wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Giữa Học Kì 1 Môn Khoa Học Tự Nhiên 8

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian làm bài kiểm tra giữa học kì 1 môn Khoa học Tự nhiên 8 là bao lâu?

a)

60 phút

b)

90 phút

c)

120 phút

d)

45 phút

2.

Hình thức kiểm tra giữa học kì 1 môn Khoa học Tự nhiên 8 là gì?

a)

Chỉ trắc nghiệm

b)

Chỉ tự luận

c)

Kết hợp giữa trắc nghiệm và tự luận

d)

Vấn đáp

3.

Theo cấu trúc đề kiểm tra, tỷ lệ phần trắc nghiệm trong bài kiểm tra là bao nhiêu phần trăm?

a)

50%

b)

30%

c)

70%

d)

100%

4.

Theo ma trận đề kiểm tra, chủ đề “Phản ứng hoá học” gồm bao nhiêu tiết học?

a)

10 tiết

b)

15 tiết

c)

23 tiết

d)

30 tiết

5.

Định luật bảo toàn khối lượng và phương trình hoá học thuộc chủ đề nào trong chương trình Khoa học Tự nhiên 8?

a)

Chủ đề 2

b)

Chủ đề 1

c)

Chủ đề 3

d)

Chủ đề mở đầu

6.

Hãy giải thích tại sao việc kết hợp giữa trắc nghiệm và tự luận trong kiểm tra định kì lại quan trọng đối với học sinh lớp 8.

a)

Giúp học sinh chỉ ghi nhớ kiến thức

b)

Đánh giá toàn diện cả kiến thức và kỹ năng vận dụng, tư duy của học sinh

c)

Chỉ kiểm tra kỹ năng làm bài trắc nghiệm

d)

Chỉ kiểm tra kỹ năng viết tự luận

7.

Theo bảng ma trận, tỷ lệ điểm của phần “Phản ứng hoá học” trong tổng số điểm kiểm tra là bao nhiêu phần trăm?

a)

5%

b)

10%

c)

17,5%

d)

20%

8.

Nếu một học sinh muốn đạt điểm cao trong phần “Định luật bảo toàn khối lượng – Phương trình hoá học”, học sinh đó cần chú ý đến những loại câu hỏi nào theo ma trận đề kiểm tra?

a)

Chỉ câu hỏi trắc nghiệm

b)

Chỉ câu hỏi tự luận

c)

Cả câu hỏi trắc nghiệm và tự luận, bao gồm nhiều lựa chọn, đúng – sai, và trả lời ngắn

d)

Chỉ câu hỏi đúng – sai

9.

Mol và tỉ khối của chất khí là gì?

a)

Số lượng phân tử trong một mol khí và tỉ lệ khối lượng của khí so với khí chuẩn

b)

Số lượng nguyên tử trong một phân tử khí

c)

Khối lượng riêng của chất khí

d)

Tỉ lệ giữa thể tích và khối lượng của chất khí

10.

Tính theo phương trình hóa học là gì?

a)

Sử dụng các phương trình toán học để giải bài tập hóa học

b)

Xác định lượng chất tham gia và sản phẩm dựa trên phương trình hóa học

c)

Tính toán khối lượng riêng của chất khí

d)

Đo nồng độ dung dịch bằng phương pháp thực nghiệm

11.

Nồng độ dung dịch được hiểu là gì?

a)

Số lượng phân tử trong một dung dịch

b)

Khối lượng chất tan trong một đơn vị thể tích dung môi

c)

Tỉ lệ giữa thể tích và khối lượng của dung dịch

d)

Số lượng nguyên tử trong một phân tử dung dịch

12.

Tốc độ phản ứng hóa học bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ, nồng độ, chất xúc tác

b)

Màu sắc của chất phản ứng

c)

Khối lượng riêng của chất khí

d)

Độ cứng của chất rắn

13.

Chất xúc tác có vai trò gì trong phản ứng hóa học?

a)

Làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao

b)

Làm thay đổi màu sắc của sản phẩm

c)

Làm giảm khối lượng sản phẩm

d)

Làm tăng nồng độ dung dịch

14.

Axit là gì?

a)

Chất có khả năng nhận proton (H+)

b)

Chất có khả năng cho proton (H+)

c)

Chất làm tăng nồng độ OH- trong dung dịch

d)

Chất không phản ứng với nước

15.

Bazơ là gì?

a)

Chất có khả năng nhận proton (H+)

b)

Chất làm tăng nồng độ H+ trong dung dịch

c)

Chất có khả năng nhận electron

d)

Chất làm tăng nồng độ OH- trong dung dịch

16.

