NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về hệ trục chân vịt tàu thủy
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Chức năng chính của hệ trục chân vịt là gì?
Tạo lực nâng cho tàu
Truyền mô-men xoắn từ động cơ đến chân vịt
Giảm tiêu hao nhiên liệu
Điều khiển hướng tàu
Bộ phận nào sau đây giảm lực uốn và lực rung cho trục chân vịt?
Khớp nối cứng
Ổ đỡ trượt (bạc trục)
Hộp giảm tốc
Bánh đà
Hiện tượng cavitation (xâm thực) ở chân vịt là do:
Áp suất nước tăng đột ngột
Nhiệt độ nước biển tăng cao
Áp suất phía sau cánh chân vịt giảm thấp hơn áp suất hơi bão hòa của nước
Do chân vịt quay quá chậm
Thông số nào ảnh hưởng nhiều nhất đến hiệu suất chân vịt?
Độ dài trục chân vịt
Đường kính chân vịt và bước cánh (pitch)
Màu sơn chân vịt
Vật liệu vỏ tàu
Trong hệ trục tàu thủy, stern tube (ống bao trục) có chức năng chính là gì?
Làm mát động cơ
Bảo vệ trục và làm kín nước biển không cho vào thân tàu
Tăng tốc độ quay trục
Giảm tiếng ồn buồng máy
Nguyên nhân chính gây mòn không đều bạc trục là:
Lắp ráp không đúng kỹ thuật
Sử dụng dầu bôi trơn chất lượng cao
Bạc trục luôn được làm mát tốt
Động cơ hoạt động ở tốc độ thấp liên tục
Hiện tượng whirling (dao động quỹ đạo) của trục xảy ra khi:
Trục quay thấp hơn tốc độ tới hạn
Trục quay gần hoặc vượt tốc độ tới hạn
Trục đứng yên lâu ngày
Chân vịt bị gãy
Loại ổ đỡ phổ biến nhất trong stern tube bearing của tàu hiện đại là:
Ổ bi
Ổ lăn
Ổ trượt bôi trơn bằng dầu hoặc nước
Ổ từ (magnetic bearing)
Thông số nào quyết định lực đẩy (thrust) của chân vịt nhiều nhất?
Số lượng bu-lông lắp trục
Mặt độ nước biển
Tốc độ quay (RPM) và hình dạng cánh chân vịt
Nhiệt độ phòng máy
Trong kiểm tra hệ trục, khe hở bạc trục thường được đo bằng:
Thước cặp
Đồng hồ so và chì đo khe hở (lead wire/feeler gauge)
Cân điện tử
Nhiệt kế hồng ngoại
