồng, kẽm, boron...

d)

Chỉ phân NPK

20.

Phân tan chậm có kiểm soát giúp bảo vệ môi trường bằng cách nào?

a)

Giảm thiểu ô nhiễm do phân bón thải ra môi trường

b)

Tăng lượng hóa chất độc hại trong đất

c)

Làm đất bạc màu nhanh hơn

d)

Gây ô nhiễm nguồn nước nhiều hơn

21.

Tác động nào sau đây giúp giảm ô nhiễm đất, nước, không khí?

a)

Tăng ô nhiễm

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm ô nhiễm đất, nước, không khí

d)

Làm đất chai