Chất xúc tác không bị tiêu hao trong phản ứng hóa học vì lý do nào sau đây?

a)

Vì chất xúc tác bị phân hủy hoàn toàn

b)

Vì chất xúc tác chỉ tham gia vào quá trình chuyển hóa trung gian và được tái tạo sau phản ứng

c)

Vì chất xúc tác là sản phẩm của phản ứng

d)

Vì chất xúc tác không tham gia vào phản ứng

17.

Đặc điểm của một dung dịch có nồng độ chất tan cao là gì?

a)

Có nhiều chất tan trong một đơn vị thể tích dung môi

b)

Không chứa chất tan

c)

Chỉ chứa một loại chất tan

d)

Có ít chất tan trong một đơn vị thể tích dung môi

18.

Dụng cụ và hoá chất nào sau đây thường được sử dụng trong môn Khoa học tự nhiên 8?

a)

Ống nghiệm, axit, nước cất

b)

Bút chì, giấy, thước kẻ

c)

Máy tính, điện thoại, sách giáo khoa

d)

Đèn pin, bóng đèn, dây điện

19.

Quy tắc nào sau đây giúp sử dụng hoá chất an toàn trong phòng thí nghiệm?

a)

Đọc kỹ nhãn mác trước khi sử dụng hoá chất

b)

Để hoá chất ở nơi bất kỳ

c)

Sử dụng hoá chất mà không cần bảo hộ

d)

Trộn tất cả các hoá chất lại với nhau

20.

Thiết bị điện nào sau đây thường được sử dụng trong môn Khoa học tự nhiên 8?

a)

Ampe kế

b)

Máy giặt

c)

Tivi

d)

Máy tính xách tay

21.

Sự biến đổi vật lí khác với sự biến đổi hoá học ở điểm nào?

a)

Sự biến đổi vật lí không tạo ra chất mới, còn sự biến đổi hoá học tạo ra chất mới

b)

Sự biến đổi vật lí luôn tạo ra chất mới

c)

Sự biến đổi hoá học không thay đổi tính chất của chất

d)

Sự biến đổi hoá học chỉ xảy ra ở nhiệt độ thấp

22.

Phản ứng hoá học là gì?

a)

Quá trình biến đổi chất này thành chất khác

b)

Quá trình làm lạnh chất

c)

Quá trình hòa tan chất vào nước

d)

Quá trình tách chất ra khỏi hỗn hợp

23.

Trong một phản ứng hoá học, các nguyên tử được sắp xếp lại như thế nào?

a)

Các nguyên tử trong chất đầu và sản phẩm được sắp xếp khác nhau

b)

Các nguyên tử không thay đổi vị trí

c)

Các nguyên tử bị phá hủy hoàn toàn

d)

Các nguyên tử biến mất sau phản ứng

24.

Hãy đưa ra ví dụ minh hoạ về phản ứng toả nhiệt trong hoá học.

a)

Phản ứng giữa natri và nước tạo ra nhiệt

b)

Đun sôi nước

c)

Làm lạnh nước bằng đá

d)

Hòa tan muối vào nước

25.

Khái niệm về mol dùng để chỉ gì trong hóa học?

a)

Nguyên tử hoặc phân tử

b)

Phản ứng hóa học

c)

Định luật bảo toàn khối lượng

d)

Dung dịch

26.

Công thức tính tỉ khối của chất khí dựa trên khái niệm nào?

a)

Khái niệm tỉ khối

b)

Khái niệm mol

c)

Khái niệm dung dịch

d)

Khái niệm tốc độ phản ứng

27.

Thể tích mol của chất khí ở áp suất 1 bar và 25°C là gì?

a)

Khái niệm thể tích mol

b)

Khái niệm dung dịch

c)

Khái niệm độ tan

d)

Khái niệm hiệu suất phản ứng

28.

Hiệu suất của phản ứng hóa học được tính dựa vào đâu?

a)

Lượng sản phẩm thu được theo lý thuyết và thực tế

b)

Số lượng nguyên tử

c)

Nồng độ dung dịch

d)

Tốc độ phản ứng

29.

Dung dịch là gì?

a)

Hỗn hợp lỏng đồng nhất của các chất đã tan trong nhau

b)

Hỗn hợp khí

c)

Hỗn hợp rắn

d)

Hỗn hợp không đồng nhất

30.

Độ tan của một chất trong nước có thể được biểu thị bằng những đại lượng nào?

a)

Nồng độ phần trăm, nồng độ mol

b)

Khối lượng riêng

c)

Thể tích mol

d)

Hiệu suất phản ứng

31.

Tốc độ phản ứng hóa học cho biết điều gì?

a)

Mức độ nhanh hay chậm của phản ứng hóa học

b)

Số lượng sản phẩm tạo thành

c)

Nồng độ dung dịch

d)

Khối lượng chất tham gia

32.

Ứng dụng phổ biến nào của phản ứng tỏa nhiệt?

a)

Sản xuất dung dịch

b)

Đốt cháy than, xăng, dầu

c)

Tính tỉ khối khí

d)

Đo tốc độ phản ứng

33.

Ý nghĩa của phương trình hóa học là gì?

a)

Định luật bảo toàn khối lượng

b)

Định luật bảo toàn năng lượng

c)

Định luật bảo toàn động lượng

d)

Định luật bảo toàn điện tích

34.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học?

a)

Khối lượng riêng, thể tích mol, dung dịch

b)

Nhiệt độ, nồng độ, chất xúc tác

c)

Độ tan, hiệu suất, tỉ khối

d)

Số nguyên tử, số phân tử, số mol

35.

Dấu hiệu nào cho thấy một phản ứng hóa học đã xảy ra?

a)

Sự thay đổi màu sắc, sinh ra chất mới

b)

Chất tan trong nước

c)

Chất bay hơi

d)

Chất đông đặc lại

36.

Phân biệt chất sản phẩm và chất tham gia trong phản ứng hóa học là gì?

a)

Chất tham gia là chất ban đầu, chất sản phẩm là chất tạo thành sau phản ứng

b)

Chất sản phẩm là chất ban đầu, chất tham gia là chất tạo thành

c)

Chất tham gia và chất sản phẩm giống nhau

d)

Chất tham gia là chất không thay đổi

37.

Công thức chuyển đổi giữa số mol và thể tích chất khí ở điều kiện chuẩn là gì?

a)

n(mol) = V(L)/24,79

b)

n(mol) = V(L)/22,4

c)

n(mol) = V(L)/18

d)

n(mol) = V(L)/10

38.

Những yếu tố nào có thể làm thay đổi tốc độ phản ứng hóa học?

a)

Nhiệt độ, nồng độ, chất xúc tác

b)

Màu sắc, hình dạng, khối lượng

c)

Ánh sáng, âm thanh, điện áp

d)

Độ cứng, độ mềm, độ dai

39.

Khái niệm về chất xúc tác trong phản ứng hóa học là gì?

a)

Chất làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng

b)

Chất làm giảm tốc độ phản ứng và bị tiêu hao

c)

Chất tạo ra sản phẩm mới trong phản ứng

d)

Chất làm thay đổi màu sắc của phản ứng

40.

Trong phản ứng hóa học, khối lượng các chất có được bảo toàn không?

a)

Có, khối lượng được bảo toàn

b)

Không, khối lượng bị thay đổi

c)

Chỉ bảo toàn khi có chất xúc tác

d)

Chỉ bảo toàn khi phản ứng xảy ra trong nước

41.

Làm thế nào để tính được khối lượng mol (M) của một chất?

a)

M = m/n

b)

M = n/m

c)

M = m × n

d)

M = m + n

42.

Hãy lập sơ đồ phản ứng hóa học dạng chữ và phương trình hóa học cho phản ứng giữa H2 và O2 tạo ra nước.

a)

H2 + O2 → H2O

b)

H2 + O2 → CO2

c)

H2 + O2 → NaCl

d)

H2 + O2 → NH3

43.

Khái niệm acid là gì?

a)

Chất tạo ra ion H+ trong nước

b)

Chất tạo ra ion OH- trong nước

c)

Chất không tan trong nước

d)

Chất trung hòa với nước

44.

Khái niệm base là gì?

a)

Chất tạo ra ion H+ trong nước

b)

Chất tạo ra ion OH- trong nước

c)

Chất không tan trong nước

d)

Chất trung hòa với nước

45.

Hydroxide nào sau đây là một loại kiềm tốt trong nước?

a)

NaOH

b)

CaCO3

c)

NaCl

d)

H2SO4

46.

Các acid thông dụng như HCl, H2SO4, CH3COOH có những ứng dụng nào sau đây?

a)

Chỉ dùng để uống

b)

Dùng trong công nghiệp, thực phẩm, và thí nghiệm hóa học

c)

Không có ứng dụng nào

d)

Chỉ dùng để làm sạch nhà cửa

47.

Tra bảng tính tan để biết hydroxide nào thuộc loại kiềm hoặc base không tan. Nếu NaOH tan tốt trong nước, nó thuộc loại nào?

a)

Kiềm

b)

Acid

c)

Muối

d)

Oxide

48.

Khi tiến hành thí nghiệm với hydrochloric acid (HCl) và kim loại, hiện tượng nào sẽ xảy ra?

a)

Kim loại bị ăn mòn, tạo khí và muối

b)

Không có phản ứng

c)

Tạo ra nước và khí CO2

d)

Chỉ đổi màu chất chỉ thị

49.

Khi tiến hành thí nghiệm với base và chất chỉ thị, hiện tượng nào sẽ xảy ra?

a)

Đổi màu chất chỉ thị

b)

Tạo ra khí CO2

c)

Không có hiện tượng gì

d)

Tạo ra muối và nước

50.

Việc không được làm trong phòng thí nghiệm là gì?

a)

Đọc kĩ nhãn mác trước khi lấy hóa chất.

b)

Tuân thủ quy định phòng thí nghiệm.

c)

Lấy hóa chất xong phải đậy kín các lọ đựng hóa chất.

d)

Ngửi, nếm hóa chất.

51.

Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự biến đổi vật lý?

a)

Làm đá trong tủ lạnh.

b)

Môi trường làm gỉ đinh sắt.

c)

Trứng để lâu bị thối.

d)

Quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.

52.

Đặc trưng tiêu biểu nhất của động Phong Nha – Kẻ Bàng là gì?

a)

Biến đổi địa chất.

b)

Biến đổi cơ học.

c)

Biến đổi vật lý.

d)

Biến đổi hóa học.

53.

Phản ứng hóa học nào sau đây thuộc dạng phản ứng hóa học thu nhiệt?

a)

Phản ứng đốt cháy than.

b)

Phản ứng đốt cháy xăng.

c)

Phản ứng nung vôi.

d)

Phản ứng đốt cháy khí gas.

54.

Phương trình hóa học nào sau đây chưa hoàn chỉnh?

a)

BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl

b)

H2 + O2 → H2O

c)

4Al + 3O2 → 2Al2O3

d)

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑

55.

Trong phản ứng hóa học giữa 20,8 gam BaCl2 và 14,2 gam Na2SO4, khối lượng BaSO4 tạo thành là 23,3 gam. Vậy khối lượng NaCl tạo thành là bao nhiêu?

a)

7,11 gam

b)

11,7 gam

c)

17,1 gam

d)

71,1 gam

56.

Ở điều kiện chuẩn (áp suất 1 bar, nhiệt độ 25°C) thì 1 mol khí hydrogen sẽ có thể tích là bao nhiêu?

a)

4,958 lít

b)

49,58 lít

c)

12,395 lít

d)

24,79 lít

57.

Có 0,2 mol Zn tham gia phản ứng theo phương trình: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2. Số mol H2 tạo thành là bao nhiêu?

a)

0,1 mol

b)

0,2 mol

c)

0,3 mol

d)

0,4 mol

58.

Biểu thức dùng để tính nồng độ mol của dung dịch là gì?

a)

CM = n/V

b)

n = CM . V

c)

C% = mct/mdd . 100

d)

m = n.M

59.

Cho một lượng Zn như nhau vào 100 ml dung dịch HCl thì dung dịch nào làm Zn tan nhanh hơn?

a)

HCl 5%

b)

HCl 10%

c)

HCl 15%

d)

HCl 20%

60.

Acid là chất có công thức nào sau đây?

a)

H2S

b)

NaOH

c)

NaCl

d)

K2O

61.

Base là chất có công thức nào sau đây?

a)

H2SO4

b)

KOH

c)

BaSO4

d)

H2O

62.

Phát biểu nào sau đây là đúng về các chất sản phẩm của phản ứng giữa hydrogen và oxygen?

a)

Hydrogen và oxygen được gọi là các chất sản phẩm của phản ứng.

b)

Nước được gọi là chất phản ứng.

c)

Số nguyên tử của mỗi nguyên tố Hydrogen và Oxygen trước và sau phản ứng không thay đổi.

d)

Quá trình biến đổi từ chất này sang chất khác được gọi là phản ứng hóa học.

63.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về phản ứng hóa học giữa sodium carbonate và barium chloride?

a)

Khối lượng trước và sau phản ứng luôn không bằng nhau.

b)

Phương trình bảo toàn khối lượng: Msodium chloride + Mbarium carbonate = Msodium carbonate + Mbarium chloride.

c)

Phương trình dạng chữ: Sodium carbonate + Barium chloride → Sodium chloride + Barium carbonate.

d)

Khối lượng sản phẩm thu được sau khi đổ cốc (1) vào cốc (2) cũng là 240 gam.

64.

Có bao nhiêu phát biểu đúng với sơ đồ mô tả phản ứng trên?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

65.

Trong các phát biểu sau, theo em có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

66.

Xét phương trình hóa học: 2H₂ + O₂ → 2H₂O. Trong các phát biểu sau, theo em có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

67.

Khí CO₂ nặng hơn khí H₂ bao nhiêu lần?

a)

22 lần

b)

2 lần

c)

44 lần

d)

12 lần

68.

Khối lượng mol của CO₂ là bao nhiêu?

a)

44 g/mol

b)

22 g/mol

c)

32 g/mol

d)

18 g/mol

69.

Trong phương trình hóa học: 2H₂ + O₂ → 2H₂O, tỉ lệ số phân tử H₂ : số phân tử O₂ : số phân tử H₂O là bao nhiêu?

a)

2 : 1 : 2

b)

1 : 2 : 2

c)

2 : 2 : 1

d)

1 : 1 : 2

70.

Cứ 2 phân tử Hydrogen tham gia phản ứng tạo ra bao nhiêu phân tử nước?

a)

2 phân tử nước

b)

1 phân tử nước

c)

3 phân tử nước

d)

4 phân tử nước

71.

Cứ 1 phân tử Oxygen tham gia phản ứng tạo ra bao nhiêu phân tử nước?

a)

2 phân tử nước

b)

1 phân tử nước

c)

3 phân tử nước

d)

4 phân tử nước

72.

Methane và oxygen là các chất gì trong phản ứng hóa học?

a)

Chất phản ứng

b)

Chất sản phẩm

c)

Chất xúc tác

d)

Chất trung gian

73.

Carbon dioxide và nước là các chất gì trong phản ứng hóa học?

a)

Chất sản phẩm

b)

Chất phản ứng

c)

Chất xúc tác

d)

Chất trung gian

74.

Công thức tính khối khí A đối với khí B được kí hiệu là dA/B là gì?

a)

dA/B = MA / MB

b)

dA/B = MB / MA

c)

dA/B = MA + MB

d)

dA/B = MA - MB

75.

Theo em, có bao nhiêu chất có độ tan tăng theo nhiệt độ?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

76.

Quỳ tím hóa đỏ khi gặp chất nào sau đây?

a)

H₂SO₄

b)

NaOH

c)

H₂O

d)

NaCl

77.

Quỳ tím hóa xanh khi gặp chất nào sau đây?

a)

H₂SO₄

b)

NaOH

c)

H₂O

d)

NaCl

78.

Quỳ tím không đổi màu khi gặp chất nào sau đây?

a)

H₂SO₄

b)

NaOH

c)

H₂O

d)

NaCl

79.

Đổi 100 ml sang đơn vị lít là bao nhiêu?

a)

0,01 lít

b)

0,1 lít

c)

1 lít

d)

10 lít

80.

Số mol chất tan có trong dung dịch khi Cₘ = 0,1 mol/l và V = 0,1 l là bao nhiêu?

a)

0,01 mol

b)

0,1 mol

c)

1 mol

d)

10 mol

81.

Khối lượng chất tan cần dùng để pha chế dung dịch có số mol nₜ = 0,01 mol và khối lượng mol Mₜ = 64+32+16×4 là bao nhiêu gam?

a)

1,6 gam

b)

0,16 gam

c)

16 gam

d)

0,016 gam

82.

Phản ứng hóa học nào sau đây đúng với quá trình tạo thành Al₂O₃ từ Al và O₂?

a)

4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃

b)

2Al + O₂ → Al₂O₃

c)

Al + O₂ → AlO₂

d)

2Al + 3O₂ → 2Al₂O₃

83.

Khối lượng Aluminium Oxide (Al₂O₃) tạo thành khi có 0,01 mol là bao nhiêu gam? (Biết M = 102 g/mol)

a)

1,02 gam

b)

10,2 gam

c)

0,102 gam

d)

2,01 gam

84.

Nếu có 0,54 gam Al, số mol Al là bao nhiêu? (Biết M = 27 g/mol)

a)

0,02 mol

b)

0,2 mol

c)

0,01 mol

d)

0,054 mol

85.

Hãy sắp xếp các loại quỳ tím theo thứ tự biến đổi màu khi thử các mẫu: H₂SO₄, NaOH, H₂O.

a)

Đỏ - Xanh - Không đổi màu

b)

Xanh - Đỏ - Không đổi màu

c)

Không đổi màu - Đỏ - Xanh

d)

Đỏ - Không đổi màu - Xanh